tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Network-1 Technologies Inc

NTIP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.592USD
-0.028-1.75%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NTIP

Theo dõi tình hình tài chính của Network-1 Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Network-1 Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
150.00K
50.00%
EPS(YoY)
-0.11
18.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41.41%-0.02
8.63%-0.05
-79.72%-0.02
28.33%-0.02
59.47%-0.02
-358.55%-0.05
59.86%-0.01
-41.20%-0.03
-49.73%-0.04
126.74%0.02
---0.03
---0.02
---0.03
---0.07
---0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--150.00K
-100.00%0.00
--0.00
-64.66%100.00K
-100.00%0.00
--1.78M
--0.00
--283.00K
--537.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
810.81%337.00K
--17.00M
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
-40.77%-511.00K
9.30%-1.03M
-77.22%-560.00K
29.64%-463.00K
60.54%-363.00K
-352.21%-1.14M
60.99%-316.00K
-38.24%-658.00K
-47.67%-920.00K
126.46%452.00K
-136.39%-810.00K
68.93%-476.00K
52.52%-623.00K
-75.00%-1.71M
-66.22%2.23M
-95.66%-1.53M
-113.88%-1.31M
33.83%-976.00K
290.57%6.59M
-34.08%-783.00K
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
---242.00%
----
----
-291.21%-658.00%
----
--25.38%
----
---168.20%
---116.01%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
--52.00%
----
----
-0.95%42.00%
----
--62.27%
----
--42.40%
--56.42%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--150.00K
-100.00%0.00
--0.00
-64.66%100.00K
-100.00%0.00
--1.78M
--0.00
--283.00K
--537.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
810.81%337.00K
--17.00M
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
-119.38%-1.42M
3.55%-1.14M
10.71%-800.00K
-15.38%-720.00K
29.74%-645.00K
-2219.61%-1.18M
-4.31%-896.00K
-13.66%-624.00K
-18.30%-918.00K
96.18%-51.00K
-2.51%-859.00K
34.17%-549.00K
13.49%-776.00K
-62.48%-1.33M
-109.27%-838.00K
7.44%-834.00K
-107.31%-897.00K
66.73%-821.00K
462.93%9.04M
-27.80%-901.00K
Lợi nhuận ròng
-40.77%-511.00K
9.30%-1.03M
-77.22%-560.00K
29.64%-463.00K
60.54%-363.00K
-352.21%-1.14M
60.99%-316.00K
-38.24%-658.00K
-47.67%-920.00K
126.46%452.00K
-136.39%-810.00K
68.93%-476.00K
52.52%-623.00K
-75.00%-1.71M
-66.22%2.23M
-95.66%-1.53M
-113.88%-1.31M
33.83%-976.00K
290.57%6.59M
-34.08%-783.00K
Tài sản ngắn hạn
-11.69%34.78M
-9.13%37.11M
-10.55%37.26M
-9.62%38.66M
-9.69%39.39M
-10.60%40.83M
-7.26%41.66M
-8.26%42.78M
-7.47%43.61M
-6.72%45.67M
-9.01%44.92M
-10.94%46.63M
-16.79%47.13M
-18.08%48.96M
-18.89%49.37M
-2.73%52.36M
-5.67%56.65M
32.86%59.77M
33.71%60.87M
19.86%53.83M
Tổng nợ ngắn hạn
17.58%1.11M
0.52%770.00K
-32.05%407.00K
-8.50%377.00K
73.21%944.00K
-6.93%766.00K
-7.85%599.00K
-45.14%412.00K
-55.80%545.00K
-48.72%823.00K
-19.95%650.00K
-30.01%751.00K
-69.26%1.23M
-60.93%1.60M
-77.54%812.00K
-51.71%1.07M
-48.44%4.01M
102.17%4.11M
950.87%3.62M
583.69%2.22M
Tổng tài sản
-10.21%39.39M
-11.19%40.33M
-11.92%41.03M
-10.90%42.83M
-11.58%43.87M
-13.13%45.41M
-10.34%46.59M
-11.63%48.06M
-10.41%49.62M
-9.82%52.28M
-11.78%51.96M
-4.90%54.39M
-10.26%55.38M
-10.57%57.97M
-11.23%58.89M
-3.96%57.19M
-6.52%61.71M
26.62%64.82M
30.11%66.34M
17.71%59.55M
Tổng các khoản nợ
15.81%1.35M
-30.19%770.00K
-49.11%512.00K
-36.52%565.00K
-1.18%1.17M
-30.41%1.10M
-34.38%1.01M
-48.41%890.00K
-48.92%1.18M
-44.58%1.58M
-19.27%1.53M
43.63%1.73M
-43.64%2.32M
-38.65%2.86M
-55.79%1.90M
-59.14%1.20M
-51.89%4.11M
129.43%4.66M
1148.55%4.29M
804.31%2.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.92%38.04M
-10.72%39.56M
-11.10%40.52M
-10.41%42.26M
-11.83%42.70M
-12.59%44.31M
-9.61%45.58M
-10.43%47.17M
-8.72%48.43M
-8.02%50.69M
-11.53%50.42M
-5.94%52.67M
-7.87%53.06M
-8.39%55.11M
-8.14%56.99M
-1.09%55.99M
0.23%57.60M
22.37%60.16M
22.51%62.05M
12.63%56.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-294.97%-310.00K
32.74%-263.00K
-316.00%-104.00K
-932.81%-661.00K
126.68%159.00K
-136.07%-391.00K
87.50%-25.00K
75.67%-64.00K
-105.52%-596.00K
523.44%1.08M
65.03%-200.00K
93.18%-263.00K
61.28%-290.00K
-150.98%-256.00K
-106.87%-572.00K
-130.52%-3.86M
45.53%-749.00K
83.28%-102.00K
282.16%8.33M
2463.55%12.64M
Đầu tư ròng
-1239.65%-3.25M
1155.40%5.96M
-3.44%-4.39M
-28.19%1.86M
-91.26%285.00K
88.26%-565.00K
-170.47%-4.25M
-62.82%2.60M
296.62%3.26M
31.57%-4.81M
347.39%6.02M
154.50%6.99M
-12861.54%-1.66M
-394.76%-7.03M
18.94%-2.44M
-630.90%-12.82M
-98.91%13.00K
21.61%2.39M
-223.98%-3.00M
148.39%2.41M
Tài chính thuần
5.15%-1.23M
97.20%-6.00K
9.82%-1.22M
90.27%-68.00K
10.71%-1.30M
18.01%-214.00K
12.81%-1.35M
-2588.46%-699.00K
7.78%-1.46M
38.88%-261.00K
-14.11%-1.55M
89.68%-26.00K
-21.35%-1.58M
55.52%-427.00K
-13.04%-1.36M
-92.37%-252.00K
-7.96%-1.30M
-1311.76%-960.00K
11.08%-1.20M
-33.67%-131.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 150.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.00K.

Tài sản ngắn hạn của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 37.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.13.

Tổng tài sản của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Network-1 Technologies Inc là 40.33M, bao gồm 37.11M tài sản ngắn hạn và 3.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Network-1 Technologies Inc là 770.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Network-1 Technologies Inc là 39.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Network-1 Technologies Inc là -3.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Giá trị đầu tư ròng của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Network-1 Technologies Inc là 3.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Network-1 Technologies Inc là -2.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83.

Thu nhập ròng của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -2.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.24.

Biên lợi nhuận ròng của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -1613.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.82.

Biên lợi nhuận gộp của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là -22.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Network-1 Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Network-1 Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.