tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NetApp Inc

NTAP
Thêm vào danh sách theo dõi
167.740USD
+3.100+1.88%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.21BVốn hóa
27.64P/E TTM

Tình hình tài chính của NTAP

Theo dõi tình hình tài chính của NetApp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NetApp Inc

Mới phát hành
Th06 5, 2026
EPS / Dự báo
6.41/--
Doanh thu / Dự báo
6.92B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.92B
5.37%
EPS(YoY)
6.41
10.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.02%2.03
15.09%1.69
4.57%1.53
-3.71%1.16
19.16%1.69
-3.54%1.47
30.84%1.47
71.29%1.20
23.99%1.42
404.91%1.52
-67.59%1.12
--0.70
--1.14
--0.30
--3.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.47%1.95B
4.39%1.71B
2.83%1.71B
1.17%1.56B
3.84%1.73B
2.18%1.64B
6.15%1.66B
7.61%1.54B
5.50%1.67B
5.24%1.61B
-6.07%1.56B
-10.05%1.43B
-5.89%1.58B
-5.45%1.53B
6.19%1.66B
9.19%1.59B
8.04%1.68B
9.80%1.61B
10.59%1.57B
11.90%1.46B
Lợi nhuận ròng
18.82%404.00M
11.71%334.00M
2.01%305.00M
-6.05%233.00M
16.84%340.00M
-4.47%299.00M
28.33%299.00M
66.44%248.00M
18.78%291.00M
381.54%313.00M
-68.93%233.00M
-30.37%149.00M
-5.41%245.00M
-74.21%65.00M
234.82%750.00M
5.94%214.00M
-22.46%259.00M
38.46%252.00M
63.50%224.00M
162.34%202.00M
Biên lợi nhuận ròng
5.65%20.74%
7.01%19.50%
-0.81%17.89%
-7.13%14.95%
12.52%19.63%
-6.51%18.22%
20.90%18.03%
54.67%16.09%
12.58%17.45%
357.55%19.49%
-66.92%14.92%
--10.41%
--15.50%
--4.26%
--45.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.73%70.07%
1.15%70.58%
1.37%71.96%
-1.15%70.43%
-2.30%68.88%
-2.64%69.77%
-0.10%70.99%
2.44%71.25%
3.69%70.50%
9.26%71.67%
8.72%71.06%
--69.55%
--67.99%
--65.60%
--65.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.56%23.15%
12.40%24.93%
16.63%25.82%
-0.10%25.67%
23.55%29.89%
-13.08%22.18%
-16.01%22.13%
-0.32%25.70%
-0.57%24.19%
3.77%25.52%
7.97%26.35%
--25.78%
--24.33%
--24.59%
--24.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.47%1.95B
4.39%1.71B
2.83%1.71B
1.17%1.56B
3.84%1.73B
2.18%1.64B
6.15%1.66B
7.61%1.54B
5.50%1.67B
5.24%1.61B
-6.07%1.56B
-10.05%1.43B
-5.89%1.58B
-5.45%1.53B
6.19%1.66B
9.19%1.59B
8.04%1.68B
9.80%1.61B
10.59%1.57B
11.90%1.46B
Lợi nhuận hoạt động
34.77%531.00M
15.55%431.00M
17.88%422.00M
3.67%311.00M
7.36%394.00M
-2.36%373.00M
14.74%358.00M
44.93%300.00M
12.58%367.00M
45.80%382.00M
4.70%312.00M
-25.00%207.00M
7.95%326.00M
-19.88%262.00M
-1.32%298.00M
1.47%276.00M
0.33%302.00M
25.29%327.00M
33.04%302.00M
82.55%272.00M
Lợi nhuận ròng
18.82%404.00M
11.71%334.00M
2.01%305.00M
-6.05%233.00M
16.84%340.00M
-4.47%299.00M
28.33%299.00M
66.44%248.00M
18.78%291.00M
381.54%313.00M
-68.93%233.00M
-30.37%149.00M
-5.41%245.00M
-74.21%65.00M
234.82%750.00M
5.94%214.00M
-22.46%259.00M
38.46%252.00M
63.50%224.00M
162.34%202.00M
Tài sản ngắn hạn
-1.28%5.78B
27.84%5.00B
18.15%4.65B
8.47%4.69B
19.48%5.85B
-9.68%3.91B
-1.35%3.94B
3.87%4.32B
4.64%4.90B
-4.69%4.33B
-13.25%3.99B
-15.48%4.16B
-21.28%4.68B
-17.65%4.54B
-18.80%4.60B
-12.59%4.92B
-0.93%5.95B
7.80%5.51B
17.59%5.67B
16.90%5.63B
Tổng nợ ngắn hạn
-13.75%4.02B
-14.33%3.59B
-19.62%3.47B
-20.90%3.57B
13.54%4.66B
11.42%4.20B
15.64%4.32B
38.87%4.51B
18.43%4.11B
10.96%3.77B
9.96%3.73B
-9.12%3.25B
-12.29%3.47B
-4.48%3.39B
6.26%3.40B
15.21%3.58B
14.51%3.95B
16.46%3.55B
9.42%3.19B
4.27%3.10B
Tổng tài sản
-0.73%10.74B
10.92%9.97B
6.95%9.63B
3.95%9.68B
