tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oracle Corp

ORCL
Thêm vào danh sách theo dõi
120.050USD
-5.790-4.60%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
345.74BVốn hóa
21.09P/E TTM

Tình hình tài chính của ORCL

Theo dõi tình hình tài chính của Oracle Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Oracle Corp

Mới phát hành
Th06 22, 2026
EPS / Dự báo
5.94/--
Doanh thu / Dự báo
67.36B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
67.36B
17.35%
EPS(YoY)
5.94
33.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.31%1.47
22.70%1.29
89.67%2.14
-2.37%1.04
6.90%1.22
20.05%1.05
23.90%1.13
19.59%1.06
-6.82%1.14
24.33%0.87
41.10%0.91
--0.89
--1.23
--0.70
--0.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.63%19.18B
21.66%17.19B
14.22%16.06B
12.17%14.93B
11.31%15.90B
6.40%14.13B
8.64%14.06B
6.86%13.31B
3.26%14.29B
7.11%13.28B
5.43%12.94B
8.81%12.45B
16.86%13.84B
17.93%12.40B
18.48%12.28B
17.65%11.45B
5.46%11.84B
4.24%10.51B
5.71%10.36B
3.85%9.73B
Lợi nhuận ròng
23.23%4.22B
25.99%3.70B
94.70%6.13B
-0.07%2.93B
9.00%3.43B
22.28%2.94B
25.89%3.15B
21.03%2.93B
-5.27%3.14B
26.64%2.40B
43.77%2.50B
56.33%2.42B
4.08%3.32B
-18.24%1.90B
239.62%1.74B
-37.00%1.55B
-20.91%3.19B
-53.81%2.32B
-151.06%-1.25B
9.15%2.46B
Biên lợi nhuận ròng
3.95%22.70%
3.96%21.95%
69.22%38.49%
-10.79%19.92%
-2.50%21.84%
14.38%21.12%
15.71%22.75%
13.20%22.33%
-7.88%22.40%
18.18%18.46%
35.41%19.66%
--19.73%
--24.31%
--15.62%
--14.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.04%62.97%
-7.98%62.16%
-5.74%64.00%
-4.07%64.46%
-1.13%67.74%
1.57%67.55%
2.00%67.90%
1.46%67.20%
0.78%68.52%
-0.01%66.51%
-0.65%66.57%
--66.23%
--67.99%
--66.51%
--67.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.64%52.43%
-4.62%57.44%
-7.60%55.15%
-9.85%52.83%
-10.77%54.98%
-6.18%60.22%
-9.70%59.69%
-9.95%58.60%
-8.48%61.62%
-7.99%64.18%
-6.60%66.10%
--65.08%
--67.33%
--69.75%
--70.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.63%19.18B
21.66%17.19B
14.22%16.06B
12.17%14.93B
11.31%15.90B
6.40%14.13B
8.64%14.06B
6.86%13.31B
3.26%14.29B
7.11%13.28B
5.43%12.94B
8.81%12.45B
16.86%13.84B
17.93%12.40B
18.48%12.28B
17.65%11.45B
5.46%11.84B
4.24%10.51B
5.71%10.36B
3.85%9.73B
Lợi nhuận hoạt động
34.63%6.96B
26.25%5.62B
18.52%5.14B
14.89%4.68B
5.88%5.17B
11.36%4.45B
15.54%4.33B
18.35%4.08B
12.91%4.88B
18.37%4.00B
14.74%3.75B
22.69%3.44B
-6.27%4.32B
-12.59%3.38B
-15.61%3.27B
-19.45%2.81B
-1.20%4.61B
-2.43%3.86B
3.20%3.88B
2.41%3.49B
Lợi nhuận ròng
23.23%4.22B
25.99%3.70B
94.70%6.13B
-0.07%2.93B
9.00%3.43B
22.28%2.94B
25.89%3.15B
21.03%2.93B
-5.27%3.14B
26.64%2.40B
43.77%2.50B
56.33%2.42B
4.08%3.32B
-18.24%1.90B
239.62%1.74B
-37.00%1.55B
-20.91%3.19B
-53.81%2.32B
-151.06%-1.25B
9.15%2.46B
Tài sản ngắn hạn
89.46%46.57B
82.21%54.87B
46.22%34.37B
6.77%24.63B
8.98%24.58B
42.98%30.12B
21.85%23.50B
4.09%23.07B
7.38%22.55B
12.66%21.06B
9.84%19.29B
5.53%22.17B
-33.60%21.00B
-40.98%18.70B
-43.49%17.56B
-55.42%21.00B
-43.07%31.63B
-27.59%31.68B
-32.81%31.08B
-5.65%47.12B
Tổng nợ ngắn hạn
27.94%41.76B
37.52%40.74B
30.09%37.80B
24.43%39.87B
3.48%32.64B
19.04%29.62B
19.03%29.05B
26.38%32.05B
36.61%31.54B
8.76%24.89B
-9.96%24.41B
-27.17%25.36B
18.34%23.09B
9.83%22.88B
43.56%27.11B
50.92%34.82B
-19.26%19.51B
2.88%20.83B
-11.55%18.88B
23.06%23.07B
Tổng tài sản
55.47%261.76B
51.97%245.24B
38.05%204.98B
25.13%180.45B
19.43%168.36B
17.72%161.38B
10.54%148.48B
5.53%144.21B
4.91%140.98B
