tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NRG Energy Inc

NRG
Thêm vào danh sách theo dõi
113.460USD
+1.810+1.62%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
23.87BVốn hóa
125.16P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:51 (ET)113.000USD-0.430-0.38%

Tình hình tài chính của NRG

Theo dõi tình hình tài chính của NRG Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
23.87B
Cổ tức TTM
1.35
P/E TTM
125.16
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.91
Doanh thu
30.70B
Lợi nhuận ròng
1.06B
ROE
5.42%
ROA
0.73%

Ngày công bố lợi nhuận của NRG Energy Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
2.32/1.70
Doanh thu / Dự báo
7.46B/7.31B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
475.40%2.32
-85.91%0.52
-91.57%0.26
118.47%0.70
-117.81%-0.62
56.62%3.70
47.14%3.09
-367.21%-3.79
175.16%3.47
140.60%2.36
144.09%2.10
--1.42
--1.26
---5.82
---4.76
--9.73
----
----
----
----
Doanh thu
10.71%7.46B
19.74%10.30B
13.79%7.76B
5.23%7.60B
1.23%6.74B
15.76%8.60B
0.18%6.82B
-9.10%7.22B
4.90%6.66B
-3.79%7.43B
-13.34%6.81B
-6.63%7.95B
-12.83%6.35B
-2.20%7.72B
11.48%7.86B
28.76%8.51B
38.89%7.28B
-2.41%7.90B
247.61%7.05B
135.28%6.61B
Lợi nhuận ròng
504.13%489.00M
-85.27%108.00M
-92.03%50.00M
117.22%135.00M
-116.78%-121.00M
48.38%733.00M
34.55%627.00M
-340.49%-784.00M
147.77%721.00M
136.89%494.00M
142.56%466.00M
386.57%326.00M
-43.27%291.00M
-177.13%-1.34B
-156.44%-1.09B
-95.86%67.00M
-52.41%513.00M
2217.07%1.74B
-146.82%-427.00M
549.80%1.62B
Biên lợi nhuận ròng
539.47%6.78%
-86.11%1.21%
-90.98%0.85%
118.83%2.00%
-113.92%-1.54%
27.01%8.74%
33.17%9.43%
-346.00%-10.62%
128.42%11.08%
139.79%6.88%
150.80%7.08%
--4.32%
--4.85%
---17.29%
---13.94%
--9.78%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.64%16.45%
-42.51%11.37%
-41.13%13.73%
464.10%18.55%
-48.60%15.58%
-0.45%19.78%
1140.00%23.32%
-133.27%-5.09%
79.62%30.30%
223.13%19.87%
113.18%1.88%
--15.32%
--16.87%
---16.14%
---14.27%
--19.35%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.16%58.23%
33.66%57.81%
25.42%56.43%
10.57%49.78%
9.52%45.43%
3.06%43.25%
8.95%44.99%
7.75%45.02%
-0.24%41.48%
1.30%41.97%
49.73%41.30%
--41.78%
--41.59%
--41.43%
--27.58%
--24.92%
----
----
----
----
Doanh thu
10.71%7.46B
19.74%10.30B
13.79%7.76B
5.23%7.60B
1.23%6.74B
15.76%8.60B
0.18%6.82B
-9.10%7.22B
4.90%6.66B
-3.79%7.43B
-13.34%6.81B
-6.63%7.95B
-12.83%6.35B
-2.20%7.72B
11.48%7.86B
28.76%8.51B
38.89%7.28B
-2.41%7.90B
247.61%7.05B
135.28%6.61B
Lợi nhuận hoạt động
104.29%666.00M
-29.34%578.00M
-64.63%348.00M
178.78%798.00M
-77.14%326.00M
-7.57%818.00M
294.85%984.00M
-274.96%-1.01B
159.74%1.43B
152.93%885.00M
60.67%-505.00M
212.97%579.00M
-38.11%549.00M
-168.64%-1.67B
-179.74%-1.28B
-92.08%185.00M
-52.94%887.00M
7958.06%2.44B
-1076.60%-459.00M
453.55%2.34B
Lợi nhuận ròng
504.13%489.00M
-85.27%108.00M
-92.03%50.00M
117.22%135.00M
-116.78%-121.00M
48.38%733.00M
34.55%627.00M
-340.49%-784.00M
147.77%721.00M
136.89%494.00M
142.56%466.00M
386.57%326.00M
-43.27%291.00M
-177.13%-1.34B
-156.44%-1.09B
-95.86%67.00M
-52.41%513.00M
2217.07%1.74B
-146.82%-427.00M
549.80%1.62B
Tài sản ngắn hạn
17.79%9.65B
0.48%9.92B
46.66%13.15B
-5.66%8.12B
-16.43%8.20B
6.55%9.88B
-7.84%8.96B
-9.05%8.61B
-3.11%9.81B
-9.21%9.27B
-40.07%9.73B
-50.07%9.47B
-52.14%10.12B
-39.37%10.21B
49.72%16.23B
30.13%18.96B
145.22%21.15B
156.97%16.84B
79.84%10.84B
372.04%14.57B
Tổng nợ ngắn hạn
13.60%9.97B
27.39%11.85B
-8.90%8.03B
4.97%7.71B
5.77%8.78B
1.35%9.30B
-7.23%8.81B
-17.72%7.35B
-15.94%8.30B
-11.14%9.18B
-26.82%9.50B
-37.84%8.93B
-39.92%9.88B
