tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OceanFirst Financial Corp

OCFC
Thêm vào danh sách theo dõi
17.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
1.64BVốn hóa
14.46P/E TTM

Tình hình tài chính của OCFC

Theo dõi tình hình tài chính của OceanFirst Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.64B
Cổ tức TTM
0.80
P/E TTM
14.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.18
Doanh thu
363.01M
Lợi nhuận ròng
96.05M
ROE
3.97%
ROA
0.50%

Ngày công bố lợi nhuận của OceanFirst Financial Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/0.42
Doanh thu / Dự báo
118.31M/127.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-115.37%-0.04
1.86%0.36
-36.17%0.23
-26.82%0.30
-29.94%0.28
-25.00%0.35
-20.68%0.36
24.82%0.42
-11.60%0.40
2.89%0.47
-49.04%0.45
--0.33
--0.45
--0.46
--0.89
--1.54
----
----
----
----
Doanh thu
32.26%118.31M
7.12%93.89M
9.32%94.29M
6.17%91.62M
5.79%89.45M
-1.48%87.65M
-5.57%86.25M
-7.97%86.30M
-9.28%84.56M
-4.31%88.96M
-27.98%91.33M
-7.46%93.78M
5.72%93.21M
12.67%92.97M
61.04%126.82M
29.49%101.33M
10.96%88.17M
-5.33%82.51M
-29.44%78.75M
1.61%78.25M
Lợi nhuận ròng
-118.70%-3.03M
0.00%20.51M
-37.37%13.09M
-28.13%17.33M
-30.68%16.20M
-25.88%20.50M
-21.64%20.91M
22.63%24.11M
-12.78%23.37M
2.92%27.66M
-48.96%26.68M
-47.71%19.66M
-4.16%26.79M
8.58%26.88M
141.39%52.27M
62.36%37.61M
-5.39%27.96M
-21.89%24.75M
-32.46%21.65M
484.83%23.16M
Biên lợi nhuận ròng
-112.00%-2.56%
-10.81%21.84%
-45.96%13.89%
-34.98%18.98%
-26.16%21.33%
-23.86%24.49%
-15.44%25.69%
33.29%29.18%
-3.41%28.89%
7.17%32.16%
-27.72%30.38%
--21.89%
--29.91%
--30.01%
--42.04%
--34.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.32%9.83%
19.08%10.33%
18.20%11.72%
33.08%13.74%
-7.43%8.99%
1.09%8.67%
20.04%9.92%
57.47%10.33%
-3.46%9.71%
-27.93%8.58%
-26.65%8.26%
--6.56%
--10.06%
--11.90%
--11.26%
--6.35%
----
----
----
----
Doanh thu
32.26%118.31M
7.12%93.89M
9.32%94.29M
6.17%91.62M
5.79%89.45M
-1.48%87.65M
-5.57%86.25M
-7.97%86.30M
-9.28%84.56M
-4.31%88.96M
-27.98%91.33M
-7.46%93.78M
5.72%93.21M
12.67%92.97M
61.04%126.82M
29.49%101.33M
10.96%88.17M
-5.33%82.51M
-29.44%78.75M
1.61%78.25M
Lợi nhuận hoạt động
55.11%38.96M
9.72%31.50M
4.07%28.49M
-21.62%26.90M
-20.30%25.12M
-27.63%28.70M
-27.97%27.38M
27.15%34.32M
-14.55%31.51M
8.45%39.66M
-46.43%38.01M
-47.49%26.99M
-4.38%36.88M
2.45%36.58M
160.91%70.94M
61.89%51.40M
-6.06%38.57M
-18.43%35.70M
-44.20%27.19M
2.01%31.75M
Lợi nhuận ròng
-118.70%-3.03M
0.00%20.51M
-37.37%13.09M
-28.13%17.33M
-30.68%16.20M
-25.88%20.50M
-21.64%20.91M
22.63%24.11M
-12.78%23.37M
2.92%27.66M
-48.96%26.68M
-47.71%19.66M
-4.16%26.79M
8.58%26.88M
141.39%52.27M
62.36%37.61M
-5.39%27.96M
-21.89%24.75M
-32.46%21.65M
484.83%23.16M
Tổng tài sản
74.60%23.27B
9.37%14.56B
8.52%14.56B
6.20%14.32B
0.05%13.33B
-0.82%13.31B
-0.86%13.42B
-0.07%13.49B
-1.60%13.32B
-1.00%13.42B
3.31%13.54B
6.42%13.50B
8.85%13.54B
11.43%13.56B
11.62%13.10B
7.22%12.68B
8.31%12.44B
5.07%12.16B
