tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Novanta Inc

NOVT
Thêm vào danh sách theo dõi
133.140USD
-0.410-0.31%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
5.03BVốn hóa
94.71P/E TTM

Tình hình tài chính của NOVT

Theo dõi tình hình tài chính của Novanta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.03B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
94.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.40
Doanh thu
980.60M
Lợi nhuận ròng
64.09M
ROE
5.16%
ROA
3.37%

Ngày công bố lợi nhuận của Novanta Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.31/0.83
Doanh thu / Dự báo
265.81M/262.30M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
144.96%0.31
-11.34%0.52
-0.43%0.46
-44.50%0.30
-67.38%0.12
44.07%0.59
31.16%0.46
-9.83%0.53
-34.29%0.38
-19.88%0.41
-18.31%0.35
--0.59
--0.58
--0.51
--0.43
--1.65
----
----
----
----
Doanh thu
10.27%265.81M
10.43%257.71M
8.52%258.35M
1.40%247.84M
2.20%241.05M
1.06%233.37M
12.52%238.06M
10.34%244.41M
2.79%235.86M
5.38%230.92M
-3.12%211.57M
-0.65%221.50M
6.55%229.46M
7.30%219.13M
9.76%218.37M
25.45%222.96M
28.55%215.36M
25.61%204.22M
34.89%198.96M
24.35%177.73M
Lợi nhuận ròng
178.87%12.54M
-0.51%21.10M
6.12%17.47M
-44.49%10.65M
-67.31%4.50M
44.51%21.21M
31.60%16.46M
-9.57%19.19M
-34.12%13.76M
-19.65%14.68M
-18.03%12.51M
-5.63%21.22M
19.45%20.88M
-2.95%18.27M
10.96%15.26M
65.33%22.49M
49.85%17.48M
66.40%18.82M
8.68%13.75M
64.73%13.60M
Biên lợi nhuận ròng
152.90%4.72%
-9.91%8.19%
-2.22%6.76%
-45.26%4.30%
-68.01%1.87%
42.99%9.09%
16.95%6.92%
-18.04%7.85%
-35.91%5.83%
-23.75%6.36%
-15.39%5.91%
--9.58%
--9.10%
--8.34%
--6.99%
--9.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.97%43.08%
-1.19%41.83%
-4.72%40.70%
-0.07%41.96%
0.98%41.43%
3.27%42.34%
-1.19%42.71%
-3.58%41.99%
-4.89%41.03%
-2.92%41.00%
5.83%43.23%
--43.55%
--43.14%
--42.23%
--40.84%
--40.92%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-64.53%10.86%
-52.22%13.58%
-53.59%14.06%
-7.19%30.20%
-11.90%30.63%
-22.61%28.43%
3.44%30.29%
8.71%32.54%
3.65%34.77%
5.06%36.73%
-17.54%29.28%
--29.93%
--33.54%
--34.96%
--35.51%
--37.12%
----
----
----
----
Doanh thu
10.27%265.81M
10.43%257.71M
8.52%258.35M
1.40%247.84M
2.20%241.05M
1.06%233.37M
12.52%238.06M
10.34%244.41M
2.79%235.86M
5.38%230.92M
-3.12%211.57M
-0.65%221.50M
6.55%229.46M
7.30%219.13M
9.76%218.37M
25.45%222.96M
28.55%215.36M
25.61%204.22M
34.89%198.96M
24.35%177.73M
Lợi nhuận hoạt động
11.20%30.56M
0.59%30.14M
-7.26%30.69M
-18.63%28.52M
-2.74%27.48M
7.44%29.97M
25.82%33.09M
0.76%35.05M
-15.48%28.26M
-3.12%27.89M
-7.97%26.30M
14.87%34.79M
28.85%33.43M
27.08%28.79M
23.06%28.58M
29.46%30.29M
25.79%25.95M
52.75%22.65M
51.88%23.22M
72.62%23.39M
Lợi nhuận ròng
178.87%12.54M
-0.51%21.10M
6.12%17.47M
-44.49%10.65M
-67.31%4.50M
44.51%21.21M
31.60%16.46M
-9.57%19.19M
-34.12%13.76M
-19.65%14.68M
-18.03%12.51M
-5.63%21.22M
19.45%20.88M
-2.95%18.27M
10.96%15.26M
65.33%22.49M
49.85%17.48M
66.40%18.82M
8.68%13.75M
64.73%13.60M
Tài sản ngắn hạn
143.14%1.12B
81.23%786.80M
80.47%782.60M
7.21%468.42M
8.78%462.10M
1.24%434.14M
4.42%433.65M
11.66%436.93M
2.52%424.79M
5.93%428.82M
-1.24%415.30M
-4.03%391.32M
3.75%414.34M
7.84%404.79M
12.49%420.52M
15.40%407.74M
18.95%399.37M
21.44%375.38M
22.90%373.82M
16.67%353.31M
Tổng nợ ngắn hạn
35.15%245.88M
30.19%220.79M
26.57%212.37M
19.32%186.86M
18.55%181.94M
12.01%169.59M
20.56%167.79M
13.16%156.60M
12.86%153.47M
6.36%151.41M
-15.41%139.18M
