tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Noah Holdings Ltd

NOAH
Thêm vào danh sách theo dõi
8.450USD
-0.070-0.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
580.06MVốn hóa
7.38P/E TTM

Tình hình tài chính của NOAH

Theo dõi tình hình tài chính của Noah Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Noah Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
0.26/--
Doanh thu / Dự báo
92.31M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
378.75M
5.67%
EPS(YoY)
1.15
23.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.78%0.26
-87.75%0.03
61.88%0.44
82.72%0.36
12.51%0.29
-51.16%0.21
-94.08%0.27
-96.88%0.20
-94.90%0.26
-84.76%0.44
23.95%4.60
--6.26
--5.12
--2.88
--3.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.05%92.31M
18.44%106.39M
-5.24%89.34M
1.80%88.00M
-4.66%85.43M
-18.90%89.83M
-8.02%94.28M
-33.09%86.44M
-21.05%89.60M
-13.56%110.77M
7.28%102.50M
19.84%129.18M
-4.17%113.50M
-35.31%128.14M
-32.82%95.54M
-22.27%107.80M
-37.96%118.43M
35.08%198.10M
8.87%142.22M
28.36%138.68M
Lợi nhuận ròng
-11.15%18.40M
-87.70%1.86M
66.39%30.84M
78.23%24.96M
14.15%20.71M
-49.59%15.12M
-41.87%18.54M
-67.63%14.01M
-47.42%18.14M
47.60%30.00M
25.23%31.89M
-15.11%43.27M
-24.07%34.50M
-54.04%20.33M
-40.43%25.46M
8.19%50.97M
-35.81%45.43M
118.27%44.23M
-1.58%42.75M
8.77%47.11M
Biên lợi nhuận ròng
-19.22%19.69%
-92.18%1.36%
71.61%34.58%
68.45%28.36%
20.08%24.38%
-34.65%17.44%
-34.87%20.15%
-49.23%16.84%
-32.97%20.30%
67.50%26.68%
19.00%30.94%
--33.16%
--30.29%
--15.93%
--26.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.05%92.31M
18.44%106.39M
-5.24%89.34M
1.80%88.00M
-4.66%85.43M
-18.90%89.83M
-8.02%94.28M
-33.09%86.44M
-21.05%89.60M
-13.56%110.77M
7.28%102.50M
19.84%129.18M
-4.17%113.50M
-35.31%128.14M
-32.82%95.54M
-22.27%107.80M
-37.96%118.43M
35.08%198.10M
8.87%142.22M
28.36%138.68M
Lợi nhuận hoạt động
34.90%34.88M
97.27%37.40M
-26.93%24.26M
19.67%22.51M
54.28%25.86M
-38.01%18.96M
-2.38%33.21M
-60.76%18.81M
-57.46%16.76M
-4.20%30.58M
5.14%34.02M
1.57%47.93M
-15.65%39.39M
53.49%31.92M
-9.66%32.35M
-8.74%47.19M
-40.36%46.71M
-59.70%20.80M
-32.18%35.81M
11.96%51.71M
Lợi nhuận ròng
-11.15%18.40M
-87.70%1.86M
66.39%30.84M
78.23%24.96M
14.15%20.71M
-49.59%15.12M
-41.87%18.54M
-67.63%14.01M
-47.42%18.14M
47.60%30.00M
25.23%31.89M
-15.11%43.27M
-24.07%34.50M
-54.04%20.33M
-40.43%25.46M
8.19%50.97M
-35.81%45.43M
118.27%44.23M
-1.58%42.75M
8.77%47.11M
Tài sản ngắn hạn
2.11%953.69M
3.44%922.91M
7.12%900.03M
-6.33%947.27M
-6.27%933.96M
-9.52%892.22M
-10.62%840.23M
7.86%1.01B
6.73%996.47M
7.45%986.07M
11.78%940.10M
14.79%937.58M
11.16%933.64M
5.81%917.74M
10.05%841.02M
13.62%816.77M
-21.09%839.90M
-15.90%867.33M
-21.26%764.18M
-19.22%718.84M
Tổng nợ ngắn hạn
3.34%200.61M
5.14%207.09M
-0.35%188.81M
-27.24%246.24M
-19.80%194.12M
-24.83%196.95M
-29.77%189.46M
15.87%338.41M
-17.87%242.05M
-5.32%262.03M
18.14%269.79M
16.19%292.06M
-7.75%294.72M
-22.90%276.75M
-14.01%228.37M
-3.40%251.37M
-4.86%319.49M
24.02%358.93M
60.13%265.58M
70.76%260.22M
Tổng tài sản
3.79%1.71B
4.96%1.70B
2.58%1.63B
