tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Okta Inc

OKTA
Thêm vào danh sách theo dõi
166.500USD
-4.610-2.69%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
29.11BVốn hóa
124.64P/E TTM

Tình hình tài chính của OKTA

Theo dõi tình hình tài chính của Okta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
29.11B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
124.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.34
Doanh thu
2.92B
Lợi nhuận ròng
28.00M
ROE
3.51%
ROA
2.45%

Ngày công bố lợi nhuận của Okta Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
0.67/0.97
Doanh thu / Dự báo
805.00M/795.04M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.29%0.67
18.03%0.42
165.60%0.36
159.14%0.24
122.02%0.38
249.03%0.36
150.47%0.13
119.08%0.09
125.22%0.17
67.62%-0.24
72.26%-0.27
62.56%-0.49
---0.68
---0.74
---0.96
---1.32
----
----
----
----
Doanh thu
10.58%805.00M
11.19%765.00M
11.58%761.00M
11.58%742.00M
12.69%728.00M
11.51%688.00M
12.73%682.00M
13.87%665.00M
16.19%646.00M
19.11%617.00M
18.58%605.00M
21.40%584.00M
23.06%556.00M
24.84%518.00M
33.21%510.21M
37.17%481.04M
43.20%451.81M
65.31%414.94M
63.17%383.01M
61.32%350.68M
Lợi nhuận ròng
73.13%116.00M
19.35%74.00M
173.91%63.00M
168.75%43.00M
131.03%67.00M
255.00%62.00M
152.27%23.00M
119.75%16.00M
126.13%29.00M
66.39%-40.00M
71.23%-44.00M
61.22%-81.00M
47.26%-111.00M
50.97%-119.00M
36.60%-152.92M
5.61%-208.90M
23.93%-210.47M
-122.20%-242.71M
-218.16%-241.19M
-204.15%-221.31M
Biên lợi nhuận ròng
56.57%14.41%
7.34%9.67%
145.48%8.28%
140.86%5.80%
105.01%9.20%
239.00%9.01%
146.37%3.37%
117.35%2.41%
122.49%4.49%
71.78%-6.48%
75.73%-7.27%
68.06%-13.87%
---19.96%
---22.97%
---29.97%
---43.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.52%79.63%
0.40%77.78%
1.42%77.92%
0.91%77.09%
1.21%76.92%
1.92%77.47%
1.05%76.83%
1.62%76.39%
3.83%76.01%
4.72%76.01%
4.64%76.03%
5.30%75.17%
--73.20%
--72.59%
--72.66%
--71.38%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-59.13%3.74%
-60.35%3.60%
-60.18%3.79%
-26.72%8.99%
-28.97%9.16%
-29.18%9.09%
-36.08%9.52%
-26.29%12.28%
-37.31%12.90%
-45.52%12.84%
-38.33%14.90%
--16.65%
--20.57%
--23.56%
--24.16%
----
----
----
----
Doanh thu
10.58%805.00M
11.19%765.00M
11.58%761.00M
11.58%742.00M
12.69%728.00M
11.51%688.00M
12.73%682.00M
13.87%665.00M
16.19%646.00M
19.11%617.00M
18.58%605.00M
21.40%584.00M
23.06%556.00M
24.84%518.00M
33.21%510.21M
37.17%481.04M
43.20%451.81M
65.31%414.94M
63.17%383.01M
61.32%350.68M
Lợi nhuận hoạt động
160.98%107.00M
43.59%56.00M
163.16%50.00M
243.75%23.00M
315.79%41.00M
182.98%39.00M
134.55%19.00M
85.05%-16.00M
86.90%-19.00M
69.28%-47.00M
61.37%-55.00M
44.40%-107.00M
30.31%-145.00M
34.37%-153.00M
30.36%-142.37M
-2.09%-192.44M
11.04%-208.06M
-178.78%-233.13M
-274.43%-204.42M
-262.66%-188.50M
Lợi nhuận ròng
73.13%116.00M
19.35%74.00M
173.91%63.00M
168.75%43.00M
131.03%67.00M
255.00%62.00M
152.27%23.00M
119.75%16.00M
126.13%29.00M
66.39%-40.00M
71.23%-44.00M
61.22%-81.00M
47.26%-111.00M
50.97%-119.00M
36.60%-152.92M
5.61%-208.90M
23.93%-210.47M
-122.20%-242.71M
-218.16%-241.19M
-204.15%-221.31M
Tài sản ngắn hạn
-13.38%3.09B
-1.75%3.31B
6.67%3.64B
6.59%3.20B
17.38%3.57B
15.36%3.37B
14.63%3.42B
10.12%3.00B
13.10%3.04B
2.60%2.92B
-7.71%2.98B
-9.31%2.73B
-8.81%2.69B
-1.92%2.84B
6.19%3.23B
5.40%3.01B
2.38%2.95B
-3.77%2.90B
5.63%3.04B
3.46%2.85B
Tổng nợ ngắn hạn
-23.50%2.02B
0.70%2.31B
1.23%2.55B
-2.24%2.18B
59.46%2.65B
36.18%2.30B
41.58%2.52B
44.78%2.23B
