tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Odysight.AI Inc

ODYS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.220USD
-0.070-1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
70.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ODYS

Theo dõi tình hình tài chính của Odysight.AI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Odysight.AI Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/-0.29
Doanh thu / Dự báo
82.00K/460.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.02M
-23.94%
EPS(YoY)
-1.07
-4.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.32
---0.26
---0.27
---0.25
---0.29
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.03%82.00K
-66.33%439.00K
-88.47%149.00K
-69.35%362.00K
1004.28%2.06M
-32.99%1.30M
1074.55%1.29M
75.22%1.18M
-38.28%187.00K
1123.90%1.95M
-17.91%110.00K
82.16%674.00K
15050.00%303.00K
140.91%159.00K
482.61%134.00K
35.04%370.00K
-91.67%2.00K
-83.70%66.00K
91.67%23.00K
705.88%274.00K
Lợi nhuận ròng
-21.48%-5.18M
-20.33%-4.28M
-54.03%-4.42M
-86.76%-4.08M
-34.88%-4.26M
-165.18%-3.56M
-12.79%-2.87M
24.13%-2.18M
-17.72%-3.16M
19.41%-1.34M
-13.28%-2.54M
-3.75%-2.88M
3.66%-2.69M
39.07%-1.66M
12.41%-2.24M
-32.76%-2.77M
-73.60%-2.79M
-117.26%-2.73M
-149.46%-2.56M
-115.26%-2.09M
Biên lợi nhuận ròng
---6318.29%
---974.72%
---2963.76%
---1125.69%
---206.54%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--25.61%
--40.32%
--15.44%
--36.74%
--26.05%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.34%
----
--1.73%
----
--1.28%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.03%82.00K
-66.33%439.00K
-88.47%149.00K
-69.35%362.00K
1004.28%2.06M
-32.99%1.30M
1074.55%1.29M
75.22%1.18M
-38.28%187.00K
1123.90%1.95M
-17.91%110.00K
82.16%674.00K
15050.00%303.00K
140.91%159.00K
482.61%134.00K
35.04%370.00K
-91.67%2.00K
-83.70%66.00K
91.67%23.00K
705.88%274.00K
Lợi nhuận hoạt động
-17.06%-5.34M
-17.73%-4.43M
-56.07%-4.71M
-87.73%-4.44M
-35.55%-4.56M
-100.91%-3.76M
-5.01%-3.02M
24.13%-2.36M
-21.36%-3.36M
-6.60%-1.87M
-23.95%-2.87M
-21.06%-3.12M
-0.40%-2.77M
38.44%-1.76M
9.60%-2.32M
-22.75%-2.57M
-73.65%-2.76M
-131.47%-2.85M
-149.32%-2.56M
-124.04%-2.10M
Lợi nhuận ròng
-21.48%-5.18M
-20.33%-4.28M
-54.03%-4.42M
-86.76%-4.08M
-34.88%-4.26M
-165.18%-3.56M
-12.79%-2.87M
24.13%-2.18M
-17.72%-3.16M
19.41%-1.34M
-13.28%-2.54M
-3.75%-2.88M
3.66%-2.69M
39.07%-1.66M
12.41%-2.24M
-32.76%-2.77M
-73.60%-2.79M
-117.26%-2.73M
-149.46%-2.56M
-115.26%-2.09M
Tài sản ngắn hạn
-38.88%23.28M
32.30%27.50M
35.68%31.34M
126.44%34.88M
121.60%38.09M
7.43%20.79M
10.72%23.10M
-34.73%15.41M
-33.65%17.19M
37.06%19.35M
29.55%20.86M
31.37%23.61M
29.93%25.91M
-30.16%14.12M
-21.16%16.10M
-21.32%17.97M
-17.14%19.94M
401.66%20.21M
313.48%20.43M
327.02%22.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.70%2.98M
-9.01%3.00M
9.64%3.21M
24.63%3.29M
28.01%3.42M
58.26%3.29M
2.09%2.92M
-11.40%2.64M
1.91%2.67M
-18.64%2.08M
12.05%2.86M
12.31%2.98M
11.87%2.62M
95.49%2.56M
131.10%2.56M
130.96%2.66M
1.65%2.34M
69.56%1.31M
-43.89%1.11M
-18.56%1.15M
Tổng tài sản
-38.15%24.64M
22.38%28.98M
25.76%32.91M
96.83%36.56M
93.97%39.84M
3.72%23.68M
6.58%26.17M
-29.67%18.57M
-27.83%20.54M
35.12%22.83M
