tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nova Ltd

NVMI
Thêm vào danh sách theo dõi
390.870USD
-3.200-0.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.43BVốn hóa
45.59P/E TTM

Tình hình tài chính của NVMI

Theo dõi tình hình tài chính của Nova Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nova Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/2.41
Doanh thu / Dự báo
--/250.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
880.58M
30.96%
EPS(YoY)
8.61
36.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.65%2.18
18.39%2.05
16.43%2.05
49.36%2.32
74.47%2.22
31.85%1.73
51.02%1.76
49.38%1.55
5.16%1.27
4.30%1.31
--1.17
--1.04
--1.21
--1.26
--3.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%235.31M
14.30%222.62M
25.50%224.61M
40.25%219.99M
50.46%213.36M
45.11%194.77M
38.95%178.97M
27.84%156.86M
7.27%141.80M
-11.25%134.22M
-10.49%128.81M
-13.36%122.70M
-1.32%132.19M
24.45%151.24M
27.67%143.91M
44.89%141.63M
59.22%133.96M
59.26%121.52M
62.21%112.71M
56.18%97.75M
Lợi nhuận ròng
6.84%69.26M
28.14%64.69M
19.78%61.42M
51.28%68.29M
75.86%64.82M
32.61%50.48M
52.21%51.28M
50.85%45.14M
6.45%36.86M
5.46%38.07M
-3.95%33.69M
-14.20%29.93M
1.36%34.63M
62.41%36.10M
15.63%35.08M
52.15%34.88M
93.93%34.16M
62.74%22.23M
118.30%30.34M
164.35%22.92M
Biên lợi nhuận ròng
-3.12%29.43%
12.11%29.06%
-4.56%27.35%
7.87%31.04%
16.88%30.38%
-8.62%25.92%
9.55%28.65%
18.00%28.78%
-0.76%25.99%
18.83%28.36%
--26.15%
--24.39%
--26.19%
--23.87%
--24.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.59%57.66%
2.05%57.60%
0.19%56.73%
-1.98%57.84%
-2.38%57.32%
2.36%56.44%
0.95%56.62%
3.94%59.01%
0.46%58.72%
6.51%55.14%
--56.08%
--56.77%
--58.45%
--51.77%
--55.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
145.47%30.33%
138.68%31.00%
138.98%35.60%
-38.51%9.78%
-25.77%12.36%
-25.52%12.99%
-18.16%14.90%
-16.13%15.90%
-13.11%16.64%
-12.64%17.43%
--18.20%
--18.96%
--19.16%
--19.96%
--21.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%235.31M
14.30%222.62M
25.50%224.61M
40.25%219.99M
50.46%213.36M
45.11%194.77M
38.95%178.97M
27.84%156.86M
7.27%141.80M
-11.25%134.22M
-10.49%128.81M
-13.36%122.70M
-1.32%132.19M
24.45%151.24M
27.67%143.91M
44.89%141.63M
59.22%133.96M
59.26%121.52M
62.21%112.71M
56.18%97.75M
Lợi nhuận hoạt động
-2.76%68.30M
9.49%60.73M
28.17%63.10M
61.14%73.51M
88.70%70.23M
64.79%55.47M
44.17%49.23M
58.86%45.62M
4.15%37.22M
-8.83%33.66M
-13.57%34.15M
-21.05%28.72M
-11.81%35.74M
23.52%36.92M
11.21%39.51M
33.67%36.37M
105.09%40.52M
77.45%29.89M
126.44%35.53M
95.62%27.21M
Lợi nhuận ròng
6.84%69.26M
28.14%64.69M
19.78%61.42M
51.28%68.29M
75.86%64.82M
32.61%50.48M
52.21%51.28M
50.85%45.14M
6.45%36.86M
5.46%38.07M
-3.95%33.69M
-14.20%29.93M
1.36%34.63M
62.41%36.10M
15.63%35.08M
52.15%34.88M
93.93%34.16M
62.74%22.23M
118.30%30.34M
164.35%22.92M
Tài sản ngắn hạn
70.13%1.49B
56.42%1.41B
61.35%1.45B
12.31%901.36M
14.71%875.74M
27.00%901.95M
23.60%895.87M
20.78%802.57M
17.62%763.47M
15.87%710.22M
27.36%724.85M
15.00%664.51M
20.17%649.12M
8.20%612.95M
1.98%569.13M
3.17%577.83M
-8.64%540.18M
1.40%566.52M
60.16%558.06M
71.36%560.08M
Tổng nợ ngắn hạn
134.92%943.86M
-42.16%224.53M
-14.15%315.54M
1.32%350.95M
18.75%401.78M
20.27%388.23M
14.08%367.55M
10.59%346.37M
149.28%338.35M
140.78%322.81M
171.51%322.18M
169.81%313.21M
-56.45%135.73M
-53.44%134.07M
-58.04%118.66M
-54.84%116.09M
321.55%311.66M
372.53%287.93M
412.13%282.79M
