tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nutriband Inc

NTRB
Thêm vào danh sách theo dõi
3.110USD
-0.010-0.34%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NTRB

Theo dõi tình hình tài chính của Nutriband Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nutriband Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/--
Doanh thu / Dự báo
433.40K/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.04M
-4.81%
EPS(YoY)
-2.58
-161.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.15%-0.10
83.98%-0.08
-161.67%-0.32
-1276.81%-2.12
39.76%-0.12
-119.64%-0.50
45.37%-0.12
-45.66%-0.15
-59.88%-0.21
-5.85%-0.23
-63.01%-0.22
---0.11
---0.13
---0.21
---0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.06%433.40K
-37.62%400.71K
-46.41%346.06K
40.56%622.45K
63.37%667.43K
22.45%642.38K
50.94%645.80K
-32.49%442.83K
-14.34%408.53K
-0.55%524.61K
-30.77%427.84K
43.80%655.93K
-0.21%476.93K
7.25%527.53K
118.35%618.00K
113.41%456.15K
10.25%477.92K
41.31%491.89K
-27.76%283.04K
153.10%213.74K
Lợi nhuận ròng
10.58%-1.24M
82.45%-968.06K
-184.18%-3.87M
-1296.36%-23.81M
26.83%-1.39M
-193.28%-5.52M
22.58%-1.36M
-105.68%-1.71M
-86.96%-1.90M
-12.01%-1.88M
-63.64%-1.76M
20.17%-829.17K
-47.14%-1.02M
55.44%-1.68M
39.18%-1.08M
-99.77%-1.04M
-119.00%-689.99K
-67.32%-3.77M
-4054.22%-1.77M
-130.19%-519.92K
Biên lợi nhuận ròng
-37.71%-286.56%
71.87%-241.59%
-430.33%-1118.99%
16.56%-321.36%
55.21%-208.09%
-139.51%-858.75%
48.71%-211.00%
-204.66%-385.13%
-118.26%-464.61%
-12.63%-358.54%
-136.38%-411.36%
---126.41%
---212.87%
---318.33%
---174.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.28%45.41%
-50.14%22.20%
-33.08%19.80%
9.90%25.20%
-6.40%37.75%
28.86%44.51%
-20.36%29.58%
-49.80%22.93%
-13.45%40.34%
40.84%34.55%
-14.58%37.14%
--45.69%
--46.61%
--24.53%
--43.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.52%2.31%
-12.51%2.18%
32.35%2.02%
19.58%1.73%
-11.16%2.94%
-9.41%2.49%
-94.11%1.53%
-93.57%1.44%
73.77%3.31%
116.58%2.75%
2082.94%25.95%
--22.46%
--1.91%
--1.27%
--1.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.06%433.40K
-37.62%400.71K
-46.41%346.06K
40.56%622.45K
63.37%667.43K
22.45%642.38K
50.94%645.80K
-32.49%442.83K
-14.34%408.53K
-0.55%524.61K
-30.77%427.84K
43.80%655.93K
-0.21%476.93K
7.25%527.53K
118.35%618.00K
113.41%456.15K
10.25%477.92K
41.31%491.89K
-27.76%283.04K
153.10%213.74K
Lợi nhuận hoạt động
11.26%-1.25M
48.01%-1.02M
-171.95%-3.88M
-42.10%-2.00M
25.19%-1.41M
-50.31%-1.96M
17.21%-1.43M
-71.05%-1.41M
-85.63%-1.89M
3.68%-1.31M
-60.85%-1.72M
20.31%-824.19K
-48.40%-1.02M
14.93%-1.36M
30.35%-1.07M
-114.47%-1.03M
-118.39%-685.88K
26.93%-1.59M
-3656.78%-1.54M
-113.55%-482.24K
Lợi nhuận ròng
10.58%-1.24M
82.45%-968.06K
-184.18%-3.87M
-1296.36%-23.81M
26.83%-1.39M
-193.28%-5.52M
22.58%-1.36M
-105.68%-1.71M
-86.96%-1.90M
-12.01%-1.88M
-63.64%-1.76M
20.17%-829.17K
-47.14%-1.02M
55.44%-1.68M
39.18%-1.08M
-99.77%-1.04M
-119.00%-689.99K
-67.32%-3.77M
-4054.22%-1.77M
-130.19%-519.92K
Tài sản ngắn hạn
27.60%4.38M
4.06%4.99M
-6.08%5.82M
3.76%7.52M
-60.71%3.43M
369.17%4.79M
209.62%6.19M
121.41%7.25M
337.92%8.73M
-62.07%1.02M
-42.98%2.00M
-20.43%3.27M
-57.05%1.99M
-50.71%2.69M
-41.04%3.51M
578.03%4.11M
396.79%4.64M
1639.52%5.47M
1740.16%5.95M
571.06%606.75K
Tổng nợ ngắn hạn
-10.04%832.14K
-20.20%784.28K
-38.09%772.52K
42.43%1.57M
-34.71%925.05K
-1.63%982.85K
73.84%1.25M
26.25%1.10M
80.63%1.42M
33.46%999.09K
-9.11%717.77K
8.73%874.13K
8.48%784.39K
-3.93%748.61K
