tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

O'Reilly Automotive Inc

ORLY
Thêm vào danh sách theo dõi
87.890USD
+0.510+0.58%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
71.70BVốn hóa
28.57P/E TTM

Tình hình tài chính của ORLY

Theo dõi tình hình tài chính của O'Reilly Automotive Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của O'Reilly Automotive Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.87/0.86
Doanh thu / Dự báo
4.89B/4.86B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.78B
6.42%
EPS(YoY)
2.98
9.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.68%0.87
15.00%0.72
12.52%0.72
11.86%0.86
10.63%0.78
1.34%0.63
2.38%0.64
6.09%0.76
2.90%0.71
10.94%0.62
10.47%0.62
--0.72
--0.69
--0.56
--0.56
--1.69
----
----
----
----
Doanh thu
8.11%4.89B
10.24%4.56B
7.78%4.41B
7.82%4.71B
5.92%4.53B
4.04%4.14B
6.88%4.10B
3.83%4.36B
4.99%4.27B
7.24%3.98B
5.15%3.83B
10.66%4.20B
10.85%4.07B
12.50%3.71B
10.72%3.64B
9.17%3.80B
5.92%3.67B
6.64%3.30B
16.36%3.29B
8.48%3.48B
Lợi nhuận ròng
6.95%715.06M
12.20%604.18M
9.82%605.23M
9.08%725.90M
7.34%668.60M
-1.60%538.49M
-0.25%551.13M
2.41%665.46M
-0.72%622.85M
5.87%547.24M
4.53%552.50M
11.00%649.83M
8.77%627.37M
7.26%516.88M
1.85%528.57M
4.79%585.44M
-1.48%576.76M
-3.93%481.88M
32.07%518.97M
5.96%558.65M
Biên lợi nhuận ròng
-1.07%14.62%
1.78%13.25%
1.89%13.71%
1.17%15.43%
1.35%14.78%
-5.42%13.02%
-6.67%13.46%
-1.37%15.25%
-5.44%14.58%
-1.27%13.76%
-0.59%14.42%
--15.46%
--15.42%
--13.94%
--14.50%
--15.27%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.06%51.45%
0.36%51.47%
0.96%51.79%
0.52%51.85%
1.31%51.41%
0.24%51.28%
-0.08%51.30%
0.36%51.58%
-1.04%50.75%
0.35%51.16%
0.93%51.34%
--51.40%
--51.28%
--50.98%
--50.87%
--51.35%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.58%40.34%
-1.02%36.58%
-1.85%36.38%
-1.17%36.34%
-1.84%36.81%
-0.68%36.95%
-7.68%37.07%
-2.35%36.77%
2.16%37.50%
-2.04%37.21%
15.98%40.15%
--37.65%
--36.71%
--37.98%
--34.62%
--35.71%
----
----
----
----
Doanh thu
8.11%4.89B
10.24%4.56B
7.78%4.41B
7.82%4.71B
5.92%4.53B
4.04%4.14B
6.88%4.10B
3.83%4.36B
4.99%4.27B
7.24%3.98B
5.15%3.83B
10.66%4.20B
10.85%4.07B
12.50%3.71B
10.72%3.64B
9.17%3.80B
5.92%3.67B
6.64%3.30B
16.36%3.29B
8.48%3.48B
Lợi nhuận hoạt động
7.79%985.75M
13.51%841.61M
12.18%828.61M
8.85%976.07M
5.93%914.47M
-1.46%741.47M
2.77%738.65M
-0.06%896.73M
1.12%863.30M
5.00%752.48M
5.35%718.74M
11.57%897.22M
6.92%853.77M
7.04%716.64M
0.94%682.22M
6.57%804.19M
0.37%798.55M
-3.12%669.53M
25.71%675.88M
4.08%754.60M
Lợi nhuận ròng
6.95%715.06M
12.20%604.18M
9.82%605.23M
9.08%725.90M
7.34%668.60M
-1.60%538.49M
-0.25%551.13M
2.41%665.46M
-0.72%622.85M
5.87%547.24M
4.53%552.50M
11.00%649.83M
8.77%627.37M
7.26%516.88M
1.85%528.57M
4.79%585.44M
-1.48%576.76M
-3.93%481.88M
32.07%518.97M
5.96%558.65M
Tài sản ngắn hạn
13.99%7.20B
15.55%6.97B
15.49%6.74B
15.77%6.60B
11.20%6.32B
7.67%6.03B
5.07%5.84B
5.96%5.70B
6.93%5.68B
7.94%5.60B
10.10%5.56B
12.96%5.38B
10.65%5.31B
14.69%5.19B
12.08%5.05B
4.35%4.76B
1.30%4.80B
-3.50%4.52B
0.10%4.50B
-17.55%4.56B
Tổng nợ ngắn hạn
9.78%9.57B
8.39%9.22B
5.94%8.78B
6.41%8.71B
7.37%8.72B
7.89%8.51B
8.12%8.28B
4.52%8.19B
5.58%8.12B
7.23%7.89B
8.46%7.66B
14.46%7.83B
19.97%7.69B
19.21%7.36B
20.24%7.06B
14.22%6.84B
11.12%6.41B
4.54%6.17B
11.63%5.87B
5.65%5.99B
Tổng tài sản
9.91%17.39B
10.74%16.94B
11.04%16.54B
11.68%16.28B
9.92%15.82B
7.60%15.29B
7.36%14.89B
