tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NAPCO Security Technologies Inc

NSSC
Thêm vào danh sách theo dõi
35.870USD
-0.080-0.22%
Giờ giao dịch 09/18, 14:59ET
1.28BVốn hóa
34.71P/E TTM

Tình hình tài chính của NSSC

Theo dõi tình hình tài chính của NAPCO Security Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.28B
Cổ tức TTM
0.57
P/E TTM
34.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.03
Doanh thu
202.32M
Lợi nhuận ròng
43.41M
ROE
21.74%
ROA
17.87%

Ngày công bố lợi nhuận của NAPCO Security Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 24, 2026
EPS / Dự báo
1.21/--
Doanh thu / Dự báo
202.32M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.60%0.50
-104.08%-0.01
32.17%0.38
12.45%0.34
-11.13%0.33
-21.76%0.28
-16.33%0.29
6.64%0.30
27.70%0.37
38.04%0.36
220.44%0.34
239.16%0.28
--0.29
--0.26
--0.11
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
10.02%55.81M
11.84%49.17M
12.20%48.17M
11.74%49.17M
0.78%50.72M
-10.77%43.96M
-9.70%42.93M
5.58%44.00M
12.70%50.33M
13.17%49.27M
12.37%47.55M
5.53%41.68M
3.31%44.66M
21.24%43.53M
26.66%42.31M
27.19%39.49M
22.02%43.23M
27.20%35.91M
22.80%33.41M
34.00%31.05M
Lợi nhuận ròng
52.74%17.77M
-104.03%-408.00K
29.01%13.50M
8.76%12.16M
-14.05%11.63M
-23.29%10.12M
-16.99%10.47M
6.75%11.19M
28.10%13.53M
38.19%13.20M
220.95%12.61M
239.75%10.48M
40.18%10.56M
191.75%9.55M
278.88%3.93M
-60.22%3.08M
36.12%7.54M
-24.93%3.27M
-67.56%1.04M
234.28%7.75M
Biên lợi nhuận ròng
38.83%31.84%
-103.60%-0.83%
14.98%28.03%
-2.66%24.74%
-14.72%22.93%
-14.04%23.02%
-8.07%24.38%
1.10%25.42%
13.67%26.89%
22.11%26.78%
185.62%26.52%
221.96%25.14%
--23.66%
--21.94%
--9.29%
--7.81%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.05%61.31%
4.93%59.98%
2.77%58.62%
1.24%56.63%
-4.51%52.83%
6.33%57.16%
8.43%57.04%
4.02%55.94%
7.26%55.32%
9.97%53.76%
55.07%52.60%
45.81%53.78%
--51.58%
--48.88%
--33.92%
--36.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
10.02%55.81M
11.84%49.17M
12.20%48.17M
11.74%49.17M
0.78%50.72M
-10.77%43.96M
-9.70%42.93M
5.58%44.00M
12.70%50.33M
13.17%49.27M
12.37%47.55M
5.53%41.68M
3.31%44.66M
21.24%43.53M
26.66%42.31M
27.19%39.49M
22.02%43.23M
27.20%35.91M
22.80%33.41M
34.00%31.05M
Lợi nhuận hoạt động
52.49%18.43M
32.89%14.81M
32.07%14.75M
15.07%13.64M
-13.45%12.09M
-23.10%11.15M
-19.08%11.17M
2.60%11.86M
18.25%13.96M
37.51%14.49M
218.97%13.80M
216.75%11.55M
44.12%11.81M
130.03%10.54M
240.79%4.33M
-12.71%3.65M
24.51%8.19M
-8.87%4.58M
-65.39%1.27M
57.46%4.18M
Lợi nhuận ròng
52.74%17.77M
-104.03%-408.00K
29.01%13.50M
8.76%12.16M
-14.05%11.63M
-23.29%10.12M
-16.99%10.47M
6.75%11.19M
28.10%13.53M
38.19%13.20M
220.95%12.61M
239.75%10.48M
40.18%10.56M
191.75%9.55M
278.88%3.93M
-60.22%3.08M
36.12%7.54M
-24.93%3.27M
-67.56%1.04M
234.28%7.75M
Tài sản ngắn hạn
28.03%207.98M
26.51%192.77M
10.17%181.49M
1.03%173.20M
-3.74%162.44M
-3.68%152.38M
10.02%164.73M
24.43%171.43M
28.47%168.76M
28.48%158.20M
32.88%149.73M
17.05%137.77M
9.80%131.36M
12.55%123.13M
9.05%112.68M
20.70%117.71M
25.09%119.64M
27.68%109.41M
30.36%103.33M
27.39%97.52M
Tổng nợ ngắn hạn
76.47%42.45M
72.37%38.98M
4.14%22.72M
-0.65%24.53M
8.22%24.06M
13.35%22.61M
2.86%21.82M
12.74%24.69M
12.92%22.23M
14.01%19.95M
19.78%21.21M
-8.69%21.90M
-25.69%19.69M
-23.06%17.50M
-8.79%17.71M
52.73%23.98M
30.83%26.49M
44.73%22.74M
44.03%19.41M
13.32%15.70M
Tổng tài sản
