tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Insight Enterprises Inc

NSIT
Thêm vào danh sách theo dõi
128.930USD
+1.160+0.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.99BVốn hóa
22.48P/E TTM

Tình hình tài chính của NSIT

Theo dõi tình hình tài chính của Insight Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Insight Enterprises Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/2.93
Doanh thu / Dự báo
--/2.18B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.25B
-5.22%
EPS(YoY)
5.00
-35.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
313.01%0.97
43.90%1.68
-10.11%1.62
-45.00%1.48
-88.52%0.24
-58.10%1.17
-2.31%1.81
10.44%2.69
38.70%2.06
24.20%2.78
--1.85
--2.43
--1.48
--2.24
--5.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.16%2.13B
-1.18%2.05B
-4.03%2.00B
-3.25%2.09B
-11.60%2.10B
-7.31%2.07B
-7.87%2.09B
-8.00%2.16B
2.39%2.38B
-10.65%2.24B
-10.58%2.27B
-14.35%2.35B
-12.33%2.32B
-2.47%2.50B
3.55%2.53B
23.05%2.74B
20.87%2.65B
11.99%2.57B
26.39%2.45B
13.25%2.23B
Lợi nhuận ròng
299.37%30.01M
40.37%51.95M
-12.47%50.95M
-46.33%46.93M
-88.79%7.51M
-59.15%37.01M
-3.38%58.21M
8.65%87.44M
34.13%67.03M
16.95%90.61M
5.11%60.25M
-9.76%80.48M
-11.76%49.97M
24.70%77.48M
3.30%57.32M
52.29%89.18M
31.19%56.63M
16.38%62.13M
42.61%55.48M
26.25%58.56M
Biên lợi nhuận ròng
294.80%1.41%
42.04%2.54%
-8.80%2.54%
-44.53%2.24%
-87.32%0.36%
-55.93%1.79%
4.87%2.79%
18.10%4.05%
31.00%2.82%
30.89%4.05%
--2.66%
--3.43%
--2.15%
--3.10%
--2.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.39%21.72%
10.12%23.36%
4.70%21.67%
0.84%21.15%
4.28%19.32%
8.74%21.21%
14.71%20.69%
13.76%20.97%
10.05%18.53%
16.07%19.51%
--18.04%
--18.44%
--16.84%
--16.80%
--15.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.42%14.61%
29.13%14.98%
4.88%15.64%
12.17%15.18%
-9.62%12.13%
-22.46%11.60%
12.55%14.92%
9.49%13.53%
29.16%13.42%
19.91%14.96%
--13.25%
--12.36%
--10.39%
--12.48%
--15.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.16%2.13B
-1.18%2.05B
-4.03%2.00B
-3.25%2.09B
-11.60%2.10B
-7.31%2.07B
-7.87%2.09B
-8.00%2.16B
2.39%2.38B
-10.65%2.24B
-10.58%2.27B
-14.35%2.35B
-12.33%2.32B
-2.47%2.50B
3.55%2.53B
23.05%2.74B
20.87%2.65B
11.99%2.57B
26.39%2.45B
13.25%2.23B
Lợi nhuận hoạt động
16.14%78.17M
51.76%123.16M
2.94%105.09M
-24.63%102.60M
-34.97%67.30M
-41.17%81.15M
3.04%102.09M
18.43%136.13M
27.28%103.49M
19.13%137.94M
8.87%99.08M
-12.84%114.95M
0.11%81.31M
21.89%115.79M
6.38%91.00M
47.20%131.89M
34.73%81.22M
11.13%95.00M
37.08%85.55M
9.52%89.60M
Lợi nhuận ròng
299.37%30.01M
40.37%51.95M
-12.47%50.95M
-46.33%46.93M
-88.79%7.51M
-59.15%37.01M
-3.38%58.21M
8.65%87.44M
34.13%67.03M
16.95%90.61M
5.11%60.25M
-9.76%80.48M
-11.76%49.97M
24.70%77.48M
3.30%57.32M
52.29%89.18M
31.19%56.63M
16.38%62.13M
42.61%55.48M
26.25%58.56M
Tài sản ngắn hạn
38.27%7.45B
31.33%6.36B
39.56%6.50B
28.59%6.30B
21.36%5.39B
11.85%4.84B
25.61%4.66B
12.90%4.90B
18.57%4.44B
11.04%4.33B
-1.97%3.71B
-1.39%4.34B
-0.60%3.75B
9.31%3.90B
13.89%3.78B
23.79%4.40B
19.49%3.77B
12.34%3.57B
21.88%3.32B
8.91%3.56B
Tổng nợ ngắn hạn
39.86%6.13B
23.82%5.10B
34.11%5.02B
22.04%4.90B
25.35%4.39B
22.20%4.12B
36.88%3.74B
21.07%4.01B
21.32%3.50B
17.69%3.37B
20.34%2.74B
11.60%3.31B
7.71%2.88B
13.96%2.87B
