tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Netscout Systems Inc

NTCT
Thêm vào danh sách theo dõi
40.670USD
+0.630+1.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.96BVốn hóa
30.65P/E TTM

Tình hình tài chính của NTCT

Theo dõi tình hình tài chính của Netscout Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Netscout Systems Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/196.17M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
859.48M
4.47%
EPS(YoY)
1.33
125.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.11%0.25
12.23%0.76
183.61%0.36
99.17%-0.05
156.87%0.26
136.48%0.68
-57.55%0.13
-10467.08%-6.20
-905.19%-0.46
-354.33%-1.87
--0.30
---0.06
---0.05
--0.73
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.95%203.03M
-0.53%250.68M
14.60%219.02M
6.98%186.75M
0.76%204.99M
15.57%252.02M
-2.89%191.11M
-17.32%174.56M
-2.23%203.44M
-19.10%218.07M
-13.71%196.80M
1.11%211.14M
8.84%208.09M
2.80%269.54M
7.63%228.08M
9.74%208.81M
-10.40%191.19M
14.63%262.19M
3.20%211.92M
3.51%190.27M
Lợi nhuận ròng
-2.03%18.24M
12.97%55.14M
186.12%25.83M
99.17%-3.68M
157.43%18.62M
136.82%48.81M
-57.94%9.03M
-10456.57%-443.38M
-906.49%-32.42M
-351.96%-132.58M
23.47%21.46M
41.11%-4.20M
61.68%-3.22M
10.25%52.62M
120.15%17.38M
37.11%-7.13M
-173.50%-8.41M
64.45%47.73M
314.22%7.90M
34.90%-11.34M
Biên lợi nhuận ròng
-1.08%8.98%
13.57%22.00%
149.66%11.79%
99.22%-1.97%
156.99%9.08%
131.86%19.37%
-56.69%4.72%
-12668.27%-253.99%
-929.49%-15.94%
-411.43%-60.80%
--10.91%
---1.99%
---1.55%
--19.52%
--2.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.12%72.87%
0.37%77.19%
4.30%74.99%
4.22%70.79%
4.30%72.06%
3.57%76.90%
0.21%71.90%
-3.11%67.93%
0.35%69.09%
0.61%74.25%
--71.75%
--70.11%
--68.85%
--73.80%
--67.26%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-10.69%3.45%
-2.29%3.62%
-1.80%3.60%
8.68%3.85%
-43.93%3.86%
--3.71%
--3.66%
--3.55%
--6.89%
--7.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.95%203.03M
-0.53%250.68M
14.60%219.02M
6.98%186.75M
0.76%204.99M
15.57%252.02M
-2.89%191.11M
-17.32%174.56M
-2.23%203.44M
-19.10%218.07M
-13.71%196.80M
1.11%211.14M
8.84%208.09M
2.80%269.54M
7.63%228.08M
9.74%208.81M
-10.40%191.19M
14.63%262.19M
3.20%211.92M
3.51%190.27M
Lợi nhuận hoạt động
-4.28%19.63M
2.72%64.35M
98.28%32.80M
74.40%-5.06M
136.23%20.50M
91.49%62.65M
-26.69%16.54M
-330.51%-19.78M
244.54%8.68M
-48.41%32.72M
5.73%22.57M
37.51%-4.59M
139.33%2.52M
14.35%63.41M
75.45%21.34M
31.09%-7.35M
-139.61%-6.41M
73.89%55.45M
210.97%12.16M
7.30%-10.67M
Lợi nhuận ròng
-2.03%18.24M
12.97%55.14M
186.12%25.83M
99.17%-3.68M
157.43%18.62M
136.82%48.81M
-57.94%9.03M
-10456.57%-443.38M
-906.49%-32.42M
-351.96%-132.58M
23.47%21.46M
41.11%-4.20M
61.68%-3.22M
10.25%52.62M
120.15%17.38M
37.11%-7.13M
-173.50%-8.41M
64.45%47.73M
314.22%7.90M
34.90%-11.34M
Tài sản ngắn hạn
21.69%867.88M
23.79%856.85M
21.30%708.03M
15.91%683.91M
6.05%713.18M
13.60%692.16M
7.99%583.71M
7.35%590.05M
8.93%672.49M
-10.65%609.32M
-8.14%540.52M
-2.44%549.67M
-33.04%617.36M
-18.78%681.95M
-16.13%588.39M
-19.08%563.39M
27.61%921.94M
10.09%839.59M
4.81%701.59M
10.38%696.26M
Tổng nợ ngắn hạn
15.25%470.15M
15.93%442.59M
8.74%377.43M
0.99%386.98M
3.25%407.93M
-0.13%381.77M
-3.35%347.10M
0.00%383.20M
-12.90%395.08M
-13.13%382.25M
-10.71%359.12M
-7.71%383.19M
-4.74%453.61M
2.04%440.01M
8.47%402.20M
12.96%415.19M
