tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ServiceNow Inc

NOW
Thêm vào danh sách theo dõi
91.946USD
-3.514-3.68%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
94.82BVốn hóa
60.75P/E TTM

Tình hình tài chính của NOW

Theo dõi tình hình tài chính của ServiceNow Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ServiceNow Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.29/0.85
Doanh thu / Dự báo
110.00M/3.93B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.28B
20.88%
EPS(YoY)
1.69
21.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-84.45%0.29
-79.63%0.45
-79.25%0.39
-76.92%0.48
45.87%1.86
31.47%2.22
29.06%1.86
77.05%2.10
-75.10%1.27
129.39%1.69
94.72%1.44
--1.18
--5.12
--0.74
--0.74
--0.87
----
----
----
----
Doanh thu
-96.58%110.00M
22.09%3.77B
20.66%3.57B
21.81%3.41B
22.38%3.21B
18.63%3.09B
21.34%2.96B
22.25%2.80B
22.19%2.63B
24.19%2.60B
25.62%2.44B
24.96%2.29B
22.72%2.15B
21.72%2.10B
20.20%1.94B
21.10%1.83B
24.34%1.75B
26.62%1.72B
29.09%1.61B
31.25%1.51B
Lợi nhuận ròng
-22.60%298.00M
1.96%469.00M
4.43%401.00M
16.20%502.00M
46.95%385.00M
32.56%460.00M
30.17%384.00M
78.51%432.00M
-74.90%262.00M
131.33%347.00M
96.67%295.00M
202.50%242.00M
5120.00%1.04B
100.00%150.00M
476.92%150.00M
26.98%80.00M
-66.10%20.00M
-8.54%75.00M
56.17%26.00M
389.97%63.00M
Biên lợi nhuận ròng
2162.27%270.91%
-16.49%12.44%
-13.46%11.24%
-4.60%14.73%
20.07%11.98%
11.74%14.90%
7.28%12.99%
46.03%15.45%
-79.46%9.97%
86.28%13.33%
56.56%12.11%
--10.58%
--48.56%
--7.16%
--7.73%
--3.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1342.54%-962.73%
-4.88%75.07%
-2.59%76.63%
-2.32%77.28%
-1.91%77.48%
-1.38%78.92%
-0.21%78.66%
1.02%79.12%
1.15%78.99%
1.16%80.02%
0.28%78.83%
--78.32%
--78.09%
--79.10%
--78.61%
--78.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
251.31%23.74%
-13.92%6.12%
-21.61%5.73%
-15.28%6.84%
-17.32%6.76%
-16.23%7.10%
-14.64%7.31%
-18.02%8.08%
-17.98%8.17%
-22.30%8.48%
-23.41%8.56%
--9.85%
--9.96%
--10.92%
--11.17%
--13.37%
----
----
----
----
Doanh thu
-96.58%110.00M
22.09%3.77B
20.66%3.57B
21.81%3.41B
22.38%3.21B
18.63%3.09B
21.34%2.96B
22.25%2.80B
22.19%2.63B
24.19%2.60B
25.62%2.44B
24.96%2.29B
22.72%2.15B
21.72%2.10B
20.20%1.94B
21.10%1.83B
24.34%1.75B
26.62%1.72B
29.09%1.61B
31.25%1.51B
Lợi nhuận hoạt động
-1098.66%-3.71B
8.87%503.00M
44.76%566.00M
47.13%615.00M
55.00%372.00M
39.16%462.00M
44.81%391.00M
80.95%418.00M
105.13%240.00M
130.56%332.00M
74.19%270.00M
153.85%231.00M
431.82%117.00M
65.52%144.00M
342.86%155.00M
22.97%91.00M
-56.86%22.00M
-10.31%87.00M
95.20%35.00M
6.73%74.00M
Lợi nhuận ròng
-22.60%298.00M
1.96%469.00M
4.43%401.00M
16.20%502.00M
46.95%385.00M
32.56%460.00M
30.17%384.00M
78.51%432.00M
-74.90%262.00M
131.33%347.00M
96.67%295.00M
202.50%242.00M
5120.00%1.04B
100.00%150.00M
476.92%150.00M
26.98%80.00M
-66.10%20.00M
-8.54%75.00M
56.17%26.00M
389.97%63.00M
Tài sản ngắn hạn
-8.20%8.51B
-9.01%8.44B
13.98%10.47B
8.68%8.36B
15.63%9.28B
25.75%9.27B
18.13%9.19B
27.29%7.70B
21.48%8.02B
9.47%7.37B
16.88%7.78B
10.41%6.05B
23.84%6.60B
23.74%6.73B
27.47%6.65B
27.71%5.48B
26.20%5.33B
20.29%5.44B
15.44%5.22B
8.09%4.29B
Tổng nợ ngắn hạn
43.06%12.15B
20.89%9.98B
24.95%10.44B
15.93%7.87B
18.45%8.49B
17.42%8.26B
13.48%8.36B
21.16%6.79B
24.36%7.17B
22.08%7.03B
22.65%7.37B
26.38%5.60B
21.59%5.77B
18.73%5.76B
21.34%6.00B
16.88%4.43B
21.37%4.74B
32.42%4.85B
