tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onto Innovation Inc

ONTO
Thêm vào danh sách theo dõi
290.500USD
-0.770-0.26%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.44BVốn hóa
134.54P/E TTM

Tình hình tài chính của ONTO

Theo dõi tình hình tài chính của Onto Innovation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Onto Innovation Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.69
Doanh thu / Dự báo
--/325.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.01B
1.82%
EPS(YoY)
2.78
-31.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.94%0.68
-78.43%0.21
-46.36%0.58
-35.41%0.69
36.94%1.30
60.13%0.99
46.69%1.07
102.95%1.07
59.74%0.95
-54.35%0.62
--0.73
--0.53
--0.60
--1.35
--3.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.51%291.95M
1.11%266.87M
-13.49%218.19M
4.65%253.60M
16.50%266.61M
20.60%263.94M
21.73%252.21M
27.10%242.33M
14.90%228.85M
-13.59%218.86M
-18.51%207.19M
-25.61%190.66M
-17.48%199.16M
12.24%253.27M
26.75%254.25M
32.54%256.31M
42.58%241.35M
45.46%225.64M
58.58%200.59M
43.30%193.39M
Lợi nhuận ròng
-47.34%33.75M
-78.43%10.53M
-46.80%28.22M
-35.96%33.91M
36.80%64.09M
61.06%48.82M
47.83%53.05M
104.47%52.95M
61.18%46.85M
-54.23%30.31M
-31.27%35.89M
-49.79%25.90M
-45.49%29.07M
41.67%66.21M
43.26%52.22M
47.14%51.58M
121.17%53.33M
134.69%46.74M
350.48%36.45M
372.13%35.05M
Biên lợi nhuận ròng
-51.91%11.56%
-78.67%3.95%
-38.50%12.94%
-38.80%13.37%
17.42%24.04%
33.55%18.50%
21.44%21.03%
60.87%21.85%
40.28%20.47%
-47.03%13.85%
--17.32%
--13.58%
--14.59%
--26.14%
--20.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.70%46.88%
-7.49%47.80%
1.77%50.18%
7.14%51.21%
12.13%51.92%
13.81%51.67%
9.81%49.30%
5.19%47.80%
-1.30%46.30%
-6.81%45.40%
--44.90%
--45.44%
--46.91%
--48.72%
--47.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.51%291.95M
1.11%266.87M
-13.49%218.19M
4.65%253.60M
16.50%266.61M
20.60%263.94M
21.73%252.21M
27.10%242.33M
14.90%228.85M
-13.59%218.86M
-18.51%207.19M
-25.61%190.66M
-17.48%199.16M
12.24%253.27M
26.75%254.25M
32.54%256.31M
42.58%241.35M
45.46%225.64M
58.58%200.59M
43.30%193.39M
Lợi nhuận hoạt động
-27.96%48.91M
-31.54%38.70M
-37.74%35.06M
8.98%54.66M
55.06%67.89M
69.64%56.53M
65.63%56.32M
92.92%50.16M
31.29%43.78M
-45.56%33.32M
-42.66%34.01M
-54.75%26.00M
-43.23%33.35M
22.78%61.21M
37.52%59.31M
59.85%57.45M
113.73%58.74M
238.90%49.85M
28.42%43.13M
2.31%35.94M
Lợi nhuận ròng
-47.34%33.75M
-78.43%10.53M
-46.80%28.22M
-35.96%33.91M
36.80%64.09M
61.06%48.82M
47.83%53.05M
104.47%52.95M
61.18%46.85M
-54.23%30.31M
-31.27%35.89M
-49.79%25.90M
-45.49%29.07M
41.67%66.21M
43.26%52.22M
47.14%51.58M
121.17%53.33M
134.69%46.74M
350.48%36.45M
372.13%35.05M
Tài sản ngắn hạn
-10.18%1.32B
-14.18%1.27B
5.97%1.54B
7.88%1.49B
10.24%1.47B
15.14%1.48B
19.39%1.46B
17.09%1.39B
15.39%1.33B
13.08%1.28B
8.78%1.22B
8.97%1.18B
11.90%1.16B
19.70%1.13B
26.78%1.12B
33.76%1.09B
36.75%1.03B
29.58%948.09M
30.85%885.47M
25.85%811.63M
Tổng nợ ngắn hạn
22.91%214.45M
28.72%218.95M
12.53%162.87M
4.96%155.78M
18.65%174.48M
15.14%170.09M
6.61%144.74M
8.39%148.42M
-0.92%147.05M
-7.99%147.73M
-19.93%135.76M
-22.49%136.94M
-19.63%148.42M
3.90%160.56M
14.09%169.55M
32.66%176.67M
46.09%184.68M
28.67%154.53M
52.85%148.62M
