USD0.000Trước giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của OPLN
Theo dõi tình hình tài chính của Openlane Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Openlane Ord Shs
Mới phát hành
Th08 4, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/527.90M
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tổng doanh thu đạt 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79B.
Tài sản ngắn hạn của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.61.
Tổng tài sản của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Openlane Ord Shs là 4.72B, bao gồm 3.01B tài sản ngắn hạn và 1.71B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Openlane Ord Shs là 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.
Tổng vốn chủ sở hữu của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Openlane Ord Shs là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.72.
Thu nhập hoạt động thuần của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Openlane Ord Shs là 323.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.13.
Giá trị đầu tư ròng của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Openlane Ord Shs là -149.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.16.
Giá trị huy động vốn ròng của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Openlane Ord Shs là -257.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.30.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.02.
Thu nhập ròng của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, lợi nhuận ròng là -103.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -257.40.
Biên lợi nhuận ròng của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.49.
Biên lợi nhuận gộp của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 41.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.20.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.66.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.73.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Openlane Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Openlane Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 323.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.13.