tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OGE Energy Corp

OGE
Thêm vào danh sách theo dõi
47.350USD
+0.100+0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.78BVốn hóa
20.92P/E TTM

Tình hình tài chính của OGE

Theo dõi tình hình tài chính của OGE Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của OGE Energy Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.56/0.55
Doanh thu / Dự báo
711.90M/775.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.26B
9.21%
EPS(YoY)
2.33
6.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.46%0.56
-21.92%0.24
-32.96%0.34
5.45%1.15
4.82%0.53
235.77%0.31
110.57%0.51
-9.86%1.09
15.43%0.51
-51.49%0.09
-4.22%0.24
--1.21
--0.44
--0.19
--0.25
--3.07
----
----
----
----
Doanh thu
-4.00%711.90M
0.66%752.60M
-4.56%725.80M
8.25%1.04B
11.92%741.60M
25.28%747.70M
34.20%760.50M
2.12%965.40M
9.52%662.60M
7.11%596.80M
-20.40%566.70M
-25.61%945.40M
-24.72%605.00M
-5.45%557.20M
22.47%711.90M
47.02%1.27B
39.19%803.70M
-63.86%589.30M
19.76%581.30M
23.12%864.40M
Lợi nhuận ròng
8.19%116.30M
-19.94%50.20M
-32.09%69.20M
5.76%231.30M
5.08%107.50M
237.10%62.70M
111.41%101.90M
-9.59%218.70M
15.72%102.30M
-51.44%18.60M
-4.17%48.20M
-7.95%241.90M
20.93%88.40M
-86.30%38.30M
-84.24%50.30M
4.08%262.80M
-35.25%73.10M
430.36%279.50M
482.48%319.20M
42.33%252.50M
Biên lợi nhuận ròng
12.70%16.34%
-20.46%6.67%
-28.84%9.53%
-2.29%22.13%
-6.11%14.50%
169.06%8.39%
57.54%13.40%
-11.46%22.65%
5.66%15.44%
-54.66%3.12%
20.38%8.51%
--25.59%
--14.61%
--6.87%
--7.07%
--23.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.14%50.02%
-3.01%37.14%
-3.20%41.94%
-0.07%48.78%
-8.86%45.83%
-2.92%38.29%
1.29%43.33%
-3.67%48.82%
1.72%50.29%
-6.64%39.44%
20.45%42.77%
--50.68%
--49.44%
--42.25%
--35.51%
--37.53%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.63%39.95%
-4.02%40.51%
-2.16%39.39%
4.67%40.92%
5.16%41.89%
6.96%42.20%
6.41%40.26%
4.86%39.10%
5.54%39.83%
1.05%39.46%
4.35%37.84%
--37.28%
--37.74%
--39.05%
--36.26%
--36.08%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.00%711.90M
0.66%752.60M
-4.56%725.80M
8.25%1.04B
11.92%741.60M
25.28%747.70M
34.20%760.50M
2.12%965.40M
9.52%662.60M
7.11%596.80M
-20.40%566.70M
-25.61%945.40M
-24.72%605.00M
-5.45%557.20M
22.47%711.90M
47.02%1.27B
39.19%803.70M
-63.86%589.30M
19.76%581.30M
23.12%864.40M
Lợi nhuận hoạt động
2.68%191.60M
-15.15%113.10M
-24.15%138.20M
8.97%341.30M
6.08%186.60M
80.14%133.30M
89.40%182.20M
-5.41%313.20M
20.15%175.90M
-3.27%74.00M
4.68%96.20M
4.15%331.10M
-6.51%146.40M
-7.94%76.50M
13.04%91.90M
11.62%317.90M
20.93%156.60M
70.99%83.10M
-1.45%81.30M
10.39%284.80M
Lợi nhuận ròng
8.19%116.30M
-19.94%50.20M
-32.09%69.20M
5.76%231.30M
5.08%107.50M
237.10%62.70M
111.41%101.90M
-9.59%218.70M
15.72%102.30M
-51.44%18.60M
-4.17%48.20M
-7.95%241.90M
20.93%88.40M
-86.30%38.30M
-84.24%50.30M
4.08%262.80M
-35.25%73.10M
430.36%279.50M
482.48%319.20M
42.33%252.50M
Tài sản ngắn hạn
-12.97%843.60M
-19.86%808.50M
-4.16%857.90M
10.17%987.70M
23.12%969.30M
39.14%1.01B
16.02%895.10M
-0.95%896.50M
-17.22%787.30M
-48.25%725.00M
-42.46%771.50M
-47.16%905.10M
-44.17%951.10M
113.13%1.40B
118.51%1.34B
173.17%1.71B
251.57%1.70B
30.77%657.40M
43.20%613.60M
28.35%627.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.09%1.10B
-10.90%1.23B
-11.03%1.09B
18.78%1.24B
12.71%1.25B
-3.29%1.38B
4.29%1.23B
-5.96%1.04B
-1.55%1.11B
-14.18%1.43B
-34.57%1.18B
-40.96%1.11B
-46.97%1.13B
