tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ooma Inc

OOMA
Thêm vào danh sách theo dõi
21.900USD
+0.150+0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
600.06MVốn hóa
93.41P/E TTM

Tình hình tài chính của OOMA

Theo dõi tình hình tài chính của Ooma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ooma Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
0.09/0.32
Doanh thu / Dự báo
81.15M/79.84M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
273.60M
6.52%
EPS(YoY)
0.23
190.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1927.04%0.09
1586.29%0.14
157.25%0.05
156.52%0.05
93.70%-0.01
91.86%-0.01
-198.19%-0.09
-852.06%-0.08
-529.88%-0.08
-606.39%-0.12
178.56%0.09
--0.01
---0.01
---0.02
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.79%81.15M
14.57%74.58M
3.84%67.63M
3.49%66.36M
4.05%65.03M
5.55%65.10M
8.81%65.13M
9.90%64.13M
9.93%62.50M
9.17%61.68M
5.61%59.86M
10.83%58.35M
12.94%56.85M
11.90%56.50M
15.27%56.68M
11.89%52.65M
10.46%50.34M
14.07%50.49M
14.44%49.17M
13.63%47.06M
Lợi nhuận ròng
1931.21%2.58M
1614.18%3.95M
158.93%1.39M
158.73%1.25M
93.41%-141.00K
91.48%-261.00K
-203.46%-2.36M
-888.56%-2.14M
-556.13%-2.14M
-635.01%-3.06M
181.32%2.29M
-19.82%271.00K
57.44%-326.00K
-321.21%-417.00K
-761.96%-2.81M
176.99%338.00K
13.64%-766.00K
83.36%-99.00K
21.07%-326.00K
-19.62%-439.00K
Biên lợi nhuận ròng
1567.42%3.18%
1421.57%5.30%
156.75%2.06%
156.75%1.89%
93.66%-0.22%
91.93%-0.40%
-195.08%-3.63%
-817.54%-3.33%
-496.85%-3.42%
-573.28%-4.97%
177.00%3.82%
--0.46%
---0.57%
---0.74%
---4.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.98%62.44%
0.70%61.77%
-0.12%60.23%
0.45%60.62%
1.39%61.83%
0.22%61.34%
-2.29%60.30%
-3.75%60.35%
-3.56%60.98%
-3.83%61.21%
-2.62%61.71%
--62.70%
--63.24%
--63.65%
--63.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--23.33%
--25.44%
----
----
----
-100.00%0.00%
-81.85%2.01%
--5.61%
--7.41%
--10.05%
--11.05%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.79%81.15M
14.57%74.58M
3.84%67.63M
3.49%66.36M
4.05%65.03M
5.55%65.10M
8.81%65.13M
9.90%64.13M
9.93%62.50M
9.17%61.68M
5.61%59.86M
10.83%58.35M
12.94%56.85M
11.90%56.50M
15.27%56.68M
11.89%52.65M
10.46%50.34M
14.07%50.49M
14.44%49.17M
13.63%47.06M
Lợi nhuận hoạt động
6254.39%3.51M
755.76%2.10M
156.52%1.29M
157.39%916.00K
97.92%-57.00K
86.52%-321.00K
-124.56%-2.29M
-26700.00%-1.60M
-350.16%-2.74M
-499.75%-2.38M
54.86%-1.02M
100.71%6.00K
19.89%-608.00K
-212.60%-397.00K
-494.99%-2.25M
-84.72%-846.00K
21.43%-759.00K
77.28%-127.00K
27.39%-379.00K
16.58%-458.00K
Lợi nhuận ròng
1931.21%2.58M
1614.18%3.95M
158.93%1.39M
158.73%1.25M
93.41%-141.00K
91.48%-261.00K
-203.46%-2.36M
-888.56%-2.14M
-556.13%-2.14M
-635.01%-3.06M
181.32%2.29M
-19.82%271.00K
57.44%-326.00K
-321.21%-417.00K
-761.96%-2.81M
176.99%338.00K
13.64%-766.00K
83.36%-99.00K
21.07%-326.00K
-19.62%-439.00K
Tài sản ngắn hạn
17.58%67.37M
18.80%66.74M
16.62%64.25M
7.53%59.75M
-0.14%57.30M
-11.78%56.18M
-16.30%55.09M
-26.30%55.57M
-24.55%57.38M
-14.65%63.68M
-3.54%65.82M
15.81%75.40M
12.11%76.05M
12.99%74.61M
4.78%68.23M
7.57%65.10M
18.71%67.83M
17.92%66.03M
21.89%65.11M
24.14%60.52M
Tổng nợ ngắn hạn
45.45%71.66M
38.84%71.73M
1.60%51.68M
3.87%50.36M
-0.30%49.27M
0.36%51.66M
-5.20%50.86M
-7.26%48.48M
-11.92%49.41M
-10.33%51.48M
-0.84%53.65M
-2.40%52.27M
