tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Obsidian Energy Ltd

OBE
Thêm vào danh sách theo dõi
10.720USD
+0.585+5.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
716.82MVốn hóa
752.56P/E TTM

Tình hình tài chính của OBE

Theo dõi tình hình tài chính của Obsidian Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Obsidian Energy Ltd

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.23
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
414.87M
-19.74%
EPS(YoY)
0.37
119.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-237.13%-0.20
94.97%-0.13
-44.39%0.18
-54.76%0.16
28.06%0.15
-921.25%-2.66
43.25%0.32
108.65%0.35
-58.68%0.11
-94.29%0.32
--0.23
--0.17
--0.28
--5.67
--2.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.07%102.46M
-36.36%85.02M
-31.95%95.67M
-31.44%92.71M
13.23%136.74M
14.86%133.59M
6.54%140.60M
16.60%135.23M
-1.93%120.77M
-12.51%116.31M
-1.12%131.97M
-37.90%115.97M
-13.00%123.14M
20.10%132.94M
42.17%133.47M
120.89%186.74M
88.47%141.54M
76.38%110.69M
69.95%93.88M
126.94%84.54M
Lợi nhuận ròng
-222.96%-13.69M
95.48%-8.99M
-49.59%12.01M
-58.63%11.06M
27.87%11.13M
-882.11%-198.99M
32.65%23.83M
94.00%26.74M
-61.37%8.70M
-94.54%25.44M
-40.74%17.96M
-84.50%13.78M
20.52%22.53M
2652.69%466.30M
-19.07%30.31M
-65.68%88.96M
-2.26%18.69M
7007.98%16.94M
1337.48%37.46M
1681.12%259.16M
Biên lợi nhuận ròng
-264.10%-13.36%
92.90%-10.58%
-25.91%12.56%
-39.65%11.93%
12.93%8.14%
-780.93%-148.95%
24.51%16.95%
66.38%19.78%
-60.61%7.21%
-93.76%21.88%
--13.61%
--11.89%
--18.30%
--350.75%
--29.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.98%37.43%
-35.96%23.04%
-7.05%34.83%
-21.19%32.68%
29.45%45.08%
-5.81%35.98%
-15.51%37.47%
13.62%41.47%
-12.17%34.83%
-21.10%38.20%
--44.35%
--36.50%
--39.65%
--48.42%
--57.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.21%13.43%
-33.49%10.77%
-43.10%8.30%
-23.79%12.21%
33.35%16.43%
59.87%16.20%
36.99%14.58%
27.03%16.02%
5.04%12.32%
-3.45%10.13%
--10.64%
--12.61%
--11.73%
--10.49%
--16.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.07%102.46M
-36.36%85.02M
-31.95%95.67M
-31.44%92.71M
13.23%136.74M
14.86%133.59M
6.54%140.60M
16.60%135.23M
-1.93%120.77M
-12.51%116.31M
-1.12%131.97M
-37.90%115.97M
-13.00%123.14M
20.10%132.94M
42.17%133.47M
120.89%186.74M
88.47%141.54M
76.38%110.69M
69.95%93.88M
126.94%84.54M
Lợi nhuận hoạt động
-44.81%23.93M
-84.78%4.61M
-59.35%16.66M
-56.16%18.30M
96.31%43.37M
-12.29%30.25M
13.61%40.98M
35.88%41.74M
-39.47%22.09M
-88.20%34.49M
-31.89%36.07M
-71.38%30.72M
-27.75%36.49M
561.42%292.24M
77.58%52.96M
456.40%107.31M
88.51%50.51M
410.27%44.18M
994.67%29.82M
272.57%19.29M
Lợi nhuận ròng
-222.96%-13.69M
95.48%-8.99M
-49.59%12.01M
-58.63%11.06M
27.87%11.13M
-882.11%-198.99M
32.65%23.83M
94.00%26.74M
-61.37%8.70M
-94.54%25.44M
-40.74%17.96M
-84.50%13.78M
20.52%22.53M
2652.69%466.30M
-19.07%30.31M
-65.68%88.96M
-2.26%18.69M
7007.98%16.94M
1337.48%37.46M
1681.12%259.16M
Tài sản ngắn hạn
-70.12%105.97M
-80.84%65.87M
-21.41%63.57M
38.92%120.26M
356.97%354.65M
389.99%343.84M
7.69%80.89M
22.54%86.57M
-2.99%77.61M
-5.22%70.17M
4.94%75.11M
-33.49%70.65M
-9.22%80.00M
8.89%74.04M
22.83%71.58M
75.07%106.22M
62.47%88.13M
45.32%67.99M
30.53%58.28M
45.42%60.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.78%184.21M
-36.30%122.52M
-32.41%121.13M
-13.92%150.71M
31.44%226.80M
12.75%192.36M
23.65%179.21M
31.74%175.09M
4.19%172.56M
3.69%170.61M
-1.07%144.94M
-66.59%132.90M
