tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NetEase Inc

NTES
Thêm vào danh sách theo dõi
118.450USD
+2.840+2.46%
Giờ giao dịch 09/14, 14:37ET
75.84BVốn hóa
15.69P/E TTM

Tình hình tài chính của NTES

Theo dõi tình hình tài chính của NetEase Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
75.84B
Cổ tức TTM
0.59
P/E TTM
15.69
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.55
Doanh thu
624.44M
Lợi nhuận ròng
4.13B
ROE
22.41%
ROA
16.55%

Ngày công bố lợi nhuận của NetEase Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
1.60/2.26
Doanh thu / Dự báo
4.42B/4.37B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.16%1.60
7.99%2.41
-28.21%1.38
32.17%1.89
28.59%1.87
34.88%2.23
35.47%1.92
-15.22%1.43
-20.65%1.45
7.95%1.65
65.17%1.42
--1.68
--1.83
--1.53
--0.86
--0.76
----
----
----
----
Doanh thu
14.69%4.42B
11.43%4.42B
4.42%3.89B
8.28%3.96B
9.58%3.86B
6.06%3.96B
-0.95%3.72B
-2.80%3.66B
2.69%3.52B
2.10%3.74B
5.30%3.76B
5.46%3.76B
-2.29%3.43B
-1.37%3.66B
-6.42%3.57B
4.08%3.57B
10.42%3.51B
17.26%3.71B
27.76%3.81B
27.20%3.43B
Lợi nhuận ròng
-13.77%1.03B
8.81%1.54B
-27.80%880.42M
31.87%1.20B
27.42%1.19B
33.30%1.42B
33.85%1.22B
-15.63%912.86M
-20.67%933.40M
7.63%1.06B
63.81%911.10M
10.51%1.08B
46.80%1.18B
42.59%987.02M
-37.55%556.20M
99.08%979.06M
46.20%801.50M
1.10%692.20M
504.51%890.64M
13.50%491.78M
Biên lợi nhuận ròng
-26.95%23.80%
-3.09%35.45%
-30.65%23.12%
21.17%31.01%
21.61%32.58%
25.91%36.58%
35.55%33.34%
-10.67%25.59%
-21.15%26.79%
8.45%29.06%
63.71%24.60%
--28.64%
--33.98%
--26.79%
--15.03%
--21.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.88%70.47%
8.20%69.36%
5.57%64.23%
1.96%64.10%
2.82%64.72%
1.15%64.10%
-1.87%60.84%
1.04%62.86%
5.14%62.95%
6.55%63.37%
18.68%61.99%
--62.22%
--59.87%
--59.48%
--52.24%
--55.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.36%5.43%
-3.20%4.73%
-53.80%2.88%
-42.52%3.43%
-27.17%5.41%
-62.25%4.89%
-41.00%6.24%
-12.20%5.96%
-21.26%7.43%
-25.80%12.96%
-33.62%10.58%
--6.79%
--9.43%
--17.46%
--15.94%
--16.79%
----
----
----
----
Doanh thu
14.69%4.42B
11.43%4.42B
4.42%3.89B
8.28%3.96B
9.58%3.86B
6.06%3.96B
-0.95%3.72B
-2.80%3.66B
2.69%3.52B
2.10%3.74B
5.30%3.76B
5.46%3.76B
-2.29%3.43B
-1.37%3.66B
-6.42%3.57B
4.08%3.57B
10.42%3.51B
17.26%3.71B
27.76%3.81B
27.20%3.43B
Lợi nhuận hoạt động
41.76%1.78B
27.29%1.83B
7.85%1.17B
12.21%1.12B
29.74%1.25B
35.31%1.44B
14.44%1.09B
-4.37%997.79M
11.60%965.80M
0.54%1.06B
52.40%950.72M
50.57%1.04B
15.51%865.43M
21.61%1.06B
-13.45%623.84M
18.76%692.98M
28.80%749.22M
31.55%867.54M
58.48%720.77M
40.68%583.50M
Lợi nhuận ròng
-13.77%1.03B
8.81%1.54B
-27.80%880.42M
31.87%1.20B
27.42%1.19B
33.30%1.42B
33.85%1.22B
-15.63%912.86M
-20.67%933.40M
7.63%1.06B
63.81%911.10M
10.51%1.08B
46.80%1.18B
42.59%987.02M
-37.55%556.20M
99.08%979.06M
46.20%801.50M
1.10%692.20M
504.51%890.64M
13.50%491.78M
Tài sản ngắn hạn
24.44%28.31B
25.88%27.35B
22.96%25.83B
20.05%24.05B
19.65%22.75B
3.35%21.73B
4.48%21.01B
14.65%20.03B
10.97%19.01B
6.51%21.02B
5.36%20.10B
-5.55%17.47B
-10.36%17.13B
5.08%19.74B
7.14%19.08B
9.44%18.50B
6.41%19.11B
6.52%18.78B
7.76%17.81B
0.88%16.90B
Tổng nợ ngắn hạn
16.39%8.20B
22.97%8.33B
10.06%7.49B
8.01%7.04B
11.44%7.04B
-18.58%6.77B
-10.30%6.80B
8.41%6.51B
8.24%6.32B
-1.83%8.32B
-7.93%7.59B
-25.05%6.01B
-31.92%5.84B
3.75%8.47B
3.64%8.24B
5.43%8.02B
1.90%8.58B
5.63%8.17B
10.98%7.95B
10.01%7.60B
Tổng tài sản
17.58%34.22B