4.15%137.08B
4.56%134.32B
4.88%136.66B
22.95%134.38B
21.15%131.62B
20.18%128.47B
6.01%130.31B
-16.64%109.30B
-8.01%108.64B
-2.83%106.90B
8.26%122.92B
Tổng các khoản nợ
48.38%218.70B
43.07%206.19B
30.00%174.53B
17.18%155.78B
11.88%147.39B
10.10%144.12B
3.31%134.25B
-0.65%132.94B
-0.82%131.74B
-1.97%130.90B
-1.74%129.95B
-1.43%133.82B
15.44%132.83B
14.27%133.53B
13.46%132.25B
9.43%135.76B
-8.06%115.06B
7.73%116.86B
14.95%116.56B
19.97%124.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
105.33%43.06B
126.24%39.05B
113.94%30.46B
118.88%24.67B
126.96%20.97B
179.21%17.26B
225.17%14.24B
296.66%11.27B
493.77%9.24B
423.33%6.18B
215.94%4.38B
152.14%2.84B
126.98%1.56B
76.71%-1.91B
60.90%-3.78B
-382.21%-5.45B
-196.91%-5.77B
-185.20%-8.21B
-212.09%-9.66B
-111.14%-1.13B
Thu nhập hoạt động ròng
137.45%14.62B
20.53%7.15B
58.44%2.07B
9.60%8.14B
1.25%6.16B
8.37%5.93B
811.89%1.30B
6.50%7.43B
7.69%6.08B
28.07%5.47B
-83.16%143.00M
9.07%6.97B
41.71%5.65B
11.18%4.28B
123.06%849.00M
18.61%6.39B
-17.70%3.98B
3.81%3.85B
-365.27%-3.68B
-9.44%5.39B
Đầu tư ròng
-72.93%-15.88B
-227.04%-19.54B
-103.64%-7.71B
-215.30%-8.72B
-231.96%-9.18B
-235.17%-5.98B
-203.28%-3.79B
-77.02%-2.77B
-71.59%-2.77B
35.82%-1.78B
53.01%-1.25B
94.69%-1.56B
-38.85%-1.61B
-214.23%-2.78B
-124.77%-2.66B
-3669.01%-29.44B
70.31%-1.16B
171.87%2.43B
178.56%10.73B
91.91%-781.00M
Tài chính thuần
-54.98%-5.91B
380.23%31.50B
393.09%14.49B
104.58%210.00M
-67.72%-3.81B
366.30%6.56B
228.35%2.94B
-29.96%-4.58B
6.80%-2.27B
-2245.71%-2.46B
-23.40%-2.29B
-128.66%-3.53B
39.39%-2.44B
93.35%-105.00M
84.61%-1.85B
207.34%12.31B
-159.22%-4.03B
74.24%-1.58B
-164.67%-12.05B
-76.62%-11.47B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tổng doanh thu đạt 67.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.40B.

Tài sản ngắn hạn của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tài sản ngắn hạn là 46.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.46.

Tổng tài sản của Oracle Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oracle Corp là 261.76B, bao gồm 46.57B tài sản ngắn hạn và 215.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tổng nghĩa vụ của Oracle Corp là 218.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Oracle Corp là 43.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oracle Corp là 22.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.01.

Giá trị đầu tư ròng của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, giá trị đầu tư ròng của Oracle Corp là -51.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, giá trị huy động vốn ròng của Oracle Corp là 40.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3568.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.11.

Thu nhập ròng của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, lợi nhuận ròng là 16.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.49.

Biên lợi nhuận ròng của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, biên lợi nhuận ròng là 27.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.11.

Biên lợi nhuận gộp của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, biên lợi nhuận gộp là 63.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 61.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oracle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oracle Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 22.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.