tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Option Care Health Inc

OPCH
Thêm vào danh sách theo dõi
23.030USD
+0.570+2.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.45BVốn hóa
17.89P/E TTM

Tình hình tài chính của OPCH

Theo dõi tình hình tài chính của Option Care Health Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Option Care Health Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.35/0.43
Doanh thu / Dự báo
1.44B/1.42B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.65B
13.03%
EPS(YoY)
1.28
3.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.69%0.35
2.46%0.29
3.80%0.37
1.45%0.32
1.09%0.31
9.70%0.28
9.67%0.36
0.25%0.32
-51.79%0.31
19.06%0.26
24.34%0.32
--0.31
--0.64
--0.22
--0.26
--0.57
----
----
----
----
Doanh thu
1.86%1.44B
1.33%1.35B
8.84%1.47B
12.24%1.44B
15.39%1.42B
16.31%1.33B
19.75%1.35B
16.97%1.28B
14.79%1.23B
12.82%1.15B
9.46%1.12B
7.06%1.09B
9.00%1.07B
10.93%1.02B
10.79%1.03B
14.46%1.02B
14.01%980.82M
20.62%915.78M
15.22%927.19M
14.12%891.94M
Lợi nhuận ròng
6.71%53.91M
-2.99%45.34M
-2.71%58.50M
-3.79%51.82M
-4.75%50.52M
4.36%46.74M
5.17%60.13M
-4.34%53.86M
-53.63%53.04M
14.24%44.79M
20.30%57.18M
45.02%56.30M
237.18%114.40M
29.51%39.21M
-37.02%47.53M
9.43%38.82M
6.64%33.93M
1158.20%30.27M
323.05%75.47M
2033.25%35.48M
Biên lợi nhuận ròng
4.76%3.74%
-4.26%3.36%
-10.61%3.99%
-14.28%3.61%
-17.46%3.57%
-10.28%3.51%
-12.17%4.47%
-18.23%4.21%
-59.61%4.32%
1.26%3.91%
9.90%5.09%
--5.15%
--10.70%
--3.86%
--4.63%
--3.53%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.99%17.32%
-1.39%18.30%
-3.79%17.99%
-5.56%17.88%
-6.56%17.85%
-4.98%18.55%
-9.51%18.70%
-13.50%18.93%
-13.43%19.11%
-7.53%19.53%
-1.98%20.66%
--21.89%
--22.07%
--21.11%
--21.08%
--20.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.50%34.30%
2.21%34.31%
3.44%33.59%
2.95%33.39%
-1.18%32.82%
2.69%33.57%
-1.69%32.47%
-1.04%32.43%
3.71%33.21%
-3.80%32.69%
-3.38%33.03%
--32.77%
--32.02%
--33.98%
--34.19%
--34.64%
----
----
----
----
Doanh thu
1.86%1.44B
1.33%1.35B
8.84%1.47B
12.24%1.44B
15.39%1.42B
16.31%1.33B
19.75%1.35B
16.97%1.28B
14.79%1.23B
12.82%1.15B
9.46%1.12B
7.06%1.09B
9.00%1.07B
10.93%1.02B
10.79%1.03B
14.46%1.02B
14.01%980.82M
20.62%915.78M
15.22%927.19M
14.12%891.94M
Lợi nhuận hoạt động
2.94%85.14M
-8.39%72.55M
5.13%91.50M
-0.69%84.51M
2.52%82.71M
14.72%79.19M
2.93%87.04M
4.99%85.09M
-2.05%80.67M
3.61%69.03M
24.00%84.56M
33.48%81.05M
39.43%82.37M
27.52%66.63M
12.21%68.19M
14.82%60.72M
22.84%59.08M
79.57%52.24M
37.05%60.77M
53.04%52.88M
Lợi nhuận ròng
6.71%53.91M
-2.99%45.34M
-2.71%58.50M
-3.79%51.82M
-4.75%50.52M
4.36%46.74M
5.17%60.13M
-4.34%53.86M
-53.63%53.04M
14.24%44.79M
20.30%57.18M
45.02%56.30M
237.18%114.40M
29.51%39.21M
-37.02%47.53M
9.43%38.82M
6.64%33.93M
1158.20%30.27M
323.05%75.47M
2033.25%35.48M
Tài sản ngắn hạn
2.16%1.20B
8.71%1.20B
-4.36%1.26B
-2.92%1.28B
-4.25%1.18B
-2.69%1.10B
20.87%1.32B
18.37%1.32B
2.44%1.23B
9.73%1.13B
10.05%1.09B
17.26%1.12B
36.61%1.20B
27.78%1.03B
40.00%994.34M
17.35%951.96M
19.21%877.14M
21.21%805.71M
8.10%710.26M
19.91%811.18M
Tổng nợ ngắn hạn
5.93%819.48M
2.25%729.75M
6.31%829.35M
7.95%823.91M
11.25%773.62M
12.04%713.66M
26.17%780.15M
22.30%763.22M
4.03%695.41M
2.97%636.95M
9.37%618.31M
6.35%624.08M
20.38%668.47M
21.73%618.57M
22.98%565.35M
20.82%586.80M
20.85%555.31M
