tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NL Industries Inc

NL
Thêm vào danh sách theo dõi
5.740USD
-0.190-3.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
280.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NL

Theo dõi tình hình tài chính của NL Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NL Industries Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
158.28M
8.46%
EPS(YoY)
-0.77
-156.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/06/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
551.28%0.09
-328.59%-0.77
-121.85%-0.16
-95.47%0.01
-90.25%0.01
118.07%0.34
52382.27%0.74
351.99%0.16
201.80%0.14
225.10%0.16
--0.00
---0.06
---0.14
---0.12
--0.82
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%40.57M
-1.87%37.70M
18.66%39.95M
12.48%40.37M
6.06%40.27M
-11.00%38.42M
-16.57%33.67M
-1.99%35.89M
-7.73%37.97M
7.99%43.16M
-5.85%40.35M
-12.14%36.62M
-2.14%41.15M
17.28%39.97M
24.04%42.86M
14.96%41.67M
17.05%42.05M
13.61%34.08M
21.56%34.56M
52.32%36.25M
Lợi nhuận ròng
551.27%4.34M
-287.24%-30.98M
-121.86%-7.87M
-95.47%355.00K
-90.25%667.00K
118.11%16.54M
52288.41%36.01M
352.09%7.83M
201.83%6.84M
225.14%7.58M
99.23%-69.00K
-110.27%-3.11M
-136.19%-6.72M
-140.62%-6.06M
-186.34%-8.90M
138.26%30.25M
39.98%18.56M
246.28%14.92M
166.35%10.31M
176.68%12.70M
Biên lợi nhuận ròng
282.50%12.56%
-150.15%-22.35%
-117.07%-18.44%
-88.91%2.61%
-82.96%3.28%
127.80%44.56%
6426.90%108.04%
432.87%23.55%
233.48%19.26%
243.37%19.56%
--1.66%
---7.08%
---14.43%
---13.64%
--33.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.16%32.67%
5.70%30.44%
-1.83%27.61%
2.64%31.93%
18.63%30.20%
-8.75%28.80%
-10.07%28.12%
10.89%31.11%
-17.53%25.46%
13.10%31.56%
--31.27%
--28.06%
--30.87%
--27.90%
--29.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.75%0.11%
24.56%0.11%
17.08%0.10%
10.75%0.10%
9.39%0.10%
-0.28%0.09%
-2.58%0.09%
1.10%0.09%
4.42%0.09%
5.76%0.09%
--0.09%
--0.09%
--0.08%
--0.08%
--0.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%40.57M
-1.87%37.70M
18.66%39.95M
12.48%40.37M
6.06%40.27M
-11.00%38.42M
-16.57%33.67M
-1.99%35.89M
-7.73%37.97M
7.99%43.16M
-5.85%40.35M
-12.14%36.62M
-2.14%41.15M
17.28%39.97M
24.04%42.86M
14.96%41.67M
17.05%42.05M
13.61%34.08M
21.56%34.56M
52.32%36.25M
Lợi nhuận hoạt động
10.81%4.71M
-70.22%3.67M
86.49%3.05M
10.36%3.30M
88.30%4.25M
115.38%12.34M
-68.42%1.64M
14.12%2.99M
-59.69%2.26M
229.31%5.73M
22.89%5.18M
-54.85%2.62M
22.47%5.60M
-14.41%1.74M
29.33%4.22M
57.74%5.80M
10.20%4.57M
215.68%2.03M
3443.48%3.26M
759.81%3.68M
Lợi nhuận ròng
551.27%4.34M
-287.24%-30.98M
-121.86%-7.87M
-95.47%355.00K
-90.25%667.00K
118.11%16.54M
52288.41%36.01M
352.09%7.83M
201.83%6.84M
225.14%7.58M
99.23%-69.00K
-110.27%-3.11M
-136.19%-6.72M
-140.62%-6.06M
-186.34%-8.90M
138.26%30.25M
39.98%18.56M
246.28%14.92M
166.35%10.31M
176.68%12.70M
Tài sản ngắn hạn
-13.23%155.86M
-32.80%159.90M
-22.73%174.30M
-19.21%183.69M
-17.72%179.62M
9.02%237.96M
9.44%225.58M
9.11%227.36M
9.90%218.30M
12.53%218.26M
10.81%206.12M
-0.28%208.37M
0.65%198.64M
0.17%193.97M
-0.38%186.01M
11.97%208.96M
12.70%197.35M
13.14%193.65M
13.33%186.72M
8.73%186.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-52.72%14.63M
-77.40%20.58M
4.79%35.17M
14.95%33.98M
25.75%30.94M
199.06%91.06M
11.81%33.57M
0.76%29.56M
-7.93%24.60M
-5.00%30.45M
-6.26%30.02M
-6.86%29.34M
-2.86%26.72M
4.76%32.05M
6.30%32.03M
14.38%31.50M
10.56%27.51M
