tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Orrstown Financial Services Inc

ORRF
Thêm vào danh sách theo dõi
42.730USD
-0.060-0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
840.49MVốn hóa
9.71P/E TTM

Tình hình tài chính của ORRF

Theo dõi tình hình tài chính của Orrstown Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Orrstown Financial Services Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.03
Doanh thu / Dự báo
58.55M/57.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
239.44M
31.97%
EPS(YoY)
4.21
181.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.00%1.10
20.08%1.13
56.24%1.12
374.71%1.14
36.24%1.01
14.31%0.94
-3.50%0.71
-147.33%-0.41
-21.78%0.74
-6.50%0.82
-20.16%0.74
--0.87
--0.95
--0.88
--0.93
--1.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%58.55M
2.23%59.07M
4.71%61.47M
1.76%61.15M
89.51%59.04M
83.55%57.78M
92.10%58.70M
98.48%60.09M
1.99%31.15M
3.50%31.48M
-4.20%30.56M
2.19%30.28M
3.95%30.55M
8.74%30.42M
19.58%31.90M
17.97%29.63M
14.03%29.39M
9.27%27.97M
-3.53%26.68M
3.97%25.12M
----
Lợi nhuận ròng
8.79%21.16M
20.82%21.81M
57.05%21.49M
376.67%21.86M
151.33%19.45M
111.59%18.05M
79.04%13.68M
-187.56%-7.90M
-21.35%7.74M
-6.83%8.53M
-20.60%7.64M
286.95%9.03M
10.90%9.84M
9.42%9.16M
43.54%9.63M
-167.13%-4.83M
1.08%8.87M
-18.02%8.37M
-33.33%6.71M
44.50%7.19M
----
Biên lợi nhuận ròng
9.70%36.13%
18.18%36.92%
49.99%34.96%
371.87%35.75%
32.62%32.94%
15.28%31.24%
-6.80%23.31%
-144.11%-13.15%
-22.88%24.84%
-9.98%27.10%
-17.12%25.01%
--29.81%
--32.21%
--30.10%
--30.18%
--14.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.43%5.17%
33.54%4.72%
57.33%6.07%
35.41%5.09%
-13.59%4.37%
-29.33%3.53%
-34.10%3.86%
-44.57%3.76%
-17.46%5.06%
-27.71%5.00%
10.08%5.85%
--6.79%
--6.13%
--6.92%
--5.32%
--1.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%58.55M
2.23%59.07M
4.71%61.47M
1.76%61.15M
89.51%59.04M
83.55%57.78M
92.10%58.70M
98.48%60.09M
1.99%31.15M
3.50%31.48M
-4.20%30.56M
2.19%30.28M
3.95%30.55M
8.74%30.42M
19.58%31.90M
17.97%29.63M
14.03%29.39M
9.27%27.97M
-3.53%26.68M
3.97%25.12M
----
Lợi nhuận hoạt động
-3.93%24.66M
12.24%27.50M
27.64%27.49M
277.23%27.68M
134.25%25.67M
114.64%24.50M
100.21%21.54M
-36.54%7.34M
-11.51%10.96M
0.25%11.42M
-9.51%10.76M
18.50%11.56M
15.28%12.38M
9.68%11.39M
44.83%11.89M
-0.73%9.76M
-7.88%10.74M
-13.55%10.38M
-36.02%8.21M
-0.63%9.83M
----
Lợi nhuận ròng
8.79%21.16M
20.82%21.81M
57.05%21.49M
376.67%21.86M
151.33%19.45M
111.59%18.05M
79.04%13.68M
-187.56%-7.90M
-21.35%7.74M
-6.83%8.53M
-20.60%7.64M
286.95%9.03M
10.90%9.84M
9.42%9.16M
43.54%9.63M
-167.13%-4.83M
1.08%8.87M
-18.02%8.37M
-33.33%6.71M
44.50%7.19M
----
Tổng tài sản
4.17%5.61B
2.49%5.58B
1.85%5.54B
-0.01%5.47B
68.43%5.39B
70.94%5.44B
77.58%5.44B
79.10%5.47B
6.34%3.20B
5.70%3.18B
4.85%3.06B
7.09%3.05B
6.51%3.01B
3.83%3.01B
3.10%2.92B
-0.63%2.85B
-3.04%2.82B
-2.13%2.90B
3.05%2.83B
3.18%2.87B
----
Tổng các khoản nợ
3.13%4.99B
1.33%4.97B
0.52%4.95B
-1.13%4.90B
65.70%4.84B
68.59%4.91B
75.94%4.92B
76.23%4.95B
5.71%2.92B
5.06%2.91B
3.92%2.80B
6.70%2.81B
6.80%2.76B
4.75%2.77B
5.10%2.69B
1.27%2.63B
-2.27%2.59B
-2.34%2.65B
2.34%2.56B
2.07%2.60B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
13.35%621.65M
13.18%603.18M
14.49%591.53M
10.80%571.94M
97.02%548.45M
96.16%532.94M
94.93%516.68M
112.36%516.21M
13.33%278.38M
13.12%271.68M
15.80%265.06M
11.82%243.08M
3.42%245.64M
-5.75%240.16M
-15.74%228.90M
-19.06%217.38M
-10.68%237.53M
0.14%254.80M
10.32%271.66M
15.34%268.57M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
475.66%124.19M
157.64%11.62M
348.89%39.61M
-798.20%-93.32M
-85.60%21.57M
-177.29%-20.15M
-72.29%8.82M
-68.40%13.37M
234.46%149.81M
183.63%26.07M
-19.80%31.84M
186.80%42.30M
-48.93%44.79M
-17.26%-31.18M
115.98%39.70M
2.14%-48.73M
-57.60%87.70M
-104.76%-26.59M
-34.74%18.38M
51.07%-49.80M
Đầu tư ròng
----
-181.17%-32.36M
-403.78%-98.25M
-140.24%-41.03M
-29.13%-82.56M
525.02%39.87M
225.50%32.34M
398.31%101.96M
-74.23%-63.93M
83.43%-9.38M
64.93%-25.77M
56.94%-34.18M
10.88%-36.69M
26.45%-56.60M
-6.82%-73.48M
-819.39%-79.39M
-166.02%-41.17M
-1061.58%-76.95M
82.61%-68.79M
-67.94%11.04M
-26.39%62.37M
Tài chính thuần
----
-246.93%-80.47M
55693.62%52.26M
655.39%36.19M
10702.55%38.13M
-1.43%-23.19M
99.69%-94.00K
-131.09%-6.52M
101.28%353.00K
-146.37%-22.87M
-130.52%-30.08M
495.71%20.96M
-122.14%-27.61M
1044.86%49.31M
1444.64%98.55M
90.33%-5.30M
-505.36%-12.43M
-768.25%-5.22M
94.15%-7.33M
-98.66%-54.77M
-116.84%-2.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 239.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.43M.

Tổng nghĩa vụ của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của Orrstown Financial Services Inc là 4.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Orrstown Financial Services Inc là 591.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Orrstown Financial Services Inc là 105.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.55.

Giá trị đầu tư ròng của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Orrstown Financial Services Inc là -181.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Orrstown Financial Services Inc là 103.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 455.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.90.

Thu nhập ròng của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 80.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.69.

Biên lợi nhuận ròng của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 33.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Orrstown Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orrstown Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 105.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.