tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nike Inc

NKE
Thêm vào danh sách theo dõi
40.980USD
-1.230-2.91%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.77BVốn hóa
26.88P/E TTM

Tình hình tài chính của NKE

Theo dõi tình hình tài chính của Nike Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nike Inc

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
2.10/--
Doanh thu / Dự báo
46.40B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
46.40B
0.19%
EPS(YoY)
2.10
-3.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
404.68%0.72
-34.62%0.35
-31.56%0.54
-29.84%0.49
-85.64%0.14
-30.64%0.54
-24.61%0.78
-26.03%0.70
48.22%0.99
-3.57%0.77
21.54%1.04
--0.95
--0.67
--0.80
--0.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.13%10.97B
0.09%11.28B
0.59%12.43B
1.13%11.72B
-11.97%11.10B
-9.33%11.27B
-7.72%12.35B
-10.43%11.59B
-1.71%12.61B
0.31%12.43B
0.55%13.39B
1.99%12.94B
4.83%12.82B
13.97%12.39B
17.24%13.31B
3.58%12.69B
-0.89%12.23B
4.96%10.87B
1.01%11.36B
15.61%12.25B
Lợi nhuận ròng
406.64%1.07B
-34.51%520.00M
-31.90%792.00M
-30.83%727.00M
-85.93%211.00M
-32.25%794.00M
-26.30%1.16B
-27.52%1.05B
45.49%1.50B
-5.48%1.17B
18.56%1.58B
-1.23%1.45B
-28.35%1.03B
-11.17%1.24B
-0.45%1.33B
-21.66%1.47B
-4.64%1.44B
-3.66%1.40B
6.87%1.34B
23.45%1.87B
Biên lợi nhuận ròng
412.41%9.74%
-34.57%4.61%
-32.30%6.37%
-31.60%6.20%
-84.02%1.90%
-25.28%7.05%
-20.13%9.41%
-19.07%9.07%
48.02%11.90%
-5.78%9.43%
17.91%11.79%
--11.21%
--8.04%
--10.01%
--10.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.26%40.17%
-3.19%40.16%
-6.93%40.60%
-7.02%42.18%
-9.89%40.27%
-7.30%41.49%
-2.19%43.62%
2.61%45.36%
2.45%44.69%
3.23%44.75%
3.98%44.60%
--44.21%
--43.63%
--43.35%
--42.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.05%20.68%
-8.63%21.66%
-10.76%21.21%
-9.94%21.43%
-6.84%21.78%
-0.89%23.71%
-1.05%23.77%
-2.04%23.79%
-1.78%23.38%
-2.95%23.92%
0.98%24.02%
--24.29%
--23.80%
--24.65%
--23.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.13%10.97B
0.09%11.28B
0.59%12.43B
1.13%11.72B
-11.97%11.10B
-9.33%11.27B
-7.72%12.35B
-10.43%11.59B
-1.71%12.61B
0.31%12.43B
0.55%13.39B
1.99%12.94B
4.83%12.82B
13.97%12.39B
17.24%13.31B
3.58%12.69B
-0.89%12.23B
4.96%10.87B
1.01%11.36B
15.61%12.25B
Lợi nhuận hoạt động
1.25%325.00M
-29.82%553.00M
-27.31%1.01B
-23.33%927.00M
-83.32%321.00M
-41.02%788.00M
-24.16%1.38B
-24.63%1.21B
57.66%1.93B
-5.38%1.34B
15.00%1.82B
-5.37%1.60B
-16.83%1.22B
-13.32%1.41B
9.15%1.59B
-20.20%1.70B
-25.03%1.47B
-4.57%1.63B
-15.32%1.45B
17.74%2.12B
Lợi nhuận ròng
406.64%1.07B
-34.51%520.00M
-31.90%792.00M
-30.83%727.00M
-85.93%211.00M
-32.25%794.00M
-26.30%1.16B
-27.52%1.05B
45.49%1.50B
-5.48%1.17B
18.56%1.58B
-1.23%1.45B
-28.35%1.03B
-11.17%1.24B
-0.45%1.33B
-21.66%1.47B
-4.64%1.44B
-3.66%1.40B
6.87%1.34B
23.45%1.87B
Tài sản ngắn hạn
5.31%24.60B
-5.79%23.18B
-3.86%24.02B
-4.56%23.90B
-7.96%23.36B
-0.58%24.61B
1.42%24.98B
3.26%25.04B
0.71%25.38B
-4.92%24.75B
-10.26%24.63B
-16.02%24.25B
-10.67%25.20B
-3.44%26.04B
0.99%27.45B
9.42%28.88B
7.31%28.21B
9.16%26.96B
15.12%27.18B
20.30%26.39B
Tổng nợ ngắn hạn
18.75%12.55B
-3.43%10.84B
3.50%11.64B
2.66%10.91B
-0.25%10.57B
24.30%11.22B
24.97%11.25B
25.61%10.63B
14.44%10.59B
-5.44%9.03B
-11.77%9.00B