-12.44%138.39M
-31.46%135.98M
-22.20%142.35M
-10.56%164.52M
-15.92%158.06M
56.77%198.40M
55.89%182.97M
61.03%183.94M
40.75%187.97M
Tổng tài sản
41.59%2.14B
29.85%1.80B
30.15%1.81B
6.13%1.51B
8.04%1.51B
-1.78%1.39B
13.25%1.39B
18.80%1.42B
13.45%1.40B
15.07%1.41B
-1.22%1.23B
-1.10%1.19B
2.23%1.23B
1.63%1.23B
1.09%1.24B
-0.22%1.21B
37.35%1.21B
41.53%1.21B
41.92%1.23B
41.13%1.21B
Tổng các khoản nợ
-26.28%523.11M
-20.74%488.03M
-23.33%492.82M
4.09%704.34M
1.87%709.62M
-15.53%615.70M
16.33%642.81M
23.15%676.63M
14.82%696.58M
16.10%728.88M
-16.73%552.60M
-17.42%549.42M
-9.94%606.69M
-6.50%627.80M
-6.08%663.63M
-6.31%665.33M
75.03%673.67M
78.52%671.47M
81.94%706.59M
74.78%710.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
101.69%1.62B
70.32%1.31B
76.25%1.31B
7.99%801.48M
14.17%801.45M
12.91%769.75M
10.73%745.70M
15.09%742.20M
12.13%701.99M
14.00%681.72M
16.60%673.46M
18.93%644.86M
17.64%626.03M
11.84%598.02M
10.80%577.59M
8.42%542.20M
7.93%532.17M
12.30%534.69M
9.33%521.29M
10.83%500.11M
Thu nhập hoạt động ròng
330.83%64.93M
62.88%51.61M
-85.70%8.80M
-63.11%8.49M
-63.32%15.07M
-3.49%31.68M
57.88%61.56M
-48.42%23.03M
56.87%41.09M
220.44%32.83M
-3.99%38.99M
202.47%44.64M
8.88%26.20M
-9.71%10.24M
41.44%40.61M
6.20%14.76M
-16.30%24.06M
-51.23%11.35M
-38.32%28.71M
-67.00%13.90M
Đầu tư ròng
88.78%-7.47M
-402.71%-3.79M
-74.04%-3.61M
-51.67%-5.40M
-1248.21%-66.56M
100.63%1.25M
66.25%-2.08M
47.59%-3.56M
-48.44%-4.94M
-5358.98%-197.62M
-44.46%-6.15M
73.53%-6.79M
42.61%-3.33M
46.93%-3.62M
6.70%-4.26M
91.19%-25.67M
-7.81%-5.79M
-24.74%-6.82M
-35.83%-4.56M
-11441.09%-291.30M
Tài chính thuần
393.50%270.60M
6.11%-40.12M
907.64%287.65M
18.91%-23.42M
271.23%54.83M
-127.84%-42.73M
-602.49%-35.62M
44.42%-28.88M
-103.28%-32.02M
712.24%153.46M
78.41%-5.07M
-4244.82%-51.96M
-17.17%-15.75M
-13.79%-25.07M
-146.25%-23.48M
-100.49%-1.20M
-339.49%-13.44M
23.87%-22.03M
64.89%-9.54M
864.45%246.28M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tổng doanh thu đạt 980.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 949.24M.

Tài sản ngắn hạn của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tài sản ngắn hạn là 782.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.47.

Tổng tài sản của Novanta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Novanta Inc là 1.81B, bao gồm 782.60M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tổng nghĩa vụ của Novanta Inc là 492.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Novanta Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Novanta Inc là 116.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.14.

Giá trị đầu tư ròng của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, giá trị đầu tư ròng của Novanta Inc là -74.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, giá trị huy động vốn ròng của Novanta Inc là 276.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 385.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.47.

Thu nhập ròng của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, lợi nhuận ròng là 53.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.01.

Biên lợi nhuận ròng của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.69.

Biên lợi nhuận gộp của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Novanta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novanta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 116.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.