tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NVE Corp

NVEC
Thêm vào danh sách theo dõi
117.360USD
-0.190-0.16%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
567.69MVốn hóa
37.35P/E TTM

Tình hình tài chính của NVEC

Theo dõi tình hình tài chính của NVE Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NVE Corp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.32/--
Doanh thu / Dự báo
11.03M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.33M
1.76%
EPS(YoY)
3.14
0.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.82%1.32
26.60%1.02
10.99%0.70
-17.82%0.68
-12.80%0.74
2.01%0.80
-27.18%0.63
-14.77%0.83
-6.98%0.85
-53.71%0.79
-1.16%0.87
--0.98
--0.91
--1.70
--0.88
--2.12
----
----
----
----
Doanh thu
80.75%11.03M
5.30%7.65M
22.95%6.22M
-6.09%6.35M
-10.00%6.10M
2.63%7.27M
-25.06%5.06M
-5.25%6.76M
-23.19%6.78M
-44.65%7.08M
-8.72%6.76M
-33.44%7.13M
20.38%8.83M
90.45%12.80M
17.66%7.40M
57.07%10.72M
2.56%7.34M
14.61%6.72M
-3.71%6.29M
55.76%6.82M
Lợi nhuận ròng
78.82%6.39M
26.60%4.93M
11.03%3.38M
-17.77%3.31M
-12.73%3.58M
2.08%3.89M
-27.15%3.05M
-14.76%4.03M
-6.95%4.10M
-53.68%3.81M
-1.11%4.18M
-22.44%4.72M
6.37%4.40M
115.74%8.23M
22.10%4.23M
67.02%6.09M
15.66%4.14M
21.74%3.82M
-11.73%3.47M
64.08%3.65M
Biên lợi nhuận ròng
-1.07%57.95%
20.23%64.38%
-9.69%54.37%
-12.43%52.16%
-3.03%58.58%
-0.54%53.54%
-2.79%60.21%
-10.04%59.57%
21.14%60.41%
-16.32%53.83%
8.34%61.93%
--66.22%
--49.86%
--64.33%
--57.17%
--56.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.80%81.28%
-1.82%77.72%
-6.71%78.59%
-8.96%78.28%
-5.83%80.63%
4.89%79.15%
5.38%84.25%
10.85%85.98%
11.99%85.62%
-5.95%75.46%
-0.10%79.94%
--77.57%
--76.45%
--80.24%
--80.03%
--77.54%
----
----
----
----
Doanh thu
80.75%11.03M
5.30%7.65M
22.95%6.22M
-6.09%6.35M
-10.00%6.10M
2.63%7.27M
-25.06%5.06M
-5.25%6.76M
-23.19%6.78M
-44.65%7.08M
-8.72%6.76M
-33.44%7.13M
20.38%8.83M
90.45%12.80M
17.66%7.40M
57.07%10.72M
2.56%7.34M
14.61%6.72M
-3.71%6.29M
55.76%6.82M
Lợi nhuận hoạt động
92.05%7.27M
11.44%4.73M
26.46%3.74M
-16.78%3.66M
-13.80%3.78M
4.64%4.25M
-33.77%2.96M
-4.84%4.40M
-18.24%4.39M
-54.40%4.06M
-7.23%4.47M
-35.93%4.62M
13.94%5.37M
117.47%8.90M
19.37%4.82M
76.35%7.21M
14.66%4.71M
16.43%4.09M
-9.17%4.04M
80.47%4.09M
Lợi nhuận ròng
78.82%6.39M
26.60%4.93M
11.03%3.38M
-17.77%3.31M
-12.73%3.58M
2.08%3.89M
-27.15%3.05M
-14.76%4.03M
-6.95%4.10M
-53.68%3.81M
-1.11%4.18M
-22.44%4.72M
6.37%4.40M
115.74%8.23M
22.10%4.23M
67.02%6.09M
15.66%4.14M
21.74%3.82M
-11.73%3.47M
64.08%3.65M
Tài sản ngắn hạn
36.34%35.68M
-3.04%32.19M
2.66%31.08M
-14.97%28.77M
-16.81%26.17M
0.02%33.20M
3.62%30.27M
34.66%33.84M
20.94%31.46M
7.82%33.19M
33.71%29.21M
-3.98%25.13M
-31.49%26.01M
-25.82%30.79M
-45.08%21.85M
-36.82%26.17M
13.07%37.97M
70.36%41.50M
21.73%39.78M
23.49%41.42M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.47%1.50M
-2.36%1.14M
18.75%891.98K
4.21%970.72K
-4.01%1.63M
12.85%1.17M
-7.23%751.11K
-3.10%931.51K
33.18%1.69M
-43.49%1.04M
-56.88%809.61K
-71.88%961.27K
13.54%1.27M
-25.39%1.83M
74.41%1.88M
170.24%3.42M
-43.90%1.12M
139.10%2.46M
43.74%1.08M
82.47%1.26M
Tổng tài sản
-2.26%62.12M
-6.06%60.38M
-7.16%59.96M
-6.66%61.49M
-4.72%63.55M
-3.75%64.28M
-4.50%64.59M
-2.71%65.88M
-2.08%66.71M
-3.57%66.78M
2.89%67.63M