14.01%1.66B
23.79%1.69B
21.64%1.78B
17.84%1.54B
17.74%1.46B
14.91%1.36B
17.88%1.47B
32.51%1.31B
35.51%1.24B
48.07%1.19B
-19.59%1.24B
72.17%988.17M
Tổng tài sản
-4.31%9.14B
-0.19%9.35B
2.89%9.71B
2.43%9.23B
5.33%9.55B
4.58%9.37B
4.98%9.44B
3.09%9.01B
4.06%9.07B
0.62%8.96B
-3.42%8.99B
-3.89%8.74B
-3.98%8.71B
-1.61%8.90B
1.10%9.31B
1.08%9.09B
1.59%9.07B
163.69%9.05B
179.06%9.21B
183.79%9.00B
Tổng các khoản nợ
-22.57%2.17B
-12.51%2.45B
-10.59%2.71B
-14.90%2.34B
-4.70%2.80B
-6.80%2.80B
-2.23%3.03B
-8.80%2.75B
-4.52%2.93B
-10.81%3.00B
-19.27%3.10B
-18.34%3.01B
-15.13%3.07B
-5.79%3.37B
16.97%3.84B
22.36%3.69B
25.30%3.62B
30.04%3.57B
26.07%3.28B
21.00%3.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.24%6.97B
5.06%6.90B
9.27%7.00B
10.02%6.89B
10.13%6.75B
10.31%6.57B
8.78%6.41B
9.34%6.26B
8.74%6.13B
7.57%5.95B
7.72%5.89B
5.96%5.73B
3.43%5.64B
1.12%5.53B
-7.70%5.47B
-9.64%5.41B
-9.75%5.45B
701.53%5.47B
753.24%5.92B
779.24%5.98B
Thu nhập hoạt động ròng
40.12%234.00M
14.94%277.00M
-9.79%258.00M
37.11%218.00M
94.19%167.00M
10.05%241.00M
64.37%286.00M
1.92%159.00M
62.26%86.00M
69.77%219.00M
128.23%174.00M
1463.13%156.00M
378.23%53.00M
585.04%129.00M
463.39%76.24M
-73.11%9.98M
-630.41%-19.05M
-66.42%18.83M
-61.24%13.53M
-14.52%37.12M
Đầu tư ròng
13.87%271.00M
35.00%-78.00M
127.12%48.00M
206.06%105.00M
52.56%238.00M
38.14%-120.00M
-33.08%-177.00M
-595.00%-99.00M
-68.48%156.00M
-428.81%-194.00M
-60.67%-133.00M
-6.93%20.00M
2421.65%495.00M
166.79%59.00M
47.18%-82.78M
-78.82%21.49M
104.24%19.63M
-158.16%-88.34M
-320.54%-156.71M
117.03%101.46M
Tài chính thuần
-2177.27%-501.00M
-551.11%-293.00M
-1300.00%-98.00M
-109.43%-555.00M
56.00%-22.00M
-21.62%-45.00M
93.58%-7.00M
-99.25%-265.00M
84.13%-50.00M
88.65%-37.00M
-855.11%-109.00M
-2461.09%-133.00M
-1496.90%-315.00M
-6157.23%-326.00M
-52.86%14.44M
-38.86%5.63M
-31.78%22.55M
-66.73%5.38M
21.79%30.62M
76.85%9.21M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tổng doanh thu đạt 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61B.

Tài sản ngắn hạn của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tài sản ngắn hạn là 3.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.67.

Tổng tài sản của Okta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Okta Inc là 9.71B, bao gồm 3.64B tài sản ngắn hạn và 6.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tổng nghĩa vụ của Okta Inc là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Okta Inc là 7.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Okta Inc là 153.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.86.

Giá trị đầu tư ròng của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, giá trị đầu tư ròng của Okta Inc là 271.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, giá trị huy động vốn ròng của Okta Inc là -720.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 709.18.

Thu nhập ròng của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, lợi nhuận ròng là 235.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 739.29.

Biên lợi nhuận ròng của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 650.44.

Biên lợi nhuận gộp của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 669.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 707.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Okta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Okta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 153.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.