0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
94.82BVốn hóa
60.75P/E TTM
Tình hình tài chính của NOW
Theo dõi tình hình tài chính của ServiceNow Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của ServiceNow Inc
Mới phát hành
Th07 22, 2026
Doanh thu / Dự báo
110.00M/3.93B
Doanh thu(YoY)
13.28B
20.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng doanh thu đạt 13.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.98B.
Tài sản ngắn hạn của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tài sản ngắn hạn là 10.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.98.
Tổng tài sản của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ServiceNow Inc là 26.04B, bao gồm 10.47B tài sản ngắn hạn và 15.57B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng nghĩa vụ của ServiceNow Inc là 13.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.35.
Tổng vốn chủ sở hữu của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ServiceNow Inc là 12.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.92.
Thu nhập hoạt động thuần của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ServiceNow Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.68.
Giá trị đầu tư ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, giá trị đầu tư ròng của ServiceNow Inc là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.47.
Giá trị huy động vốn ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, giá trị huy động vốn ròng của ServiceNow Inc là -2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.24.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.77.
Thu nhập ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận ròng là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.67.
Biên lợi nhuận ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.
Biên lợi nhuận gộp của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.61.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.33.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.19.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ServiceNow Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.68.