0.30%67.71M
4.68%68.12M
2.65%69.26M
-3.41%65.73M
-3.57%67.51M
-9.75%65.07M
-6.94%67.47M
-8.56%68.05M
-7.27%70.01M
Tổng các khoản nợ
-5.15%2.34M
6.13%2.13M
3.09%1.67M
74.21%1.78M
34.96%2.46M
65.67%2.01M
57.15%1.62M
-16.50%1.02M
16.04%1.83M
-44.32%1.21M
-54.79%1.03M
-67.79%1.22M
2.75%1.57M
-25.04%2.18M
45.89%2.27M
113.00%3.79M
-39.84%1.53M
80.41%2.90M
7.38%1.56M
20.31%1.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.14%59.78M
-6.45%58.25M
-7.42%58.30M
-7.93%59.71M
-5.84%61.09M
-5.03%62.27M
-5.45%62.97M
-2.45%64.86M
-2.50%64.88M
-2.25%65.57M
4.96%66.60M
4.35%66.49M
4.73%66.55M
3.89%67.08M
-4.56%63.46M
-6.62%63.72M
-8.64%63.54M
-8.92%64.57M
-8.88%66.49M
-7.82%68.23M
Thu nhập hoạt động ròng
2.23%5.31M
80.71%4.49M
9.02%4.19M
30.91%2.79M
-11.31%5.19M
-20.75%2.48M
-18.77%3.84M
-60.20%2.13M
16.46%5.85M
-27.87%3.13M
-12.37%4.73M
-10.97%5.36M
50.86%5.03M
27.52%4.34M
104.45%5.40M
90.64%6.02M
0.93%3.33M
-29.55%3.41M
-11.70%2.64M
33.32%3.16M
Đầu tư ròng
113.80%712.96K
-127.38%-1.34M
-132.15%-1.05M
1981.94%3.93M
2.44%-5.17M
-32.80%4.91M
250.92%3.27M
-104.19%-208.80K
-877.33%-5.30M
4795.35%7.30M
-2.11%-2.17M
145.74%4.99M
-112.46%-541.97K
-95.15%149.12K
-13694.92%-2.12M
-375.95%-10.90M
17037.72%4.35M
186.30%3.07M
-99.87%15.60K
--3.95M
Tài chính thuần
0.00%-4.84M
0.00%-4.84M
-2.46%-4.84M
-0.07%-4.84M
-0.07%-4.84M
-0.07%-4.84M
2.33%-4.72M
-0.01%-4.83M
-2.55%-4.83M
0.37%-4.83M
-0.05%-4.83M
-0.05%-4.83M
2.43%-4.71M
2.92%-4.85M
0.05%-4.83M
0.05%-4.83M
0.05%-4.83M
-3.39%-5.00M
0.00%-4.83M
1.89%-4.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tổng doanh thu đạt 26.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.87M.

Tài sản ngắn hạn của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tài sản ngắn hạn là 32.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Tổng tài sản của NVE Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NVE Corp là 60.38M, bao gồm 32.19M tài sản ngắn hạn và 28.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tổng nghĩa vụ của NVE Corp là 2.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NVE Corp là 58.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.45.

Thu nhập hoạt động thuần của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NVE Corp là 15.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Giá trị đầu tư ròng của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, giá trị đầu tư ròng của NVE Corp là -3.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -236.12.

Giá trị huy động vốn ròng của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, giá trị huy động vốn ròng của NVE Corp là -19.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.85.

Thu nhập ròng của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, lợi nhuận ròng là 15.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.89.

Biên lợi nhuận ròng của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, biên lợi nhuận ròng là 57.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.86.

Biên lợi nhuận gộp của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, biên lợi nhuận gộp là 78.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NVE Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NVE Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.