tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enviri Corp

NVRI
Thêm vào danh sách theo dõi
22.180USD
-0.030-0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
623.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NVRI

Theo dõi tình hình tài chính của Enviri Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enviri Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.25
Doanh thu / Dự báo
--/370.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.27B
-45.94%
EPS(YoY)
-8.12
-408.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-960.28%-1.77
-0.00%-1.04
-68.40%-0.28
-247.94%-0.59
25.78%-0.17
-52.51%-1.04
-21.42%-0.16
-18.41%-0.17
-87.84%-0.22
-47.45%-0.68
---0.14
---0.14
---0.12
---0.46
---1.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
-40.90%324.05M
-0.66%555.00M
0.21%574.82M
-7.83%562.25M
-8.67%548.28M
-6.78%558.71M
-3.91%573.63M
0.16%609.99M
21.12%600.32M
-15.97%599.33M
22.60%596.97M
26.60%609.02M
9.46%495.65M
247.19%713.22M
3.51%486.91M
2.64%481.05M
1.24%452.80M
15.07%205.42M
-7.66%470.38M
4.78%468.67M
Lợi nhuận ròng
-270.94%-49.69M
-1.25%-84.28M
-69.45%-22.31M
-250.03%-47.61M
25.42%-13.40M
-53.15%-83.24M
-21.90%-13.17M
-18.90%-13.60M
-88.58%-17.96M
-48.03%-54.35M
-619.58%-10.80M
89.17%-11.44M
76.09%-9.53M
-50.88%-36.72M
-72.51%2.08M
-888.70%-105.59M
-29610.37%-39.84M
-286.16%-24.34M
178.97%7.56M
226.28%13.39M
Biên lợi nhuận ròng
-621.19%-14.51%
-1.73%-14.87%
-81.51%-3.51%
-387.03%-8.16%
23.29%-2.01%
-65.33%-14.62%
-28.93%-1.93%
31.49%-1.68%
-50.74%-2.62%
-0.79%-8.84%
---1.50%
---2.45%
---1.74%
---8.77%
---7.77%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-33.97%15.00%
20.50%14.96%
1.13%20.96%
-17.15%17.63%
11.70%22.71%
-8.01%12.41%
-1.84%20.72%
-3.55%21.27%
6.12%20.33%
6.54%13.49%
--21.11%
--22.06%
--19.16%
--12.66%
--17.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
89.44%103.76%
6.53%57.88%
5.51%55.13%
5.13%54.79%
4.38%54.77%
8.32%54.33%
3.72%52.25%
6.15%52.12%
8.87%52.47%
3.18%50.16%
--50.38%
--49.10%
--48.20%
--48.61%
--48.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-40.90%324.05M
-0.66%555.00M
0.21%574.82M
-7.83%562.25M
-8.67%548.28M
-6.78%558.71M
-3.91%573.63M
0.16%609.99M
21.12%600.32M
-15.97%599.33M
22.60%596.97M
26.60%609.02M
9.46%495.65M
247.19%713.22M
3.51%486.91M
2.64%481.05M
1.24%452.80M
15.07%205.42M
-7.66%470.38M
4.78%468.67M
Lợi nhuận hoạt động
-89.73%3.59M
-43.73%-35.28M
-8.73%26.30M
-93.21%2.61M
2.58%34.95M
-70.19%-24.55M
-7.72%28.81M
-16.96%38.38M
47.47%34.07M
46.11%-14.42M
1.69%31.22M
421.48%46.22M
268.57%23.10M
-1923.16%-26.76M
21.37%30.70M
-59.91%8.86M
-65.55%6.27M
133.93%1.47M
33.79%25.30M
12.95%22.11M
Lợi nhuận ròng
-270.94%-49.69M
-1.25%-84.28M
-69.45%-22.31M
-250.03%-47.61M
25.42%-13.40M
-53.15%-83.24M
-21.90%-13.17M
-18.90%-13.60M
-88.58%-17.96M
-48.03%-54.35M
-619.58%-10.80M
89.17%-11.44M
76.09%-9.53M
-50.88%-36.72M
-72.51%2.08M
-888.70%-105.59M
-29610.37%-39.84M
-286.16%-24.34M
178.97%7.56M
226.28%13.39M
Tài sản ngắn hạn
-3.02%705.29M
1.43%720.68M
-4.58%769.24M
-4.51%747.88M
-7.20%727.24M
-14.12%710.52M
-3.04%806.16M
-5.05%783.24M
-1.14%783.65M
7.77%827.36M
4.31%831.40M
4.41%824.92M
-11.19%792.66M
-12.26%767.74M
-10.20%797.04M
-8.28%790.05M
5.45%892.49M
7.25%874.97M
8.91%887.58M
7.93%861.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.45%458.14M
11.94%634.02M
3.29%639.42M
5.42%626.06M
-1.56%568.75M
-13.56%566.38M
4.42%619.08M
-2.15%593.89M
-6.55%577.78M
9.70%655.23M
0.20%592.89M
1.43%606.97M
4.16%618.28M
-0.68%597.28M
2.32%591.70M
8.62%598.39M
14.43%593.56M
11.79%601.39M
7.10%578.28M
