tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ormat Technologies Inc

ORA
Thêm vào danh sách theo dõi
94.890USD
-1.760-1.82%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.84BVốn hóa
45.25P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)94.890USD-0.150-0.16%

Tình hình tài chính của ORA

Theo dõi tình hình tài chính của Ormat Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.84B
Cổ tức TTM
0.48
P/E TTM
45.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.10
Doanh thu
989.54M
Lợi nhuận ròng
123.73M
ROE
5.07%
ROA
2.07%

Ngày công bố lợi nhuận của Ormat Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.44/0.26
Doanh thu / Dự báo
258.76M/240.34M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.67%0.44
8.46%0.72
-23.60%0.52
8.82%0.40
25.60%0.46
4.30%0.67
14.03%0.67
-37.90%0.37
-8.37%0.37
24.83%0.64
83.92%0.59
--0.59
--0.40
--0.51
--0.32
--0.85
----
----
----
----
Doanh thu
10.57%258.76M
75.80%403.91M
19.63%276.04M
17.92%249.73M
9.89%234.02M
2.50%229.76M
-4.39%230.74M
1.79%211.78M
9.33%212.96M
21.02%224.17M
17.45%241.34M
18.29%208.06M
15.21%194.80M
0.83%185.23M
7.59%205.49M
10.73%175.88M
15.10%169.08M
10.43%183.71M
6.47%190.99M
-0.07%158.84M
Lợi nhuận ròng
-3.42%27.09M
9.18%44.07M
-23.19%31.35M
9.31%24.14M
26.09%28.05M
4.60%40.36M
14.26%40.82M
-37.71%22.08M
-8.05%22.24M
32.93%38.59M
98.03%35.73M
95.76%35.45M
114.84%24.19M
57.51%29.03M
-4.57%18.04M
21.53%18.11M
-13.56%11.26M
20.78%18.43M
-8.66%18.91M
-4.96%14.90M
Biên lợi nhuận ròng
-16.57%10.05%
-38.15%11.05%
-35.19%11.97%
-13.77%9.89%
7.08%12.05%
-0.78%17.86%
14.81%18.47%
-34.29%11.47%
-10.57%11.25%
-0.36%18.00%
63.43%16.09%
--17.46%
--12.58%
--18.06%
--9.85%
--10.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.20%26.55%
-6.11%29.80%
-10.43%28.56%
-7.74%25.64%
-15.65%24.31%
-9.72%31.74%
-1.93%31.88%
-3.63%27.79%
13.46%28.82%
-14.39%35.16%
-16.72%32.51%
--28.84%
--25.41%
--41.07%
--39.03%
--35.68%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.27%49.63%
23.85%49.76%
7.20%41.72%
5.85%41.17%
6.72%41.27%
3.58%40.18%
8.61%38.92%
11.35%38.90%
9.32%38.67%
5.35%38.79%
-7.61%35.83%
--34.93%
--35.38%
--36.82%
--38.78%
--39.22%
----
----
----
----
Doanh thu
10.57%258.76M
75.80%403.91M
19.63%276.04M
17.92%249.73M
9.89%234.02M
2.50%229.76M
-4.39%230.74M
1.79%211.78M
9.33%212.96M
21.02%224.17M
17.45%241.34M
18.29%208.06M
15.21%194.80M
0.83%185.23M
7.59%205.49M
10.73%175.88M
15.10%169.08M
10.43%183.71M
6.47%190.99M
-0.07%158.84M
Lợi nhuận hoạt động
-2.28%34.51M
70.55%88.37M
11.29%54.63M
12.32%40.43M
-2.12%35.32M
-1.46%51.81M
-4.93%49.09M
-4.18%36.00M
48.96%36.08M
-1.10%52.58M
-15.25%51.63M
-3.41%37.57M
-37.46%24.22M
13.35%53.17M
11.04%60.92M
8.82%38.89M
35.35%38.73M
-5.98%46.90M
3.13%54.86M
14.09%35.74M
Lợi nhuận ròng
-3.42%27.09M
9.18%44.07M
-23.19%31.35M
9.31%24.14M
26.09%28.05M
4.60%40.36M
14.26%40.82M
-37.71%22.08M
-8.05%22.24M
32.93%38.59M
98.03%35.73M
95.76%35.45M
114.84%24.19M
57.51%29.03M
-4.57%18.04M
21.53%18.11M
-13.56%11.26M
20.78%18.43M
-8.66%18.91M
-4.96%14.90M
Tài sản ngắn hạn
100.58%1.02B
80.11%1.08B
9.26%597.77M
-6.10%504.71M
-1.56%508.91M
-1.38%600.85M
-15.31%547.12M
4.23%537.49M
-24.63%517.00M
-24.88%609.24M
41.44%646.00M
8.57%515.66M
17.14%685.98M
59.65%810.99M
-24.12%456.72M
-25.25%474.98M
-0.40%585.61M
-29.93%507.99M
-22.75%601.93M
19.31%635.44M
Tổng nợ ngắn hạn
33.56%975.89M
63.54%1.01B
