tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nixxy Inc

NIXX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.539USD
-0.021-3.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NIXX

Theo dõi tình hình tài chính của Nixxy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nixxy Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
0.02/--
Doanh thu / Dự báo
29.09M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
97.91M
1631666.67%
EPS(YoY)
-0.73
80.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.94%0.02
70.41%-0.16
96.24%-0.10
38.67%-0.22
26.00%-0.30
41.41%-0.54
-253.07%-2.66
58.03%-0.35
88.28%-0.40
85.25%-0.93
---0.75
---0.85
---3.41
---6.29
---11.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
1982.76%29.09M
42330.00%51.13M
23386.55%31.91M
10016.51%13.47M
527.66%1.40M
-31.98%120.50K
-26.04%135.89K
-76.87%133.10K
-90.12%222.56K
-94.00%177.15K
-96.82%183.72K
-91.91%575.35K
-67.22%2.25M
-64.74%2.95M
-7.57%5.78M
62.35%7.11M
117.05%6.87M
257.51%8.38M
214.12%6.26M
136.37%4.38M
Lợi nhuận ròng
111.78%537.00K
45.34%-4.09M
83.75%-2.16M
-310.47%-4.17M
-485.64%-4.56M
-461.81%-7.49M
-1191.38%-13.31M
-3.57%-1.02M
79.62%-778.43K
80.22%-1.33M
83.60%-1.03M
17.54%-980.27K
8.68%-3.82M
-13.61%-6.74M
17.85%-6.28M
-133.69%-1.19M
33.40%-4.18M
26.29%-5.93M
-632.95%-7.65M
144.43%3.53M
Biên lợi nhuận ròng
100.57%1.85%
99.93%-4.12%
99.93%-6.88%
95.86%-31.61%
7.03%-325.16%
-488.05%-6215.59%
-1276.64%-9794.99%
-278.38%-762.78%
-132.00%-349.77%
-439.70%-1056.99%
---711.52%
---201.59%
---150.76%
---195.85%
---64.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
76.99%-2.25%
-101.33%-1.33%
97.25%-2.02%
96.85%-3.30%
77.01%-9.80%
125.21%100.00%
65.43%-73.41%
-783.14%-104.87%
-373.83%-42.63%
-7161.89%-396.65%
---212.35%
---11.87%
--15.57%
---5.46%
--22.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.15%6.81%
-63.41%6.30%
-88.33%1.24%
-76.01%9.04%
-73.00%10.18%
-67.92%17.23%
-74.32%10.66%
-19.28%37.70%
-8.99%37.71%
52.98%53.70%
--41.50%
--46.70%
--41.43%
--35.10%
--24.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1982.76%29.09M
42330.00%51.13M
23386.55%31.91M
10016.51%13.47M
527.66%1.40M
-31.98%120.50K
-26.04%135.89K
-76.87%133.10K
-90.12%222.56K
-94.00%177.15K
-96.82%183.72K
-91.91%575.35K
-67.22%2.25M
-64.74%2.95M
-7.57%5.78M
62.35%7.11M
117.05%6.87M
257.51%8.38M
214.12%6.26M
136.37%4.38M
Lợi nhuận hoạt động
74.37%-1.22M
87.37%-341.50K
60.63%-2.16M
-177.34%-2.73M
-353.46%-4.78M
-64.80%-2.70M
-162.27%-5.49M
12.11%-983.19K
63.46%-1.05M
42.91%-1.64M
41.68%-2.09M
52.06%-1.12M
30.14%-2.88M
52.20%-2.87M
10.78%-3.59M
4.88%-2.33M
-114.47%-4.13M
-283.96%-6.01M
-112.42%-4.03M
-72.40%-2.45M
Lợi nhuận ròng
111.78%537.00K
45.34%-4.09M
83.75%-2.16M
-310.47%-4.17M
-485.64%-4.56M
-461.81%-7.49M
-1191.38%-13.31M
-3.57%-1.02M
79.62%-778.43K
80.22%-1.33M
83.60%-1.03M
17.54%-980.27K
8.68%-3.82M
-13.61%-6.74M
17.85%-6.28M
-133.69%-1.19M
33.40%-4.18M
26.29%-5.93M
-632.95%-7.65M
144.43%3.53M
Tài sản ngắn hạn
177.74%5.08M
-37.98%1.96M
-50.20%1.27M
100.34%1.62M
110.83%1.83M
54.59%3.17M
-4.30%2.55M
-61.58%809.51K
-66.29%867.90K
-53.36%2.05M
-45.98%2.67M
-66.91%2.11M
-58.50%2.57M
-50.26%4.39M
-54.38%4.94M
87.06%6.37M
136.15%6.20M
605.07%8.83M
679.95%10.82M
40.77%3.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.53%5.49M
18.92%5.21M
24.21%5.49M
-8.91%6.52M
-13.13%6.21M
-54.20%4.38M
-53.77%4.42M
-14.17%7.16M
-14.48%7.15M