9.47%10.82B
-4.06%8.99B
-0.76%9.00B
0.44%9.31B
0.70%9.89B
-3.51%9.37B
-7.23%9.07B
-2.87%9.27B
-2.07%9.82B
2.21%9.71B
6.05%9.78B
4.24%9.54B
7.12%10.03B
9.37%9.50B
9.52%9.22B
8.79%9.16B
Tổng các khoản nợ
-3.99%9.39B
10.25%8.81B
6.56%8.64B
3.84%8.70B
11.92%9.78B
-4.55%7.99B
-2.30%8.11B
-0.18%8.38B
0.95%8.74B
-2.71%8.38B
-3.21%8.30B
-5.51%8.40B
-5.76%8.66B
-0.12%8.61B
1.36%8.58B
5.35%8.89B
5.91%9.19B
5.00%8.62B
5.13%8.46B
3.74%8.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
29.90%1.35B
16.38%1.16B
10.54%986.00M
4.95%975.00M
-9.25%1.04B
0.10%995.00M
15.84%892.00M
6.41%929.00M
-1.12%1.15B
-9.80%994.00M
-35.94%770.00M
32.88%873.00M
38.31%1.16B
24.94%1.10B
58.37%1.20B
-8.75%657.00M
22.34%838.00M
84.52%882.00M
105.14%759.00M
153.52%720.00M
Thu nhập hoạt động ròng
40.74%950.00M
-17.66%317.00M
20.95%127.00M
97.36%673.00M
10.11%675.00M
-20.45%385.00M
-22.22%105.00M
-24.72%341.00M
160.85%613.00M
28.38%484.00M
-36.92%135.00M
61.21%453.00M
-42.82%235.00M
45.00%377.00M
-28.19%214.00M
16.12%281.00M
-26.48%411.00M
-30.29%260.00M
85.09%298.00M
0.83%242.00M
Đầu tư ròng
42.49%-180.00M
-811.32%-483.00M
-55.85%249.00M
-254.90%-181.00M
-5.39%-313.00M
87.87%-53.00M
148.46%564.00M
77.63%-51.00M
-4.21%-297.00M
-131.22%-437.00M
178.82%227.00M
63.69%-228.00M
-256.25%-285.00M
52.27%-189.00M
-829.03%-288.00M
-1062.96%-628.00M
-123.46%-80.00M
-39700.00%-396.00M
-210.00%-31.00M
82.64%-54.00M
Tài chính thuần
-138.54%-328.00M
3.46%-279.00M
54.51%-383.00M
-111.13%-1.16B
479.91%851.00M
-62.36%-289.00M
-100.00%-842.00M
-5.18%-548.00M
16.73%-224.00M
32.83%-178.00M
19.04%-421.00M
-13.51%-521.00M
26.50%-269.00M
-39.47%-265.00M
-113.99%-520.00M
-110.55%-459.00M
-103.33%-366.00M
-55.74%-190.00M
5.45%-243.00M
-121.73%-218.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tổng doanh thu đạt 6.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57B.

Tài sản ngắn hạn của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tài sản ngắn hạn là 5.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.28.

Tổng tài sản của NetApp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NetApp Inc là 10.74B, bao gồm 5.78B tài sản ngắn hạn và 4.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tổng nghĩa vụ của NetApp Inc là 9.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NetApp Inc là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.90.

Thu nhập hoạt động thuần của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NetApp Inc là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.

Giá trị đầu tư ròng của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, giá trị đầu tư ròng của NetApp Inc là -595.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -504.76.

Giá trị huy động vốn ròng của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, giá trị huy động vốn ròng của NetApp Inc là -2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29.

Thu nhập ròng của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, lợi nhuận ròng là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Biên lợi nhuận ròng của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10.

Biên lợi nhuận gộp của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 106.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NetApp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NetApp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.