tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NETGEAR Inc

NTGR
Thêm vào danh sách theo dõi
24.640USD
+0.480+1.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
673.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NTGR

Theo dõi tình hình tài chính của NETGEAR Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NETGEAR Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/157.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
699.62M
3.84%
EPS(YoY)
-0.63
-246.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-121.83%-0.47
92.17%-0.02
-105.63%-0.17
85.78%-0.22
66.88%-0.21
-450.62%-0.31
203.19%2.96
-434.03%-1.56
-89.71%-0.63
73.01%-0.06
---2.87
---0.29
---0.33
---0.21
---2.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.00%158.82M
0.03%182.47M
0.93%184.56M
18.51%170.53M
-1.53%162.06M
-3.32%182.42M
-7.58%182.85M
-17.02%143.90M
-9.02%164.59M
-24.26%188.67M
-20.73%197.84M
-22.31%173.41M
-14.08%180.91M
-0.83%249.10M
-13.98%249.59M
-27.72%223.22M
-33.77%210.56M
-31.57%251.19M
-23.26%290.15M
10.27%308.81M
Lợi nhuận ròng
-116.11%-13.04M
92.30%-684.00K
-105.62%-4.78M
85.77%-6.43M
67.65%-6.03M
-432.41%-8.89M
200.32%85.07M
-426.09%-45.17M
-92.03%-18.65M
72.39%-1.67M
-3127.45%-84.80M
-0.62%-8.59M
83.02%-9.71M
-509.89%-6.04M
-70.77%2.80M
-147.85%-8.53M
-349.17%-57.21M
-103.20%-991.00K
-62.47%9.58M
198.08%17.83M
Biên lợi nhuận ròng
-120.52%-8.21%
92.30%-0.37%
-105.56%-2.59%
87.99%-3.77%
67.14%-3.72%
-450.67%-4.87%
208.55%46.53%
-533.98%-31.39%
-111.07%-11.33%
63.54%-0.88%
---42.86%
---4.95%
---5.37%
---2.43%
---9.21%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.49%40.49%
23.96%40.36%
26.74%39.15%
69.65%37.52%
18.59%34.76%
-6.42%32.55%
-11.34%30.89%
-29.37%22.11%
-12.19%29.31%
40.46%34.79%
--34.84%
--31.31%
--33.38%
--24.77%
--27.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.00%158.82M
0.03%182.47M
0.93%184.56M
18.51%170.53M
-1.53%162.06M
-3.32%182.42M
-7.58%182.85M
-17.02%143.90M
-9.02%164.59M
-24.26%188.67M
-20.73%197.84M
-22.31%173.41M
-14.08%180.91M
-0.83%249.10M
-13.98%249.59M
-27.72%223.22M
-33.77%210.56M
-31.57%251.19M
-23.26%290.15M
10.27%308.81M
Lợi nhuận hoạt động
1.51%-7.97M
62.68%-4.03M
-197.11%-5.17M
76.35%-8.60M
58.67%-8.09M
-1473.89%-10.79M
107.44%5.33M
-162.63%-36.37M
-96.51%-19.59M
106.84%785.00K
305.20%2.57M
-49.72%-13.85M
26.73%-9.97M
-720.10%-11.48M
-108.62%-1.25M
-140.56%-9.25M
-142.21%-13.60M
-94.53%1.85M
-57.43%14.52M
111.99%22.80M
Lợi nhuận ròng
-116.11%-13.04M
92.30%-684.00K
-105.62%-4.78M
85.77%-6.43M
67.65%-6.03M
-432.41%-8.89M
200.32%85.07M
-426.09%-45.17M
-92.03%-18.65M
72.39%-1.67M
-3127.45%-84.80M
-0.62%-8.59M
83.02%-9.71M
-509.89%-6.04M
-70.77%2.80M
-147.85%-8.53M
-349.17%-57.21M
-103.20%-991.00K
-62.47%9.58M
198.08%17.83M
Tài sản ngắn hạn
-11.18%642.82M
-11.18%673.28M
-11.36%681.94M
6.25%698.67M
2.86%723.75M
1.34%758.03M
3.88%769.34M
-10.37%657.57M
-11.98%703.64M
-10.35%747.98M
-10.78%740.58M
-8.24%733.64M
-4.62%799.42M
-5.53%834.29M
-7.77%830.05M
-12.31%799.50M
-9.96%838.14M
-1.13%883.09M
9.39%900.00M
26.34%911.79M
Tổng nợ ngắn hạn
2.79%248.72M
-7.35%250.22M
-11.87%239.16M
-3.91%243.14M
-0.96%241.96M
2.17%270.08M
4.42%271.36M
-4.31%253.03M
-23.11%244.32M
-23.59%264.35M
-21.34%259.88M
-13.35%264.43M
0.07%317.76M
1.44%345.97M
-4.28%330.40M
-11.12%305.16M
-12.12%317.53M
-6.58%341.05M
5.88%345.17M
27.03%343.35M
Tổng tài sản
-1.51%801.93M
-1.64%836.27M
-6.01%810.81M
6.56%803.55M
1.61%814.20M