-21.36%789.75K
-69.73%803.92K
-71.33%723.06K
-69.66%779.26K
-60.67%1.00M
206.02%2.66M
Tổng tài sản
12.03%6.89M
1.04%7.55M
-32.88%8.42M
-25.36%10.18M
-59.40%6.15M
-0.63%7.47M
47.17%12.54M
38.10%13.63M
74.68%15.15M
-20.51%7.52M
-20.12%8.52M
-13.30%9.87M
-27.61%8.68M
-25.77%9.46M
-30.84%10.67M
12.04%11.39M
13.49%11.98M
28.33%12.74M
53.06%15.43M
362.13%10.16M
Tổng các khoản nợ
-13.97%902.31K
-16.58%868.45K
-33.65%870.21K
43.49%1.68M
-41.45%1.05M
-3.51%1.04M
-53.36%1.31M
-60.67%1.17M
87.42%1.79M
22.13%1.08M
199.88%2.81M
202.66%2.98M
5.69%955.82K
0.34%883.39K
-15.44%937.63K
-65.40%985.24K
-66.80%904.38K
-68.73%880.38K
-60.76%1.11M
215.47%2.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.37%5.99M
3.90%6.68M
-32.79%7.55M
-31.84%8.49M
-61.81%5.10M
-0.14%6.43M
96.66%11.23M
80.84%12.46M
73.10%13.36M
-24.90%6.44M
-41.31%5.71M
-33.75%6.89M
-30.33%7.72M
-27.71%8.57M
-32.04%9.73M
42.18%10.40M
41.40%11.08M
66.75%11.86M
97.39%14.32M
464.23%7.32M
Thu nhập hoạt động ròng
57.88%-563.10K
40.95%-731.83K
-73.57%-1.75M
14.93%-1.31M
-60.32%-1.34M
-72.54%-1.24M
5.13%-1.01M
-55.13%-1.54M
-11.21%-833.93K
11.76%-718.24K
-104.49%-1.06M
-9.54%-995.13K
-0.75%-749.86K
33.95%-814.00K
56.95%-520.44K
-926.21%-908.49K
-166.36%-744.26K
-1382.25%-1.23M
-1311.96%-1.21M
21.05%-88.53K
Đầu tư ròng
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
14.06%-5.32K
100.00%0.00
---46.96K
---38.89K
-136.09%-6.20K
-390.24%-49.14K
100.00%0.00
100.00%0.00
94.01%-2.62K
66.82%-10.02K
36.14%-1.27K
-127.99%-24.21K
-12.96%-43.80K
---30.21K
-102.97%-1.99K
---10.62K
Tài chính thuần
-4.56%-5.57K
96.27%-5.49K
1444.21%69.56K
104156.56%5.34M
-100.06%-5.33K
-2842.13%-147.22K
-4.33%-5.17K
-100.25%-5.14K
19169.37%8.69M
26.95%-5.00K
23.98%-4.96K
669.51%2.05M
148.43%45.12K
-101.02%-6.85K
-100.10%-6.53K
3727.39%266.61K
-116.15%-93.16K
1502.91%669.16K
50857.75%6.39M
-105.62%-7.35K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tổng doanh thu đạt 2.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14M.

Tài sản ngắn hạn của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tài sản ngắn hạn là 4.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.06.

Tổng tài sản của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nutriband Inc là 7.55M, bao gồm 4.99M tài sản ngắn hạn và 2.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tổng nghĩa vụ của Nutriband Inc là 868.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nutriband Inc là 6.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nutriband Inc là -8.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.34.

Giá trị đầu tư ròng của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, giá trị đầu tư ròng của Nutriband Inc là -5.32K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nutriband Inc là 5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.16.

Thu nhập ròng của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, lợi nhuận ròng là -30.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.61.

Biên lợi nhuận ròng của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, biên lợi nhuận ròng là -404.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.

Biên lợi nhuận gộp của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -458.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -109.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nutriband Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nutriband Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.