tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Old Second Bancorp Inc

OSBC
Thêm vào danh sách theo dõi
24.770USD
+0.220+0.90%
Giờ giao dịch 09/24, 12:51ET
1.26BVốn hóa
14.66P/E TTM

Tình hình tài chính của OSBC

Theo dõi tình hình tài chính của Old Second Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.26B
Cổ tức TTM
0.26
P/E TTM
14.66
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.69
Doanh thu
322.47M
Lợi nhuận ròng
85.26M
ROE
10.84%
ROA
1.37%

Ngày công bố lợi nhuận của Old Second Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
--/0.55
Doanh thu / Dự báo
--/94.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.52%0.55
10.62%0.49
28.20%0.55
-63.39%0.19
-0.77%0.48
-7.39%0.44
4.48%0.43
-6.06%0.51
-14.71%0.49
-10.00%0.48
-23.02%0.41
--0.54
--0.57
--0.53
--0.53
--0.98
----
----
----
----
Doanh thu
28.15%92.18M
27.48%89.66M
32.62%91.26M
31.35%88.95M
8.20%71.93M
5.97%70.33M
1.35%68.81M
-1.55%67.72M
-3.34%66.48M
-2.71%66.38M
-2.75%67.90M
10.69%68.79M
32.72%68.77M
37.60%68.22M
123.36%69.81M
103.34%62.15M
76.97%51.82M
53.25%49.58M
-2.52%31.26M
-6.04%30.56M
Lợi nhuận ròng
29.13%28.18M
29.02%25.59M
50.64%28.79M
-56.99%9.87M
-0.32%21.82M
-6.95%19.83M
4.86%19.11M
-5.69%22.95M
-14.36%21.89M
-9.72%21.31M
-22.82%18.23M
24.65%24.34M
108.72%25.56M
96.40%23.61M
360.45%23.61M
132.09%19.52M
38.85%12.25M
1.19%12.02M
-212.68%-9.07M
-18.05%8.41M
Biên lợi nhuận ròng
0.76%30.57%
1.21%28.54%
13.59%31.54%
-67.26%11.10%
-7.87%30.34%
-12.19%28.19%
3.46%27.77%
-4.20%33.89%
-11.41%32.93%
-7.21%32.11%
-20.64%26.84%
--35.38%
--37.17%
--34.60%
--33.83%
--26.78%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
193.44%6.82%
118.17%4.72%
95.48%4.91%
-50.48%4.14%
-71.49%2.32%
-64.13%2.16%
-72.18%2.51%
-11.85%8.36%
-20.26%8.15%
-24.45%6.03%
103.81%9.03%
--9.48%
--10.23%
--7.98%
--4.43%
--3.35%
----
----
----
----
Doanh thu
28.15%92.18M
27.48%89.66M
32.62%91.26M
31.35%88.95M
8.20%71.93M
5.97%70.33M
1.35%68.81M
-1.55%67.72M
-3.34%66.48M
-2.71%66.38M
-2.75%67.90M
10.69%68.79M
32.72%68.77M
37.60%68.22M
123.36%69.81M
103.34%62.15M
76.97%51.82M
53.25%49.58M
-2.52%31.26M
-6.04%30.56M
Lợi nhuận hoạt động
27.31%38.77M
18.58%34.75M
46.77%40.48M
-54.86%14.28M
1.77%30.45M
0.98%29.30M
2.16%27.58M
-3.31%31.63M
-15.23%29.92M
-12.99%29.02M
-25.11%27.00M
25.56%32.71M
111.58%35.29M
117.10%33.35M
397.54%36.05M
123.88%26.05M
27.51%16.68M
2.21%15.36M
-194.54%-12.12M
-18.13%11.64M
Lợi nhuận ròng
29.13%28.18M
29.02%25.59M
50.64%28.79M
-56.99%9.87M
-0.32%21.82M
-6.95%19.83M
4.86%19.11M
-5.69%22.95M
-14.36%21.89M
-9.72%21.31M
-22.82%18.23M
24.65%24.34M
108.72%25.56M
96.40%23.61M
360.45%23.61M
132.09%19.52M
38.85%12.25M
1.19%12.02M
-212.68%-9.07M
-18.05%8.41M
Tổng tài sản
20.50%6.87B
19.58%6.85B
22.18%6.90B
23.27%6.99B
0.68%5.70B
1.99%5.73B
