tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ONEOK Inc

OKE
Thêm vào danh sách theo dõi
90.850USD
+1.780+2.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.21BVốn hóa
16.17P/E TTM

Tình hình tài chính của OKE

Theo dõi tình hình tài chính của ONEOK Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ONEOK Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.46
Doanh thu / Dự báo
--/8.95B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.63B
54.99%
EPS(YoY)
5.43
4.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.97%1.23
-1.71%1.55
25.84%1.49
0.50%1.34
-4.90%1.04
33.86%1.58
19.45%1.18
27.81%1.33
-53.29%1.09
8.92%1.18
--0.99
--1.04
--2.34
--1.08
--2.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.58%9.62B
29.50%9.06B
71.89%8.63B
61.16%7.89B
68.23%8.04B
33.72%7.00B
19.91%5.02B
31.14%4.89B
5.75%4.78B
4.03%5.24B
-29.16%4.19B
-37.77%3.73B
-16.96%4.52B
-7.17%5.03B
30.36%5.91B
76.95%6.00B
70.43%5.44B
110.87%5.42B
108.63%4.54B
104.06%3.39B
Lợi nhuận ròng
21.70%774.00M
5.85%977.00M
35.69%939.00M
7.82%841.00M
-0.47%636.00M
34.16%923.00M
52.76%692.00M
66.67%780.00M
-39.08%639.00M
41.96%688.00M
4.99%453.00M
13.02%468.00M
168.36%1.05B
27.84%484.65M
10.14%431.48M
21.13%414.10M
1.29%390.90M
23.18%379.10M
25.54%391.74M
155.03%341.86M
Biên lợi nhuận ròng
-6.09%8.07%
-24.48%10.79%
-21.09%10.89%
-32.14%10.82%
-35.72%8.59%
8.70%14.29%
27.30%13.80%
27.09%15.94%
-42.40%13.37%
36.38%13.14%
--10.84%
--12.54%
--23.20%
--9.64%
--7.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.92%22.74%
-18.45%25.16%
-22.50%26.57%
-23.05%27.37%
-26.77%24.97%
-3.50%30.86%
18.39%34.28%
22.93%35.57%
52.31%34.09%
63.96%31.98%
--28.96%
--28.94%
--22.38%
--19.50%
--16.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.04%49.34%
-1.64%49.24%
-8.14%50.63%
2.45%50.32%
0.59%49.86%
2.29%50.07%
10.33%55.12%
-7.35%49.11%
-8.34%49.56%
-12.39%48.95%
--49.96%
--53.01%
--54.07%
--55.87%
--56.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.58%9.62B
29.50%9.06B
71.89%8.63B
61.16%7.89B
68.23%8.04B
33.72%7.00B
19.91%5.02B
31.14%4.89B
5.75%4.78B
4.03%5.24B
-29.16%4.19B
-37.77%3.73B
-16.96%4.52B
-7.17%5.03B
30.36%5.91B
76.95%6.00B
70.43%5.44B
110.87%5.42B
108.63%4.54B
104.06%3.39B
Lợi nhuận hoạt động
13.71%1.44B
-5.23%1.54B
37.79%1.57B
18.23%1.45B
18.61%1.26B
44.48%1.62B
32.02%1.14B
66.76%1.23B
-28.92%1.06B
70.50%1.12B
23.57%862.00M
7.83%737.00M
126.51%1.50B
1.08%659.23M
4.52%697.57M
11.90%683.50M
-0.54%660.89M
20.54%652.22M
21.25%667.39M
71.87%610.80M
Lợi nhuận ròng
21.70%774.00M
5.85%977.00M
35.69%939.00M
7.82%841.00M
-0.47%636.00M
34.16%923.00M
52.76%692.00M
66.67%780.00M
-39.08%639.00M
41.96%688.00M
4.99%453.00M
13.02%468.00M
168.36%1.05B
27.84%484.65M
10.14%431.48M
21.13%414.10M
1.29%390.90M
23.18%379.10M
25.54%391.74M
155.03%341.86M
Tài sản ngắn hạn
34.67%5.54B
5.90%4.49B
80.29%5.18B
57.41%3.90B
39.53%4.12B
36.36%4.24B
-9.79%2.88B
32.85%2.48B
14.83%2.95B
21.99%3.11B
15.28%3.19B
-38.44%1.86B
-2.74%2.57B
7.30%2.55B
3.69%2.77B
35.38%3.03B
32.23%2.64B
26.99%2.37B
54.93%2.67B
2.56%2.24B
Tổng nợ ngắn hạn
26.33%7.81B
34.88%6.37B
61.23%5.74B
67.03%6.65B
47.42%6.18B
36.70%4.72B
7.85%3.56B
162.29%3.98B
92.21%4.19B
13.12%3.45B
-20.31%3.30B
-58.49%1.52B
-37.35%2.18B
-4.18%3.05B
47.66%4.14B