11.23%30.60M
9.95%30.13M
4.52%27.54M
Tổng tài sản
-11.31%461.19M
-19.72%464.22M
-14.59%500.20M
-9.71%523.70M
-8.58%520.02M
0.28%578.26M
2.66%585.65M
-1.09%580.03M
-4.24%568.82M
-5.44%576.66M
-2.22%570.48M
-8.43%586.42M
-3.38%593.97M
2.30%609.87M
1.81%583.41M
11.31%640.40M
9.95%614.72M
8.76%596.15M
5.61%573.04M
5.29%575.35M
Tổng các khoản nợ
-19.03%83.56M
-46.15%87.43M
-40.83%106.93M
-42.27%106.69M
-42.26%103.19M
-12.19%162.35M
-2.20%180.72M
-6.49%184.81M
-11.82%178.73M
-10.73%184.90M
-7.55%184.78M
-9.93%197.65M
-4.18%202.69M
-1.92%207.12M
-3.76%199.86M
1.23%219.43M
-0.34%211.54M
-0.76%211.18M
-1.41%207.66M
-1.44%216.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.40%377.63M
-9.40%376.79M
-2.88%393.27M
5.51%417.01M
6.86%416.83M
6.16%415.90M
4.98%404.93M
1.66%395.22M
-0.30%390.08M
-2.73%391.76M
0.56%385.71M
-7.65%388.77M
-2.95%391.28M
4.62%402.75M
4.97%383.55M
17.40%420.98M
16.25%403.18M
14.80%384.97M
10.07%365.38M
9.81%358.57M
Thu nhập hoạt động ròng
92.54%-3.54M
-146.21%-4.15M
239.58%7.93M
-53.09%7.29M
-803.96%-47.48M
-58.30%8.98M
-4.08%-5.69M
13.80%15.53M
-7.34%6.74M
51.69%21.54M
-512.33%-5.46M
28.41%13.65M
143.01%7.28M
93.30%14.20M
73.37%-892.00K
-7.85%10.63M
44.13%3.00M
-25.58%7.34M
-13.25%-3.35M
35.30%11.54M
Đầu tư ròng
124.14%196.00K
-114.84%-499.00K
-101.43%-183.00K
-105.19%-943.00K
-103.31%-812.00K
-88.34%3.36M
-23.20%12.84M
2696.15%18.18M
201.66%24.50M
141.70%28.83M
1250.08%16.71M
-43.58%650.00K
-2057.03%-24.09M
-5527.24%-69.14M
-64.95%1.24M
-46.91%1.15M
-316.79%-1.12M
131.22%1.27M
921.40%3.53M
139.45%2.17M
Tài chính thuần
-10.12%-5.36M
-11.22%-4.87M
41.43%-16.70M
-11.24%-4.87M
-11.23%-4.86M
-15.00%-4.38M
-648.41%-28.51M
-14.97%-4.38M
-14.93%-4.37M
-0.40%-3.81M
83.86%-3.81M
31.81%-3.81M
0.44%-3.81M
0.50%-3.79M
-624.52%-23.61M
-71.36%-5.58M
4.95%-3.82M
-79.63%-3.81M
-53.68%-3.26M
-53.53%-3.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tổng doanh thu đạt 158.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.94M.

Tài sản ngắn hạn của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 159.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.80.

Tổng tài sản của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NL Industries Inc là 464.22M, bao gồm 159.90M tài sản ngắn hạn và 304.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tổng nghĩa vụ của NL Industries Inc là 87.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NL Industries Inc là 376.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.40.

Thu nhập hoạt động thuần của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NL Industries Inc là 15.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.47.

Giá trị đầu tư ròng của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của NL Industries Inc là -2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.14.

Giá trị huy động vốn ròng của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của NL Industries Inc là -31.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.25.

Thu nhập ròng của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, lợi nhuận ròng là -37.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.27.

Biên lợi nhuận ròng của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.09.

Biên lợi nhuận gộp của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NL Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NL Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.