20.45%238.67M
16.32%222.01M
5.00%212.82M
-1.87%205.97M
-4.63%198.14M
-2.02%190.86M
9.04%202.68M
18.79%209.89M
24.66%207.75M
24.97%194.79M
27.11%185.88M
19.16%176.69M
12.17%166.65M
13.69%155.87M
11.30%146.24M
18.46%148.28M
21.24%148.58M
19.79%137.11M
21.33%131.39M
18.06%125.18M
Tổng các khoản nợ
61.39%47.67M
50.87%44.23M
-1.57%28.01M
-4.56%29.85M
2.33%29.54M
10.18%29.32M
2.02%28.46M
9.08%31.28M
8.98%28.86M
9.49%26.61M
13.50%27.89M
-7.14%28.68M
-23.86%26.48M
-21.92%24.30M
-11.81%24.58M
28.23%30.88M
15.32%34.78M
17.87%31.12M
12.87%27.87M
-6.30%24.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.28%191.00M
10.05%177.78M
6.08%184.81M
-1.40%176.11M
-5.75%168.61M
-3.95%161.55M
10.28%174.23M
20.67%178.61M
27.62%178.89M
27.83%168.19M
29.86%157.98M
26.08%148.01M
23.18%140.17M
24.14%131.57M
17.52%121.66M
16.13%117.40M
23.17%113.79M
20.37%105.98M
23.83%103.53M
25.86%101.09M
Thu nhập hoạt động ròng
20.72%17.65M
25.24%16.76M
11.85%15.10M
-3.23%11.64M
2.01%14.62M
8.43%13.38M
80.37%13.50M
7.28%12.03M
16.70%14.34M
8.92%12.34M
--7.48M
670.43%11.21M
15265.43%12.28M
1750.98%11.33M
----
-156.74%-1.96M
-101.24%-81.00K
-91.83%612.00K
-16.13%4.34M
-8.02%3.46M
Đầu tư ròng
17.01%-405.00K
72.25%-734.00K
-125.91%-586.00K
-63.29%5.67M
40.85%-488.00K
-203.33%-2.65M
379.60%2.26M
2496.28%15.46M
85.13%-825.00K
92.65%-872.00K
---809.00K
93.78%-645.00K
-1656.01%-5.55M
-2619.50%-11.86M
----
-1815.34%-10.36M
31.30%-316.00K
92.19%-436.00K
-9.76%-270.00K
-278.32%-541.00K
Tài chính thuần
-5.84%-4.73M
72.01%-6.53M
67.45%-4.99M
30.92%-4.99M
-21.15%-4.47M
-615.95%-23.34M
-421.52%-15.34M
-145.62%-7.23M
-60.70%-3.69M
-8910.81%-3.26M
---2.94M
-6637.78%-2.94M
---2.29M
--37.00K
----
181.25%45.00K
--0.00
--0.00
--139.00K
--16.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 202.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.62M.

Tài sản ngắn hạn của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 207.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.03.

Tổng tài sản của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NAPCO Security Technologies Inc là 238.67M, bao gồm 207.98M tài sản ngắn hạn và 30.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của NAPCO Security Technologies Inc là 47.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NAPCO Security Technologies Inc là 191.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.28.

Thu nhập hoạt động thuần của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NAPCO Security Technologies Inc là 61.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.25.

Giá trị đầu tư ròng của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của NAPCO Security Technologies Inc là 3.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.92.

Giá trị huy động vốn ròng của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của NAPCO Security Technologies Inc là -21.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Thu nhập ròng của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 43.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.87.

Biên lợi nhuận ròng của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.01.

Biên lợi nhuận gộp của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NAPCO Security Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của NAPCO Security Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.