tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Insperity Inc

NSP
Thêm vào danh sách theo dõi
50.610USD
-3.450-6.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.93BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NSP

Theo dõi tình hình tài chính của Insperity Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Insperity Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.32
Doanh thu / Dự báo
--/1.67B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.81B
3.51%
EPS(YoY)
-0.18
-107.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.29%0.87
-266.67%-0.87
-766.65%-0.53
-127.78%-0.13
-37.14%1.34
-145.11%-0.24
-93.28%0.08
40.32%0.47
-14.25%2.14
-47.90%0.53
--1.17
--0.34
--2.49
--1.01
--3.70
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.72%1.90B
3.41%1.67B
3.97%1.62B
3.30%1.66B
3.39%1.86B
2.08%1.61B
0.65%1.56B
1.25%1.60B
1.83%1.80B
6.07%1.58B
7.76%1.55B
10.69%1.59B
12.16%1.77B
15.37%1.49B
18.98%1.44B
20.82%1.43B
22.61%1.58B
22.24%1.29B
20.02%1.21B
19.33%1.19B
Lợi nhuận ròng
-35.29%33.00M
-266.67%-33.00M
-766.67%-20.00M
-127.78%-5.00M
-35.44%51.00M
-146.01%-9.00M
-93.23%3.00M
39.60%18.00M
-16.49%79.00M
-48.83%19.56M
17.69%44.33M
-61.62%12.89M
35.45%94.59M
293.38%38.23M
38.20%37.67M
33.77%33.60M
13.14%69.84M
126.24%9.72M
36.94%27.26M
-51.30%25.12M
Biên lợi nhuận ròng
-36.39%1.74%
-254.57%-1.98%
-741.22%-1.23%
-126.89%-0.30%
-37.56%2.74%
-145.07%-0.56%
-93.28%0.19%
37.87%1.12%
-17.99%4.38%
-51.72%1.24%
--2.86%
--0.81%
--5.35%
--2.56%
--3.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.32%15.36%
-25.25%9.59%
-18.82%11.34%
-17.58%12.79%
-13.41%16.05%
-4.02%12.83%
-12.41%13.97%
14.97%15.51%
1.98%18.53%
-13.68%13.37%
--15.94%
--13.49%
--18.18%
--15.49%
--16.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.41%16.80%
17.88%16.75%
-3.93%18.34%
3.82%18.29%
-0.79%17.22%
-18.47%14.21%
3.17%19.09%
-11.06%17.61%
-4.15%17.36%
-3.79%17.43%
--18.50%
--19.80%
--18.11%
--18.11%
--20.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.72%1.90B
3.41%1.67B
3.97%1.62B
3.30%1.66B
3.39%1.86B
2.08%1.61B
0.65%1.56B
1.25%1.60B
1.83%1.80B
6.07%1.58B
7.76%1.55B
10.69%1.59B
12.16%1.77B
15.37%1.49B
18.98%1.44B
20.82%1.43B
22.61%1.58B
22.24%1.29B
20.02%1.21B
19.33%1.19B
Lợi nhuận hoạt động
-8.82%62.00M
-206.67%-46.00M
-2600.00%-25.00M
-130.43%-7.00M
-37.04%68.00M
-167.35%-15.00M
-98.32%1.00M
45.51%23.00M
-10.75%108.00M
-56.21%22.27M
12.98%59.46M
-67.31%15.81M
22.98%121.01M
246.50%50.86M
32.90%52.63M
37.27%48.35M
17.38%98.39M
90.41%14.68M
37.64%39.60M
-51.74%35.22M
Lợi nhuận ròng
-35.29%33.00M
-266.67%-33.00M
-766.67%-20.00M
-127.78%-5.00M
-35.44%51.00M
-146.01%-9.00M
-93.23%3.00M
39.60%18.00M
-16.49%79.00M
-48.83%19.56M
17.69%44.33M
-61.62%12.89M
35.45%94.59M
293.38%38.23M
38.20%37.67M
33.77%33.60M
13.14%69.84M
126.24%9.72M
36.94%27.26M
-51.30%25.12M
Tài sản ngắn hạn
4.59%1.73B
-17.41%1.72B
8.44%1.55B
-6.42%1.52B
2.16%1.65B
30.70%2.08B
-3.02%1.43B
18.87%1.62B
6.65%1.62B
5.52%1.60B
14.64%1.48B
-3.33%1.36B
6.02%1.52B
21.45%1.51B
6.84%1.29B
17.43%1.41B
14.42%1.43B
15.56%1.24B
15.03%1.21B
12.41%1.20B
Tổng nợ ngắn hạn
8.32%1.59B
-16.06%1.62B
12.08%1.38B
-1.88%1.36B
4.27%1.47B
34.37%1.93B
-6.69%1.23B
21.78%1.38B
7.91%1.41B
6.13%1.44B
17.85%1.32B
-8.90%1.14B
1.27%1.30B
19.92%1.35B
