tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Omega Flex Inc

OFLX
Thêm vào danh sách theo dõi
29.400USD
-0.520-1.74%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
296.77MVốn hóa
22.25P/E TTM

Tình hình tài chính của OFLX

Theo dõi tình hình tài chính của Omega Flex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Omega Flex Inc

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
0.21/--
Doanh thu / Dự báo
23.09M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
98.30M
-3.33%
EPS(YoY)
1.47
-17.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41.79%0.21
-27.06%0.34
-20.12%0.37
-7.56%0.41
-15.43%0.35
-4.23%0.46
-17.20%0.46
-1.32%0.45
-26.52%0.42
-20.90%0.48
--0.55
--0.45
--0.57
--0.61
--1.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.02%23.09M
-6.52%25.21M
-2.60%24.23M
3.68%25.52M
-7.48%23.33M
-4.20%26.96M
-9.51%24.88M
-4.70%24.62M
-15.91%25.22M
-8.66%28.15M
-13.07%27.50M
-18.62%25.84M
-4.17%29.99M
-13.09%30.82M
-0.30%31.63M
-0.68%31.75M
1.39%31.29M
12.12%35.46M
17.12%31.73M
46.51%31.97M
Lợi nhuận ròng
-41.79%2.08M
-27.06%3.42M
-20.12%3.69M
-7.56%4.16M
-15.43%3.57M
-4.23%4.68M
-17.20%4.62M
-1.32%4.50M
-26.52%4.22M
-20.90%4.89M
-14.74%5.58M
-16.40%4.56M
5.34%5.74M
-18.63%6.18M
6.38%6.54M
-11.87%5.45M
-13.02%5.45M
5.82%7.60M
27.63%6.15M
73.17%6.18M
Biên lợi nhuận ròng
-42.48%8.68%
-23.31%13.21%
-18.89%14.98%
-11.54%16.07%
-9.42%15.09%
-0.13%17.23%
-8.88%18.47%
3.18%18.17%
-13.00%16.66%
-14.03%17.25%
--20.27%
--17.61%
--19.14%
--20.06%
--18.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.06%56.66%
-3.76%59.22%
-2.48%60.17%
-2.28%60.42%
0.73%60.32%
1.94%61.53%
0.10%61.70%
1.10%61.83%
-3.61%59.88%
-0.21%60.36%
--61.63%
--61.16%
--62.12%
--60.49%
--63.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.02%23.09M
-6.52%25.21M
-2.60%24.23M
3.68%25.52M
-7.48%23.33M
-4.20%26.96M
-9.51%24.88M
-4.70%24.62M
-15.91%25.22M
-8.66%28.15M
-13.07%27.50M
-18.62%25.84M
-4.17%29.99M
-13.09%30.82M
-0.30%31.63M
-0.68%31.75M
1.39%31.29M
12.12%35.46M
17.12%31.73M
46.51%31.97M
Lợi nhuận hoạt động
-42.94%2.31M
-31.03%3.97M
-23.46%4.18M
-10.62%4.72M
-19.93%4.05M
-5.74%5.76M
-20.28%5.47M
-4.31%5.28M
-30.77%5.06M
-20.27%6.11M
-20.62%6.86M
-24.80%5.52M
-0.81%7.31M
-23.31%7.67M
3.78%8.64M
-12.79%7.34M
-11.46%7.37M
4.77%10.00M
30.52%8.33M
72.31%8.42M
Lợi nhuận ròng
-41.79%2.08M
-27.06%3.42M
-20.12%3.69M
-7.56%4.16M
-15.43%3.57M
-4.23%4.68M
-17.20%4.62M
-1.32%4.50M
-26.52%4.22M
-20.90%4.89M
-14.74%5.58M
-16.40%4.56M
5.34%5.74M
-18.63%6.18M
6.38%6.54M
-11.87%5.45M
-13.02%5.45M
5.82%7.60M
27.63%6.15M
73.17%6.18M
Tài sản ngắn hạn
-1.58%79.25M
-0.73%83.02M
0.88%81.62M
5.52%80.70M
3.87%80.52M
4.28%83.62M
8.10%80.91M
5.30%76.48M
6.54%77.52M
5.85%80.19M
-1.58%74.85M
1.56%72.63M
7.95%72.76M
5.60%75.75M
16.00%76.05M
19.44%71.51M
20.52%67.41M
25.07%71.74M
33.35%65.56M
31.14%59.88M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.62%13.85M
-8.49%15.96M
-3.08%14.56M
2.81%13.81M
-0.47%14.37M
-3.56%17.44M
-0.31%15.02M
-14.13%13.44M
-13.87%14.44M
-19.23%18.08M
-28.17%15.07M
-19.87%15.64M
0.31%16.77M
-1.79%22.39M
-1.31%20.98M
4.56%19.52M
-5.24%16.71M
4.22%22.79M
17.50%21.26M
6.42%18.67M