0.36%850.23M
2.39%862.64M
-18.61%754.09M
-18.91%801.28M
-16.93%847.14M
-16.19%842.47M
-5.03%926.51M
-2.56%988.11M
-5.45%1.02B
-8.54%1.01B
-12.29%975.53M
-10.85%1.01B
-2.49%1.08B
6.89%1.10B
19.72%1.11B
Tổng các khoản nợ
18.15%330.78M
9.47%338.45M
-2.67%303.96M
-4.85%280.39M
-3.44%279.95M
-0.80%309.16M
0.85%312.31M
-6.08%294.69M
-21.55%289.92M
-21.88%311.65M
-18.99%309.68M
-12.67%313.77M
-1.98%369.55M
4.51%398.93M
-2.03%382.29M
-7.68%359.30M
-8.71%377.02M
-8.39%381.72M
2.15%390.23M
20.56%389.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.81%471.15M
-7.99%497.82M
-7.90%506.85M
13.88%523.16M
4.47%534.24M
1.04%541.07M
3.29%550.33M
-25.02%459.40M
-17.33%511.36M
-13.75%535.50M
-14.47%532.79M
-0.57%612.74M
-2.90%618.56M
-10.90%620.86M
-12.12%622.93M
-14.77%616.23M
-12.07%637.02M
1.08%696.82M
9.68%708.86M
19.28%723.00M
Thu nhập hoạt động ròng
118.79%1.64M
-9.19%19.51M
-106.86%-7.38M
-109.60%-1.77M
-150.90%-8.75M
-61.82%21.48M
313.36%107.68M
153.32%18.45M
88.45%17.19M
1240.71%56.27M
270.88%26.05M
-771.39%-34.59M
604.95%9.12M
-225.87%-4.93M
10.37%-15.24M
198.57%5.15M
-90.58%1.29M
-91.50%3.92M
-139.65%-17.01M
-108.28%-5.23M
Đầu tư ròng
-215.40%-3.97M
272.95%3.92M
12.07%-9.66M
-898.72%-15.64M
88.89%-1.26M
79.33%-2.27M
-581.94%-10.99M
-495.44%-1.57M
22.32%-11.34M
-159.00%-10.96M
-6.20%-1.61M
99.42%-263.00K
71.35%-14.60M
828.10%18.58M
40.51%-1.52M
-1365.76%-45.63M
-2778.64%-50.95M
42.29%-2.55M
-1.19%-2.55M
62.89%-3.11M
Tài chính thuần
-263.83%-24.10M
-160.02%-17.00M
-66022.58%-20.50M
8.45%-11.38M
33.17%-6.62M
-12721.57%-6.54M
-104.65%-31.00K
-526.25%-12.43M
-557.62%-9.91M
32.89%-51.00K
4.06%667.00K
88.53%-1.98M
129.72%2.17M
99.64%-76.00K
102.45%641.00K
34.05%-17.30M
-243.27%-7.29M
-584.94%-20.86M
-448.82%-26.12M
-307.60%-26.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tổng doanh thu đạt 699.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 673.76M.

Tài sản ngắn hạn của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tài sản ngắn hạn là 673.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.18.

Tổng tài sản của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NETGEAR Inc là 836.27M, bao gồm 673.28M tài sản ngắn hạn và 162.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tổng nghĩa vụ của NETGEAR Inc là 338.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NETGEAR Inc là 497.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.99.

Thu nhập hoạt động thuần của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NETGEAR Inc là -24.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.38.

Giá trị đầu tư ròng của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, giá trị đầu tư ròng của NETGEAR Inc là -22.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.44.

Giá trị huy động vốn ròng của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, giá trị huy động vốn ròng của NETGEAR Inc là -55.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.48.

Thu nhập ròng của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, lợi nhuận ròng là -17.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.97.

Biên lợi nhuận ròng của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.61.

Biên lợi nhuận gộp của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -250.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NETGEAR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NETGEAR Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.