11.66%1.12B
24.33%1.25B
23.20%1.29B
24.71%1.13B
19.39%1.00B
19.29%1.00B
Tổng tài sản
2.47%2.20B
-15.17%2.20B
4.09%2.01B
-3.68%2.02B
0.80%2.14B
22.52%2.60B
-3.18%1.93B
12.32%2.10B
4.22%2.13B
3.94%2.12B
12.07%2.00B
-1.46%1.87B
5.15%2.04B
16.32%2.04B
2.74%1.78B
9.54%1.89B
9.67%1.94B
10.66%1.75B
13.84%1.73B
13.86%1.73B
Tổng các khoản nợ
5.19%2.13B
-13.72%2.16B
6.47%1.93B
-2.41%1.91B
1.91%2.02B
23.39%2.50B
-5.51%1.81B
12.58%1.95B
4.17%1.99B
3.48%2.03B
11.18%1.91B
-6.62%1.73B
0.02%1.91B
11.58%1.96B
5.13%1.72B
13.22%1.86B
12.43%1.91B
13.94%1.75B
10.41%1.64B
11.39%1.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.70%67.00M
-52.58%46.00M
-30.40%87.00M
-21.13%112.00M
-15.00%119.00M
3.61%97.00M
50.39%125.00M
8.80%142.00M
4.92%140.00M
15.19%93.62M
37.38%83.12M
271.51%130.52M
292.90%133.43M
4681.45%81.28M
-37.63%60.50M
-59.74%35.13M
-53.88%33.96M
-104.02%-1.77M
138.70%97.01M
95.49%87.26M
Thu nhập hoạt động ròng
84.88%-67.00M
-58.80%255.00M
92.67%-11.00M
-495.00%-79.00M
-1529.03%-443.00M
963.26%619.00M
-171.46%-150.00M
118.35%20.00M
-21.22%31.00M
-74.20%58.22M
111.50%209.91M
-202.23%-108.99M
-33.13%39.35M
9.91%225.66M
107.42%99.25M
-817.79%-36.06M
2885.64%58.85M
-14.37%205.31M
677.39%47.85M
-94.48%5.02M
Đầu tư ròng
0.00%-6.00M
30.77%-9.00M
21.43%-11.00M
16.67%-5.00M
-20.00%-6.00M
33.16%-13.00M
-199.94%-14.00M
18.32%-6.00M
44.10%-5.00M
-58.49%-19.45M
225.02%14.01M
-166.55%-7.35M
-51.87%-8.95M
-42.74%-12.27M
-844.77%-11.21M
69.89%-2.76M
51.23%-5.89M
71.52%-8.60M
96.25%-1.19M
74.91%-9.15M
Tài chính thuần
6.12%-46.00M
210.00%11.00M
36.11%-23.00M
34.09%-29.00M
40.96%-49.00M
-125.16%-10.00M
67.20%-36.00M
-15.36%-44.00M
-77.17%-83.00M
324.11%39.74M
-245.35%-109.77M
20.11%-38.14M
-6.75%-46.85M
84.29%-17.73M
-14.25%-31.78M
-91.44%-47.75M
-3.51%-43.89M
-409.85%-112.92M
35.87%-27.82M
-82.58%-24.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tổng doanh thu đạt 6.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58B.

Tài sản ngắn hạn của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tài sản ngắn hạn là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.41.

Tổng tài sản của Insperity Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Insperity Inc là 2.20B, bao gồm 1.72B tài sản ngắn hạn và 481.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tổng nghĩa vụ của Insperity Inc là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Insperity Inc là 46.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Insperity Inc là -10.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.55.

Giá trị đầu tư ròng của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, giá trị đầu tư ròng của Insperity Inc là -31.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, giá trị huy động vốn ròng của Insperity Inc là -90.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.69.

Thu nhập ròng của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, lợi nhuận ròng là -7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.69.

Biên lợi nhuận ròng của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.43.

Biên lợi nhuận gộp của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Insperity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insperity Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.