tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Universal Display Corp

OLED
Thêm vào danh sách theo dõi
80.200USD
-2.100-2.55%
Giờ giao dịch 09/09, 11:32ET
3.71BVốn hóa
17.83P/E TTM

Tình hình tài chính của OLED

Theo dõi tình hình tài chính của Universal Display Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Universal Display Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.06/1.03
Doanh thu / Dự báo
152.16M/157.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
650.61M
0.45%
EPS(YoY)
5.09
9.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.99%1.06
-43.66%0.76
44.54%1.40
-34.09%0.93
28.64%1.41
13.59%1.35
-25.49%0.97
30.25%1.40
5.69%1.10
42.86%1.19
-5.09%1.30
--1.08
--1.04
--0.83
--1.37
--3.04
----
----
----
----
Doanh thu
-11.43%152.16M
-14.47%142.21M
6.55%172.93M
-13.62%139.61M
8.38%171.79M
0.62%166.28M
2.51%162.29M
14.57%161.63M
8.15%158.50M
26.67%165.26M
-6.34%158.32M
-12.13%141.08M
7.33%146.56M
-13.29%130.47M
15.58%169.03M
11.79%160.56M
5.32%136.56M
12.29%150.47M
3.32%146.25M
22.67%143.62M
Lợi nhuận ròng
-26.48%49.43M
-44.24%35.89M
44.33%66.31M
-34.07%44.01M
28.76%67.23M
13.61%64.36M
-25.53%45.95M
30.18%66.74M
5.64%52.22M
42.97%56.65M
-4.75%61.69M
-3.56%51.27M
19.78%49.43M
-20.18%39.63M
42.05%64.77M
15.95%53.17M
2.41%41.27M
-3.28%49.65M
-14.80%45.60M
14.00%45.85M
Biên lợi nhuận ròng
-17.04%32.48%
-34.87%25.24%
35.30%38.36%
-23.78%31.53%
18.58%39.15%
12.66%38.76%
-27.57%28.36%
13.30%41.37%
-2.58%33.02%
12.66%34.40%
1.59%39.15%
--36.52%
--33.89%
--30.54%
--38.53%
--32.38%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.32%71.99%
-4.94%70.60%
-0.92%73.43%
-4.99%71.20%
2.19%74.46%
0.52%74.26%
-0.16%74.11%
3.45%74.93%
-3.14%72.87%
2.06%73.88%
-7.58%74.23%
--72.44%
--75.23%
--72.39%
--80.31%
--74.76%
----
----
----
----
Doanh thu
-11.43%152.16M
-14.47%142.21M
6.55%172.93M
-13.62%139.61M
8.38%171.79M
0.62%166.28M
2.51%162.29M
14.57%161.63M
8.15%158.50M
26.67%165.26M
-6.34%158.32M
-12.13%141.08M
7.33%146.56M
-13.29%130.47M
15.58%169.03M
11.79%160.56M
5.32%136.56M
12.29%150.47M
3.32%146.25M
22.67%143.62M
Lợi nhuận hoạt động
-21.73%53.65M
-38.63%42.75M
28.10%67.24M
-35.62%43.14M
21.45%68.54M
10.80%69.66M
-18.93%52.49M
38.34%67.00M
-3.76%56.44M
38.58%62.87M
-22.07%64.75M
-29.25%48.44M
9.99%58.64M
-27.12%45.37M
47.15%83.08M
18.60%68.46M
6.85%53.31M
-2.06%62.25M
-14.16%56.46M
19.21%57.73M
Lợi nhuận ròng
-26.48%49.43M
-44.24%35.89M
44.33%66.31M
-34.07%44.01M
28.76%67.23M
13.61%64.36M
-25.53%45.95M
30.18%66.74M
5.64%52.22M
42.97%56.65M
-4.75%61.69M
-3.56%51.27M
19.78%49.43M
-20.18%39.63M
42.05%64.77M
15.95%53.17M
2.41%41.27M
-3.28%49.65M
-14.80%45.60M
14.00%45.85M
Tài sản ngắn hạn
-6.83%941.76M
-8.46%932.28M
20.81%1.09B
10.14%1.04B
5.35%1.01B
10.54%1.02B
-1.89%899.83M
7.18%941.85M
9.26%959.48M
-3.05%921.27M
1.97%917.13M
-10.08%878.72M
-5.79%878.15M
-1.00%950.22M
-2.86%899.45M
-7.39%977.19M
-6.12%932.16M
0.05%959.79M
0.14%925.93M
19.07%1.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-11.74%110.82M
-13.56%97.76M
-13.87%108.01M
-17.17%108.64M
-17.40%125.56M
19.08%113.10M
5.54%125.41M
-0.14%131.16M
88.28%152.00M
-17.38%94.98M
-12.44%118.82M
-4.96%131.34M
-47.99%80.73M
-35.51%114.96M
-27.80%135.70M
-23.33%138.20M
-4.52%155.21M
7.17%178.25M
13.93%187.94M
-1.37%180.26M
Tổng tài sản
-2.28%1.89B
1.62%1.89B
7.17%1.96B
7.54%1.95B
8.73%1.93B
10.74%1.86B
9.79%1.83B
11.58%1.81B
15.30%1.78B