22.61%9.56M
5.74%9.55M
-5.66%8.34M
22.80%8.36M
3.06%7.79M
19.75%9.04M
-57.90%8.84M
-73.28%6.80M
-54.69%7.56M
-18.02%7.55M
64.23%21.00M
Tổng tài sản
32.41%15.59M
89.46%13.18M
42.98%16.08M
35.60%13.25M
16.40%11.77M
-33.66%6.96M
-1.61%11.25M
-12.75%9.77M
-15.73%10.11M
-25.80%10.49M
-39.02%11.43M
-50.50%11.20M
-46.94%12.00M
-46.24%14.13M
-36.11%18.75M
55.45%22.63M
77.31%22.62M
360.62%26.29M
385.41%29.35M
101.37%14.56M
Tổng các khoản nợ
-11.53%5.49M
18.92%5.21M
24.21%5.49M
-8.91%6.52M
-13.13%6.21M
-54.20%4.38M
-53.77%4.42M
-23.37%7.16M
-23.83%7.15M
5.55%9.56M
3.15%9.55M
-1.39%9.34M
5.48%9.38M
-11.23%9.05M
-13.54%9.26M
-55.03%9.47M
-65.19%8.89M
-39.40%10.20M
9.94%10.71M
57.76%21.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
81.42%10.10M
209.11%7.98M
55.11%10.60M
157.50%6.73M
87.50%5.56M
177.45%2.58M
263.66%6.83M
40.56%2.61M
13.25%2.97M
-81.69%930.01K
-80.20%1.88M
-85.86%1.86M
-80.91%2.62M
-68.44%5.08M
-49.09%9.49M
302.18%13.16M
207.30%13.73M
244.64%16.09M
603.73%18.63M
-6.27%-6.51M
Thu nhập hoạt động ròng
79.06%-385.00K
78.41%-516.01K
-111.41%-1.02M
-114.80%-1.19M
-174.53%-1.84M
-358.36%-2.39M
-202.23%-482.91K
-200.43%-554.59K
56.17%-669.80K
140.38%925.15K
94.54%-159.78K
65.59%-184.60K
-27.76%-1.53M
-12.86%-2.29M
42.60%-2.92M
5.26%-536.51K
9.67%-1.20M
-238.56%-2.03M
-475.11%-5.10M
40.23%-566.29K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-500.00%-400.00K
--0.00
--1.51M
--150.00K
--100.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
734.32%1.05M
68.94%-634.74K
-446.93%-763.78K
100.00%0.00
---165.28K
-3987.69%-2.04M
10618.26%220.15K
Tài chính thuần
--1.23M
-78.68%575.50K
-78.64%200.00K
422.87%1.84M
100.00%0.00
1367.22%2.70M
6790.02%936.42K
-9.47%352.00K
-115.74%-129.00K
-109.77%-213.00K
-99.27%13.59K
-81.53%388.82K
270.90%819.50K
484.31%2.18M
-85.05%1.85M
1018.12%2.11M
-122.44%-479.50K
-580.81%-567.48K
5903.00%12.40M
-109.66%-229.32K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tổng doanh thu đạt 97.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.00K.

Tài sản ngắn hạn của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.98.

Tổng tài sản của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nixxy Inc là 13.18M, bao gồm 1.96M tài sản ngắn hạn và 11.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tổng nghĩa vụ của Nixxy Inc là 5.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nixxy Inc là 7.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nixxy Inc là -10.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.58.

Giá trị đầu tư ròng của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, giá trị đầu tư ròng của Nixxy Inc là -400.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nixxy Inc là 2.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.81.

Thu nhập ròng của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, lợi nhuận ròng là -14.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.69.

Biên lợi nhuận ròng của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.00.

Biên lợi nhuận gộp của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, biên lợi nhuận gộp là -1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -248.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -130.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nixxy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nixxy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.