20.94%508.14M
5.91%459.69M
12.12%485.66M
Tổng tài sản
-0.12%3.38B
2.16%3.38B
0.99%3.46B
1.52%3.48B
1.02%3.38B
1.81%3.31B
6.36%3.42B
5.68%3.43B
0.83%3.35B
3.81%3.25B
3.34%3.22B
5.54%3.24B
11.22%3.32B
8.76%3.13B
11.54%3.11B
10.31%3.07B
9.83%2.99B
9.01%2.88B
5.42%2.79B
4.41%2.79B
Tổng các khoản nợ
4.75%2.12B
3.64%2.03B
5.55%2.13B
5.98%2.12B
4.42%2.02B
7.54%1.96B
12.37%2.02B
10.98%2.00B
4.97%1.94B
2.26%1.82B
3.97%1.80B
3.89%1.80B
8.50%1.85B
7.47%1.78B
6.92%1.73B
2.80%1.74B
2.33%1.70B
2.10%1.66B
-1.02%1.62B
0.82%1.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.36%1.26B
0.02%1.35B
-5.54%1.33B
-4.74%1.36B
-3.65%1.36B
-5.48%1.35B
-1.23%1.40B
-0.96%1.43B
-4.33%1.41B
5.85%1.43B
2.57%1.42B
7.68%1.44B
14.82%1.48B
10.51%1.35B
17.88%1.39B
21.86%1.34B
21.61%1.28B
20.01%1.22B
15.77%1.18B
10.47%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
103.24%183.59M
-67.87%-12.11M
-0.64%35.89M
-13.07%139.44M
-53.83%90.33M
89.51%-7.21M
-29.13%36.12M
162.79%160.40M
15.41%195.66M
-176.64%-68.78M
17.29%50.97M
-29.95%61.04M
62.59%169.54M
174.63%89.75M
-33.46%43.45M
70.11%87.14M
41.57%104.27M
77.81%32.68M
154.48%65.31M
5.97%51.23M
Đầu tư ròng
-29.49%-11.68M
92.64%-9.32M
-21.80%-13.65M
-21.25%-11.72M
7.74%-9.02M
-2076.86%-126.69M
29.00%-11.20M
32.46%-9.67M
52.65%-9.78M
-1.04%-5.82M
-335.22%-15.78M
58.47%-14.32M
68.03%-20.65M
-7.48%-5.76M
95.52%-3.63M
-598.42%-34.47M
-186.61%-64.59M
-71.60%-5.36M
-478.01%-80.94M
-37.03%-4.94M
Tài chính thuần
-188.62%-155.47M
68.43%-33.87M
-4.26%-99.44M
62.52%-16.71M
-88.88%-53.87M
-115.73%-107.29M
-22.55%-95.38M
56.04%-44.58M
-418.81%-28.52M
38.15%-49.73M
-6905.22%-77.83M
-8064.17%-101.40M
-129.29%-5.50M
-6922.01%-80.40M
98.31%-1.11M
58.03%-1.24M
735.49%18.77M
77.81%-1.15M
-25.47%-65.80M
87.02%-2.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tổng doanh thu đạt 5.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00B.

Tài sản ngắn hạn của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tài sản ngắn hạn là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.36.

Tổng tài sản của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Option Care Health Inc là 3.46B, bao gồm 1.26B tài sản ngắn hạn và 2.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tổng nghĩa vụ của Option Care Health Inc là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Option Care Health Inc là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Option Care Health Inc là 337.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Giá trị đầu tư ròng của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, giá trị đầu tư ròng của Option Care Health Inc là -161.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, giá trị huy động vốn ròng của Option Care Health Inc là -277.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.72.

Thu nhập ròng của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, lợi nhuận ròng là 207.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.00.

Biên lợi nhuận ròng của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Biên lợi nhuận gộp của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Option Care Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Option Care Health Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 337.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.