tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enpro Inc

NPO
Thêm vào danh sách theo dõi
296.950USD
+1.680+0.57%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
6.28BVốn hóa
144.02P/E TTM

Tình hình tài chính của NPO

Theo dõi tình hình tài chính của Enpro Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enpro Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.28/2.32
Doanh thu / Dự báo
338.80M/323.68M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.14B
9.02%
EPS(YoY)
1.93
-44.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.17%1.28
11.31%1.30
-328.05%-1.51
8.57%1.02
-1.12%1.26
95.07%1.17
382.32%0.66
137.42%0.94
242.87%1.27
-66.74%0.60
-103.84%-0.23
--0.40
---0.89
--1.80
--6.11
--3.75
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%338.80M
10.91%303.00M
14.32%295.40M
9.85%286.60M
5.96%288.10M
6.10%273.20M
3.73%258.40M
4.07%260.90M
-1.81%271.90M
-8.88%257.50M
-8.39%249.10M
-10.50%250.70M
-0.07%276.90M
4.63%282.60M
27.83%271.90M
33.57%280.10M
-7.20%277.10M
-3.29%270.10M
10535.00%212.70M
-21.84%209.70M
Lợi nhuận ròng
2.65%27.10M
11.84%27.40M
-330.22%-32.00M
9.09%21.60M
-1.12%26.40M
96.00%24.50M
383.67%13.90M
138.55%19.80M
243.55%26.70M
-66.58%12.50M
-103.86%-4.90M
-69.14%8.30M
-154.07%-18.60M
122.62%37.40M
23.90%127.00M
-3.58%26.90M
17.41%34.40M
-6.67%16.80M
787.92%102.50M
241.62%27.90M
Biên lợi nhuận ròng
-12.71%8.00%
0.84%9.04%
-301.38%-10.83%
-0.69%7.54%
-6.68%9.16%
84.74%8.97%
397.77%5.38%
132.02%7.59%
219.26%9.82%
-47.24%4.85%
91.96%-1.81%
--3.27%
---8.23%
--9.20%
---22.47%
--7.86%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.52%43.98%
-0.83%42.90%
-0.52%42.08%
-0.80%41.94%
-1.02%43.32%
4.90%43.27%
9.41%42.30%
6.41%42.28%
5.56%43.77%
0.39%41.24%
-0.37%38.66%
--39.73%
--41.46%
--41.08%
--38.80%
--38.41%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.47%21.63%
-9.52%22.97%
-4.22%24.61%
-26.73%18.56%
-25.35%19.58%
-5.63%25.39%
-0.72%25.69%
-2.32%25.33%
-11.81%26.23%
-8.65%26.90%
-13.35%25.88%
--25.93%
--29.74%
--29.45%
--29.86%
--32.79%
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%338.80M
10.91%303.00M
14.32%295.40M
9.85%286.60M
5.96%288.10M
6.10%273.20M
3.73%258.40M
4.07%260.90M
-1.81%271.90M
-8.88%257.50M
-8.39%249.10M
-10.50%250.70M
-0.07%276.90M
4.63%282.60M
27.83%271.90M
33.57%280.10M
-7.20%277.10M
-3.29%270.10M
10535.00%212.70M
-21.84%209.70M
Lợi nhuận hoạt động
27.06%60.10M
15.38%49.50M
25.47%46.30M
16.03%45.60M
-7.44%47.30M
31.60%42.90M
25.94%36.90M
18.02%39.30M
23.43%51.10M
-26.41%32.60M
59.24%29.30M
-26.16%33.30M
-5.26%41.40M
96.89%44.30M
-4.66%18.40M
35.03%45.10M
23.10%43.70M
-27.88%22.50M
161.66%19.30M
98.81%33.40M
Lợi nhuận ròng
2.65%27.10M
11.84%27.40M
-330.22%-32.00M
9.09%21.60M
-1.12%26.40M
96.00%24.50M
383.67%13.90M
138.55%19.80M
243.55%26.70M
-66.58%12.50M
-103.86%-4.90M
-69.14%8.30M
-154.07%-18.60M
122.62%37.40M
23.90%127.00M
-3.58%26.90M
17.41%34.40M
-6.67%16.80M
787.92%102.50M
241.62%27.90M
Tài sản ngắn hạn
7.18%455.20M
-20.40%433.20M
-14.56%437.70M
-11.98%457.00M
-11.67%424.70M
17.23%544.20M
-21.22%512.30M
-18.43%519.20M
-36.29%480.80M
-35.10%464.20M
-4.95%650.30M
-2.17%636.50M
19.98%754.70M
3.35%715.30M
-14.97%684.20M
-8.30%650.60M
-2.65%629.00M
15.64%692.10M
38.98%804.70M
-13.10%709.50M
Tổng nợ ngắn hạn
17.08%199.50M
6.62%196.50M
-4.70%188.70M
-0.69%187.10M
-3.67%170.40M
2.85%184.30M
0.81%198.00M
-3.43%188.40M
