tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NetSol Technologies Inc

NTWK
Thêm vào danh sách theo dõi
4.310USD
+0.030+0.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.92MVốn hóa
28.03P/E TTM

Tình hình tài chính của NTWK

Theo dõi tình hình tài chính của NetSol Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NetSol Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.11/--
Doanh thu / Dự báo
19.83M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
66.09M
7.65%
EPS(YoY)
0.25
320.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.71%0.11
120.95%0.02
-3336.19%-0.20
3125.03%0.22
323.78%0.12
-378.22%-0.10
127.57%0.01
98.38%-0.01
-87.25%0.03
119.33%0.04
104.93%0.00
---0.45
--0.23
---0.19
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.05%19.83M
21.06%18.81M
2.83%15.01M
11.92%18.41M
13.45%17.54M
1.96%15.54M
2.50%14.60M
19.28%16.45M
14.50%15.46M
22.98%15.24M
12.09%14.24M
1.82%13.79M
-8.80%13.51M
-19.92%12.39M
-5.32%12.71M
-11.86%13.54M
7.44%14.81M
17.92%15.47M
6.11%13.42M
13.17%15.37M
Lợi nhuận ròng
-8.64%1.30M
121.51%246.76K
-3429.74%-2.36M
3207.44%2.58M
334.73%1.42M
-380.92%-1.15M
129.18%70.80K
98.37%-82.88K
-87.13%327.55K
119.51%408.32K
104.98%30.89K
-134.13%-5.07M
1013.79%2.54M
-248.77%-2.09M
-430.23%-620.73K
-212.53%-2.17M
55.32%-278.47K
681.07%1.41M
-73.80%187.97K
63.47%1.93M
Biên lợi nhuận ròng
11.62%11.67%
166.99%5.11%
-1090.45%-14.77%
578.11%20.13%
411.92%10.46%
-218.37%-7.63%
-27.03%1.49%
107.38%2.97%
-93.50%2.04%
133.27%6.45%
159.29%2.04%
---40.22%
--31.41%
---19.39%
---3.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.60%55.61%
7.78%48.01%
-12.42%39.38%
9.13%56.21%
3.09%49.83%
-5.41%44.54%
3.93%44.96%
52.92%51.51%
44.28%48.34%
98.18%47.09%
35.37%43.27%
--33.68%
--33.50%
--23.76%
--31.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.68%11.81%
-6.03%14.11%
31.14%13.65%
35.11%13.41%
50.63%14.70%
41.91%15.02%
-1.35%10.41%
-2.69%9.93%
-6.03%9.76%
-10.85%10.58%
-9.18%10.55%
--10.20%
--10.39%
--11.87%
--11.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.05%19.83M
21.06%18.81M
2.83%15.01M
11.92%18.41M
13.45%17.54M
1.96%15.54M
2.50%14.60M
19.28%16.45M
14.50%15.46M
22.98%15.24M
12.09%14.24M
1.82%13.79M
-8.80%13.51M
-19.92%12.39M
-5.32%12.71M
-11.86%13.54M
7.44%14.81M
17.92%15.47M
6.11%13.42M
13.17%15.37M
Lợi nhuận hoạt động
93.52%3.01M
366.91%1.30M
-141.88%-1.84M
300.33%3.20M
17.87%1.55M
-147.42%-486.95K
-316.80%-760.16K
127.46%798.19K
241.64%1.32M
133.71%1.03M
118.49%350.63K
-87.14%-2.91M
-72.52%-930.43K
-284.21%-3.05M
-196.46%-1.90M
-236.78%-1.55M
-216.68%-539.30K
1811.92%1.65M
-161.71%-639.61K
-2.83%1.14M
Lợi nhuận ròng
-8.64%1.30M
121.51%246.76K
-3429.74%-2.36M
3207.44%2.58M
334.73%1.42M
-380.92%-1.15M
129.18%70.80K
98.37%-82.88K
-87.13%327.55K
119.51%408.32K
104.98%30.89K
-134.13%-5.07M
1013.79%2.54M
-248.77%-2.09M
-430.23%-620.73K
-212.53%-2.17M
55.32%-278.47K
681.07%1.41M
-73.80%187.97K
63.47%1.93M
Tài sản ngắn hạn
23.37%52.32M
8.05%46.41M
0.13%46.59M
-2.41%46.32M
-8.25%42.41M
7.18%42.95M
20.32%46.53M
14.08%47.46M
13.22%46.22M
-6.96%40.08M
-12.24%38.68M
-15.83%41.60M
-25.91%40.82M
-20.36%43.08M
-15.48%44.07M
-11.07%49.43M
-0.82%55.10M
2.24%54.09M
-0.99%52.15M
7.10%55.58M
Tổng nợ ngắn hạn
44.29%27.04M
0.20%20.00M
-3.19%21.66M
-17.41%19.71M
-18.15%18.74M
12.03%19.96M
22.47%22.37M
14.92%23.87M
29.67%22.89M
-7.99%17.81M
-3.70%18.27M
-0.30%20.77M
-25.17%17.66M
-7.96%19.36M
-9.71%18.97M
-11.27%20.83M
-7.70%23.60M
-3.18%21.03M