23.20%56.10M
22.32%57.40M
12.13%54.11M
14.70%53.56M
2.57%45.54M
0.59%46.93M
6.87%48.26M
9.56%46.70M
Tổng tài sản
52.49%226.86M
52.51%227.54M
2.07%152.71M
-0.91%150.09M
-4.16%148.77M
-6.32%149.19M
-8.17%149.60M
11.22%151.47M
12.71%155.24M
21.56%159.25M
30.84%162.91M
10.74%136.19M
23.84%137.74M
19.91%131.00M
15.19%124.51M
19.18%122.98M
23.49%111.22M
22.62%109.25M
26.07%108.10M
27.98%103.19M
Tổng các khoản nợ
114.50%130.97M
110.62%134.62M
-5.12%62.72M
-11.00%61.97M
-17.76%61.06M
-21.25%63.92M
-22.56%66.10M
7.15%69.63M
5.90%74.25M
19.61%81.17M
31.96%85.36M
0.47%64.98M
24.25%70.11M
16.61%67.86M
8.71%64.69M
11.56%64.68M
19.47%56.43M
17.46%58.20M
23.27%59.51M
24.91%57.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.32%95.88M
8.96%92.92M
7.77%89.99M
7.68%88.12M
8.30%87.71M
9.21%85.28M
7.68%83.51M
14.93%81.84M
19.76%80.99M
23.66%78.09M
29.62%77.55M
22.14%71.20M
23.41%67.62M
23.68%63.14M
23.12%59.83M
28.95%58.30M
27.91%54.79M
29.09%51.06M
29.67%48.59M
32.14%45.21M
Thu nhập hoạt động ròng
72.86%6.40M
36.48%10.70M
-14.45%6.92M
-10.24%6.36M
3.29%3.70M
42.37%7.84M
319.49%8.09M
99.52%7.09M
179.21%3.58M
66.81%5.51M
-22.50%1.93M
64.22%3.55M
56.78%1.28M
85.19%3.30M
32.53%2.49M
-15.84%2.16M
93.16%819.00K
-19.06%1.78M
-24.85%1.88M
2.27%2.57M
Đầu tư ròng
8.91%-1.11M
-3774.40%-65.67M
5.38%-1.48M
24.68%-1.31M
15.66%-1.22M
60.43%-1.69M
94.81%-1.56M
-5.96%-1.74M
-314.50%-1.45M
-955.09%-4.28M
-4522.94%-30.08M
77.44%-1.64M
1833.33%676.00K
141.72%501.00K
122.78%680.00K
-716.13%-7.29M
-120.31%-39.00K
-691.63%-1.20M
-291.22%-2.98M
5.40%-893.00K
Tài chính thuần
-506.68%-8.27M
1087.46%53.39M
45.12%-3.29M
2.80%-4.48M
64.35%-1.36M
-111.21%-5.41M
-133.18%-5.99M
-1344.51%-4.61M
-395.67%-3.82M
-961.95%-2.56M
2568.64%18.04M
5.06%-319.00K
7.21%1.29M
183.66%297.00K
40.83%676.00K
33.86%-336.00K
22.56%1.21M
42.65%-355.00K
-14.59%480.00K
-278.87%-508.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tổng doanh thu đạt 273.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.85M.

Tài sản ngắn hạn của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tài sản ngắn hạn là 66.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.80.

Tổng tài sản của Ooma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ooma Inc là 227.54M, bao gồm 66.74M tài sản ngắn hạn và 160.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tổng nghĩa vụ của Ooma Inc là 134.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ooma Inc là 92.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ooma Inc là 4.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.33.

Giá trị đầu tư ròng của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, giá trị đầu tư ròng của Ooma Inc là -69.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -980.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ooma Inc là 44.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.66.

Thu nhập ròng của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, lợi nhuận ròng là 6.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.60.

Biên lợi nhuận ròng của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.87.

Biên lợi nhuận gộp của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ooma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ooma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.