-5.45%176.90M
-10.36%179.20M
-7.14%196.40M
-22.98%195.10M
-43.32%187.10M
-48.97%199.90M
-45.25%211.50M
13.89%253.30M
52.47%330.10M
92.96%391.70M
91.24%386.30M
-8.52%222.40M
Tổng tài sản
12.01%2.66B
5.14%2.64B
6.88%2.66B
-5.33%2.40B
-5.81%2.38B
-0.84%2.51B
-0.32%2.49B
1.30%2.53B
-4.22%2.52B
-5.38%2.53B
-5.60%2.50B
-7.17%2.50B
-6.45%2.63B
-8.28%2.67B
-10.99%2.65B
25.17%2.69B
32.34%2.81B
40.00%2.91B
42.76%2.97B
6.36%2.15B
Tổng các khoản nợ
22.05%1.07B
2.68%1.07B
5.29%1.12B
-18.42%877.70M
-19.45%879.20M
-6.20%1.04B
-0.84%1.06B
0.04%1.08B
-9.10%1.09B
-8.58%1.11B
-13.19%1.07B
-21.94%1.08B
-19.50%1.20B
-23.95%1.22B
-25.35%1.23B
43.22%1.38B
55.85%1.49B
68.94%1.60B
72.91%1.65B
3.71%962.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.10%1.59B
6.90%1.56B
8.07%1.54B
4.34%1.52B
4.59%1.50B
3.39%1.46B
0.07%1.43B
2.25%1.46B
-0.13%1.43B
-2.69%1.41B
1.03%1.43B
8.28%1.43B
8.25%1.43B
10.87%1.45B
7.01%1.41B
10.59%1.32B
13.11%1.32B
15.77%1.31B
17.17%1.32B
8.60%1.19B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.72%51.30M
88.57%39.60M
5.56%62.70M
20.93%65.30M
20.83%52.20M
233.33%21.00M
10.82%59.40M
-29.23%54.00M
-17.08%43.20M
-76.14%6.30M
1074.55%53.60M
71.46%76.30M
43.13%52.10M
-14.01%26.40M
-111.80%-5.50M
134.21%44.50M
-4.71%36.40M
51.23%30.70M
406.52%46.60M
26.67%19.00M
Đầu tư ròng
-70.59%-17.40M
8.51%-8.60M
-2268.33%-284.20M
-104.69%-13.10M
-67.21%-10.20M
95.67%-9.40M
0.83%-12.00M
-124.33%-6.40M
10.29%-6.10M
-1366.22%-217.00M
-104.88%-12.10M
0.38%26.30M
-240.00%-6.80M
-322.86%-14.80M
136.69%247.90M
-34.83%26.20M
45.95%-2.00M
57.83%-3.50M
-202.42%-675.60M
581.36%40.20M
Tài chính thuần
80.29%-35.80M
-397.74%-66.20M
3230.77%203.50M
-4.00%-26.00M
-620.63%-181.60M
-314.52%-13.30M
19.75%-6.50M
82.26%-25.00M
-154.55%-25.20M
151.67%6.20M
91.81%-8.10M
-22.84%-140.90M
89.47%-9.90M
80.13%-12.00M
-115.47%-98.90M
-1664.62%-114.70M
-1302.99%-94.00M
-645.68%-60.40M
8860.27%639.50M
9.72%-6.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tổng doanh thu đạt 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05B.

Tài sản ngắn hạn của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tài sản ngắn hạn là 437.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.56.

Tổng tài sản của Enpro Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enpro Inc là 2.66B, bao gồm 437.70M tài sản ngắn hạn và 2.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tổng nghĩa vụ của Enpro Inc là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Enpro Inc là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enpro Inc là 182.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.95.

Giá trị đầu tư ròng của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, giá trị đầu tư ròng của Enpro Inc là -316.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, giá trị huy động vốn ròng của Enpro Inc là -17.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.44.

Thu nhập ròng của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, lợi nhuận ròng là 40.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.44.

Biên lợi nhuận ròng của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.04.

Biên lợi nhuận gộp của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enpro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enpro Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 182.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.