tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OSI Systems Inc

OSIS
Thêm vào danh sách theo dõi
221.390USD
+1.470+0.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.65BVốn hóa
24.33P/E TTM

Tình hình tài chính của OSIS

Theo dõi tình hình tài chính của OSI Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của OSI Systems Inc

Mới phát hành
Th05 4, 2026
EPS / Dự báo
2.44/2.54
Doanh thu / Dự báo
453.25M/449.26M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.71B
11.33%
EPS(YoY)
8.93
18.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.41%2.44
2.23%2.31
13.56%1.22
19.87%3.14
22.71%2.45
5.14%2.26
39.96%1.07
3.49%2.62
53.97%2.00
121.49%2.15
15.31%0.77
--2.53
--1.30
--0.97
--0.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.00%453.25M
10.54%464.06M
11.81%384.62M
5.01%504.99M
9.61%444.35M
12.48%419.82M
23.21%344.01M
16.76%480.91M
33.85%405.41M
26.26%373.24M
4.16%279.21M
22.28%411.87M
4.27%302.89M
6.84%295.60M
-4.01%268.07M
1.39%336.82M
2.36%290.48M
0.24%276.68M
9.55%279.26M
19.94%332.20M
Lợi nhuận ròng
-2.23%40.22M
2.33%38.70M
14.61%20.56M
18.06%52.75M
20.83%41.13M
3.46%37.82M
39.27%17.94M
5.42%44.68M
56.10%34.04M
123.51%36.55M
14.63%12.88M
25.52%42.38M
-48.97%21.81M
-17.39%16.35M
-41.03%11.23M
30.39%33.76M
127.64%42.73M
-1.20%19.80M
103.90%19.05M
85.42%25.89M
Biên lợi nhuận ròng
-4.15%8.87%
-7.43%8.34%
2.50%5.34%
12.43%10.45%
10.24%9.26%
-8.02%9.01%
13.03%5.21%
-9.71%9.29%
16.63%8.40%
77.02%9.79%
10.06%4.61%
--10.29%
--7.20%
--5.53%
--4.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.94%33.17%
-6.78%32.67%
-9.32%32.03%
3.82%33.32%
0.75%33.82%
-7.42%35.05%
-0.13%35.32%
-7.59%32.09%
-2.03%33.57%
16.32%37.86%
8.35%35.37%
--34.72%
--34.27%
--32.55%
--32.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.81%39.25%
19.34%39.80%
-13.20%30.20%
7.59%28.99%
13.35%30.24%
26.03%33.35%
46.24%34.79%
16.55%26.94%
9.52%26.67%
1.27%26.46%
-4.67%23.79%
--23.11%
--24.36%
--26.13%
--24.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.00%453.25M
10.54%464.06M
11.81%384.62M
5.01%504.99M
9.61%444.35M
12.48%419.82M
23.21%344.01M
16.76%480.91M
33.85%405.41M
26.26%373.24M
4.16%279.21M
22.28%411.87M
4.27%302.89M
6.84%295.60M
-4.01%268.07M
1.39%336.82M
2.36%290.48M
0.24%276.68M
9.55%279.26M
19.94%332.20M
Lợi nhuận hoạt động
1.56%59.38M
6.01%61.67M
13.64%35.80M
11.99%74.71M
11.66%58.47M
9.04%58.17M
36.83%31.51M
10.54%66.71M
48.66%52.37M
92.26%53.35M
17.96%23.02M
42.71%60.35M
17.84%35.23M
-7.25%27.75M
-28.21%19.52M
17.32%42.29M
-7.10%29.89M
-7.08%29.92M
8.53%27.19M
26.84%36.05M
Lợi nhuận ròng
-2.23%40.22M
2.33%38.70M
14.61%20.56M
18.06%52.75M
20.83%41.13M
3.46%37.82M
39.27%17.94M
5.42%44.68M
56.10%34.04M
123.51%36.55M
14.63%12.88M
25.52%42.38M
-48.97%21.81M
-17.39%16.35M
-41.03%11.23M
30.39%33.76M
127.64%42.73M
-1.20%19.80M
103.90%19.05M
85.42%25.89M
Tài sản ngắn hạn
34.95%1.72B
27.35%1.69B
12.78%1.48B
17.06%1.42B
13.69%1.27B
32.05%1.32B
50.21%1.31B
44.72%1.22B
43.76%1.12B
30.71%1.00B
13.11%872.10M
12.57%839.90M
2.64%778.53M
-0.31%767.43M
5.59%771.04M
5.18%746.14M
14.68%758.54M
21.34%769.79M
18.77%730.21M
14.84%709.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.38%529.17M
-23.92%535.36M
11.10%791.66M
-14.45%696.94M
-20.71%603.96M
0.48%703.72M
16.50%712.54M
42.50%814.64M
38.38%761.68M
30.13%700.39M
8.74%611.63M
-6.88%571.69M
-14.78%550.41M
-22.49%538.24M
-14.36%562.48M
78.08%613.95M
