tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nelnet Inc

NNI
Thêm vào danh sách theo dõi
135.870USD
+0.175+0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.89BVốn hóa
12.03P/E TTM

Tình hình tài chính của NNI

Theo dõi tình hình tài chính của Nelnet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nelnet Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/2.13
Doanh thu / Dự báo
--/419.92M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.95B
-6.25%
EPS(YoY)
11.58
135.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.82%1.94
-7.42%1.57
4385.12%2.88
303.19%4.88
14.74%2.22
919.04%1.70
-94.44%0.06
69.07%1.21
178.60%1.94
-126.09%-0.21
--1.16
--0.72
--0.69
--0.80
--9.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.15%525.57M
-26.12%420.20M
15.83%546.64M
0.73%482.80M
-12.58%504.62M
20.25%568.78M
-10.95%471.92M
-5.84%479.31M
9.36%577.25M
-21.88%472.99M
4.71%529.96M
29.07%509.05M
4.54%527.85M
34.94%605.48M
58.35%506.14M
30.55%394.39M
42.24%504.92M
38.31%448.70M
-5.65%319.63M
-23.77%302.10M
Lợi nhuận ròng
-13.78%69.86M
-8.36%56.77M
4370.76%104.75M
302.74%178.17M
12.65%81.02M
899.45%61.95M
-94.60%2.34M
64.81%44.24M
177.21%71.92M
-126.14%-7.75M
-57.76%43.41M
-67.85%26.84M
-85.85%25.95M
-77.27%29.64M
96.69%102.76M
1.22%83.48M
50.56%183.33M
-43.69%130.45M
-25.88%52.24M
-3.24%82.48M
Biên lợi nhuận ròng
-34.20%10.58%
-17.44%9.21%
4577.77%18.42%
304.28%36.84%
31.17%16.08%
277.57%11.15%
-105.50%-0.41%
169.01%9.11%
181.10%12.26%
-285.60%-6.28%
--7.47%
--3.39%
--4.36%
--3.38%
--26.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.92%67.50%
-6.28%57.00%
42.12%65.60%
18.84%59.36%
18.05%61.98%
57.30%60.83%
-1.94%46.16%
22.41%49.95%
8.35%52.50%
-33.15%38.67%
--47.08%
--40.81%
--48.46%
--57.85%
--70.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.96%54.31%
-8.27%55.33%
-11.18%56.37%
-12.63%57.64%
-11.25%60.99%
-14.78%60.31%
-12.19%63.46%
-10.11%65.98%
-7.53%68.72%
-6.32%70.78%
--72.28%
--73.40%
--74.32%
--75.55%
--76.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.15%525.57M
-26.12%420.20M
15.83%546.64M
0.73%482.80M
-12.58%504.62M
20.25%568.78M
-10.95%471.92M
-5.84%479.31M
9.36%577.25M
-21.88%472.99M
4.71%529.96M
29.07%509.05M
4.54%527.85M
34.94%605.48M
58.35%506.14M
30.55%394.39M
42.24%504.92M
38.31%448.70M
-5.65%319.63M
-23.77%302.10M
Lợi nhuận hoạt động
-24.80%74.68M
-23.15%61.92M
456.85%145.59M
3.86%66.62M
-2.88%99.31M
6906.43%80.57M
-62.69%26.15M
71.85%64.14M
107.71%102.26M
-96.73%1.15M
-44.78%70.09M
-67.45%37.33M
-79.54%49.23M
-79.25%35.18M
63.24%126.93M
4.48%114.67M
54.89%240.58M
400.20%169.55M
-13.92%77.76M
1.43%109.75M
Lợi nhuận ròng
-13.78%69.86M
-8.36%56.77M
4370.76%104.75M
302.74%178.17M
12.65%81.02M
899.45%61.95M
-94.60%2.34M
64.81%44.24M
177.21%71.92M
-126.14%-7.75M
-57.76%43.41M
-67.85%26.84M
-85.85%25.95M
-77.27%29.64M
96.69%102.76M
1.22%83.48M
50.56%183.33M
-43.69%130.45M
-25.88%52.24M
-3.24%82.48M
Tổng tài sản
-0.10%14.18B
2.08%14.06B
-1.47%13.88B
-5.45%13.71B
-7.84%14.19B
-17.56%13.78B
-18.22%14.08B
-18.57%14.50B
-14.84%15.40B
-13.74%16.71B
-11.97%17.22B
-13.66%17.81B
-13.85%18.08B
-10.63%19.37B
-12.67%19.56B
-10.44%20.62B
-5.31%20.99B
-4.27%21.68B
0.81%22.40B
1.85%23.03B
Tổng các khoản nợ
-2.37%10.57B
0.08%10.49B
-5.37%10.29B
-9.33%10.23B
-10.81%10.83B
-22.45%10.48B
-22.13%10.87B
-22.52%11.28B
-18.29%12.14B
-16.46%13.51B
-14.84%13.96B
-16.96%14.56B
-17.01%14.86B
-13.62%16.17B
-16.11%16.40B
-13.20%17.53B
-7.79%17.90B
-6.46%18.73B
-1.38%19.55B
-0.35%20.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.23%3.61B
8.43%3.58B
11.73%3.59B
8.16%3.48B
3.23%3.36B
3.09%3.30B
-1.50%3.21B
-0.85%3.22B
1.07%3.26B
0.01%3.20B
2.93%3.26B
5.06%3.25B
4.48%3.22B
8.37%3.20B
10.83%3.17B
9.28%3.09B
12.22%3.09B
12.35%2.95B
18.90%2.86B
20.84%2.83B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.80%73.11M
-23.77%137.62M
-17.95%112.44M
-38.71%81.76M
-56.98%91.17M
127.19%180.53M
-11.11%137.04M
76.57%133.40M
72.51%211.91M
203.43%79.46M
-10.97%154.16M
-74.67%75.56M
-55.39%122.84M
-71.11%26.19M
-14.31%173.16M
117.37%298.25M
465.89%275.35M
127.84%90.64M
-27.47%202.08M
253.13%137.21M
Đầu tư ròng
-77.20%31.09M
-148.57%-162.64M
-175.04%-190.78M
-22.25%573.47M
-87.45%136.36M
-47.01%334.87M
-38.91%254.25M
341.70%737.54M
50.03%1.09B
18.39%631.91M
-53.87%416.21M
-28.61%166.98M
20.04%723.93M
-16.92%533.75M
14.67%902.32M
132.86%233.88M
28.76%603.07M
293.28%642.49M
232.92%786.86M
-216.38%-711.78M
Tài chính thuần
25.20%-244.18M
148.01%231.79M
109.96%43.41M
21.02%-685.89M
76.39%-326.44M
-0.86%-482.76M
26.33%-435.96M
-165.94%-868.44M
-5.84%-1.38B
-94.62%-478.64M
50.93%-591.74M
39.01%-326.56M
-45.93%-1.31B
68.87%-245.94M
-47.93%-1.21B
-175.97%-535.41M
-69.48%-895.11M
-326.06%-790.07M
-52.44%-815.17M
184.97%704.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tổng doanh thu đạt 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08B.

Tổng nghĩa vụ của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tổng nghĩa vụ của Nelnet Inc là 10.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nelnet Inc là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nelnet Inc là 373.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.74.

Giá trị đầu tư ròng của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, giá trị đầu tư ròng của Nelnet Inc là 356.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nelnet Inc là -737.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.00.

Thu nhập ròng của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, lợi nhuận ròng là 420.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.07.

Biên lợi nhuận ròng của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.55.

Biên lợi nhuận gộp của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nelnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nelnet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 373.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.