9.64%1.68B
8.88%1.67B
6.05%1.62B
2.76%1.54B
3.26%1.54B
4.49%1.53B
7.12%1.53B
11.01%1.50B
13.49%1.49B
15.58%1.47B
16.62%1.43B
Tổng các khoản nợ
-6.14%203.77M
-7.03%190.74M
-6.05%202.74M
-9.59%202.65M
-13.07%217.09M
3.19%205.16M
-2.67%215.81M
-6.83%224.13M
23.57%249.72M
-15.84%198.81M
-13.87%221.74M
-24.47%240.55M
-39.52%202.09M
-33.63%236.25M
-29.85%257.45M
-18.81%318.50M
-6.95%334.13M
-0.59%355.93M
2.94%367.00M
13.59%392.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.79%1.68B
2.69%1.70B
8.94%1.76B
9.96%1.74B
12.30%1.71B
11.75%1.66B
11.70%1.62B
14.79%1.59B
14.05%1.53B
14.27%1.48B
13.48%1.45B
14.07%1.38B
14.89%1.34B
14.86%1.30B
15.95%1.28B
16.94%1.21B
17.52%1.17B
18.78%1.13B
20.51%1.10B
17.81%1.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-51.90%24.98M
256.25%108.88M
-10.27%31.15M
21.69%97.18M
-22.50%51.94M
-57.64%30.56M
-6.36%34.71M
32.41%79.86M
585.41%67.01M
51.52%72.16M
1303.63%37.07M
58.52%60.31M
-70.83%9.78M
-9.48%47.62M
-95.35%2.64M
-49.42%38.04M
13.17%33.52M
78.36%52.61M
-22.18%56.78M
71.72%75.21M
Đầu tư ròng
107.64%7.08M
-83.03%9.87M
1346.36%39.50M
31.47%-50.49M
-216.36%-92.66M
190.63%58.17M
134.46%2.73M
-27.26%-73.67M
49.64%-29.29M
-257.79%-64.18M
90.45%-7.92M
-15.69%-57.89M
64.17%-58.15M
179.32%40.67M
69.36%-82.97M
30.48%-50.04M
19.08%-162.30M
-82.98%14.56M
-167.46%-270.76M
-961.61%-71.98M
Tài chính thuần
-238.20%-70.85M
-223.26%-97.75M
-199.09%-53.91M
-7.21%-20.89M
-10.95%-20.95M
-16.54%-30.24M
-9.34%-18.02M
-17.62%-19.48M
-14.79%-18.88M
-10.73%-25.95M
-17.80%-16.48M
-17.05%-16.57M
-11.50%-16.45M
-7.79%-23.43M
-52.39%-13.99M
-28.78%-14.15M
-18.69%-14.75M
-15.80%-21.74M
-32.88%-9.18M
-38.01%-10.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tổng doanh thu đạt 650.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 647.68M.

Tài sản ngắn hạn của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tài sản ngắn hạn là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.81.

Tổng tài sản của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Universal Display Corp là 1.96B, bao gồm 1.09B tài sản ngắn hạn và 1.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tổng nghĩa vụ của Universal Display Corp là 202.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Universal Display Corp là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Universal Display Corp là 248.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Giá trị đầu tư ròng của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, giá trị đầu tư ròng của Universal Display Corp là -45.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, giá trị huy động vốn ròng của Universal Display Corp là -125.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.20.

Thu nhập ròng của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, lợi nhuận ròng là 241.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.19.

Biên lợi nhuận ròng của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, biên lợi nhuận ròng là 37.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.51.

Biên lợi nhuận gộp của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, biên lợi nhuận gộp là 73.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Universal Display Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Display Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 248.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.