34.90%133.17M
Tổng tài sản
13.30%2.40B
11.84%2.37B
5.46%2.19B
6.72%2.14B
8.28%2.12B
10.86%2.12B
11.34%2.07B
10.14%2.01B
8.35%1.95B
6.40%1.91B
4.16%1.86B
3.37%1.82B
4.67%1.80B
8.79%1.79B
11.51%1.79B
13.90%1.76B
14.54%1.72B
12.37%1.65B
12.06%1.60B
9.16%1.55B
Tổng các khoản nợ
35.18%264.18M
39.69%267.09M
8.66%184.54M
1.88%177.00M
13.74%195.43M
10.41%191.21M
2.28%169.84M
5.84%173.74M
-3.59%171.82M
-12.73%173.18M
-23.97%166.05M
-29.71%164.15M
-28.74%178.22M
-11.32%198.44M
-4.93%218.39M
7.65%233.52M
18.30%250.09M
9.99%223.76M
19.00%229.71M
10.93%216.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.07%2.13B
9.07%2.10B
5.18%2.00B
7.18%1.96B
7.75%1.92B
10.90%1.93B
12.23%1.90B
10.56%1.83B
9.66%1.78B
8.78%1.74B
8.08%1.70B
8.43%1.66B
10.34%1.62B
11.95%1.60B
14.26%1.57B
14.92%1.53B
13.93%1.47B
12.75%1.43B
10.98%1.37B
8.87%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
-71.38%26.32M
69.64%95.00M
24.01%83.40M
-11.27%57.94M
61.00%91.98M
-9.07%56.00M
134.87%67.25M
106.07%65.30M
14.11%57.13M
24.43%61.59M
-10.02%28.63M
219.05%31.69M
10.14%50.07M
1.01%49.49M
-36.17%31.82M
-60.94%9.93M
-10.87%45.46M
47.93%49.00M
91.83%49.85M
-33.03%25.43M
Đầu tư ròng
-416.45%-112.61M
-8530.35%-353.50M
624.75%296.75M
41.94%-43.02M
76.25%-21.80M
88.97%-4.10M
-30.43%-56.55M
-105.00%-74.08M
-793.58%-91.82M
-40.29%-37.13M
-1189.42%-43.36M
-38544.68%-36.14M
139.75%13.24M
14.26%-26.46M
111.53%3.98M
100.59%94.00K
44.82%-33.30M
-2885.65%-30.86M
39.48%-34.53M
-261.33%-16.05M
Tài chính thuần
91.57%-6.70M
110.57%2.71M
35.92%5.36M
58.23%-3.71M
-1467.51%-79.52M
-6432.57%-25.67M
530.21%3.94M
-779.85%-8.87M
46.43%-5.07M
99.22%-393.00K
92.21%-917.00K
-9.69%1.30M
-25.10%-9.47M
-1759.09%-50.45M
-504.12%-11.77M
137.27%1.45M
-1376.56%-7.57M
637.28%3.04M
21.43%2.91M
81.11%-3.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tổng doanh thu đạt 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 987.32M.

Tài sản ngắn hạn của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.18.

Tổng tài sản của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Onto Innovation Inc là 2.37B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 1.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tổng nghĩa vụ của Onto Innovation Inc là 267.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Onto Innovation Inc là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Onto Innovation Inc là 208.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Giá trị đầu tư ròng của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, giá trị đầu tư ròng của Onto Innovation Inc là -121.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Onto Innovation Inc là -75.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.88.

Thu nhập ròng của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, lợi nhuận ròng là 136.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.19.

Biên lợi nhuận ròng của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.40.

Biên lợi nhuận gộp của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Onto Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Onto Innovation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 208.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.