15.78%476.16M
8.84%431.23M
2.37%370.79M
2.82%367.56M
Tổng tài sản
7.68%2.35B
6.75%2.32B
5.10%2.18B
3.45%2.16B
-15.75%2.19B
-16.03%2.17B
-23.24%2.07B
-23.63%2.09B
-7.99%2.60B
-10.82%2.59B
-4.41%2.70B
-3.05%2.73B
-11.71%2.82B
-7.32%2.90B
-6.44%2.82B
-7.14%2.82B
3.55%3.19B
-0.41%3.13B
-1.99%3.02B
-1.12%3.03B
Tổng các khoản nợ
12.63%705.26M
4.01%680.38M
-1.42%602.63M
-6.66%609.88M
-10.96%626.18M
-4.63%654.16M
-7.11%611.28M
-6.57%653.42M
-11.09%703.24M
-23.70%685.90M
-25.60%658.04M
-23.12%699.39M
-30.27%790.91M
-17.22%898.96M
-13.07%884.41M
-11.68%909.75M
5.10%1.13B
-7.03%1.09B
-10.62%1.02B
-9.46%1.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.70%1.65B
7.93%1.64B
7.82%1.57B
8.07%1.55B
-17.53%1.56B
-20.13%1.52B
-28.45%1.46B
-29.50%1.43B
-6.78%1.89B
-5.05%1.90B
5.27%2.04B
6.52%2.03B
-1.49%2.03B
-2.07%2.01B
-3.07%1.94B
-4.80%1.91B
2.72%2.06B
3.51%2.05B
3.08%2.00B
3.79%2.00B
Thu nhập hoạt động ròng
7.59%152.26M
49.75%62.07M
278.44%6.65M
91.40%73.55M
51.23%141.52M
196.83%41.45M
85.86%-3.73M
271.80%38.43M
-16.99%93.58M
-69.85%13.96M
-360.20%-26.36M
-78.64%-22.37M
-27.57%112.73M
-50.23%46.31M
-56.48%10.13M
-152.05%-12.52M
69.13%155.63M
42.59%93.05M
98.75%23.28M
-46.46%24.06M
Đầu tư ròng
-735.08%-75.47M
-503.19%-4.80M
19.77%4.72M
-458.86%-17.29M
-12628.17%-9.04M
-94.17%1.19M
-67.55%3.94M
83.83%-3.09M
-100.34%-71.00K
199.54%20.40M
258.45%12.16M
-184.93%-19.13M
132.09%20.95M
-2815.65%-20.50M
-230.69%-7.67M
70481.25%22.52M
-12953.94%-65.30M
82.08%-703.00K
-130.64%-2.32M
-100.16%-32.00K
Tài chính thuần
60.99%-29.44M
82.37%-490.00K
-1025.99%-17.98M
53.70%-28.78M
-36898.53%-75.48M
85.59%-2.78M
95.62%-1.60M
-363.72%-62.16M
99.80%-204.00K
-10619.44%-19.30M
-344.61%-36.45M
95.69%-13.40M
-22367.71%-100.21M
98.31%-180.00K
78.59%-8.20M
-6407.14%-310.85M
99.56%-446.00K
-209.44%-10.65M
-303.23%-38.29M
-16.43%-4.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tổng doanh thu đạt 859.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 822.68M.

Tài sản ngắn hạn của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 867.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.69.

Tổng tài sản của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Netscout Systems Inc là 2.35B, bao gồm 867.88M tài sản ngắn hạn và 1.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Netscout Systems Inc là 705.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Netscout Systems Inc là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Netscout Systems Inc là 111.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.80.

Giá trị đầu tư ròng của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Netscout Systems Inc là -92.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1226.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Netscout Systems Inc là -76.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.91.

Thu nhập ròng của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, lợi nhuận ròng là 95.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.04.

Biên lợi nhuận ròng của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.92.

Biên lợi nhuận gộp của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Netscout Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Netscout Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 111.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.