-6.18%1.64B
-6.11%1.65B
-7.65%1.62B
-7.95%1.59B
1.54%1.75B
2.16%1.76B
2.54%1.76B
8.02%1.73B
7.13%1.72B
4.83%1.72B
0.11%1.71B
1.07%1.60B
6.48%1.61B
9.73%1.64B
18.38%1.71B
11.25%1.58B
13.55%1.51B
Tổng các khoản nợ
3.79%247.97M
4.81%255.08M
-1.85%232.52M
-24.19%291.20M
-17.98%238.92M
-22.20%243.37M
-25.46%236.91M
12.29%384.12M
-16.18%291.28M
-6.28%312.82M
11.34%317.83M
9.62%342.07M
-9.65%347.49M
-22.74%333.80M
-17.31%285.47M
-8.30%312.06M
3.60%384.62M
32.32%432.05M
58.26%345.24M
61.20%340.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.79%1.47B
4.98%1.45B
3.36%1.40B
-1.11%1.35B
-3.76%1.41B
-4.50%1.38B
-4.00%1.35B
-1.12%1.37B
6.81%1.47B
4.68%1.44B
7.30%1.41B
6.54%1.38B
9.26%1.37B
7.83%1.38B
6.21%1.31B
10.78%1.30B
11.75%1.26B
14.32%1.28B
2.73%1.24B
4.56%1.17B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.04%31.33M
590.71%54.95M
36.76%44.73M
-44.58%3.86M
40.45%35.22M
-116.12%-11.20M
332.00%32.71M
-71.23%6.96M
-69.65%25.08M
95.70%69.49M
-45.10%7.57M
178.34%24.20M
10.77%82.64M
-65.79%35.51M
-75.58%13.79M
-3614.26%-30.89M
-3.49%74.60M
122.77%103.80M
2.95%56.49M
-36.66%878.90K
Đầu tư ròng
556.39%18.25M
121.00%43.45M
-100.00%35.81
-131.19%-24.00M
-65.90%2.78M
-105.87%-206.95M
10736.26%7.40M
70.39%76.95M
-61.19%8.15M
-1467.78%-100.52M
-92.58%68.33K
3864.39%45.16M
1417.48%21.01M
101.52%7.35M
-97.49%921.27K
-96.33%1.14M
-87.11%1.38M
-3966.41%-483.72M
45.49%36.66M
64.33%31.07M
Tài chính thuần
-1356.42%-19.03M
47.18%-160.27M
-44.31%77.62M
-259.66%-9.99M
-177.00%-1.31M
-590.55%-303.42M
3691.30%139.38M
-47.54%6.26M
253.30%1.70M
-8446.21%-43.94M
-88.88%3.68M
804.49%11.93M
-73.33%480.28K
99.69%-514.14K
2123.68%33.05M
-210.97%-1.69M
-97.84%1.80M
-121.48%-167.63M
-57.31%1.49M
380.02%1.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 378.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.42M.

Tài sản ngắn hạn của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 922.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Tổng tài sản của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Noah Holdings Ltd là 1.70B, bao gồm 922.91M tài sản ngắn hạn và 780.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Noah Holdings Ltd là 255.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Noah Holdings Ltd là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Noah Holdings Ltd là 112.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.81.

Giá trị đầu tư ròng của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Noah Holdings Ltd là 43.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Noah Holdings Ltd là -92.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.42.

Thu nhập ròng của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 81.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.77.

Biên lợi nhuận ròng của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 21.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Noah Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Noah Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 112.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.