32.43%4.95B
33.71%3.79B
Tổng tài sản
43.60%31.67B
16.26%24.38B
27.74%26.04B
18.20%21.79B
21.11%22.05B
19.54%20.97B
17.23%20.38B
22.15%18.43B
22.01%18.21B
28.87%17.54B
30.74%17.39B
35.88%15.09B
34.42%14.92B
23.84%13.61B
23.16%13.30B
17.18%11.11B
20.84%11.10B
24.61%10.99B
23.90%10.80B
23.00%9.48B
Tổng các khoản nợ
72.23%19.15B
16.80%12.65B
21.35%13.07B
14.70%10.49B
16.54%11.12B
14.79%10.83B
10.40%10.77B
15.62%9.14B
19.31%9.54B
17.76%9.44B
18.05%9.76B
20.14%7.91B
15.76%8.00B
14.55%8.01B
16.39%8.27B
10.75%6.58B
16.85%6.91B
20.93%7.00B
20.79%7.10B
18.13%5.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.49%12.52B
15.67%11.73B
34.92%12.96B
21.65%11.30B
26.15%10.93B
25.06%10.14B
25.97%9.61B
29.35%9.29B
25.12%8.67B
44.77%8.11B
51.59%7.63B
58.79%7.18B
65.14%6.93B
40.11%5.60B
36.18%5.03B
27.99%4.52B
28.06%4.19B
31.61%4.00B
30.36%3.69B
32.18%3.53B
Thu nhập hoạt động ròng
-18.02%587.00M
-0.42%1.67B
36.88%2.24B
21.16%813.00M
15.48%716.00M
25.06%1.68B
1.87%1.64B
115.76%671.00M
6.90%620.00M
48.67%1.34B
38.12%1.60B
17.36%311.00M
33.95%580.00M
4.52%902.00M
37.68%1.16B
-17.19%265.00M
44.33%433.00M
18.71%863.00M
23.12%844.00M
32.53%320.00M
Đầu tư ròng
-1473.05%-6.65B
-107.83%-451.00M
32.52%-498.00M
16.26%-551.00M
-126.20%-423.00M
76.36%-217.00M
-66.22%-738.00M
-25.33%-658.00M
72.26%-187.00M
-75.19%-918.00M
49.20%-444.00M
16.53%-525.00M
15.75%-674.00M
-87.14%-524.00M
-143.45%-874.00M
-219.29%-629.00M
-30.29%-800.00M
35.93%-280.00M
-103.38%-359.00M
71.95%-197.00M
Tài chính thuần
1175.82%5.87B
-461.81%-2.24B
-56.90%-739.00M
-125.00%-657.00M
-70.09%-546.00M
-53.67%-398.00M
-23.62%-471.00M
12.31%-292.00M
-241.49%-321.00M
-5280.00%-259.00M
-408.00%-381.00M
-732.50%-333.00M
47.19%-94.00M
109.80%5.00M
51.61%-75.00M
48.72%-40.00M
-19.46%-178.00M
58.87%-51.00M
23.83%-155.00M
-108.10%-78.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng doanh thu đạt 13.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.98B.

Tài sản ngắn hạn của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tài sản ngắn hạn là 10.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.98.

Tổng tài sản của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ServiceNow Inc là 26.04B, bao gồm 10.47B tài sản ngắn hạn và 15.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng nghĩa vụ của ServiceNow Inc là 13.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ServiceNow Inc là 12.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.92.

Thu nhập hoạt động thuần của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ServiceNow Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.68.

Giá trị đầu tư ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, giá trị đầu tư ròng của ServiceNow Inc là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.47.

Giá trị huy động vốn ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, giá trị huy động vốn ròng của ServiceNow Inc là -2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.77.

Thu nhập ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận ròng là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.67.

Biên lợi nhuận ròng của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Biên lợi nhuận gộp của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ServiceNow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ServiceNow Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.