tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OLB Group Inc

OLB
Thêm vào danh sách theo dõi
0.222USD
+0.009+4.22%
Giờ giao dịch 09/23, 11:59ET
3.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OLB

Theo dõi tình hình tài chính của OLB Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.25M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.17
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.35
Doanh thu
8.68M
Lợi nhuận ròng
-11.35M
ROE
-127.75%
ROA
-42.67%

Ngày công bố lợi nhuận của OLB Group Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.09
Doanh thu / Dự báo
1.28M/2.06M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.62%-0.08
82.37%-0.08
89.83%-0.22
85.44%-0.13
55.69%-0.66
65.49%-0.47
81.55%-2.19
23.65%-0.92
-264.83%-1.49
21.32%-1.37
-454.34%-11.84
4.07%-1.21
---0.41
---1.75
---2.14
---1.26
----
----
----
----
Doanh thu
-43.58%1.28M
-28.65%1.66M
-35.17%1.77M
-24.99%2.31M
-35.61%2.27M
-33.60%2.32M
-53.68%2.74M
-68.19%3.08M
-57.80%3.52M
-47.21%3.50M
-15.12%5.91M
55.20%9.69M
-0.34%8.34M
-24.63%6.62M
-21.11%6.96M
121.20%6.25M
195.47%8.37M
294.65%8.79M
210.31%8.83M
22.35%2.82M
Lợi nhuận ròng
63.62%-1.05M
3.76%-1.08M
67.54%-1.49M
29.28%-1.18M
-8.22%-2.90M
53.41%-1.12M
74.85%-4.58M
9.35%-1.66M
-332.94%-2.68M
9.19%-2.40M
-475.80%-18.20M
1.16%-1.83M
60.80%-618.79K
-65.94%-2.65M
-36.74%-3.16M
-105.99%-1.85M
-136.96%-1.58M
-44.98%-1.59M
-3363.53%-2.31M
-36.97%-900.35K
Biên lợi nhuận ròng
12.00%-82.45%
-38.69%-65.06%
49.59%-83.70%
3.91%-50.80%
-24.59%-93.70%
31.68%-46.91%
46.03%-166.05%
-171.89%-52.86%
-964.37%-75.20%
-73.87%-68.66%
-573.45%-307.65%
29.08%-19.44%
---7.07%
---39.49%
---45.68%
---27.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
106.78%16.59%
-3.90%10.37%
306.09%6.04%
146.85%4.39%
168.40%8.02%
290.56%10.79%
-242.82%-2.93%
-163.21%-9.37%
-178.07%-11.73%
-142.79%-5.66%
157.43%2.05%
840.03%14.83%
--15.03%
---2.33%
---3.57%
---2.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
604.57%1.50%
-22.02%1.40%
7.07%1.98%
-97.46%0.22%
-88.50%0.21%
-28.99%1.80%
-10.47%1.85%
835.75%8.69%
69.34%1.86%
71.96%2.53%
43.36%2.07%
-39.47%0.93%
--1.10%
--1.47%
--1.44%
--1.53%
----
----
----
----
Doanh thu
-43.58%1.28M
-28.65%1.66M
-35.17%1.77M
-24.99%2.31M
-35.61%2.27M
-33.60%2.32M
-53.68%2.74M
-68.19%3.08M
-57.80%3.52M
-47.21%3.50M
-15.12%5.91M
55.20%9.69M
-0.34%8.34M
-24.63%6.62M
-21.11%6.96M
121.20%6.25M
195.47%8.37M
294.65%8.79M
210.31%8.83M
22.35%2.82M
Lợi nhuận hoạt động
25.75%-1.26M
-49.63%-1.27M
6.07%-1.49M
30.39%-1.13M
35.12%-1.70M
70.61%-848.68K
72.17%-1.58M
12.35%-1.63M
-313.95%-2.62M
-20.21%-2.89M
-78.60%-5.68M
-9.24%-1.86M
65.50%-631.74K
-65.03%-2.40M
-43.61%-3.18M
-89.10%-1.70M
-174.88%-1.83M
-48.06%-1.46M
-2081.73%-2.22M
-111.64%-900.36K
Lợi nhuận ròng
63.62%-1.05M
3.76%-1.08M
67.54%-1.49M
29.28%-1.18M
-8.22%-2.90M
53.41%-1.12M
74.85%-4.58M
9.35%-1.66M
-332.94%-2.68M
9.19%-2.40M
-475.80%-18.20M
1.16%-1.83M
60.80%-618.79K
-65.94%-2.65M
-36.74%-3.16M
-105.99%-1.85M
-136.96%-1.58M
-44.98%-1.59M
-3363.53%-2.31M
-36.97%-900.35K
Tài sản ngắn hạn
208.16%2.70M
343.75%3.73M
40.89%1.05M
38.37%890.23K
48.52%875.61K
-35.91%841.64K
-59.04%745.71K
-82.05%643.35K
-81.13%589.54K
-61.81%1.31M
-46.27%1.82M
-28.82%3.58M
-47.61%3.12M
-44.76%3.44M
-30.65%3.39M
222.32%5.04M
142.82%5.96M
125.27%6.22M
16.18%4.89M
-65.86%1.56M
Tổng nợ ngắn hạn
14.92%6.80M
-32.04%6.88M
-18.15%7.69M
-14.51%6.93M
-28.93%5.91M
41.60%10.12M
29.89%9.40M