-64.63%165.62M
-60.27%164.54M
36.33%146.51M
334.19%397.77M
466.36%468.31M
-4.80%414.13M
39.23%107.47M
38.16%91.61M
Tổng tài sản
-8.24%1.44B
-8.23%1.36B
-25.14%1.29B
-22.17%1.35B
-7.25%1.57B
-11.49%1.48B
7.11%1.72B
3.72%1.73B
1.53%1.69B
2.59%1.67B
38.01%1.61B
38.61%1.67B
39.87%1.67B
45.84%1.63B
8.95%1.17B
15.72%1.20B
47.99%1.19B
45.67%1.12B
46.00%1.07B
41.86%1.04B
Tổng các khoản nợ
-18.42%449.14M
-31.63%338.62M
-42.79%286.24M
-34.91%339.60M
12.38%550.52M
10.06%495.25M
17.08%500.32M
14.33%521.73M
1.96%489.87M
-2.41%449.97M
-7.08%427.35M
-8.16%456.32M
-16.05%480.46M
-11.28%461.06M
-6.73%459.93M
-0.97%496.88M
10.03%572.30M
2.05%519.67M
0.88%493.13M
2.20%501.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.74%992.39M
3.57%1.02B
-17.91%1.00B
-16.68%1.01B
-15.24%1.02B
-19.44%982.25M
3.50%1.22B
-0.28%1.21B
1.36%1.20B
4.57%1.22B
67.41%1.18B
71.49%1.21B
91.46%1.19B
95.65%1.17B
22.38%705.27M
31.29%706.65M
117.09%620.30M
132.21%596.02M
136.52%576.32M
122.29%538.25M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.76%28.62M
-64.12%28.73M
-58.99%32.46M
-28.79%39.27M
61.59%69.38M
-8.29%80.07M
14.68%79.16M
10.02%55.14M
-19.27%42.94M
-6.50%87.31M
-19.34%69.03M
-48.66%50.12M
-19.29%53.19M
90.17%93.38M
62.55%85.58M
187.88%97.63M
184.48%65.90M
494.33%49.10M
104.63%52.65M
2175.83%33.91M
Đầu tư ròng
15.12%-59.94M
20.29%-53.07M
164.51%29.82M
166.64%80.56M
6.37%-70.61M
-7.25%-66.59M
-89.92%-46.22M
-128.22%-120.88M
3.32%-75.42M
12.02%-62.09M
30.33%-24.34M
16.99%-52.97M
-49.12%-78.01M
-18.48%-70.57M
-32.90%-34.93M
-218.89%-63.81M
-179.54%-52.31M
-941.36%-59.56M
-768.36%-26.28M
-106.59%-20.01M
Tài chính thuần
1710.51%32.71M
261.24%23.32M
-92.88%-62.71M
-280.85%-118.89M
-94.41%1.81M
43.32%-14.46M
26.29%-32.51M
2209.18%65.74M
33.03%32.33M
-14.85%-25.52M
23.29%-44.11M
110.01%2.85M
238.75%24.30M
-270.43%-22.22M
-130.02%-57.50M
-105.68%-28.43M
-88.03%-17.52M
1591.87%13.04M
-27.06%-25.00M
-268.65%-13.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 414.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 516.91M.

Tài sản ngắn hạn của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 65.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.84.

Tổng tài sản của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Obsidian Energy Ltd là 1.36B, bao gồm 65.87M tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Obsidian Energy Ltd là 338.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Obsidian Energy Ltd là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Obsidian Energy Ltd là 84.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.22.

Giá trị đầu tư ròng của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Obsidian Energy Ltd là -12.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Obsidian Energy Ltd là -159.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -428.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.94.

Thu nhập ròng của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, lợi nhuận ròng là 25.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.18.

Biên lợi nhuận ròng của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là 6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.65.

Biên lợi nhuận gộp của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 35.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Obsidian Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Obsidian Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.