tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextPlat Corp

NXPL
Thêm vào danh sách theo dõi
6.050USD
-0.240-3.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NXPL

Theo dõi tình hình tài chính của NextPlat Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NextPlat Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
9.86M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
54.32M
-17.80%
EPS(YoY)
-4.41
32.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-702.53%-0.42
-2329.83%-2.27
62.15%-0.08
75.58%-0.07
34.59%-0.05
-2.95%-0.09
-220.49%-0.22
-17.47%-0.28
3.98%-0.08
-1.88%-0.09
--0.18
---0.24
---0.08
---0.09
---0.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
-32.15%9.86M
-18.10%12.80M
-10.51%13.75M
-22.07%13.24M
-16.97%14.53M
-6.00%15.63M
0.50%15.37M
474.46%16.99M
508.21%17.49M
532.39%16.63M
481.19%15.29M
2.99%2.96M
-19.61%2.88M
26.94%2.63M
16.91%2.63M
46.78%2.87M
144.81%3.58M
35.77%2.07M
52.52%2.25M
60.32%1.96M
Lợi nhuận ròng
16.75%-1.12M
-111.97%-6.39M
48.17%-2.19M
66.32%-1.79M
9.32%-1.34M
-77.71%-3.02M
-222.29%-4.22M
-22.35%-5.31M
-24.74%-1.48M
-80.34%-1.70M
160.34%3.45M
-162.14%-4.34M
-39.66%-1.19M
73.41%-941.37K
-147.81%-5.71M
-13.54%-1.66M
-5.84%-850.08K
-152.06%-3.54M
-109.51%-2.31M
-5589.70%-1.46M
Biên lợi nhuận ròng
-24.23%-11.49%
-169.79%-40.19%
68.14%-15.89%
78.63%-13.51%
4.91%-9.25%
73.96%-14.90%
-389.24%-49.87%
56.92%-63.24%
76.44%-9.72%
-59.84%-57.21%
--17.24%
---146.78%
---41.28%
---35.79%
---90.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
49.87%33.71%
-18.38%13.39%
-5.41%18.72%
-29.87%20.45%
0.78%22.49%
-38.62%16.40%
-17.24%19.80%
24.53%29.17%
39.67%22.32%
134.56%26.72%
--23.92%
--23.42%
--15.98%
--11.39%
--18.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.33%4.28%
23.09%4.70%
2.33%3.86%
43.27%3.73%
67.22%3.64%
59.37%3.82%
49.85%3.77%
312.65%2.60%
193.02%2.18%
216.88%2.40%
--2.52%
--0.63%
--0.74%
--0.76%
--1.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-32.15%9.86M
-18.10%12.80M
-10.51%13.75M
-22.07%13.24M
-16.97%14.53M
-6.00%15.63M
0.50%15.37M
474.46%16.99M
508.21%17.49M
532.39%16.63M
481.19%15.29M
2.99%2.96M
-19.61%2.88M
26.94%2.63M
16.91%2.63M
46.78%2.87M
144.81%3.58M
35.77%2.07M
52.52%2.25M
60.32%1.96M
Lợi nhuận hoạt động
-24.63%-1.10M
6.51%-3.45M
48.60%-1.99M
-20.38%-1.33M
48.25%-885.00K
-192.35%-3.69M
-11.27%-3.87M
67.10%-1.10M
-38.07%-1.71M
52.75%-1.26M
-60.65%-3.48M
-118.84%-3.36M
-48.39%-1.24M
24.55%-2.67M
3.21%-2.16M
-179.11%-1.53M
-179.20%-834.62K
-200.01%-3.54M
-371.54%-2.24M
-190.28%-549.34K
Lợi nhuận ròng
16.75%-1.12M
-111.97%-6.39M
48.17%-2.19M
66.32%-1.79M
9.32%-1.34M
-77.71%-3.02M
-222.29%-4.22M
-22.35%-5.31M
-24.74%-1.48M
-80.34%-1.70M
160.34%3.45M
-162.14%-4.34M
-39.66%-1.19M
73.41%-941.37K
-147.81%-5.71M
-13.54%-1.66M
-5.84%-850.08K
-152.06%-3.54M
-109.51%-2.31M
-5589.70%-1.46M
Tài sản ngắn hạn
-23.69%23.26M
-23.27%24.16M
-26.77%26.21M
-36.12%26.86M
-32.78%30.48M
-27.86%31.48M
-18.16%35.79M
73.59%42.04M
121.95%45.34M
106.02%43.64M
194.62%43.74M
6.07%24.22M
-16.54%20.43M
9.33%21.18M
-21.92%14.84M
40.02%22.83M
1471.02%24.48M
1311.69%19.37M
1090.18%19.01M
1670.42%16.31M
Tổng nợ ngắn hạn
7.88%9.09M
11.16%9.13M
-23.88%7.36M
-51.31%6.21M
-47.18%8.42M
-42.33%8.21M
-34.13%9.67M
611.51%12.75M
583.38%15.95M
591.53%14.24M
901.31%14.69M
18.95%1.79M
36.63%2.33M
-25.96%2.06M
17.81%1.47M
-31.10%1.51M
7.36%1.71M
83.36%2.78M
-17.11%1.24M
16.19%2.19M
Tổng tài sản
-23.54%26.92M
-24.71%27.46M
-26.97%30.01M
-39.70%31.03M
-45.89%35.20M
-43.42%36.48M
-37.91%41.10M
66.47%51.46M
134.76%65.06M
125.09%64.47M
222.35%66.20M
