tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

One Liberty Properties Inc

OLP
Thêm vào danh sách theo dõi
22.310USD
-0.230-1.02%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
487.03MVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)22.310USD-0.020-0.09%

Tình hình tài chính của OLP

Theo dõi tình hình tài chính của One Liberty Properties Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
487.03M
Cổ tức TTM
1.80
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.25
Doanh thu
97.23M
Lợi nhuận ròng
29.11M
ROE
8.73%
ROA
3.41%
Ngày công bố lợi nhuận của One Liberty Properties Inc
Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.67
Doanh thu / Dự báo
--/26.78M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.78%0.72
52.74%0.28
-79.87%0.10
106.18%0.48
-13.32%0.39
-22.04%0.18
-31.41%0.49
99.25%0.24
48.69%0.45
-4.50%0.24
70.74%0.72
--0.12
--0.30
--0.25
--0.42
--1.58
----
----
----
----
Doanh thu
10.00%27.00M
17.05%28.29M
3.71%24.74M
7.02%23.77M
12.59%24.55M
6.49%24.17M
4.90%23.86M
-1.49%22.21M
-2.71%21.80M
-1.12%22.70M
-17.95%22.74M
5.00%22.55M
4.35%22.41M
6.48%22.95M
31.56%27.71M
5.07%21.47M
5.14%21.47M
3.55%21.56M
12.46%21.07M
-3.01%20.44M
Lợi nhuận ròng
86.75%15.13M
54.46%5.90M
-79.64%2.08M
108.66%10.12M
-12.22%8.10M
-20.86%3.82M
-30.31%10.20M
99.92%4.85M
48.83%9.23M
-4.53%4.83M
70.59%14.64M
-64.76%2.43M
-61.73%6.20M
-43.78%5.06M
36.48%8.58M
19.91%6.88M
-28.10%16.20M
241.11%8.99M
93.15%6.29M
-56.68%5.74M
Biên lợi nhuận ròng
51.21%58.02%
27.88%22.06%
-77.93%9.76%
99.97%46.72%
-13.56%38.37%
-27.24%17.25%
-33.83%44.23%
90.22%23.36%
52.11%44.39%
0.60%23.70%
108.01%66.85%
--12.28%
--29.18%
--23.56%
--32.14%
--51.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.83%81.77%
-0.04%80.01%
0.16%79.50%
-1.32%80.10%
-2.20%80.30%
-0.64%80.05%
-2.46%79.37%
-1.25%81.17%
-0.64%82.11%
-2.21%80.56%
-3.98%81.38%
--82.19%
--82.63%
--82.39%
--84.75%
--83.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.91%60.58%
7.68%62.48%
10.02%60.33%
3.15%57.17%
4.52%57.20%
5.26%58.02%
-0.17%54.83%
-0.72%55.43%
0.83%54.72%
1.75%55.12%
0.94%54.93%
--55.83%
--54.27%
--54.17%
--54.42%
--53.91%
----
----
----
----
Doanh thu
10.00%27.00M
17.05%28.29M
3.71%24.74M
7.02%23.77M
12.59%24.55M
6.49%24.17M
4.90%23.86M
-1.49%22.21M
-2.71%21.80M
-1.12%22.70M
-17.95%22.74M
5.00%22.55M
4.35%22.41M
6.48%22.95M
31.56%27.71M
5.07%21.47M
5.14%21.47M
3.55%21.56M
12.46%21.07M
-3.01%20.44M
Lợi nhuận hoạt động
7.76%9.51M
12.87%9.61M
-5.08%8.39M
2.60%8.09M
9.78%8.82M
3.55%8.51M
5.08%8.84M
-4.23%7.89M
-0.62%8.04M
-4.16%8.22M
-37.94%8.41M
6.89%8.23M
1.48%8.09M
5.10%8.58M
62.32%13.55M
-4.02%7.70M
6.62%7.97M
6.58%8.16M
40.96%8.35M
-4.05%8.03M
Lợi nhuận ròng
86.75%15.13M
54.46%5.90M
-79.64%2.08M
108.66%10.12M
-12.22%8.10M
-20.86%3.82M
-30.31%10.20M
99.92%4.85M
48.83%9.23M
-4.53%4.83M
70.59%14.64M
-64.76%2.43M
-61.73%6.20M
-43.78%5.06M
36.48%8.58M
19.91%6.88M
-28.10%16.20M
241.11%8.99M
93.15%6.29M
-56.68%5.74M
Tài sản ngắn hạn
-14.71%30.77M
49.57%38.06M
-46.54%31.70M
-17.06%35.66M
-30.45%36.07M
-42.49%25.45M
37.62%59.30M
89.30%43.00M
106.32%51.87M
86.48%44.24M
89.02%43.09M
-15.45%22.71M
-22.53%25.14M
-7.35%23.73M
-25.24%22.80M
-4.77%26.86M
7.33%32.45M
-3.86%25.61M
8.35%30.49M
-8.14%28.21M
Tổng nợ ngắn hạn
35.78%51.16M
35.73%63.25M
-2.38%66.72M
-8.25%38.89M
-40.50%37.68M
-27.26%46.60M
112.57%68.34M
29.86%42.38M
97.30%63.33M
101.25%64.06M
-3.05%32.15M
3.96%32.64M
4.84%32.10M
5.01%31.83M
4.83%33.16M
-22.47%31.39M
-5.55%30.61M
-24.94%30.31M
