tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuwellis Inc

NUWE
Thêm vào danh sách theo dõi
1.745USD
-2.705-60.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
131.41KVốn hóa
1.28P/E TTM

Tình hình tài chính của NUWE

Theo dõi tình hình tài chính của Nuwellis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nuwellis Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.68
Doanh thu / Dự báo
--/2.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.27M
-5.38%
EPS(YoY)
-888.36
-164.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-164.63%-76.56
91.81%-1.50
-99.23%0.56
-223.40%-2.56K
96.73%-28.93
99.44%-18.31
102.76%73.25
85.23%-791.94
89.53%-886.03
55.14%-3.29K
---2.66K
---5.36K
---8.47K
---7.34K
---4.19K
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.21%2.40M
4.39%2.42M
-6.34%2.22M
-21.38%1.73M
2.53%1.90M
-8.98%2.32M
-1.87%2.37M
5.73%2.19M
1.70%1.86M
9.06%2.55M
16.80%2.41M
-6.24%2.08M
-5.19%1.83M
42.45%2.34M
11.44%2.06M
-11.76%2.21M
0.42%1.93M
-19.67%1.64M
-2.68%1.85M
34.62%2.51M
Lợi nhuận ròng
-50.65%-4.54M
-64.92%-2.42M
-80.11%469.00K
-62.49%-12.55M
20.48%-3.01M
81.48%-1.47M
169.97%2.36M
-59.44%-7.72M
41.57%-3.79M
-318.09%-7.93M
12.92%-3.37M
-13.04%-4.84M
-44.98%-6.49M
56.12%-1.90M
27.17%-3.87M
9.41%-4.29M
14.86%-4.47M
-40.02%-4.32M
-19.98%-5.31M
-20.63%-4.73M
Biên lợi nhuận ròng
-19.38%-188.97%
-58.04%-99.92%
-78.81%21.11%
-106.68%-727.71%
32.11%-158.30%
70.72%-63.22%
171.30%99.62%
-50.79%-352.10%
34.35%-233.17%
-166.41%-215.95%
---139.72%
---233.49%
---355.15%
---81.06%
---203.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.05%70.08%
16.93%68.23%
-6.84%65.18%
-17.34%55.54%
-12.62%56.04%
7.25%58.35%
22.19%69.96%
21.54%67.18%
9.76%64.14%
-4.38%54.41%
--57.26%
--55.28%
--58.43%
--56.90%
--55.19%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.07%
--0.09%
--0.11%
--0.11%
--0.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.21%2.40M
4.39%2.42M
-6.34%2.22M
-21.38%1.73M
2.53%1.90M
-8.98%2.32M
-1.87%2.37M
5.73%2.19M
1.70%1.86M
9.06%2.55M
16.80%2.41M
-6.24%2.08M
-5.19%1.83M
42.45%2.34M
11.44%2.06M
-11.76%2.21M
0.42%1.93M
-19.67%1.64M
-2.68%1.85M
34.62%2.51M
Lợi nhuận hoạt động
-49.28%-4.57M
-2.35%-2.44M
-76.04%-2.70M
-25.26%-2.91M
35.57%-3.06M
33.57%-2.39M
51.58%-1.53M
53.80%-2.32M
18.83%-4.75M
20.75%-3.59M
19.29%-3.16M
-16.76%-5.02M
-32.50%-5.85M
-4.69%-4.53M
25.35%-3.92M
8.99%-4.30M
15.37%-4.42M
-1.07%-4.33M
-23.35%-5.25M
-20.56%-4.73M
Lợi nhuận ròng
-50.65%-4.54M
-64.92%-2.42M
-80.11%469.00K
-62.49%-12.55M
20.48%-3.01M
81.48%-1.47M
169.97%2.36M
-59.44%-7.72M
41.57%-3.79M
-318.09%-7.93M
12.92%-3.37M
-13.04%-4.84M
-44.98%-6.49M
56.12%-1.90M
27.17%-3.87M
9.41%-4.29M
14.86%-4.47M
-40.02%-4.32M
-19.98%-5.31M
-20.63%-4.73M
Tài sản ngắn hạn
-4.83%5.83M
-41.43%5.19M
31.05%7.20M
74.39%8.42M
17.82%6.12M
7.87%8.86M
-43.00%5.49M
-64.90%4.83M
-68.71%5.20M
-63.95%8.21M
-41.37%9.64M
-30.98%13.75M
-30.49%16.61M
-19.05%22.77M
-49.76%16.44M
-29.42%19.92M
-25.65%23.89M
51.74%28.13M
47.74%32.73M
140.63%28.22M
Tổng nợ ngắn hạn
35.69%3.73M
18.48%3.03M
30.40%3.52M
-3.09%3.89M
-36.41%2.75M
-19.33%2.56M
-9.73%2.70M
4.99%4.02M
5.26%4.32M
-32.34%3.17M
-17.14%2.99M
10.58%3.83M
21.08%4.11M
41.76%4.69M
-4.85%3.61M
-4.00%3.46M
7.24%3.39M
-7.75%3.31M
17.75%3.79M
8.04%3.60M
Tổng tài sản
-0.64%6.96M
-37.98%6.12M
18.67%7.98M
48.65%9.20M
5.16%7.01M
0.96%9.86M