7.39%550.91M
Tổng tài sản
-38.33%1.66B
2.21%2.71B
-0.30%2.79B
0.06%2.77B
-3.63%2.69B
-7.16%2.65B
-1.25%2.80B
-2.94%2.77B
-1.23%2.79B
2.29%2.85B
2.38%2.84B
1.92%2.85B
-7.42%2.82B
-8.61%2.79B
-8.78%2.77B
-7.38%2.80B
2.04%3.05B
2.03%3.05B
3.15%3.04B
3.27%3.02B
Tổng các khoản nợ
1.55%2.27B
9.65%2.41B
4.99%2.39B
5.03%2.35B
-0.17%2.24B
-3.45%2.20B
2.36%2.28B
0.66%2.24B
1.96%2.24B
5.14%2.28B
3.66%2.22B
3.63%2.23B
-3.05%2.20B
-3.57%2.17B
-6.11%2.15B
-5.52%2.15B
-0.15%2.27B
-1.39%2.25B
4.86%2.28B
5.13%2.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
-237.41%-616.56M
-34.26%295.59M
-23.21%403.81M
-20.98%417.83M
-17.84%448.69M
-21.86%449.60M
-14.32%525.88M
-15.72%528.80M
-12.47%546.12M
-7.65%575.41M
-1.98%613.76M
-3.73%627.41M
-20.12%623.95M
-22.68%623.04M
-16.87%626.13M
-13.03%651.70M
9.00%781.10M
12.95%805.77M
-1.72%753.23M
-1.98%749.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-302.86%-13.39M
5.81%38.40M
2382.70%34.44M
-43.71%21.97M
389.61%6.60M
-46.85%36.29M
-92.29%1.39M
547.56%39.04M
-96.35%1.35M
252.56%68.28M
33.97%17.98M
-105.74%-8.72M
207.57%36.91M
-23.90%19.37M
-59.60%13.42M
314.28%152.05M
-48.08%-34.31M
120.47%25.45M
60.06%33.22M
11.03%36.70M
Đầu tư ròng
12.27%-16.18M
-397.24%-58.84M
-888.45%-29.79M
-1164.29%-42.80M
20.64%-18.45M
69.09%-11.83M
86.22%-3.01M
111.87%4.02M
-3.14%-23.25M
-50.94%-38.29M
27.14%-21.88M
-102.21%-33.88M
16.25%-22.54M
28.91%-25.37M
15.62%-30.03M
40.62%-16.75M
-7.79%-26.91M
29.42%-35.68M
-95.25%-35.58M
94.00%-28.21M
Tài chính thuần
9.48%28.60M
133.64%13.79M
105.16%12.40M
167.65%28.00M
101.86%26.13M
-692.33%-40.99M
-61.40%6.04M
-213.58%-41.39M
699.49%12.94M
-164.58%-5.17M
307.18%15.66M
130.93%36.45M
-103.42%-2.16M
-49.96%8.01M
57.49%3.85M
-1112.11%-117.84M
22.70%63.20M
-38.82%16.01M
453.91%2.44M
-102.17%-9.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tổng doanh thu đạt 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.34B.

Tài sản ngắn hạn của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tài sản ngắn hạn là 695.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tổng tài sản của Enviri Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enviri Corp là 1.67B, bao gồm 695.75M tài sản ngắn hạn và 974.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tổng nghĩa vụ của Enviri Corp là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Enviri Corp là -568.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enviri Corp là -17.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.45.

Giá trị đầu tư ròng của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, giá trị đầu tư ròng của Enviri Corp là -101.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -196.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, giá trị huy động vốn ròng của Enviri Corp là 155.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 345.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -408.15.

Thu nhập ròng của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, lợi nhuận ròng là -228.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.25.

Biên lợi nhuận ròng của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, biên lợi nhuận ròng là -17.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -240.71.

Biên lợi nhuận gộp của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, biên lợi nhuận gộp là 13.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 101.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enviri Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enviri Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.