21.19%33.55B
17.92%31.66B
14.35%30.13B
15.37%29.11B
2.45%27.68B
2.50%26.85B
12.12%26.35B
8.95%25.23B
4.09%27.02B
4.58%26.19B
-3.21%23.50B
-7.78%23.16B
3.32%25.95B
3.56%25.05B
5.88%24.28B
4.69%25.11B
9.36%25.12B
11.24%24.19B
7.57%22.93B
Tổng các khoản nợ
17.71%8.95B
23.17%9.01B
9.87%8.07B
7.29%7.54B
12.53%7.61B
-18.18%7.31B
-10.10%7.34B
7.34%7.02B
-1.54%6.76B
-6.56%8.94B
-12.03%8.17B
-26.35%6.54B
-27.50%6.86B
5.26%9.57B
8.46%9.28B
-8.65%8.88B
-9.35%9.47B
-5.96%9.09B
-5.15%8.56B
12.61%9.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.54%25.27B
20.49%24.54B
20.95%23.60B
16.92%22.59B
16.40%21.50B
12.66%20.37B
8.21%19.51B
13.96%19.32B
13.38%18.47B
10.31%18.08B
14.36%18.03B
10.15%16.96B
4.16%16.29B
2.22%16.39B
0.87%15.77B
16.58%15.39B
15.52%15.64B
20.48%16.03B
22.87%15.63B
4.13%13.20B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.45%1.47B
19.12%1.98B
15.51%2.09B
22.52%1.81B
66.51%1.50B
25.14%1.66B
10.75%1.81B
8.65%1.48B
-17.70%902.06M
51.68%1.33B
28.93%1.63B
24.21%1.36B
9.13%1.10B
21.46%876.85M
-3.15%1.27B
12.49%1.09B
37.40%1.00B
-15.56%721.90M
5.53%1.31B
24.61%972.61M
Đầu tư ròng
-1045.92%-5.09B
36.35%-1.12B
-98.10%54.63M
-3317.98%-3.44B
126.25%538.33M
-198.40%-1.76B
293.31%2.87B
-41.31%-100.64M
-223.97%-2.05B
170.42%1.79B
-373.02%-1.48B
-149.38%-71.22M
1023.12%1.65B
-46.16%-2.54B
122.33%543.74M
-95.59%144.25M
79.11%-179.22M
-58.22%-1.74B
-1643.11%-2.43B
401.64%3.27B
Tài chính thuần
-73.28%-467.60M
77.17%-259.52M
-45.26%-497.70M
24.38%-893.02M
87.73%-269.85M
-1549.83%-1.14B
-148.16%-342.62M
-24.81%-1.18B
24.23%-2.20B
-182.36%-68.89M
181.77%711.36M
9.89%-946.16M
-2377.98%-2.90B
-76.80%83.65M
-418.10%-869.98M
54.39%-1.05B
-58.38%127.37M
66.37%360.59M
82.56%-167.92M
-538.20%-2.30B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, tổng doanh thu đạt 624.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.67B.

Tài sản ngắn hạn của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, tài sản ngắn hạn là 25.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.96.

Tổng tài sản của NetEase Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NetEase Inc là 31.66B, bao gồm 25.83B tài sản ngắn hạn và 5.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, tổng nghĩa vụ của NetEase Inc là 8.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NetEase Inc là 23.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.95.

Thu nhập hoạt động thuần của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NetEase Inc là 258.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.82.

Giá trị đầu tư ròng của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, giá trị đầu tư ròng của NetEase Inc là -158.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.57.

Giá trị huy động vốn ròng của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, giá trị huy động vốn ròng của NetEase Inc là -36.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.41.

Thu nhập ròng của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, lợi nhuận ròng là 217.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.36.

Biên lợi nhuận ròng của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.75.

Biên lợi nhuận gộp của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NetEase Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetEase Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 258.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.