6.58%21.01M
16.71%23.48M
Tổng tài sản
23.70%71.92M
6.12%62.69M
-0.28%62.63M
-2.72%62.44M
-8.16%58.14M
2.78%59.07M
12.41%62.80M
9.95%64.19M
6.31%63.31M
-11.33%57.47M
-15.92%55.87M
-19.60%58.38M
-27.45%59.55M
-20.47%64.82M
-17.86%66.45M
-16.16%72.61M
-7.07%82.08M
-4.63%81.50M
-2.62%80.89M
-2.11%86.61M
Tổng các khoản nợ
43.66%27.65M
0.94%20.75M
-4.15%22.10M
-18.14%20.18M
-19.34%19.25M
8.56%20.55M
20.09%23.06M
14.15%24.65M
28.83%23.86M
-7.43%18.93M
-4.46%19.20M
-0.72%21.60M
-23.76%18.52M
-4.74%20.45M
-7.99%20.10M
-12.07%21.75M
-10.80%24.29M
-11.42%21.47M
-3.04%21.85M
7.59%24.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.82%44.27M
8.89%41.94M
1.97%40.52M
6.90%42.26M
-1.39%38.90M
-0.06%38.52M
8.39%39.74M
7.48%39.53M
-3.86%39.44M
-13.13%38.54M
-20.89%36.66M
-27.67%36.78M
-29.00%41.03M
-26.10%44.36M
-21.50%46.35M
-17.80%50.85M
-5.40%57.78M
-1.95%60.03M
-2.46%59.04M
-5.52%61.87M
Thu nhập hoạt động ròng
-268.80%-1.34M
7.76%-4.75M
-3.88%5.30M
-93.23%440.95K
91.36%-363.40K
-386.15%-5.15M
231.67%5.52M
1273.24%6.51M
-580.80%-4.21M
-371.05%-1.06M
28.08%1.66M
77.49%-555.05K
-89.78%875.08K
10.05%390.69K
138.30%1.30M
-146.18%-2.47M
478.29%8.56M
-95.53%355.02K
-171.99%-3.39M
49.91%5.34M
Đầu tư ròng
-398.96%-1.55M
26.64%-310.21K
-307.98%-443.20K
-181.34%-431.82K
-23.09%-311.57K
-112.55%-422.85K
70.67%-108.63K
2267.40%530.91K
-5.63%-253.11K
30.94%-198.94K
58.57%-370.40K
102.49%22.43K
69.57%-239.62K
23.35%-288.05K
-355.17%-893.99K
-133.73%-900.54K
13.81%-787.42K
46.52%-375.77K
62.02%-196.41K
19.30%-385.29K
Tài chính thuần
79.95%-355.10K
-78.52%533.63K
24.82%191.22K
-121.08%-43.42K
-3005.42%-1.77M
14416.94%2.48M
444.45%153.19K
202.13%205.94K
207.45%60.97K
118.72%17.11K
90.02%-44.47K
63.04%-201.64K
109.62%19.83K
44.03%-91.44K
3.85%-445.74K
19.41%-545.62K
-155.10%-206.15K
82.83%-163.38K
-620.20%-463.57K
-139.40%-676.99K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 66.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.39M.

Tài sản ngắn hạn của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 46.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.41.

Tổng tài sản của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NetSol Technologies Inc là 62.44M, bao gồm 46.32M tài sản ngắn hạn và 16.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của NetSol Technologies Inc là 20.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NetSol Technologies Inc là 42.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.

Thu nhập hoạt động thuần của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NetSol Technologies Inc là 3.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Giá trị đầu tư ròng của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của NetSol Technologies Inc là -1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.29.

Giá trị huy động vốn ròng của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của NetSol Technologies Inc là 822.88K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 243.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 320.17.

Thu nhập ròng của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 2.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 327.45.

Biên lợi nhuận ròng của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.35.

Biên lợi nhuận gộp của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NetSol Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NetSol Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.