-41.15%6.73M
-60.21%6.19M
-63.95%6.66M
-60.40%9.77M
-37.99%11.43M
-29.30%15.55M
-29.22%18.48M
-18.88%24.67M
-45.92%18.44M
-25.78%22.00M
-22.21%26.11M
51.99%30.42M
43.75%34.09M
125.52%29.64M
Tổng các khoản nợ
25.34%4.29M
4.62%3.49M
14.68%4.07M
39.41%18.16M
-40.71%3.42M
-49.17%3.33M
-1.22%3.55M
190.76%13.02M
19.94%5.78M
-46.74%6.56M
-18.73%3.59M
3.35%4.48M
9.58%4.81M
175.53%12.32M
7.46%4.42M
18.94%4.33M
36.84%4.39M
21.01%4.47M
21.32%4.11M
2.91%3.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.48%2.67M
-59.72%2.63M
23.12%3.91M
-31.04%-8.96M
303.83%3.58M
103.36%6.53M
-59.45%3.18M
-161.71%-6.83M
-93.51%887.00K
-74.01%3.21M
-44.07%7.84M
-37.31%11.07M
-37.07%13.66M
-52.38%12.36M
-53.25%14.02M
-32.05%17.66M
-28.46%21.71M
59.01%25.95M
47.49%29.98M
170.74%26.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-22.71%-3.11M
-101.46%-3.03M
-27.36%-3.15M
23.86%-2.10M
11.39%-2.54M
45.39%-1.50M
35.40%-2.47M
47.56%-2.75M
53.13%-2.86M
11.93%-2.75M
-17.44%-3.83M
-33.37%-5.25M
-26.50%-6.11M
24.74%-3.13M
27.40%-3.26M
-3.09%-3.94M
10.31%-4.83M
-21.88%-4.16M
-1.89%-4.49M
-17.00%-3.82M
Đầu tư ròng
---284.00K
152.17%12.00K
-712.50%-98.00K
83.33%-4.00K
100.00%0.00
-163.89%-23.00K
113.22%16.00K
-104.68%-24.00K
70.41%-29.00K
-99.76%36.00K
-450.00%-121.00K
4763.64%513.00K
-40.00%-98.00K
195.51%14.83M
59.26%-22.00K
86.42%-11.00K
-25.00%-70.00K
-25780.00%-15.53M
60.87%-54.00K
-55.77%-81.00K
Tài chính thuần
--4.39M
-77.69%1.05M
-43.49%1.89M
66.42%4.00M
-100.00%0.00
195.67%4.72M
16815.00%3.34M
13.40%2.40M
4645.45%500.00K
-83.12%1.59M
-33.33%-20.00K
30371.43%2.12M
-83.33%-11.00K
189120.00%9.45M
-100.17%-15.00K
50.00%-7.00K
-100.03%-6.00K
85.29%-5.00K
-38.71%8.99M
-100.26%-14.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tổng doanh thu đạt 8.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74M.

Tài sản ngắn hạn của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tài sản ngắn hạn là 5.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.43.

Tổng tài sản của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuwellis Inc là 6.12M, bao gồm 5.19M tài sản ngắn hạn và 932.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tổng nghĩa vụ của Nuwellis Inc là 3.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nuwellis Inc là 2.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nuwellis Inc là -11.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Giá trị đầu tư ròng của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, giá trị đầu tư ròng của Nuwellis Inc là -90.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nuwellis Inc là 6.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -888.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.24.

Thu nhập ròng của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, lợi nhuận ròng là -17.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.88.

Biên lợi nhuận ròng của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, biên lợi nhuận ròng là -211.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.85.

Biên lợi nhuận gộp của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -382.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -219.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nuwellis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuwellis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.