tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nov Inc

NOV
Thêm vào danh sách theo dõi
19.430USD
+0.120+0.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.94BVốn hóa
77.47P/E TTM

Tình hình tài chính của NOV

Theo dõi tình hình tài chính của Nov Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nov Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.31/0.16
Doanh thu / Dự báo
2.13B/2.09B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.74B
-1.42%
EPS(YoY)
0.39
-75.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.33%0.31
-72.53%0.05
-151.84%-0.21
-65.77%0.11
-49.66%0.29
-36.56%0.19
-72.76%0.41
14.32%0.33
45.07%0.57
-6.04%0.30
475.00%1.52
--0.29
--0.39
--0.32
--0.26
--0.13
----
----
----
----
Doanh thu
-2.47%2.13B
-2.43%2.05B
-1.34%2.28B
-0.68%2.18B
-1.26%2.19B
-2.41%2.10B
-1.49%2.31B
0.27%2.19B
5.88%2.22B
9.84%2.15B
13.02%2.34B
15.67%2.19B
21.19%2.09B
26.74%1.96B
36.65%2.07B
40.87%1.89B
21.88%1.73B
23.94%1.55B
14.32%1.52B
-3.11%1.34B
Lợi nhuận ròng
3.70%112.00M
-73.97%19.00M
-148.75%-78.00M
-67.69%42.00M
-52.21%108.00M
-38.66%73.00M
-73.24%160.00M
14.04%130.00M
45.81%226.00M
-5.56%119.00M
475.00%598.00M
256.25%114.00M
124.64%155.00M
352.00%126.00M
360.00%104.00M
146.38%32.00M
365.38%69.00M
56.52%-50.00M
88.47%-40.00M
-25.45%-69.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.33%5.44%
-72.30%0.97%
-151.00%-3.56%
-65.92%2.02%
-48.22%5.21%
-37.33%3.52%
-72.53%6.98%
20.04%5.93%
34.15%10.06%
-11.87%5.61%
431.75%25.39%
--4.94%
--7.50%
--6.37%
--4.78%
--1.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.88%24.41%
-14.63%18.47%
-7.69%19.72%
1.76%21.78%
-20.86%21.07%
1.80%21.64%
0.70%21.36%
-0.06%21.41%
21.94%26.62%
1.46%21.25%
-0.74%21.21%
--21.42%
--21.83%
--20.95%
--21.37%
--17.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.51%17.53%
-0.60%17.72%
-1.03%17.54%
1.20%17.61%
0.07%17.62%
-1.82%17.82%
1.89%17.72%
-7.20%17.41%
-6.50%17.61%
-6.14%18.15%
-10.31%17.39%
--18.76%
--18.83%
--19.34%
--19.39%
--20.12%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.47%2.13B
-2.43%2.05B
-1.34%2.28B
-0.68%2.18B
-1.26%2.19B
-2.41%2.10B
-1.49%2.31B
0.27%2.19B
5.88%2.22B
9.84%2.15B
13.02%2.34B
15.67%2.19B
21.19%2.09B
26.74%1.96B
36.65%2.07B
40.87%1.89B
21.88%1.73B
23.94%1.55B
14.32%1.52B
-3.11%1.34B
Lợi nhuận hoạt động
29.63%210.00M
-71.52%47.00M
-25.60%154.00M
-11.34%172.00M
-48.24%162.00M
1.85%165.00M
28.57%207.00M
6.01%194.00M
72.93%313.00M
28.57%162.00M
-0.62%161.00M
232.73%183.00M
166.18%181.00M
700.00%126.00M
1180.00%162.00M
227.91%55.00M
466.67%68.00M
76.14%-21.00M
95.02%-15.00M
41.89%-43.00M
Lợi nhuận ròng
3.70%112.00M
-73.97%19.00M
-148.75%-78.00M
-67.69%42.00M
-52.21%108.00M
-38.66%73.00M
-73.24%160.00M
14.04%130.00M
45.81%226.00M
-5.56%119.00M
475.00%598.00M
256.25%114.00M
124.64%155.00M
352.00%126.00M
360.00%104.00M
146.38%32.00M
365.38%69.00M
56.52%-50.00M
88.47%-40.00M
-25.45%-69.00M
Tài sản ngắn hạn
0.14%5.79B
-1.09%5.72B
0.87%5.82B
-2.64%5.76B
-1.08%5.78B
1.69%5.78B
-1.20%5.77B
4.60%5.92B
4.17%5.84B
4.91%5.69B
6.32%5.84B
9.25%5.66B
10.15%5.61B
9.56%5.42B
12.06%5.49B
4.86%5.18B
3.77%5.09B
-0.94%4.95B
-5.89%4.90B
-8.13%4.94B
Tổng nợ ngắn hạn
6.74%2.39B
6.14%2.32B
2.51%2.41B
-1.57%2.26B
-0.13%2.24B
-3.96%2.18B
-3.61%2.35B
-2.91%2.30B
-6.00%2.24B
-1.56%2.27B
-0.08%2.44B