-1.28%5.65B
-1.50%5.67B
-3.76%5.66B
-5.14%5.62B
-2.81%5.72B
-3.51%5.76B
-2.02%5.88B
-4.88%5.92B
-5.21%5.89B
82.21%5.97B
84.75%6.01B
96.54%6.22B
104.29%6.21B
10.09%3.28B
Tổng các khoản nợ
19.77%5.97B
18.33%5.96B
20.64%6.01B
22.25%6.13B
-1.20%4.98B
0.26%5.03B
-3.25%4.98B
-4.12%5.01B
-6.08%5.04B
-7.44%5.02B
-5.19%5.15B
-5.57%5.23B
-3.36%5.37B
-5.80%5.42B
-4.96%5.43B
87.35%5.53B
89.34%5.56B
101.62%5.76B
108.88%5.71B
10.28%2.95B
Tổng vốn chủ sở hữu
25.63%902.81M
28.63%893.30M
33.64%896.77M
31.04%866.68M
16.04%718.65M
16.49%694.49M
16.24%671.03M
24.19%661.39M
20.50%619.34M
19.98%596.16M
25.19%577.28M
22.79%532.56M
14.49%513.96M
6.55%496.87M
-8.14%461.14M
35.02%433.71M
42.09%448.90M
49.89%466.32M
63.48%502.03M
8.43%321.23M
Thu nhập hoạt động ròng
-205.53%-91.70M
-94.23%5.89M
-301.49%-119.71M
-2913.34%-234.53M
59.86%-30.01M
20.35%102.17M
516.30%59.41M
63.29%-7.78M
64.18%-74.77M
147.66%84.90M
89.27%-14.27M
24.69%-21.20M
-19.52%-208.75M
-324.83%-178.13M
-449.00%-132.98M
-148.04%-28.15M
-605.30%-174.65M
-41.25%79.23M
-43.18%38.10M
145.51%58.60M
Đầu tư ròng
92.81%-6.48M
-61.44%29.59M
-68.59%81.46M
1336.85%91.79M
-290.79%-90.16M
-18.27%76.74M
600.05%259.30M
-109.83%-7.42M
-125.09%-23.07M
318.75%93.89M
-49.66%37.04M
148.19%75.50M
153.09%91.94M
75.69%-42.92M
-61.26%73.58M
-50.65%-156.66M
-335.29%-173.16M
-563.44%-176.54M
484.48%189.92M
-455.53%-103.99M
Tài chính thuần
2060.24%125.79M
-97.94%-43.78M
113.65%45.76M
1065.78%117.50M
-95.17%5.82M
87.77%-22.12M
-958.71%-335.16M
117.42%10.08M
-4.55%120.64M
-186.57%-180.84M
-154.18%-31.66M
-394.91%-57.87M
2386.43%126.39M
1139.87%208.90M
1109.11%58.42M
169.79%19.62M
-112.66%-5.53M
-819.52%-20.09M
635.11%4.83M
-1209.59%-28.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 322.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 269.38M.

Tổng nghĩa vụ của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Old Second Bancorp Inc là 6.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Old Second Bancorp Inc là 896.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Old Second Bancorp Inc là 114.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Giá trị đầu tư ròng của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Old Second Bancorp Inc là 159.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Old Second Bancorp Inc là 146.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.61.

Thu nhập ròng của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 80.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.81.

Biên lợi nhuận ròng của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Old Second Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Old Second Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 114.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.