7.57%14.58B
8.41%14.39B
9.56%14.21B
9.86%13.87B
10.74%13.55B
10.02%13.28B
10.31%12.97B
7.76%12.63B
3.81%12.24B
0.99%12.07B
-0.76%11.76B
1.05%11.72B
-5.71%11.79B
Tổng các khoản nợ
12.74%19.22B
8.12%18.00B
6.38%17.30B
7.23%17.17B
6.73%17.05B
6.71%16.65B
4.18%16.26B
4.60%16.02B
7.20%15.98B
6.89%15.60B
14.05%15.61B
13.90%15.31B
13.12%14.90B
20.76%14.60B
16.15%13.69B
12.68%13.44B
12.30%13.18B
1.95%12.09B
2.87%11.79B
1.15%11.93B
Tổng vốn chủ sở hữu
-49.02%-1.84B
21.39%-1.07B
44.32%-763.35M
37.83%-894.68M
22.20%-1.23B
2.43%-1.36B
21.18%-1.37B
18.26%-1.44B
2.71%-1.58B
14.39%-1.39B
-63.97%-1.74B
-46.04%-1.76B
-46.96%-1.63B
-395.02%-1.63B
-1496.96%-1.06B
-755.83%-1.21B
-608.71%-1.11B
-4605.07%-328.27M
-147.36%-66.42M
-119.86%-140.85M
Thu nhập hoạt động ròng
32.99%1.01B
36.79%1.03B
1.44%633.49M
-20.14%616.53M
-20.24%756.85M
7.23%755.12M
20.92%624.49M
-10.88%772.01M
1.20%948.86M
-1.34%704.22M
-35.06%516.43M
-9.86%866.29M
33.55%937.61M
3.46%713.76M
23.87%795.23M
12.73%961.05M
-14.60%702.09M
-22.54%689.89M
31.70%641.98M
7.90%852.50M
Đầu tư ròng
1.61%-305.02M
14.16%-244.66M
9.68%-255.79M
-15.48%-301.57M
-39.83%-310.00M
28.88%-285.00M
-15.04%-283.20M
9.87%-261.15M
7.04%-221.70M
-80.91%-400.75M
30.91%-246.16M
-82.43%-289.77M
-98.93%-238.49M
-111.01%-221.52M
-28.21%-356.28M
-35.94%-158.84M
5.70%-119.88M
-11.97%-104.98M
-65.85%-277.88M
-4.22%-116.84M
Tài chính thuần
-56.93%-692.61M
-78.05%-729.04M
-19.45%-388.95M
42.77%-309.03M
34.17%-441.36M
17.04%-409.45M
-339.77%-325.62M
2.09%-540.02M
4.42%-670.49M
8.88%-493.58M
81.40%-74.04M
44.23%-551.54M
-34.93%-701.48M
28.31%-541.67M
11.80%-398.08M
-7.77%-988.97M
22.93%-519.87M
-16.02%-755.62M
69.55%-451.34M
-1301.27%-917.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tổng doanh thu đạt 17.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.71B.

Tài sản ngắn hạn của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tài sản ngắn hạn là 6.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.49.

Tổng tài sản của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của O'Reilly Automotive Inc là 16.54B, bao gồm 6.74B tài sản ngắn hạn và 9.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tổng nghĩa vụ của O'Reilly Automotive Inc là 17.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tổng vốn chủ sở hữu của O'Reilly Automotive Inc là -763.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.32.

Thu nhập hoạt động thuần của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của O'Reilly Automotive Inc là 3.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.50.

Giá trị đầu tư ròng của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, giá trị đầu tư ròng của O'Reilly Automotive Inc là -1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Giá trị huy động vốn ròng của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, giá trị huy động vốn ròng của O'Reilly Automotive Inc là -1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.29.

Thu nhập ròng của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, lợi nhuận ròng là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.35.

Biên lợi nhuận ròng của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Biên lợi nhuận gộp của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của O'Reilly Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O'Reilly Automotive Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.