tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ONEOK Inc

OKE
Thêm vào danh sách theo dõi
92.520USD
-4.550-4.69%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
58.33BVốn hóa
16.47P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)92.520USD+0.130+0.14%

Tình hình tài chính của OKE

Theo dõi tình hình tài chính của ONEOK Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
58.33B
Cổ tức TTM
4.16
P/E TTM
16.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.62
Doanh thu
33.63B
Lợi nhuận ròng
3.03B
ROE
16.15%
ROA
5.36%
Ngày công bố lợi nhuận của ONEOK Inc
Mới phát hành
Th10 27, 2026
EPS / Dự báo
2.14/1.57
Doanh thu / Dự báo
12.46B/10.54B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
43.66%2.14
14.19%1.53
17.97%1.23
-1.71%1.55
25.84%1.49
0.50%1.34
-4.90%1.04
33.86%1.58
19.45%1.18
27.81%1.33
-53.29%1.09
8.92%1.18
--0.99
--1.04
--2.34
--1.08
--2.76
----
----
----
Doanh thu
44.26%12.46B
52.77%12.05B
19.58%9.62B
29.50%9.06B
71.89%8.63B
61.16%7.89B
68.23%8.04B
33.72%7.00B
19.91%5.02B
31.14%4.89B
5.75%4.78B
4.03%5.24B
-29.16%4.19B
-37.77%3.73B
-16.96%4.52B
-7.17%5.03B
30.36%5.91B
76.95%6.00B
70.43%5.44B
110.87%5.42B
Lợi nhuận ròng
43.77%1.35B
14.86%966.00M
21.70%774.00M
5.85%977.00M
35.69%939.00M
7.82%841.00M
-0.47%636.00M
34.16%923.00M
52.76%692.00M
66.67%780.00M
-39.08%639.00M
41.96%688.00M
4.99%453.00M
13.02%468.00M
168.36%1.05B
27.84%484.65M
10.14%431.48M
21.13%414.10M
1.29%390.90M
23.18%379.10M
Biên lợi nhuận ròng
2.06%11.11%
-25.79%8.03%
-6.09%8.07%
-24.48%10.79%
-21.09%10.89%
-32.14%10.82%
-35.72%8.59%
8.70%14.29%
27.30%13.80%
27.09%15.94%
-42.40%13.37%
36.38%13.14%
--10.84%
--12.54%
--23.20%
--9.64%
--7.13%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-26.02%19.65%
-26.63%20.08%
-8.92%22.74%
-18.45%25.16%
-22.50%26.57%
-23.05%27.37%
-26.77%24.97%
-3.50%30.86%
18.39%34.28%
22.93%35.57%
52.31%34.09%
63.96%31.98%
--28.96%
--28.94%
--22.38%
--19.50%
--16.53%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.18%38.39%
-4.26%48.17%
-1.04%49.34%
-1.64%49.24%
-8.14%50.63%
2.45%50.32%
0.59%49.86%
2.29%50.07%
10.33%55.12%
-7.35%49.11%
-8.34%49.56%
-12.39%48.95%
--49.96%
--53.01%
--54.07%
--55.87%
--56.37%
----
----
----
Doanh thu
44.26%12.46B
52.77%12.05B
19.58%9.62B
29.50%9.06B
71.89%8.63B
61.16%7.89B
68.23%8.04B
33.72%7.00B
19.91%5.02B
31.14%4.89B
5.75%4.78B
4.03%5.24B
-29.16%4.19B
-37.77%3.73B
-16.96%4.52B
-7.17%5.03B
30.36%5.91B
76.95%6.00B
70.43%5.44B
110.87%5.42B
Lợi nhuận hoạt động
0.96%1.58B
9.91%1.60B
13.71%1.44B
-5.23%1.54B
37.79%1.57B
18.23%1.45B
18.61%1.26B
44.48%1.62B
32.02%1.14B
66.76%1.23B
-28.92%1.06B
70.50%1.12B
23.57%862.00M
7.83%737.00M
126.51%1.50B
1.08%659.23M
4.52%697.57M
11.90%683.50M
-0.54%660.89M
20.54%652.22M
Lợi nhuận ròng
43.77%1.35B
14.86%966.00M
21.70%774.00M
5.85%977.00M
35.69%939.00M
7.82%841.00M
-0.47%636.00M
34.16%923.00M
52.76%692.00M
66.67%780.00M
-39.08%639.00M
41.96%688.00M
4.99%453.00M
13.02%468.00M
168.36%1.05B
27.84%484.65M
10.14%431.48M
21.13%414.10M
1.29%390.90M
23.18%379.10M
Tài sản ngắn hạn
20.60%6.25B
36.29%5.31B
34.67%5.54B
5.90%4.49B
80.29%5.18B
57.41%3.90B
39.53%4.12B
36.36%4.24B
-9.79%2.88B
32.85%2.48B
14.83%2.95B
21.99%3.11B
15.28%3.19B
-38.44%1.86B
-2.74%2.57B
7.30%2.55B
3.69%2.77B
35.38%3.03B
32.23%2.64B
26.99%2.37B
Tổng nợ ngắn hạn
29.40%7.42B