23.46%738.39M
15.63%654.84M
37.67%730.68M
13.36%619.22M
11.37%598.08M
4.87%566.33M
38.50%530.73M
39.72%546.25M
56.15%537.01M
45.16%540.03M
8.52%383.21M
-33.05%390.96M
-36.80%343.91M
-30.37%372.03M
43.41%353.11M
129.71%583.99M
118.85%544.16M
126.10%534.27M
Tổng tài sản
12.84%6.79B
15.99%6.77B
10.24%6.25B
8.99%6.09B
9.24%6.02B
5.84%5.84B
8.79%5.67B
11.57%5.59B
9.90%5.51B
10.00%5.52B
12.94%5.21B
10.75%5.01B
10.32%5.01B
13.62%5.02B
4.20%4.61B
3.79%4.52B
18.95%4.54B
14.38%4.41B
13.80%4.43B
23.81%4.36B
Tổng các khoản nợ
19.35%4.05B
24.92%4.06B
14.46%3.57B
12.14%3.45B
12.87%3.40B
7.00%3.25B
12.58%3.12B
18.06%3.08B
15.59%3.01B
13.52%3.04B
6.82%2.77B
2.90%2.61B
1.60%2.60B
11.62%2.68B
6.73%2.59B
6.08%2.53B
37.88%2.56B
25.66%2.40B
24.63%2.43B
22.46%2.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.40%2.73B
4.74%2.71B
5.09%2.68B
5.13%2.64B
4.87%2.62B
4.41%2.59B
4.50%2.55B
4.53%2.51B
3.75%2.50B
5.97%2.48B
20.78%2.44B
20.72%2.41B
21.61%2.41B
15.99%2.34B
1.13%2.02B
1.01%1.99B
0.99%1.98B
3.33%2.01B
2.94%2.00B
25.48%1.97B
Thu nhập hoạt động ròng
-47.77%50.61M
-10.71%78.58M
-33.78%105.04M
-57.56%45.15M
215.68%96.90M
-23.61%88.01M
14.00%158.62M
167.66%106.40M
-58.55%30.70M
104.07%115.21M
86.20%139.15M
-56.30%39.75M
120.95%74.05M
-30.96%56.46M
-34.47%74.73M
97.96%90.96M
12.01%33.51M
18.65%81.78M
336.65%114.03M
-45.65%45.95M
Đầu tư ròng
38.46%-138.15M
40.13%-124.49M
-8.51%-146.64M
-22.65%-147.37M
-52.57%-224.48M
44.96%-207.95M
20.59%-135.14M
34.42%-120.15M
10.16%-147.13M
-239.85%-377.83M
-10.63%-170.18M
-26.76%-183.22M
-91.08%-163.76M
20.21%-111.18M
-19.95%-153.83M
43.41%-144.54M
37.46%-85.70M
-18.61%-139.33M
-37.90%-128.25M
-90.70%-255.43M
Tài chính thuần
-115.81%-17.09M
280.73%528.65M
1882.08%116.67M
280.63%102.15M
676.38%108.08M
-49.31%138.85M
-95.55%5.89M
140.96%26.84M
49.72%-18.75M
-21.82%273.94M
151.35%132.40M
-32.60%-65.52M
-122.23%-37.29M
883.48%350.38M
3736.34%52.67M
-120.94%-49.41M
695.45%167.73M
-96.08%-44.72M
-99.56%1.37M
166.44%235.99M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 989.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 879.65M.

Tài sản ngắn hạn của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 597.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26.

Tổng tài sản của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ormat Technologies Inc là 6.25B, bao gồm 597.77M tài sản ngắn hạn và 5.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Ormat Technologies Inc là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ormat Technologies Inc là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ormat Technologies Inc là 182.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Giá trị đầu tư ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Ormat Technologies Inc là -726.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ormat Technologies Inc là 465.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Thu nhập ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 123.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.

Biên lợi nhuận ròng của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.

Biên lợi nhuận gộp của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ormat Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ormat Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 182.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.