2.54%11.74B
1.53%11.83B
Tổng các khoản nợ
78.52%20.86B
11.09%12.89B
10.10%12.90B
7.44%12.67B
0.34%11.68B
-1.30%11.60B
-1.33%11.72B
-0.56%11.79B
-2.25%11.65B
-1.60%11.75B
3.11%11.88B
6.44%11.86B
9.12%11.91B
12.20%11.94B
12.67%11.52B
8.01%11.14B
9.44%10.92B
5.62%10.65B
2.60%10.22B
1.24%10.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
46.69%2.41B
-2.33%1.67B
-2.36%1.66B
-2.42%1.65B
-1.97%1.64B
2.60%1.71B
2.46%1.70B
3.47%1.69B
3.10%1.68B
3.44%1.67B
4.82%1.66B
6.32%1.64B
6.89%1.63B
5.99%1.61B
4.54%1.59B
1.78%1.54B
0.84%1.52B
1.38%1.52B
2.18%1.52B
3.53%1.51B
Thu nhập hoạt động ròng
-1055.19%-802.38M
99.01%216.72M
17502.02%524.32M
128.47%227.96M
138.34%84.00M
171.67%108.90M
97.60%-3.01M
-76.82%99.78M
-192.36%-219.09M
-144.38%-151.94M
48.40%-125.75M
103.22%430.48M
252.13%237.20M
-10.21%342.35M
-341.73%-243.70M
-37.58%211.83M
-1154.73%-155.92M
238.72%381.29M
-32.82%100.82M
-6.40%339.37M
Đầu tư ròng
1867.85%418.63M
-101.29%-1.59M
-4405.02%-387.34M
-478.27%-888.20M
-116.00%-23.68M
2.49%123.61M
97.49%-8.60M
-1858.58%-153.59M
1956.59%147.99M
182.24%120.60M
16.93%-342.11M
103.71%8.73M
96.80%-7.97M
65.47%-146.65M
45.19%-411.83M
44.58%-235.38M
-216.97%-249.12M
-90.31%-424.69M
-246.10%-751.37M
-416.07%-424.72M
Tài chính thuần
1074.53%520.83M
-10.85%-213.28M
-249.58%-275.98M
780.04%763.76M
-143.85%-53.44M
-2492.48%-192.40M
-137.12%-78.94M
117.78%86.79M
145.52%121.87M
-93.93%8.04M
-67.42%212.69M
-9487.94%-488.08M
-169.91%-267.72M
344.91%132.55M
593.29%652.81M
128.78%5.20M
2677.90%382.92M
262.66%29.79M
65.55%-132.34M
14.74%-18.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tổng doanh thu đạt 363.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.07M.

Tổng nghĩa vụ của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tổng nghĩa vụ của OceanFirst Financial Corp là 12.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của OceanFirst Financial Corp là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.36.

Thu nhập hoạt động thuần của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của OceanFirst Financial Corp là 108.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.12.

Giá trị đầu tư ròng của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của OceanFirst Financial Corp là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1204.89.

Giá trị huy động vốn ròng của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của OceanFirst Financial Corp là 241.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.04.

Thu nhập ròng của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, lợi nhuận ròng là 67.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.11.

Biên lợi nhuận ròng của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 19.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của OceanFirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của OceanFirst Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 108.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.