-15.59%10.33B
64.02%12.98B
19.63%14.37B
137.15%16.44B
111.10%12.23B
313.32%7.92B
504.68%12.01B
Tổng tài sản
65.81%39.94B
60.27%40.05B
21.31%29.14B
1.04%23.97B
-6.50%24.09B
-1.61%24.99B
-7.74%24.02B
-15.00%23.72B
-11.14%25.76B
-14.46%25.40B
-10.66%26.04B
-13.44%27.91B
-15.56%28.99B
0.74%29.70B
25.73%29.15B
15.30%32.24B
58.82%34.34B
53.20%29.48B
55.56%23.18B
128.75%27.96B
Tổng các khoản nợ
60.94%35.09B
58.36%35.18B
27.46%27.46B
3.76%22.00B
-1.53%21.80B
0.50%22.21B
-6.86%21.54B
-13.07%21.20B
-13.72%22.14B
-16.95%22.10B
-8.63%23.13B
-10.04%24.39B
-11.63%25.66B
8.87%26.62B
29.29%25.32B
13.51%27.11B
52.21%29.04B
37.93%24.45B
48.10%19.58B
132.12%23.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
112.19%4.86B
75.51%4.87B
-32.16%1.68B
-21.83%1.97B
-36.85%2.29B
-15.77%2.78B
-14.73%2.48B
-28.37%2.52B
8.73%3.62B
7.05%3.30B
-24.09%2.91B
-31.42%3.52B
-37.13%3.33B
-38.77%3.08B
6.33%3.83B
25.80%5.13B
108.33%5.30B
231.58%5.03B
114.29%3.60B
110.86%4.08B
Thu nhập hoạt động ròng
147.67%1.12B
-119.77%-169.00M
-87.08%123.00M
1461.29%484.00M
-57.29%451.00M
220.22%855.00M
295.02%952.00M
-94.52%31.00M
85.26%1.06B
116.71%267.00M
117.24%241.00M
139.55%566.00M
-62.33%570.00M
-195.35%-1.60B
-2.64%-1.40B
-196.82%-1.43B
16.92%1.51B
282.77%1.68B
-402.00%-1.36B
112.97%1.48B
Đầu tư ròng
32.81%-637.00M
-5177.61%-7.07B
-59.36%-298.00M
-170.88%-258.00M
-769.72%-948.00M
-45.65%-134.00M
-110.87%-187.00M
382.17%364.00M
28.29%-109.00M
96.09%-92.00M
1455.12%1.72B
-50.00%-129.00M
-289.74%-152.00M
-2837.50%-2.35B
-123.26%-127.00M
7.53%-86.00M
69.53%-39.00M
97.62%-80.00M
5560.00%546.00M
72.57%-93.00M
Tài chính thuần
-72.39%-512.00M
679.04%2.65B
672.27%4.09B
161.43%215.00M
26.30%-297.00M
-59.03%-458.00M
64.12%-714.00M
38.81%-350.00M
-7.75%-403.00M
-111.36%-288.00M
-1158.51%-1.99B
-229.71%-572.00M
-394.49%-374.00M
783.62%2.54B
297.89%188.00M
263.33%441.00M
115.28%127.00M
-68.94%287.00M
-103.43%-95.00M
-175.51%-270.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tổng doanh thu đạt 30.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.13B.

Tài sản ngắn hạn của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 13.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.66.

Tổng tài sản của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NRG Energy Inc là 29.14B, bao gồm 13.15B tài sản ngắn hạn và 15.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tổng nghĩa vụ của NRG Energy Inc là 27.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NRG Energy Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.16.

Thu nhập hoạt động thuần của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NRG Energy Inc là 2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.31.

Giá trị đầu tư ròng của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của NRG Energy Inc là -1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6725.00.

Giá trị huy động vốn ròng của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của NRG Energy Inc là 3.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 302.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.42.

Thu nhập ròng của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, lợi nhuận ròng là 797.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.67.

Biên lợi nhuận ròng của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.62.

Biên lợi nhuận gộp của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 55.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NRG Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NRG Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.