52.63%3.65B
70.05%3.48B
136.85%3.18B
156.17%2.80B
88.09%2.39B
Tổng tài sản
6.13%68.20B
4.01%66.64B
30.49%66.62B
44.88%64.52B
44.77%64.26B
44.74%64.07B
16.18%51.05B
85.27%44.53B
81.45%44.39B
81.57%44.27B
79.79%43.94B
-1.99%24.04B
1.96%24.46B
3.21%24.38B
2.37%24.44B
4.65%24.53B
3.51%23.99B
2.35%23.62B
4.79%23.87B
1.93%23.44B
Tổng các khoản nợ
8.57%45.76B
5.09%44.07B
30.14%44.46B
53.17%42.62B
50.81%42.14B
50.95%41.94B
23.60%34.16B
65.43%27.83B
61.23%27.95B
55.34%27.78B
52.48%27.64B
-8.65%16.82B
-3.71%17.33B
1.58%17.89B
0.53%18.13B
5.05%18.41B
5.36%18.00B
3.35%17.61B
8.40%18.03B
4.63%17.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.48%22.45B
1.97%22.57B
31.21%22.16B
31.09%21.90B
34.51%22.12B
34.27%22.13B
3.61%16.89B
131.49%16.71B
130.58%16.45B
153.84%16.48B
158.21%16.30B
18.04%7.22B
18.99%7.13B
7.96%6.49B
8.07%6.31B
3.46%6.11B
-1.69%5.99B
-0.45%6.02B
-4.97%5.84B
-5.29%5.91B
Thu nhập hoạt động ròng
3.32%934.00M
-4.03%1.55B
29.82%1.62B
6.64%1.52B
51.68%904.00M
6.83%1.61B
35.98%1.25B
85.23%1.43B
-51.19%596.00M
44.94%1.51B
49.37%920.00M
-1.95%772.00M
164.17%1.22B
-1.39%1.04B
49.07%615.92M
44.56%787.37M
-13.33%462.21M
32.56%1.06B
12.67%413.18M
73.63%544.67M
Đầu tư ròng
-45.10%-1.01B
76.80%-1.11B
-127.71%-1.13B
-7.67%-814.00M
-20.07%-694.00M
-641.09%-4.78B
90.79%-498.00M
-89.00%-756.00M
-1329.79%-578.00M
-134.22%-645.00M
-1583.75%-5.41B
-33.74%-400.00M
119.29%47.00M
-45.04%-275.38M
-112.82%-321.07M
-94.37%-299.08M
-42.78%-243.71M
34.22%-189.87M
64.67%-150.86M
73.92%-153.87M
Tài chính thuần
120.82%167.00M
39.19%-1.56B
-89.22%612.00M
-7.40%-755.00M
-175.60%-802.00M
-216.69%-2.56B
21.68%5.67B
25.69%-703.00M
63.99%-291.00M
-42.67%-809.00M
1241.98%4.66B
-157.68%-946.00M
-130.67%-808.00M
39.88%-567.06M
0.96%-408.41M
12.34%-367.13M
27.73%-350.29M
-119.39%-943.19M
5.93%-412.36M
-160.66%-418.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng doanh thu đạt 33.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70B.

Tài sản ngắn hạn của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tài sản ngắn hạn là 4.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng tài sản của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ONEOK Inc là 66.64B, bao gồm 4.49B tài sản ngắn hạn và 62.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng nghĩa vụ của ONEOK Inc là 44.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ONEOK Inc là 22.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ONEOK Inc là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Giá trị đầu tư ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, giá trị đầu tư ròng của ONEOK Inc là -3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.

Giá trị huy động vốn ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, giá trị huy động vốn ròng của ONEOK Inc là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64.

Thu nhập ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận ròng là 3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Biên lợi nhuận ròng của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.22.

Biên lợi nhuận gộp của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ONEOK Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONEOK Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.