8.40%7.20B
26.33%7.81B
34.88%6.37B
61.23%5.74B
67.03%6.65B
47.42%6.18B
36.70%4.72B
7.85%3.56B
162.29%3.98B
92.21%4.19B
13.12%3.45B
-20.31%3.30B
-58.49%1.52B
-37.35%2.18B
-4.18%3.05B
47.66%4.14B
52.63%3.65B
70.05%3.48B
136.85%3.18B
Tổng tài sản
11.52%74.29B
6.24%68.55B
6.13%68.20B
4.01%66.64B
30.49%66.62B
44.88%64.52B
44.77%64.26B
44.74%64.07B
16.18%51.05B
85.27%44.53B
81.45%44.39B
81.57%44.27B
79.79%43.94B
-1.99%24.04B
1.96%24.46B
3.21%24.38B
2.37%24.44B
4.65%24.53B
3.51%23.99B
2.35%23.62B
Tổng các khoản nợ
-5.91%41.83B
6.79%45.51B
8.57%45.76B
5.09%44.07B
30.14%44.46B
53.17%42.62B
50.81%42.14B
50.95%41.94B
23.60%34.16B
65.43%27.83B
61.23%27.95B
55.34%27.78B
52.48%27.64B
-8.65%16.82B
-3.71%17.33B
1.58%17.89B
0.53%18.13B
5.05%18.41B
5.36%18.00B
3.35%17.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
46.50%32.46B
5.17%23.04B
1.48%22.45B
1.97%22.57B
31.21%22.16B
31.09%21.90B
34.51%22.12B
34.27%22.13B
3.61%16.89B
131.49%16.71B
130.58%16.45B
153.84%16.48B
158.21%16.30B
18.04%7.22B
18.99%7.13B
7.96%6.49B
8.07%6.31B
3.46%6.11B
-1.69%5.99B
-0.45%6.02B
Thu nhập hoạt động ròng
-15.09%1.38B
34.62%2.05B
3.32%934.00M
-4.03%1.55B
29.82%1.62B
6.64%1.52B
51.68%904.00M
6.83%1.61B
35.98%1.25B
85.23%1.43B
-51.19%596.00M
44.94%1.51B
49.37%920.00M
-1.95%772.00M
164.17%1.22B
-1.39%1.04B
49.07%615.92M
44.56%787.37M
-13.33%462.21M
32.56%1.06B
Đầu tư ròng
0.53%-1.13B
3.93%-782.00M
-45.10%-1.01B
76.80%-1.11B
-127.71%-1.13B
-7.67%-814.00M
-20.07%-694.00M
-641.09%-4.78B
90.79%-498.00M
-89.00%-756.00M
-1329.79%-578.00M
-134.22%-645.00M
-1583.75%-5.41B
-33.74%-400.00M
119.29%47.00M
-45.04%-275.38M
-112.82%-321.07M
-94.37%-299.08M
-42.78%-243.71M
34.22%-189.87M
Tài chính thuần
516.67%3.77B
-69.80%-1.28B
120.82%167.00M
39.19%-1.56B
-89.22%612.00M
-7.40%-755.00M
-175.60%-802.00M
-216.69%-2.56B
21.68%5.67B
25.69%-703.00M
63.99%-291.00M
-42.67%-809.00M
1241.98%4.66B
-157.68%-946.00M
-130.67%-808.00M
39.88%-567.06M
0.96%-408.41M
12.34%-367.13M
27.73%-350.29M
-119.39%-943.19M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng doanh thu đạt 33.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70B.

Tài sản ngắn hạn của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tài sản ngắn hạn là 4.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng tài sản của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ONEOK Inc là 66.64B, bao gồm 4.49B tài sản ngắn hạn và 62.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng nghĩa vụ của ONEOK Inc là 44.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ONEOK Inc là 22.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ONEOK Inc là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Giá trị đầu tư ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, giá trị đầu tư ròng của ONEOK Inc là -3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.

Giá trị huy động vốn ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, giá trị huy động vốn ròng của ONEOK Inc là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64.

Thu nhập ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận ròng là 3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Biên lợi nhuận ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.22.

Biên lợi nhuận gộp của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.