24.06%1.67B
65.40%1.80B
88.75%1.88B
133.23%2.13B
-26.88%1.34B
56.24%1.09B
92.10%993.90M
Tổng tài sản
3.82%14.63B
3.72%14.47B
4.77%14.37B
5.80%14.26B
6.64%14.09B
8.01%13.95B
7.23%13.72B
5.75%13.48B
4.82%13.21B
1.00%12.92B
1.96%12.79B
1.10%12.74B
-1.82%12.60B
-2.32%12.79B
-0.49%12.54B
3.50%12.60B
7.89%12.84B
11.07%13.09B
17.61%12.61B
16.00%12.18B
Tổng các khoản nợ
2.13%9.65B
2.09%9.53B
3.51%9.39B
6.79%9.46B
8.13%9.44B
10.21%9.34B
9.61%9.08B
8.00%8.86B
6.18%8.73B
0.62%8.47B
1.82%8.28B
0.48%8.20B
-4.14%8.23B
-4.65%8.42B
-4.90%8.13B
-2.38%8.16B
3.90%8.58B
7.91%8.83B
20.64%8.55B
22.32%8.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.24%4.98B
7.01%4.94B
7.25%4.98B
3.90%4.80B
3.73%4.64B
3.83%4.62B
2.87%4.64B
1.68%4.62B
2.25%4.48B
1.72%4.45B
2.23%4.51B
2.25%4.54B
2.87%4.38B
2.52%4.37B
8.80%4.41B
16.40%4.44B
16.92%4.26B
18.23%4.26B
11.69%4.06B
4.21%3.81B
Thu nhập hoạt động ròng
-0.80%335.90M
1003.77%175.50M
196.91%384.80M
14.61%397.80M
33.78%338.60M
-80.84%15.90M
-66.20%129.60M
-11.45%347.10M
-24.20%253.10M
-51.83%83.00M
409.16%383.40M
-48.40%392.00M
757.28%333.90M
192.53%172.30M
-58.35%75.30M
177.57%759.70M
-129.47%-50.80M
106.26%58.90M
-3.57%180.80M
4.47%273.70M
Đầu tư ròng
20.25%-235.50M
-7.43%-283.30M
-3.19%-319.80M
5.31%-247.80M
14.68%-295.30M
-8.30%-263.70M
20.44%-309.90M
12.74%-261.70M
-8.22%-346.10M
22.01%-243.50M
-8.19%-389.50M
-250.55%-299.90M
-181.15%-319.80M
-41.65%-312.20M
-78.04%-360.00M
204.79%199.20M
299.24%394.10M
-38.62%-220.40M
13.14%-202.20M
-35.98%-190.10M
Tài chính thuần
-43.04%-99.70M
-60.67%107.80M
-138.07%-65.10M
-98.68%-150.20M
-178.49%-69.70M
66.52%274.10M
4785.71%171.00M
15.63%-75.60M
127.68%88.80M
-54.12%164.60M
104.20%3.50M
82.35%-89.60M
5.20%-320.80M
122.17%358.80M
-519.10%-83.40M
-518.27%-507.60M
-1432.28%-338.40M
-85.29%161.50M
38.19%19.90M
47.94%-82.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tổng doanh thu đạt 3.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99B.

Tài sản ngắn hạn của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 857.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.16.

Tổng tài sản của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OGE Energy Corp là 14.37B, bao gồm 857.90M tài sản ngắn hạn và 13.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tổng nghĩa vụ của OGE Energy Corp là 9.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của OGE Energy Corp là 4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.25.

Thu nhập hoạt động thuần của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OGE Energy Corp là 799.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.

Giá trị đầu tư ròng của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của OGE Energy Corp là -1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Giá trị huy động vốn ròng của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của OGE Energy Corp là -10.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.03.

Thu nhập ròng của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, lợi nhuận ròng là 470.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.61.

Biên lợi nhuận ròng của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Biên lợi nhuận gộp của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OGE Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OGE Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 799.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.