5.43%2.37B
9.86%2.38B
16.62%2.31B
27.59%2.44B
21.26%2.25B
19.94%2.17B
2.33%1.98B
2.30%1.91B
-1.65%1.85B
Tổng tài sản
-1.44%11.20B
-1.15%11.14B
-0.62%11.29B
-0.74%11.34B
0.58%11.36B
-0.28%11.27B
0.59%11.36B
8.80%11.42B
8.15%11.30B
11.08%11.30B
11.44%11.29B
7.55%10.50B
7.69%10.45B
6.53%10.18B
6.13%10.13B
2.03%9.76B
1.03%9.70B
-1.23%9.55B
-3.82%9.55B
-5.91%9.57B
Tổng các khoản nợ
2.77%4.94B
2.01%4.88B
0.73%4.97B
-1.63%4.83B
-1.23%4.80B
-4.11%4.78B
-2.36%4.93B
-0.51%4.91B
-1.70%4.87B
2.36%4.98B
1.02%5.05B
2.07%4.93B
4.67%4.95B
7.18%4.87B
11.48%5.00B
7.62%4.83B
6.90%4.73B
0.46%4.54B
-3.53%4.49B
-3.00%4.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.53%6.26B
-3.48%6.27B
-1.65%6.32B
-0.06%6.51B
1.96%6.56B
2.74%6.49B
2.98%6.43B
17.05%6.52B
17.01%6.43B
19.08%6.32B
21.58%6.24B
12.92%5.57B
10.56%5.50B
5.95%5.31B
1.38%5.13B
-2.91%4.93B
-3.98%4.97B
-2.72%5.01B
-4.07%5.06B
-8.34%5.08B
Thu nhập hoạt động ròng
-91.10%17.00M
-119.26%-26.00M
-3.05%573.00M
-1.95%352.00M
-55.79%191.00M
273.08%135.00M
56.76%591.00M
797.50%359.00M
700.00%432.00M
61.39%-78.00M
144.81%377.00M
137.74%40.00M
41.94%-72.00M
-96.12%-202.00M
327.78%154.00M
-200.95%-106.00M
-170.06%-124.00M
-281.48%-103.00M
-80.65%36.00M
-67.49%105.00M
Đầu tư ròng
38.27%-50.00M
20.99%-64.00M
41.10%-96.00M
-26.83%-104.00M
-195.29%-81.00M
73.95%-81.00M
-98.78%-163.00M
1.20%-82.00M
211.84%85.00M
-498.08%-311.00M
-26.15%-82.00M
1.19%-83.00M
-90.00%-76.00M
-6.12%-52.00M
30.85%-65.00M
-546.15%-84.00M
-5.26%-40.00M
3.92%-49.00M
-687.50%-94.00M
73.47%-13.00M
Tài chính thuần
25.25%-148.00M
14.81%-115.00M
22.22%-133.00M
3.28%-118.00M
-26.92%-198.00M
-413.95%-135.00M
-5800.00%-171.00M
-269.70%-122.00M
-387.50%-156.00M
204.88%43.00M
112.50%3.00M
-65.00%-33.00M
-100.00%-32.00M
-13.89%-41.00M
-41.18%-24.00M
-300.00%-20.00M
91.06%-16.00M
-1100.00%-36.00M
-466.67%-17.00M
104.37%10.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tổng doanh thu đạt 8.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.87B.

Tài sản ngắn hạn của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tài sản ngắn hạn là 5.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.87.

Tổng tài sản của Nov Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nov Inc là 11.29B, bao gồm 5.82B tài sản ngắn hạn và 5.47B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tổng nghĩa vụ của Nov Inc là 4.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nov Inc là 6.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nov Inc là 677.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.72.

Giá trị đầu tư ròng của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, giá trị đầu tư ròng của Nov Inc là -362.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nov Inc là -584.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.94.

Thu nhập ròng của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, lợi nhuận ròng là 145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.17.

Biên lợi nhuận ròng của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.88.

Biên lợi nhuận gộp của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nov Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nov Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 677.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.