tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextTrip Inc

NTRP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.620USD
-0.020-1.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NTRP

Theo dõi tình hình tài chính của NextTrip Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NextTrip Inc

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.16
Doanh thu / Dự báo
--/1.31M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.72M
641.00%
EPS(YoY)
-1.82
18.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
68.01%-0.22
44.29%-0.44
-5.47%-0.37
65.81%-0.39
55.85%-0.69
---0.78
77.93%-0.35
53.56%-1.14
52.86%-1.56
----
---1.57
---2.45
---3.30
---3.73
---12.93
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
945.72%1.45M
1838.90%1.62M
1508.00%1.20M
390.39%757.65K
-26.47%138.83K
--83.50K
-47.44%74.64K
59.21%154.50K
45.05%188.79K
----
--141.99K
--97.04K
--130.16K
-56.00%153.68K
-73.12%188.25K
64.18%236.66K
-88.68%51.84K
105.99%349.24K
181.76%700.24K
-14.04%144.15K
106.62%458.14K
Lợi nhuận ròng
30.44%-3.15M
-15.38%-5.36M
-62.69%-3.29M
-99.40%-3.08M
-127.29%-4.52M
---4.64M
-128.93%-2.02M
-17.18%-1.55M
-12.81%-1.99M
----
---882.35K
---1.32M
---1.76M
18.74%-1.96M
7.93%-2.31M
-21.60%-2.26M
-212.21%-2.22M
-55.22%-2.41M
-28.12%-2.51M
-16.13%-1.86M
62.53%-711.57K
Biên lợi nhuận ròng
93.29%-215.29%
94.08%-326.20%
89.86%-272.93%
61.46%-382.52%
-204.96%-3210.64%
---5506.13%
-338.65%-2692.88%
26.36%-992.58%
21.77%-1052.81%
----
---613.90%
---1347.95%
---1345.81%
---1265.98%
---1415.18%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
92.67%-8.86%
95.35%-10.59%
97.73%-4.60%
89.20%-6.74%
16.25%-120.83%
---227.88%
-389.27%-202.21%
-254.89%-62.38%
-589.42%-144.27%
----
---41.33%
--40.27%
--29.48%
--57.76%
--15.85%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
51.97%32.54%
366.48%26.64%
-62.68%28.43%
-56.95%25.17%
-45.68%21.41%
-64.91%5.71%
--76.19%
--58.47%
--39.42%
--16.28%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
945.72%1.45M
1838.90%1.62M
1508.00%1.20M
390.39%757.65K
-26.47%138.83K
--83.50K
-47.44%74.64K
59.21%154.50K
45.05%188.79K
----
--141.99K
--97.04K
--130.16K
-56.00%153.68K
-73.12%188.25K
64.18%236.66K
-88.68%51.84K
105.99%349.24K
181.76%700.24K
-14.04%144.15K
106.62%458.14K
Lợi nhuận hoạt động
37.20%-2.91M
-54.56%-4.97M
-73.93%-3.08M
-117.99%-3.20M
-137.64%-4.64M
---3.22M
-96.99%-1.77M
-12.67%-1.47M
-9.58%-1.95M
----
---900.33K
---1.30M
---1.78M
18.81%-1.94M
8.31%-2.28M
-4.43%-2.24M
-57.34%-2.28M
-61.00%-2.40M
-105.60%-2.49M
-51.13%-2.14M
8.28%-1.45M
Lợi nhuận ròng
30.44%-3.15M
-15.38%-5.36M
-62.69%-3.29M
-99.40%-3.08M
-127.29%-4.52M
---4.64M
-128.93%-2.02M
-17.18%-1.55M
-12.81%-1.99M
----
---882.35K
---1.32M
---1.76M
18.74%-1.96M
7.93%-2.31M
-21.60%-2.26M
-212.21%-2.22M
-55.22%-2.41M
-28.12%-2.51M
-16.13%-1.86M
62.53%-711.57K
Tài sản ngắn hạn
60.04%2.49M
27.81%3.15M
182.14%4.30M
159.39%3.52M
9.27%1.56M
45.13%2.47M
6.76%1.52M
-8.92%1.36M
-50.50%1.43M
--1.70M
--1.43M
--1.49M
--2.88M
-66.31%4.27M
-57.10%6.31M
-49.55%8.14M
-42.11%10.49M
165.19%12.68M
157.57%14.72M
369.63%16.14M
----
Tổng nợ ngắn hạn
51.54%4.09M
52.16%3.91M
-21.00%5.05M
-0.45%5.00M
-23.60%2.70M
31.12%2.57M
640.40%6.39M
825.10%5.02M
357.08%3.53M
--1.96M
--863.60K
--542.95K
--773.21K
-35.88%629.20K
10.74%820.88K
10.90%624.86K
-83.62%897.47K
117.71%981.24K
46.60%741.25K
-15.56%563.44K
----
Tổng tài sản
12.44%12.32M
31.61%13.08M
189.73%14.42M
184.52%13.91M
133.10%10.96M
95.25%9.94M
