tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nomura Holdings Inc

NMR
Thêm vào danh sách theo dõi
9.670USD
+0.110+1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.59BVốn hóa
11.84P/E TTM

Tình hình tài chính của NMR

Theo dõi tình hình tài chính của Nomura Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nomura Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.21
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.57B
1.61%
EPS(YoY)
0.82
7.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.09%0.16
-10.13%0.20
-4.84%0.21
62.51%0.24
24.94%0.16
98.40%0.23
178.10%0.22
166.58%0.15
587.82%0.13
-28.09%0.11
98.59%0.08
--0.06
--0.02
--0.16
--0.04
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.32%7.73B
1.39%7.97B
-5.41%7.88B
2.33%8.00B
-10.41%7.07B
7.47%7.86B
18.87%8.33B
20.10%7.81B
35.47%7.89B
33.81%7.32B
81.29%7.00B
105.56%6.51B
66.81%5.83B
53.81%5.47B
12.16%3.86B
-14.48%3.17B
62.27%3.49B
-18.58%3.55B
-12.81%3.44B
-22.56%3.70B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-0.05%471.23M
-10.73%594.35M
-5.35%624.50M
63.44%722.97M
23.24%471.47M
94.53%665.76M
170.76%659.79M
160.31%442.34M
586.19%382.56M
-27.79%342.25M
100.77%243.68M
1197.73%169.93M
-79.08%55.75M
-10.77%473.94M
315.86%121.37M
-97.04%13.09M
118.16%266.44M
-43.61%531.15M
-95.42%29.19M
-66.57%442.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-7.88%6.31%
-11.43%7.70%
4.83%8.25%
58.43%9.29%
26.13%6.85%
80.16%8.69%
123.96%7.87%
102.45%5.87%
386.75%5.43%
-43.49%4.83%
12.04%3.51%
--2.90%
--1.12%
--8.54%
--3.14%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.46%47.59%
7.23%44.93%
14.03%44.39%
21.26%45.25%
10.33%41.95%
13.13%41.90%
7.20%38.93%
-4.46%37.31%
-9.83%38.02%
-27.34%37.04%
-39.03%36.31%
--39.06%
--42.16%
--50.98%
--59.56%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.23%56.45%
-1.54%55.15%
-5.84%56.02%
-4.57%56.20%
-2.22%58.34%
-8.24%56.01%
-1.56%59.49%
2.49%58.89%
3.58%59.66%
5.72%61.04%
6.49%60.44%
--57.46%
--57.60%
--57.73%
--56.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.32%7.73B
1.39%7.97B
-5.41%7.88B
2.33%8.00B
-10.41%7.07B
7.47%7.86B
18.87%8.33B
20.10%7.81B
35.47%7.89B
33.81%7.32B
81.29%7.00B
105.56%6.51B
66.81%5.83B
53.81%5.47B
12.16%3.86B
-14.48%3.17B
62.27%3.49B
-18.58%3.55B
-12.81%3.44B
-22.56%3.70B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
7.18%686.28M
-3.27%877.84M
3.90%926.77M
67.79%1.11B
3.14%640.32M
70.30%907.53M
127.31%891.98M
95.81%660.45M
261.93%620.82M
-9.92%532.91M
72.22%392.40M
272.34%337.30M
-59.75%171.53M
-16.10%591.62M
35.83%227.85M
-87.37%90.59M
127.18%426.16M
-43.93%705.17M
-78.71%167.75M
-57.56%717.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-0.05%471.23M
-10.73%594.35M
-5.35%624.50M
63.44%722.97M
23.24%471.47M
94.53%665.76M
170.76%659.79M
160.31%442.34M
586.19%382.56M
-27.79%342.25M
100.77%243.68M
1197.73%169.93M
-79.08%55.75M
-10.77%473.94M
315.86%121.37M
-97.04%13.09M
118.16%266.44M
-43.61%531.15M
-95.42%29.19M
-66.57%442.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
4.20%394.72B
2.67%395.37B
2.02%408.17B
8.61%403.45B
3.94%378.81B
-0.79%385.10B
9.00%400.07B
2.12%371.46B
1.31%364.47B
3.35%388.15B
3.10%367.03B
0.95%363.73B
0.82%359.75B
-4.41%375.58B
-8.61%356.01B
-4.31%360.30B
-7.09%356.83B
-9.03%392.90B
-3.76%389.56B
-2.20%376.51B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
4.37%370.43B
2.57%371.02B
1.95%383.77B
8.37%378.53B
3.88%354.93B
-0.72%361.72B
9.28%376.43B
2.57%349.30B
1.85%341.67B
3.75%364.33B
3.22%344.45B
0.95%340.54B
0.93%335.47B
-4.54%351.17B
-8.42%333.71B
-3.96%337.35B
-7.45%332.40B
-9.00%367.88B
-3.69%364.38B
-2.08%351.27B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.71%24.29B
4.15%24.35B
3.18%24.40B
12.49%24.92B
4.78%23.88B
-1.86%23.38B
4.73%23.65B
-4.44%22.16B
-6.13%22.79B
-2.38%23.82B
1.27%22.58B
1.01%23.18B
-0.64%24.28B
-2.45%24.41B
-11.45%22.30B
-9.07%22.95B
-1.87%24.44B
-9.48%25.02B
-4.70%25.18B
-3.77%25.24B
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-1616.31%-3.33B
340.90%4.93B
-80.15%-3.18B
170.82%2.27B
94.81%-194.04M
67.32%-2.05B
-161.43%-1.77B
34.80%-3.21B
-25857.20%-3.74B
-320.05%-6.26B
-30.99%2.87B
-239.08%-4.92B
99.64%-14.41M
-135.89%-1.49B
387.27%4.17B
215.84%3.54B
-652.74%-3.99B
185.21%4.15B
-182.87%-1.45B
241.86%1.12B
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-1230.62%-1.02B
-1242.97%-4.60B
-161.88%-343.76M
-204.66%-83.86M
-0.25%-76.31M
249.69%402.12M
73.18%-131.27M
-81.70%80.13M
87.82%-76.11M
58.94%-268.64M
-143.66%-489.43M
180.60%437.93M
-4537.24%-624.79M
-632.94%-654.21M
-111.92%-200.87M
-63.26%156.07M
98.65%-13.47M
67.86%-89.26M
1100.88%1.69B
261.98%424.82M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.50%3.23B
249.28%1.95B
26.71%3.48B
-152.49%-1.52B
1.96%3.46B
-50.65%558.95M
-8.21%2.75B
45.27%2.90B
215.83%3.39B
135.30%1.13B
73.91%2.99B
192.99%2.00B
-76.23%1.07B
-165.31%-3.21B
3.61%1.72B
-14.39%-2.15B
78.91%4.52B
-298.56%-1.21B
-32.69%1.66B
-246.74%-1.88B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 31.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.07B.

Tổng nghĩa vụ của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Nomura Holdings Inc là 370.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nomura Holdings Inc là 24.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nomura Holdings Inc là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Giá trị đầu tư ròng của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Nomura Holdings Inc là -9.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nomura Holdings Inc là 13.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.97.

Thu nhập ròng của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.50.

Biên lợi nhuận ròng của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.

Biên lợi nhuận gộp của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nomura Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nomura Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.