-24.59%31.64M
-6.81%40.49M
Tổng tài sản
9.62%872.11M
10.71%898.64M
11.82%857.57M
4.35%802.30M
4.79%795.59M
7.41%811.69M
0.70%766.95M
0.14%768.85M
-1.32%759.23M
-2.01%755.67M
-2.76%761.61M
0.06%767.77M
-1.44%769.38M
2.80%771.14M
4.02%783.25M
2.04%767.35M
3.63%780.65M
-2.35%750.13M
-2.99%752.95M
-4.42%751.97M
Tổng các khoản nợ
15.39%567.51M
18.47%601.08M
21.68%557.77M
7.12%496.53M
9.10%491.82M
12.84%507.36M
1.00%458.38M
-0.24%463.53M
-1.23%450.80M
-1.49%449.62M
-2.67%453.86M
2.78%464.66M
-1.75%456.43M
3.67%456.44M
4.40%466.32M
1.17%452.10M
3.61%464.55M
-8.22%440.28M
-7.75%446.68M
-9.40%446.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.27%304.60M
-2.23%297.56M
-2.84%299.80M
0.15%305.77M
-1.51%303.76M
-0.56%304.33M
0.27%308.57M
0.73%305.32M
-1.44%308.43M
-2.75%306.05M
-2.90%307.75M
-3.85%303.12M
-1.00%312.95M
1.57%314.70M
3.48%316.94M
3.33%315.25M
3.65%316.10M
7.42%309.85M
4.90%306.28M
3.95%305.10M
Thu nhập hoạt động ròng
7.25%12.04M
2.06%11.22M
-61.77%4.42M
9.07%10.87M
30.33%11.23M
23.45%11.00M
16.02%11.57M
-10.61%9.97M
-15.69%8.62M
-39.46%8.91M
6.33%9.97M
1.10%11.15M
-31.69%10.22M
66.59%14.71M
-21.86%9.38M
16.87%11.03M
-4.53%14.96M
-22.89%8.83M
27.04%12.00M
24.85%9.44M
Đầu tư ròng
-11.54%24.17M
43.12%-49.11M
-396.42%-57.60M
69.98%-6.27M
193.00%27.32M
-4828.26%-86.34M
-42.07%19.43M
-192.87%-20.88M
156.58%9.32M
-37.12%1.83M
366.82%33.55M
-208.54%-7.13M
118.57%3.63M
1025.58%2.90M
-249.61%-12.57M
411.23%6.57M
-165.85%-19.57M
140.19%258.00K
-190.37%-3.60M
-111.88%-2.11M
Tài chính thuần
-57.24%-43.11M
7.70%43.81M
443.86%48.86M
-756.42%-7.16M
-184.11%-27.42M
502.58%40.68M
36.59%-14.21M
116.03%1.09M
6.93%-9.65M
40.96%-10.10M
-1424.35%-22.41M
71.31%-6.80M
-195.67%-10.37M
-22.80%-17.11M
76.19%-1.47M
-147.28%-23.70M
126.62%10.84M
-12.81%-13.94M
57.91%-6.17M
67.88%-9.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tổng doanh thu đạt 97.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.56M.

Tài sản ngắn hạn của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tài sản ngắn hạn là 31.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.54.

Tổng nghĩa vụ của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tổng nghĩa vụ của One Liberty Properties Inc là 557.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tổng vốn chủ sở hữu của One Liberty Properties Inc là 299.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.84.

Thu nhập hoạt động thuần của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của One Liberty Properties Inc là 33.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.

Giá trị đầu tư ròng của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, giá trị đầu tư ròng của One Liberty Properties Inc là -122.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1366.18.

Giá trị huy động vốn ròng của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, giá trị huy động vốn ròng của One Liberty Properties Inc là 54.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.11.

Thu nhập ròng của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, lợi nhuận ròng là 24.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.06.

Biên lợi nhuận ròng của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.

Biên lợi nhuận gộp của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của One Liberty Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của One Liberty Properties Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 33.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.