tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Northwest Bancshares Inc

NWBI
Thêm vào danh sách theo dõi
15.740USD
+0.050+0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.30BVốn hóa
16.77P/E TTM

Tình hình tài chính của NWBI

Theo dõi tình hình tài chính của Northwest Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Northwest Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.37/0.34
Doanh thu / Dự báo
158.64M/151.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
570.47M
30.84%
EPS(YoY)
0.93
17.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.32%0.37
2.72%0.35
21.66%0.31
-91.48%0.02
606.54%0.26
48.54%0.34
12.57%0.26
-14.47%0.26
-85.66%0.04
-13.47%0.23
-16.36%0.23
--0.31
--0.26
--0.27
--0.27
--0.78
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.08%158.64M
10.30%152.94M
23.61%152.46M
20.68%147.23M
68.97%132.11M
23.27%138.66M
6.83%123.34M
4.29%122.00M
-28.37%78.18M
-4.89%112.49M
-7.42%115.45M
-3.37%116.98M
-1.31%109.15M
18.73%118.28M
18.25%124.70M
10.89%121.07M
5.88%110.61M
-10.96%99.62M
-9.63%105.45M
-8.46%109.18M
----
Lợi nhuận ròng
59.10%53.55M
16.41%50.53M
39.67%45.69M
-90.57%3.17M
610.04%33.66M
49.21%43.40M
13.02%32.71M
-14.18%33.58M
-85.62%4.74M
-13.25%29.09M
-16.12%28.94M
5.34%39.12M
-0.93%32.96M
19.29%33.53M
14.80%34.51M
5.92%37.14M
-32.06%33.27M
-30.14%28.11M
-14.28%30.06M
-7.85%35.06M
----
Biên lợi nhuận ròng
32.42%33.75%
5.43%33.04%
12.92%29.98%
-92.19%2.15%
319.83%25.49%
20.89%31.34%
5.66%26.55%
-17.81%27.56%
-79.94%6.07%
-8.95%25.93%
-9.55%25.13%
--33.53%
--30.27%
--28.47%
--27.79%
--29.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
62.99%4.98%
15.30%3.52%
33.56%4.12%
19.76%3.74%
-9.62%3.06%
-31.20%3.06%
-30.75%3.09%
-47.08%3.13%
-44.82%3.38%
-32.33%4.44%
-31.95%4.46%
--5.91%
--6.13%
--6.57%
--6.55%
--2.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.08%158.64M
10.30%152.94M
23.61%152.46M
20.68%147.23M
68.97%132.11M
23.27%138.66M
6.83%123.34M
4.29%122.00M
-28.37%78.18M
-4.89%112.49M
-7.42%115.45M
-3.37%116.98M
-1.31%109.15M
18.73%118.28M
18.25%124.70M
10.89%121.07M
5.88%110.61M
-10.96%99.62M
-9.63%105.45M
-8.46%109.18M
----
Lợi nhuận hoạt động
41.07%70.65M
16.77%67.22M
39.30%62.71M
-20.38%34.60M
574.35%50.08M
48.72%57.56M
17.94%45.02M
-14.45%43.45M
-79.45%7.43M
-17.40%38.71M
-22.84%38.17M
3.54%50.80M
-16.06%36.14M
25.50%46.86M
17.49%49.47M
7.35%49.06M
9.48%43.06M
-28.15%37.34M
-18.37%42.11M
-4.93%45.70M
----
Lợi nhuận ròng
59.10%53.55M
16.41%50.53M
39.67%45.69M
-90.57%3.17M
610.04%33.66M
49.21%43.40M
13.02%32.71M
-14.18%33.58M
-85.62%4.74M
-13.25%29.09M
-16.12%28.94M
5.34%39.12M
-0.93%32.96M
19.29%33.53M
14.80%34.51M
5.92%37.14M
-32.06%33.27M
-30.14%28.11M
-14.28%30.06M
-7.85%35.06M
----
Tổng tài sản
18.79%17.21B
16.97%16.91B
16.37%16.77B
14.12%16.38B
0.69%14.49B
-0.39%14.45B
-0.08%14.41B
-0.05%14.35B
0.66%14.39B
2.23%14.51B
2.17%14.42B
2.93%14.36B
0.97%14.29B
-1.51%14.19B
-2.68%14.11B
-3.03%13.95B
-1.00%14.15B
0.99%14.41B
5.04%14.50B
4.35%14.39B
----
Tổng các khoản nợ
18.97%15.28B
16.98%15.00B
16.12%14.88B
13.81%14.53B
0.11%12.84B
-1.03%12.82B
-0.44%12.81B
-0.78%12.76B
0.38%12.83B
2.19%12.96B
1.95%12.87B
2.96%12.86B
0.95%12.78B
-1.61%12.68B
-2.29%12.62B
-2.60%12.49B
-0.49%12.66B
1.24%12.89B
5.30%12.92B
4.79%12.83B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
17.38%1.93B
16.90%1.90B
18.38%1.89B
16.62%1.86B
5.49%1.64B
4.93%1.63B
2.94%1.60B
6.20%1.59B
2.98%1.56B
2.59%1.55B
4.01%1.55B
2.65%1.50B
1.13%1.51B
-0.67%1.51B
-5.82%1.49B
-6.53%1.46B
-5.13%1.49B
-1.13%1.52B
2.92%1.58B
0.94%1.56B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
150.81%344.15M
7325.19%252.95M
-204.50%-80.45M
-56.47%24.55M
-15.53%137.21M
-101.49%-3.50M
-37.14%76.98M
-61.93%56.39M
58.52%162.44M
167.49%235.18M
215.95%122.46M
172.66%148.13M
3280.45%102.47M
-337.29%-348.49M
-164.38%-105.61M
-1496.00%-203.86M
-100.55%-3.22M
13.64%146.86M
172.85%164.04M
-98.66%14.60M
Đầu tư ròng
----
-268.86%-169.44M
-577.66%-362.58M
3154.56%371.18M
-138.93%-90.02M
68.01%-45.94M
223.58%75.91M
304.79%11.40M
643.73%231.25M
-10.32%-143.59M
60.59%-61.42M
97.77%-5.57M
90.32%-42.53M
-79.07%-130.16M
-536.44%-155.84M
-269.77%-249.46M
-240.20%-439.44M
74.63%-72.68M
-56.33%35.71M
200.00%146.94M
75.69%-129.17M
Tài chính thuần
----
-359.88%-121.65M
690.74%64.46M
-210.20%-278.99M
88.43%-20.66M
-21.36%-26.45M
94.89%-10.91M
-8.99%-89.94M
-139.74%-178.53M
-43.54%-21.80M
-140.65%-213.49M
-166.97%-82.52M
-465.14%-74.47M
64.14%-15.19M
8364.70%525.15M
60.19%-30.91M
-74.07%-13.18M
19.21%-42.35M
104.72%6.20M
17.09%-77.65M
-485.44%-7.57M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 570.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 436.01M.

Tổng nghĩa vụ của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Northwest Bancshares Inc là 14.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Northwest Bancshares Inc là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Northwest Bancshares Inc là 204.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.26.

Giá trị đầu tư ròng của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Northwest Bancshares Inc là -127.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Northwest Bancshares Inc là -261.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.95.

Thu nhập ròng của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 125.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.76.

Biên lợi nhuận ròng của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Northwest Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northwest Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 204.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.