23.21%30.91M
8.12%27.71M
39.27%28.64M
1.87%20.54M
43.93%25.09M
835.88%25.63M
680.69%20.57M
587.01%20.16M
648.60%17.43M
Tổng các khoản nợ
6.06%10.34M
3.75%10.04M
-25.11%8.47M
-48.75%7.42M
-45.72%9.75M
-40.91%9.68M
-32.13%11.31M
481.74%14.49M
482.24%17.97M
471.81%16.38M
611.14%16.66M
4.19%2.49M
60.12%3.09M
-5.59%2.86M
54.78%2.34M
-3.89%2.39M
-10.88%1.93M
46.66%3.03M
-22.88%1.51M
28.13%2.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.88%16.57M
-34.99%17.42M
-27.68%21.55M
-36.15%23.61M
-45.96%25.45M
-44.27%26.80M
-39.86%29.79M
30.08%36.97M
91.22%47.09M
86.55%48.09M
172.29%49.54M
25.22%28.42M
3.89%24.63M
47.04%25.78M
-2.43%18.19M
51.89%22.70M
4012.87%23.71M
3001.76%17.53M
1818.70%18.65M
3758.57%14.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-25.45%-2.58M
36.55%-302.00K
40.81%-2.73M
-145.14%-1.04M
23.31%-2.06M
-173.02%-476.00K
-386.11%-4.61M
305.75%2.31M
-29.90%-2.69M
174.90%651.91K
-12.50%-948.15K
-9.91%-1.12M
-137.98%-2.07M
20.47%-870.42K
51.19%-842.83K
-25.72%-1.02M
-88.91%-868.56K
-199.70%-1.09M
-232.28%-1.73M
-4721.50%-811.07K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-232.14%-37.00K
--102.00K
113.07%120.00K
65.08%-22.00K
114.79%28.00K
-100.00%0.00
11.29%-918.00K
8.14%-63.00K
22.58%-189.27K
191.74%6.49M
-216.24%-1.03M
-0.86%-68.58K
-82.84%-244.47K
-10252.41%-7.08M
-1121.58%-327.25K
-14714.16%-68.00K
-3121.13%-133.71K
-1388.13%-68.35K
-75.94%-26.79K
Tài chính thuần
-5.22%-141.00K
504.55%133.00K
-215.48%-97.00K
-284.85%-127.00K
-13300.00%-134.00K
104.68%22.00K
-52.59%84.00K
-100.54%-33.00K
92.03%-1.00K
-106.29%-470.49K
3644.43%177.19K
9031.35%6.17M
-100.22%-12.54K
453.35%7.48M
-100.11%-5.00K
-100.47%-69.04K
1839.73%5.61M
346.43%1.35M
330.44%4.47M
6841.58%14.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tổng doanh thu đạt 54.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.08M.

Tài sản ngắn hạn của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tài sản ngắn hạn là 24.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.70.

Tổng tài sản của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextPlat Corp là 27.46M, bao gồm 24.16M tài sản ngắn hạn và 3.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tổng nghĩa vụ của NextPlat Corp là 10.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NextPlat Corp là 17.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.41.

Thu nhập hoạt động thuần của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NextPlat Corp là -8.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.64.

Giá trị đầu tư ròng của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, giá trị đầu tư ròng của NextPlat Corp là 163.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.10.

Giá trị huy động vốn ròng của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, giá trị huy động vốn ròng của NextPlat Corp là -225.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -412.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.23.

Thu nhập ròng của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, lợi nhuận ròng là -11.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Biên lợi nhuận ròng của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, biên lợi nhuận ròng là -19.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.50.

Biên lợi nhuận gộp của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, biên lợi nhuận gộp là 18.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NextPlat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextPlat Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.