75.45%4.98M
66.61%4.89M
8.58%4.70M
--5.09M
--2.84M
--2.93M
--4.33M
-58.79%5.70M
-51.59%7.64M
-44.78%9.44M
-38.24%11.75M
142.80%13.84M
138.20%15.79M
302.13%17.09M
----
Tổng các khoản nợ
73.19%7.42M
184.53%7.32M
27.46%8.15M
57.89%7.93M
21.25%4.29M
31.12%2.57M
640.40%6.39M
825.10%5.02M
357.08%3.53M
--1.96M
--863.60K
--542.95K
--773.21K
-35.88%629.20K
-5.92%820.88K
-10.05%624.86K
-84.01%897.47K
82.80%981.24K
56.03%872.50K
0.78%694.69K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.58%4.90M
-21.77%5.76M
543.37%6.28M
4558.17%5.98M
472.18%6.67M
135.45%7.37M
-171.70%-1.42M
-105.61%-134.10K
-67.21%1.17M
--3.13M
--1.97M
--2.39M
--3.56M
-60.54%5.07M
-54.27%6.82M
-46.25%8.81M
-19.10%10.86M
149.04%12.86M
145.78%14.92M
360.48%16.39M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-124.75%-2.34M
-8.53%-2.11M
-67.37%-1.98M
170.74%572.38K
9.43%-1.04M
---1.94M
-587.99%-1.18M
26.80%-809.11K
12.09%-1.15M
----
---172.00K
---1.11M
---1.31M
-20.72%-1.83M
-36.31%-2.07M
-12.90%-2.29M
-63.39%-2.03M
-33.45%-1.51M
-22.46%-1.52M
-122.72%-2.03M
18.69%-1.24M
Đầu tư ròng
81.46%-237.56K
-71.65%-969.80K
100.00%0.00
-113.78%-470.67K
-656.47%-1.28M
---565.00K
-1513.35%-79.18K
-1375.91%-220.16K
-255.22%-169.41K
----
---4.91K
---14.92K
---47.69K
-22.89%-129.01K
58.50%-60.91K
33.82%-56.95K
-546.82%-142.10K
-114.65%-104.98K
2.65%-146.75K
-78.60%-86.05K
56.52%-21.97K
Tài chính thuần
21.22%1.69M
-33.95%2.35M
118.67%2.57M
46.48%1.61M
35.93%1.39M
--3.56M
222.41%1.18M
--1.10M
--1.02M
----
--364.56K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
579.37%14.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tổng doanh thu đạt 3.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 501.42K.

Tài sản ngắn hạn của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tài sản ngắn hạn là 3.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.81.

Tổng tài sản của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextTrip Inc là 13.08M, bao gồm 3.15M tài sản ngắn hạn và 9.93M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tổng nghĩa vụ của NextTrip Inc là 7.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NextTrip Inc là 5.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.77.

Thu nhập hoạt động thuần của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NextTrip Inc là -15.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.00.

Giá trị đầu tư ròng của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, giá trị đầu tư ròng của NextTrip Inc là -2.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.31.

Giá trị huy động vốn ròng của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, giá trị huy động vốn ròng của NextTrip Inc là 7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.53.

Thu nhập ròng của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, lợi nhuận ròng là -16.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.31.

Biên lợi nhuận ròng của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, biên lợi nhuận ròng là -428.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.80.

Biên lợi nhuận gộp của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, biên lợi nhuận gộp là -11.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -247.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -138.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NextTrip Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NextTrip Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.