Tổng tài sản
-1.41%101.31M
-0.88%104.95M
0.95%103.85M
3.17%102.78M
3.57%102.75M
5.64%105.89M
7.61%102.87M
5.56%99.62M
5.23%99.21M
2.61%100.23M
2.76%95.59M
6.10%94.38M
11.66%94.28M
9.86%97.68M
12.28%93.02M
15.09%88.95M
20.32%84.44M
24.23%88.92M
30.71%82.85M
28.99%77.29M
Tổng các khoản nợ
-4.04%18.69M
-7.77%20.95M
-5.03%19.74M
-0.22%18.82M
-0.13%19.48M
6.21%22.71M
12.84%20.79M
-2.20%18.86M
-4.93%19.50M
-19.35%21.38M
-26.32%18.42M
-19.72%19.28M
-4.72%20.52M
-6.57%26.51M
-7.03%25.00M
-0.86%24.02M
6.12%21.53M
12.62%28.37M
24.56%26.89M
19.62%24.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.80%82.61M
0.99%84.01M
2.46%84.11M
3.96%83.96M
4.48%83.28M
5.49%83.18M
6.37%82.08M
7.55%80.76M
8.05%79.70M
10.79%78.85M
13.45%77.17M
15.65%75.09M
17.26%73.77M
17.56%71.17M
21.55%68.02M
22.37%64.93M
26.10%62.91M
30.54%60.54M
33.89%55.96M
33.78%53.06M
Thu nhập hoạt động ròng
-60.90%608.00K
-23.10%7.50M
-33.46%2.65M
23.96%5.46M
-42.49%1.56M
-18.16%9.76M
95.68%3.99M
-44.87%4.40M
83.95%2.70M
11.70%11.93M
-44.83%2.04M
68.18%7.99M
137.93%1.47M
-10.91%10.68M
69.23%3.70M
-45.87%4.75M
-275.62%-3.88M
50.40%11.98M
7.16%2.18M
2.58%8.77M
Đầu tư ròng
-28.44%-709.00K
62.88%-209.00K
-79.36%-617.00K
30.41%-444.00K
-19.74%-552.00K
-201.07%-563.00K
46.08%-344.00K
-75.27%-638.00K
-1.77%-461.00K
-49.60%-187.00K
-103.83%-638.00K
14.35%-364.00K
-473.42%-453.00K
50.20%-125.00K
-54.19%-313.00K
-174.19%-425.00K
78.18%-79.00K
-37.16%-251.00K
-4.64%-203.00K
-269.05%-155.00K
Tài chính thuần
0.03%-3.43M
-0.03%-3.43M
0.00%-3.43M
-3.03%-3.43M
-3.00%-3.43M
-3.03%-3.43M
-3.00%-3.43M
-3.16%-3.33M
-3.09%-3.33M
-3.10%-3.33M
-3.16%-3.33M
-6.64%-3.23M
---3.23M
46.67%-3.23M
-2.34%-3.23M
-7.11%-3.03M
100.00%0.00
-114.29%-6.06M
-11.68%-3.16M
0.00%-2.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tổng doanh thu đạt 98.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.68M.

Tài sản ngắn hạn của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tài sản ngắn hạn là 83.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.73.

Tổng tài sản của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Omega Flex Inc là 104.95M, bao gồm 83.02M tài sản ngắn hạn và 21.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tổng nghĩa vụ của Omega Flex Inc là 20.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Omega Flex Inc là 84.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Omega Flex Inc là 16.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.

Giá trị đầu tư ròng của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, giá trị đầu tư ròng của Omega Flex Inc là -1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Omega Flex Inc là -13.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.69.

Thu nhập ròng của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, lợi nhuận ròng là 14.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.69.

Biên lợi nhuận ròng của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.79.

Biên lợi nhuận gộp của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Omega Flex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Omega Flex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.