tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oppenheimer Holdings Inc

OPY
Thêm vào danh sách theo dõi
106.640USD
-4.085-3.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
11.51P/E TTM

Tình hình tài chính của OPY

Theo dõi tình hình tài chính của Oppenheimer Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Oppenheimer Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.61B
14.62%
EPS(YoY)
14.13
104.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-166.01%-1.93
581.62%7.08
-12.98%2.06
107.26%2.06
17.00%2.93
-3.42%1.04
80.00%2.37
216.49%0.99
89.98%2.50
-47.42%1.08
--1.32
---0.85
--1.32
--2.05
--0.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.85%438.73M
26.91%466.43M
14.02%417.59M
13.07%366.14M
3.68%360.07M
21.86%367.52M
19.44%366.23M
7.84%323.81M
10.11%347.30M
-1.74%301.60M
6.68%306.62M
29.99%300.26M
21.29%315.42M
-14.62%306.94M
-7.32%287.41M
-31.08%230.98M
-29.14%260.05M
-14.00%359.48M
14.83%310.11M
29.63%335.14M
Lợi nhuận ròng
-167.13%-20.58M
593.09%74.36M
-11.41%21.71M
111.12%21.67M
17.66%30.66M
-3.34%10.73M
76.81%24.51M
209.21%10.27M
78.24%26.05M
-50.48%11.10M
206.66%13.86M
-142.64%-9.40M
57.31%14.62M
-64.37%22.41M
-82.78%4.52M
-112.43%-3.87M
-75.96%9.29M
-23.18%62.90M
67.85%26.25M
76.55%31.16M
Biên lợi nhuận ròng
-155.07%-4.69%
214.76%9.19%
-22.30%5.20%
86.72%5.92%
14.85%8.51%
-24.07%2.92%
48.91%6.69%
199.49%3.17%
61.65%7.41%
-47.29%3.84%
--4.49%
---3.19%
--4.59%
--7.29%
--1.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.35%39.00%
-11.47%33.57%
2.23%39.11%
-8.29%37.43%
34.95%42.10%
38.92%37.92%
27.27%38.26%
36.69%40.81%
74.22%31.20%
126.44%27.30%
--30.06%
--29.86%
--17.91%
--12.05%
--19.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.85%438.73M
26.91%466.43M
14.02%417.59M
13.07%366.14M
3.68%360.07M
21.86%367.52M
19.44%366.23M
7.84%323.81M
10.11%347.30M
-1.74%301.60M
6.68%306.62M
29.99%300.26M
21.29%315.42M
-14.62%306.94M
-7.32%287.41M
-31.08%230.98M
-29.14%260.05M
-14.00%359.48M
14.83%310.11M
29.63%335.14M
Lợi nhuận hoạt động
-113.25%-8.31M
228.18%126.11M
-8.98%54.13M
44.64%54.74M
8.22%62.77M
6.51%38.43M
43.89%59.47M
556.12%37.84M
80.18%58.00M
-11.92%36.08M
189.92%41.33M
327.00%5.77M
92.47%32.19M
-56.54%40.96M
-64.24%14.26M
-105.57%-2.54M
-69.47%16.73M
-19.16%94.24M
58.31%39.86M
74.41%45.62M
Lợi nhuận ròng
-167.13%-20.58M
593.09%74.36M
-11.41%21.71M
111.12%21.67M
17.66%30.66M
-3.34%10.73M
76.81%24.51M
209.21%10.27M
78.24%26.05M
-50.48%11.10M
206.66%13.86M
-142.64%-9.40M
57.31%14.62M
-64.37%22.41M
-82.78%4.52M
-112.43%-3.87M
-75.96%9.29M
-23.18%62.90M
67.85%26.25M
76.55%31.16M
Tổng tài sản
6.81%3.82B
10.04%3.72B
13.39%3.82B
13.02%3.69B
9.85%3.57B
17.67%3.38B
13.17%3.37B
5.50%3.26B
11.36%3.25B
5.91%2.87B
4.18%2.98B
5.88%3.09B
-3.29%2.92B
-10.81%2.71B
-1.22%2.86B
7.60%2.92B
11.45%3.02B
12.14%3.04B
10.84%2.89B
14.80%2.71B
Tổng các khoản nợ
5.55%2.85B
7.62%2.73B
14.57%2.90B
13.87%2.79B
10.18%2.70B
21.42%2.53B
15.18%2.53B
6.36%2.45B
15.62%2.45B
8.66%2.09B
5.40%2.20B
7.70%2.30B
-3.78%2.12B
-13.46%1.92B
-1.56%2.08B
9.04%2.14B
10.71%2.20B
9.36%2.22B
6.17%2.12B
11.27%1.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.70%965.64M
17.24%997.03M
9.84%920.27M
10.44%896.86M
8.83%872.27M
7.75%850.39M
7.51%837.84M
3.00%812.06M
0.08%801.52M
-0.72%789.24M
0.87%779.32M
0.90%788.42M
-1.97%800.86M
-3.67%794.96M
-0.31%772.58M
3.84%781.37M
13.51%816.95M
20.36%825.26M
25.96%774.95M
25.18%752.51M
Thu nhập hoạt động ròng
-107.09%-189.98M
136.91%177.00M
454.69%63.42M
134.76%40.07M
-16.06%-91.74M
14.21%74.71M
-82.83%11.43M
-78.19%-115.27M
8.21%-79.05M
-55.68%65.42M
-55.09%66.58M
18.35%-64.69M
43.39%-86.12M
59.39%147.60M
28.87%148.27M
-715.48%-79.22M
-2193.37%-152.15M
-1.83%92.60M
186.85%115.05M
-94.28%12.87M
Đầu tư ròng
252.92%549.00K
82.07%-770.00K
-65.72%641.00K
22.21%-900.00K
-39.15%-359.00K
18.24%-4.29M
265.49%1.87M
81.35%-1.16M
91.33%-258.00K
-41.91%-5.25M
87.88%-1.13M
-551.46%-6.20M
-19.52%-2.98M
-390.20%-3.70M
-11406.17%-9.32M
131.00%1.37M
-149.25%-2.49M
-224.03%-755.00K
85.19%-81.00K
-141.53%-4.43M
Tài chính thuần
94.08%185.63M
-153.36%-176.11M
-344.06%-63.39M
-131.36%-38.25M
22.41%95.64M
21.06%-69.51M
77.58%-14.28M
74.41%121.98M
1010.93%78.13M
48.44%-88.05M
54.04%-63.68M
4.23%69.94M
160.35%7.03M
-256.88%-170.79M
-893.62%-138.57M
2285.28%67.10M
11.36%-11.65M
219.96%108.86M
-112.25%-13.95M
101.44%2.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40B.

Tổng nghĩa vụ của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Oppenheimer Holdings Inc là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Oppenheimer Holdings Inc là 997.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oppenheimer Holdings Inc là 297.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.68.

Giá trị đầu tư ròng của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Oppenheimer Holdings Inc là -1.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Oppenheimer Holdings Inc là -182.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -256.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.37.

Thu nhập ròng của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 148.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.39.

Biên lợi nhuận ròng của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oppenheimer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oppenheimer Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 297.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.