29.13%24.56M
25.38%26.41M
22.57%28.46M
-28.25%16.89M
-19.43%19.02M
-17.56%21.06M
-12.14%23.22M
299.42%23.55M
318.77%23.60M
325.16%25.55M
Tổng các khoản nợ
-14.71%3.48M
-34.63%3.55M
-27.72%3.80M
-23.17%3.96M
-24.43%4.08M
8.22%5.43M
-12.31%5.26M
-8.28%5.15M
6.05%5.40M
-1.70%5.02M
13.39%6.00M
1.14%5.61M
-9.48%5.09M
30.00%5.11M
76.30%5.29M
81.02%5.55M
37.33%5.62M
103.52%3.93M
29.09%3.00M
74.20%3.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.83%21.16M
39.37%25.43M
39.21%29.11M
142.84%32.60M
136.15%35.77M
2.45%18.24M
12.69%20.91M
-35.44%13.43M
-35.21%15.14M
51.09%17.81M
35.19%18.56M
34.06%20.80M
32.81%23.38M
-39.92%11.79M
-33.37%13.73M
-31.00%15.51M
-21.20%17.60M
394.85%19.62M
522.04%20.60M
429.11%22.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-90.51%-4.25M
-44.04%-3.88M
-55.43%-3.42M
-99.24%-4.17M
-81.54%-2.23M
-0.90%-2.69M
2.48%-2.20M
19.78%-2.09M
50.28%-1.23M
-34.36%-2.67M
-31.95%-2.25M
-20.01%-2.61M
-1004.46%-2.47M
-68.19%-1.99M
4.31%-1.71M
4.65%-2.17M
71.06%-224.00K
20.08%-1.18M
-312.47%-1.79M
-100.00%-2.28M
Đầu tư ròng
-102.12%-6.00K
95.38%-15.00K
-37.50%-11.00K
-100.04%-3.00K
1386.36%283.00K
92.81%-325.00K
-100.05%-8.00K
325.64%7.99M
99.82%-22.00K
-147.72%-4.52M
591.40%14.96M
-339.00%-3.54M
-49962.50%-12.02M
185.21%9.47M
-1620.34%-3.04M
2896.23%1.48M
79.49%-24.00K
-41055.56%-11.11M
-532.14%-177.00K
-47.22%-53.00K
Tài chính thuần
-99.85%32.00K
356.25%82.00K
-99.99%1.00K
--34.00K
--21.02M
-23.08%-32.00K
12728.21%9.85M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---26.00K
---78.00K
---64.00K
--13.98M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.31%1.03M
---95.00K
481.89%11.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tổng doanh thu đạt 3.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96M.

Tài sản ngắn hạn của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tài sản ngắn hạn là 27.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.30.

Tổng tài sản của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Odysight.AI Inc là 28.98M, bao gồm 27.50M tài sản ngắn hạn và 1.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tổng nghĩa vụ của Odysight.AI Inc là 3.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Odysight.AI Inc là 25.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Odysight.AI Inc là -18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.00.

Giá trị đầu tư ròng của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, giá trị đầu tư ròng của Odysight.AI Inc là 254.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, giá trị huy động vốn ròng của Odysight.AI Inc là 21.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.21.

Thu nhập ròng của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, lợi nhuận ròng là -17.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.77.

Biên lợi nhuận ròng của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, biên lợi nhuận ròng là -565.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.34.

Biên lợi nhuận gộp của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Odysight.AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Odysight.AI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.