37.01%8.10M
58.14%8.32M
35.80%7.15M
99.95%7.23M
106.59%5.91M
66.62%5.26M
53.55%5.26M
18.59%3.62M
313.20%2.86M
434.37%3.16M
684.19%3.43M
205.36%3.05M
-40.47%692.79K
Tổng tài sản
12.52%13.94M
19.78%14.98M
-3.02%12.30M
-22.87%12.25M
-25.36%12.39M
-31.60%12.50M
-35.73%12.68M
-55.82%15.88M
-55.46%16.59M
-51.56%18.28M
-48.96%19.73M
-12.71%35.94M
-13.80%37.25M
-16.05%37.74M
-15.10%38.65M
90.98%41.18M
252.31%43.22M
251.74%44.95M
216.67%45.53M
43.84%21.56M
Tổng các khoản nợ
13.50%6.80M
-32.67%6.88M
-18.96%7.69M
-24.02%6.99M
-28.04%5.99M
42.92%10.21M
28.54%9.49M
54.62%9.20M
54.89%8.32M
31.19%7.15M
83.85%7.38M
76.78%5.95M
42.68%5.37M
31.91%5.45M
20.81%4.02M
212.18%3.37M
289.40%3.76M
363.01%4.13M
-61.46%3.32M
-88.39%1.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.61%7.14M
253.55%8.10M
44.42%4.61M
-21.28%5.26M
-22.66%6.40M
-79.42%2.29M
-74.17%3.19M
-77.73%6.68M
-74.05%8.27M
-65.52%11.13M
-64.36%12.34M
-20.68%29.99M
-19.19%31.88M
-20.90%32.29M
-17.93%34.64M
84.60%37.81M
249.13%39.45M
243.40%40.82M
633.73%42.21M
259.20%20.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-3.88%-1.06M
-758.69%-1.34M
96.13%-39.26K
69.33%-115.50K
-29.82%-1.02M
63.31%-155.84K
-1336.71%-1.01M
-434.13%-376.66K
-161.30%-785.52K
-174.41%-424.70K
109.18%81.94K
120.68%112.73K
1050.57%1.28M
195.98%570.78K
53.15%-892.87K
-40.56%-545.19K
140.53%111.38K
36.72%-594.70K
-1041.27%-1.91M
11.55%-387.86K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
131.47%332.89K
100.00%0.00
99.94%-483.00
88.03%-84.21K
-1339.18%-1.06M
---937.62K
95.99%-785.22K
88.28%-703.64K
-13.08%-73.50K
--0.00
-78273.20%-19.59M
---6.00M
Tài chính thuần
-98.81%11.81K
2213.94%3.65M
-94.85%51.50K
-68.09%116.38K
97.60%993.10K
-36.65%157.75K
10140.43%999.57K
589.42%364.69K
425.26%502.58K
9823.27%249.01K
105.29%9.76K
0.00%-74.51K
-177.37%-154.52K
-100.34%-2.56K
-100.78%-184.51K
-101.35%-74.51K
-348268.75%-55.71K
254.31%762.16K
5105.46%23.81M
30.08%5.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tổng doanh thu đạt 8.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.84M.

Tài sản ngắn hạn của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.89.

Tổng tài sản của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OLB Group Inc là 12.30M, bao gồm 1.05M tài sản ngắn hạn và 11.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tổng nghĩa vụ của OLB Group Inc là 7.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của OLB Group Inc là 4.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.42.

Thu nhập hoạt động thuần của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OLB Group Inc là -5.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.72.

Giá trị huy động vốn ròng của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của OLB Group Inc là 1.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.50.

Thu nhập ròng của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, lợi nhuận ròng là -6.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.15.

Biên lợi nhuận ròng của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -67.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.57.

Biên lợi nhuận gộp của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -171.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -47.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OLB Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OLB Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.