98.07%645.84M
108.30%694.46M
96.68%656.79M
4.44%344.77M
Tổng tài sản
22.75%2.55B
18.36%2.52B
8.78%2.30B
15.77%2.24B
13.65%2.08B
23.43%2.13B
33.05%2.11B
24.45%1.94B
23.45%1.83B
17.75%1.73B
8.22%1.59B
7.80%1.56B
1.66%1.48B
1.60%1.47B
4.05%1.47B
4.25%1.44B
10.04%1.46B
10.94%1.44B
10.99%1.41B
9.13%1.38B
Tổng các khoản nợ
38.15%1.66B
28.48%1.68B
1.97%1.35B
20.29%1.29B
18.08%1.20B
36.51%1.31B
53.59%1.33B
29.29%1.07B
24.65%1.02B
16.81%956.03M
2.48%864.00M
3.08%829.52M
-2.88%816.39M
-0.54%818.48M
7.09%843.11M
8.08%804.73M
18.38%840.60M
15.39%822.96M
10.36%787.33M
6.92%744.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.70%894.32M
2.38%845.49M
20.28%945.96M
10.15%951.08M
8.10%879.33M
7.19%825.83M
8.56%786.50M
18.91%863.48M
21.97%813.41M
18.94%770.44M
15.98%724.46M
13.74%726.16M
7.83%666.92M
4.45%647.75M
0.22%624.65M
-0.22%638.42M
0.42%618.49M
5.53%620.15M
11.80%623.31M
11.83%639.82M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.29%14.46M
18.37%62.20M
146.12%17.14M
101.94%562.00K
256.78%81.64M
323.34%52.55M
-316.75%-37.16M
-231.21%-29.04M
-180.72%-52.07M
-159.18%-23.53M
-0.57%17.14M
0.63%22.13M
68.15%64.51M
-162.76%-9.08M
256.48%17.24M
174.49%22.00M
-7.71%38.37M
-59.42%14.46M
-120.47%-11.02M
-66.09%8.01M
Đầu tư ròng
20.88%-7.03M
-4.24%-10.49M
87.50%-10.94M
10.23%-11.40M
-184.20%-8.89M
17.68%-10.07M
-813.47%-87.49M
-26.10%-12.71M
72.78%-3.13M
-24.49%-12.23M
-5.52%-9.58M
-65.52%-10.07M
-230.46%-11.49M
-29.99%-9.82M
-15.87%-9.08M
28.64%-6.09M
255.00%8.80M
7.18%-7.56M
36.52%-7.83M
40.52%-8.53M
Tài chính thuần
101.91%1.50M
752.83%160.44M
-89.29%12.19M
-38.95%20.47M
-334.12%-78.83M
-131.15%-24.58M
6249.14%113.76M
26920.00%33.52M
201.05%33.67M
679.69%78.91M
86.64%-1.85M
99.62%-125.00K
31.29%-33.32M
-59.26%10.12M
-92.24%-13.85M
-164.97%-33.15M
-202.99%-48.49M
174.00%24.84M
82.78%-7.21M
65.44%-12.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tổng doanh thu đạt 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.54B.

Tài sản ngắn hạn của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.06.

Tổng tài sản của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OSI Systems Inc là 2.24B, bao gồm 1.42B tài sản ngắn hạn và 818.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tổng nghĩa vụ của OSI Systems Inc là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của OSI Systems Inc là 951.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.

Thu nhập hoạt động thuần của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OSI Systems Inc là 222.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Giá trị đầu tư ròng của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của OSI Systems Inc là -117.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -213.11.

Giá trị huy động vốn ròng của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của OSI Systems Inc là 30.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.28.

Thu nhập ròng của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, lợi nhuận ròng là 149.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.76.

Biên lợi nhuận ròng của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.88.

Biên lợi nhuận gộp của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OSI Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OSI Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 222.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.