-22.51%8.46B
-13.74%9.26B
8.28%9.55B
15.15%10.20B
32.05%10.92B
10.92%10.73B
-0.85%8.82B
-0.16%8.86B
-4.06%8.27B
Tổng tài sản
5.01%38.41B
-1.93%37.06B
-0.45%37.79B
-1.41%37.33B
-4.02%36.58B
1.17%37.79B
2.03%37.96B
2.94%37.87B
1.54%38.11B
-2.45%37.36B
-6.16%37.20B
-10.47%36.79B
-6.92%37.53B
-0.73%38.29B
1.88%39.65B
8.36%41.09B
6.84%40.32B
6.61%38.58B
11.71%38.92B
14.01%37.92B
Tổng các khoản nợ
0.77%23.55B
-3.41%22.97B
-0.92%23.70B
-0.24%23.87B
-1.33%23.37B
2.84%23.79B
3.75%23.92B
4.86%23.92B
0.65%23.68B
-2.66%23.13B
-5.41%23.06B
-9.70%22.82B
-6.04%23.53B
-0.02%23.76B
1.59%24.38B
7.18%25.27B
0.27%25.04B
-2.00%23.77B
-0.84%23.99B
-1.91%23.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.50%14.87B
0.59%14.09B
0.34%14.09B
-3.41%13.47B
-8.43%13.21B
-1.54%14.01B
-0.77%14.04B
-0.19%13.94B
3.04%14.43B
-2.10%14.23B
-7.37%14.15B
-11.70%13.97B
-8.36%14.00B
-1.88%14.53B
2.33%15.27B
10.31%15.82B
19.69%15.28B
24.12%14.81B
40.26%14.92B
55.50%14.34B
Thu nhập hoạt động ròng
253.56%1.64B
-76.00%430.00M
-44.80%579.00M
-43.65%222.00M
-82.32%463.00M
-12.97%1.79B
-62.76%1.05B
696.97%394.00M
16.25%2.62B
-7.67%2.06B
181.42%2.82B
-118.49%-66.00M
95.74%2.25B
1219.53%2.23B
-63.69%1.00B
-67.87%357.00M
-42.79%1.15B
-86.90%169.00M
11.48%2.76B
25.96%1.11B
Đầu tư ròng
-1614.29%-212.00M
-242.86%-168.00M
33.78%-49.00M
64.46%-59.00M
104.83%14.00M
-115.86%-49.00M
-116.19%-74.00M
-139.71%-166.00M
-167.92%-290.00M
93.13%309.00M
139.27%457.00M
295.33%418.00M
128.34%427.00M
126.40%160.00M
111.89%191.00M
-142.71%-214.00M
0.00%187.00M
45.41%-606.00M
19.22%-1.61B
156.36%501.00M
Tài chính thuần
68.73%-514.00M
45.66%-601.00M
60.01%-579.00M
63.13%-598.00M
-15.77%-1.64B
16.02%-1.11B
6.70%-1.45B
-1.44%-1.62B
34.89%-1.42B
32.29%-1.32B
19.04%-1.55B
-13.89%-1.60B
-58.04%-2.18B
-20.81%-1.95B
-73.80%-1.92B
-88.96%-1.40B
-62.93%-1.38B
-403.13%-1.61B
-2406.82%-1.10B
-199.60%-743.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tổng doanh thu đạt 46.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.31B.

Tài sản ngắn hạn của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tài sản ngắn hạn là 24.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31.

Tổng tài sản của Nike Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nike Inc là 38.41B, bao gồm 24.60B tài sản ngắn hạn và 13.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tổng nghĩa vụ của Nike Inc là 23.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nike Inc là 14.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nike Inc là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.07.

Giá trị đầu tư ròng của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, giá trị đầu tư ròng của Nike Inc là -488.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nike Inc là -2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.

Thu nhập ròng của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, lợi nhuận ròng là 3.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.45.

Biên lợi nhuận ròng của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.63.

Biên lợi nhuận gộp của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nike Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Nike Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.