Theo dõi tình hình tài chính của Ormat Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Tổng doanh thu của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 989.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 879.65M.
Tài sản ngắn hạn của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 597.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26.
Tổng tài sản của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ormat Technologies Inc là 6.25B, bao gồm 597.77M tài sản ngắn hạn và 5.65B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Ormat Technologies Inc là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.46.
Tổng vốn chủ sở hữu của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ormat Technologies Inc là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.
Thu nhập hoạt động thuần của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ormat Technologies Inc là 182.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.
Giá trị đầu tư ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Ormat Technologies Inc là -726.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.
Giá trị huy động vốn ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ormat Technologies Inc là 465.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.76.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.
Thu nhập ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 123.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.
Biên lợi nhuận ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.
Biên lợi nhuận gộp của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.08.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.47.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.67.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 182.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.