5.93%2.27B
19.54%2.97B
23.11%2.68B
12.92%2.52B
9.25%2.15B
2.17%2.48B
Tổng tài sản
26.92%10.06B
22.00%9.09B
22.17%8.90B
18.71%8.73B
20.64%7.92B
18.49%7.45B
43.48%7.29B
32.67%7.35B
32.39%6.57B
22.96%6.29B
1.61%5.08B
-1.11%5.54B
2.28%4.96B
9.03%5.11B
12.68%5.00B
20.08%5.60B
13.99%4.85B
8.78%4.69B
15.89%4.44B
7.50%4.67B
Tổng các khoản nợ
33.50%8.45B
31.01%7.44B
32.63%7.32B
29.39%7.12B
31.59%6.33B
24.77%5.68B
59.90%5.52B
38.55%5.51B
42.07%4.81B
30.97%4.55B
2.23%3.45B
-0.45%3.97B
2.31%3.39B
9.27%3.47B
13.07%3.38B
22.23%3.99B
15.29%3.31B
7.13%3.18B
16.46%2.99B
4.18%3.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.73%1.60B
-6.88%1.65B
-10.51%1.58B
-13.10%1.61B
-9.37%1.59B
2.01%1.77B
8.63%1.77B
17.76%1.85B
11.56%1.76B
5.96%1.74B
0.32%1.63B
-2.74%1.57B
2.24%1.57B
8.54%1.64B
11.86%1.62B
15.07%1.61B
11.28%1.54B
12.43%1.51B
14.73%1.45B
16.11%1.40B
Thu nhập hoạt động ròng
-58.51%32.38M
-28.52%153.77M
99.62%249.06M
-486.70%-177.05M
-68.42%78.05M
4.53%215.11M
-44.74%124.77M
64.69%45.78M
54.33%247.18M
-32.30%205.79M
-4.38%225.78M
117.62%27.80M
156.35%160.16M
7.99%303.99M
292.00%236.11M
-320.47%-157.76M
-765.57%-284.24M
364.29%281.50M
-247.04%-122.97M
-109.28%-37.52M
Đầu tư ròng
15.92%-6.00M
-1928.12%-292.25M
43.25%-5.57M
98.22%-4.85M
-10.00%-7.13M
96.47%-14.41M
90.05%-9.82M
-2486.95%-272.57M
28.82%-6.48M
-3411.48%-408.77M
-719.72%-98.74M
112.92%11.42M
64.63%-9.11M
47.76%-11.64M
-31.45%-12.05M
-883.41%-88.41M
-232.95%-25.75M
-198.68%-22.28M
-47.97%-9.16M
-26.41%-8.99M
Tài chính thuần
515.47%64.28M
77.29%-54.23M
95.80%-2.60M
47.73%154.59M
87.65%-15.47M
-209.06%-238.75M
16.99%-61.90M
612.84%104.64M
10.94%-125.27M
183.08%218.92M
66.25%-74.57M
-107.33%-20.41M
-143.96%-140.65M
-1.16%-263.50M
-264.16%-220.91M
1920.05%278.46M
749.43%319.95M
-304.62%-260.48M
449.44%134.57M
104.46%13.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 8.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70B.

Tài sản ngắn hạn của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 6.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.33.

Tổng tài sản của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Insight Enterprises Inc là 9.09B, bao gồm 6.36B tài sản ngắn hạn và 2.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Insight Enterprises Inc là 7.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Insight Enterprises Inc là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Insight Enterprises Inc là 426.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Giá trị đầu tư ròng của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Insight Enterprises Inc là -309.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Insight Enterprises Inc là 82.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.40.

Thu nhập ròng của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 157.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.98.

Biên lợi nhuận ròng của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.51.

Biên lợi nhuận gộp của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Insight Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Insight Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 426.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.