435.78%257.05M
Tổng tài sản
65.03%2.42B
69.77%2.36B
73.05%2.31B
22.99%1.53B
23.05%1.46B
22.63%1.39B
22.99%1.33B
20.01%1.25B
15.84%1.19B
15.21%1.13B
16.10%1.08B
15.26%1.04B
16.84%1.03B
22.23%984.11M
20.33%933.81M
25.70%901.50M
27.68%878.91M
22.78%805.15M
73.40%776.04M
69.39%717.19M
Tổng các khoản nợ
113.45%1.03B
125.30%1.04B
166.77%1.14B
8.12%437.22M
21.08%481.66M
20.77%462.63M
11.15%426.11M
7.33%404.38M
0.04%397.79M
-3.55%383.06M
0.69%383.38M
-0.58%376.78M
3.73%397.64M
19.84%397.14M
16.27%380.76M
25.71%378.99M
28.80%383.36M
16.59%331.40M
241.68%327.49M
244.81%301.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
41.28%1.39B
42.08%1.32B
29.03%1.17B
30.12%1.10B
24.04%982.12M
23.58%927.79M
29.47%907.32M
27.22%842.61M
25.82%791.78M
27.90%750.75M
26.71%700.78M
26.76%662.33M
26.99%629.29M
23.90%586.96M
23.30%553.05M
25.69%522.51M
26.82%495.55M
27.51%473.75M
27.54%448.55M
23.73%415.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-41.54%40.08M
-12.25%60.13M
51.72%71.28M
-24.31%45.66M
15.33%68.55M
131.45%68.52M
0.62%46.98M
149.63%60.33M
157.62%59.44M
-40.31%29.61M
46.12%46.69M
-3.65%24.17M
78.71%23.07M
144.76%49.60M
-39.29%31.95M
-4.93%25.08M
-60.86%12.91M
233.33%20.26M
150.98%52.63M
38.17%26.38M
Đầu tư ròng
353.97%167.72M
-2201.70%-350.18M
-1521.36%-392.27M
40.33%-28.68M
-34.96%-66.04M
60.47%-15.21M
58.56%-24.19M
-625.64%-48.06M
-30.11%-48.93M
7.53%-38.49M
18.22%-58.38M
-80.28%9.14M
-11.86%-37.61M
-223.32%-41.62M
38.90%-71.39M
146.78%46.37M
40.27%-33.62M
293.91%33.75M
-686.66%-116.83M
-276.21%-99.12M
Tài chính thuần
100.00%0.00
62.35%-18.23M
971951.43%680.44M
--0.00
---20.00M
---48.42M
900.00%70.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.07%7.00K
102.75%115.00K
---112.00K
---14.99M
-96700.00%-10.63M
---4.19M
--0.00
-100.00%0.00
-90.35%11.00K
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tổng doanh thu đạt 880.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 672.40M.

Tài sản ngắn hạn của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.42.

Tổng tài sản của Nova Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nova Ltd là 2.36B, bao gồm 1.41B tài sản ngắn hạn và 949.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tổng nghĩa vụ của Nova Ltd là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nova Ltd là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nova Ltd là 253.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.15.

Giá trị đầu tư ròng của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nova Ltd là -837.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -513.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nova Ltd là 642.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1428.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.40.

Thu nhập ròng của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, lợi nhuận ròng là 259.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.06.

Biên lợi nhuận ròng của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, biên lợi nhuận ròng là 29.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Biên lợi nhuận gộp của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, biên lợi nhuận gộp là 57.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nova Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nova Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 253.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.