tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nice Ltd

NICE
Thêm vào danh sách theo dõi
98.790USD
-0.090-0.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.97BVốn hóa
11.54P/E TTM

Tình hình tài chính của NICE

Theo dõi tình hình tài chính của Nice Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nice Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/2.64
Doanh thu / Dự báo
--/766.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.95B
7.68%
EPS(YoY)
9.82
41.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.72%0.78
61.01%2.44
22.42%2.33
65.43%3.01
21.40%2.04
19.91%1.51
30.98%1.91
32.94%1.82
39.70%1.68
14.57%1.26
--1.46
--1.37
--1.20
--1.10
--3.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.77%768.62M
8.99%786.50M
6.09%732.00M
9.38%726.71M
6.20%700.19M
15.79%721.60M
14.74%689.96M
14.33%664.40M
15.29%659.31M
9.61%623.19M
8.40%601.34M
9.52%581.11M
8.42%571.86M
9.40%568.56M
12.33%554.72M
16.14%530.58M
15.91%527.43M
19.59%519.69M
20.50%493.83M
16.19%456.83M
----
Lợi nhuận ròng
-63.79%46.81M
56.14%150.55M
19.79%144.85M
61.86%187.40M
21.54%129.29M
20.75%96.42M
30.93%120.92M
32.55%115.78M
38.25%106.37M
13.51%79.85M
29.63%92.35M
33.22%87.36M
32.79%76.94M
26.75%70.34M
40.66%71.25M
45.08%65.57M
10.97%57.94M
1.05%55.50M
-0.22%50.65M
0.92%45.20M
----
Biên lợi nhuận ròng
-67.01%6.09%
38.81%19.14%
12.91%19.79%
47.98%25.79%
14.45%18.46%
5.25%13.79%
14.12%17.53%
15.93%17.43%
19.91%16.13%
4.65%13.10%
--15.36%
--15.03%
--13.45%
--12.52%
--12.08%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.71%64.38%
-3.63%65.33%
0.15%66.81%
0.89%66.75%
0.93%66.85%
0.04%67.80%
-2.24%66.71%
-1.76%66.17%
-1.68%66.24%
-0.59%67.77%
--68.24%
--67.35%
--67.37%
--68.17%
--68.83%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--8.66%
-3.18%8.78%
-33.46%8.66%
-32.19%8.83%
----
-35.70%9.07%
-4.91%13.02%
--13.03%
--13.73%
--14.10%
--13.69%
--14.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.77%768.62M
8.99%786.50M
6.09%732.00M
9.38%726.71M
6.20%700.19M
15.79%721.60M
14.74%689.96M
14.33%664.40M
15.29%659.31M
9.61%623.19M
8.40%601.34M
9.52%581.11M
8.42%571.86M
9.40%568.56M
12.33%554.72M
16.14%530.58M
15.91%527.43M
19.59%519.69M
20.50%493.83M
16.19%456.83M
----
Lợi nhuận hoạt động
-14.68%126.75M
13.12%176.23M
19.16%169.44M
24.66%160.59M
20.44%148.56M
14.36%155.79M
24.65%142.20M
22.19%128.82M
31.92%123.35M
55.03%136.22M
26.34%114.08M
24.49%105.43M
29.22%93.51M
28.87%87.87M
31.72%90.30M
27.01%84.69M
8.86%72.36M
8.37%68.19M
6.61%68.55M
18.78%66.68M
----
Lợi nhuận ròng
-63.79%46.81M
56.14%150.55M
19.79%144.85M
61.86%187.40M
21.54%129.29M
20.75%96.42M
30.93%120.92M
32.55%115.78M
38.25%106.37M
13.51%79.85M
29.63%92.35M
33.22%87.36M
32.79%76.94M
26.75%70.34M
40.66%71.25M
45.08%65.57M
10.97%57.94M
1.05%55.50M
-0.22%50.65M
0.92%45.20M
----
Tài sản ngắn hạn
-47.17%1.30B
-44.94%1.38B
-41.65%1.38B
--2.54B
7.88%2.46B
8.30%2.50B
-4.76%2.37B
----
-10.80%2.28B
-4.31%2.31B
11.04%2.49B
13.06%2.51B
12.93%2.56B
5.19%2.42B
13.13%2.24B
16.48%2.22B
10.02%2.27B
18.31%2.30B
0.79%1.98B
24.12%1.91B
122.16%2.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-31.14%1.06B
-39.80%887.63M
-31.20%980.24M
--1.38B
63.97%1.54B
31.61%1.47B
40.16%1.42B
----
-22.28%941.38M
-1.83%1.12B
-4.37%1.02B
-2.52%1.09B
0.40%1.21B
-10.11%1.14B
6.23%1.06B
12.83%1.11B
13.50%1.21B
21.56%1.27B
6.47%1.00B
3.64%988.03M
6.51%1.06B
Tổng tài sản
-4.76%4.98B
-3.59%5.11B
-0.71%5.15B
--5.31B
3.67%5.23B
3.48%5.30B
5.98%5.19B
----
1.07%5.05B
5.42%5.12B
5.90%4.90B
6.63%4.93B
7.14%4.99B
3.06%4.85B
5.71%4.62B
7.40%4.62B
7.83%4.66B
11.28%4.71B
2.39%4.37B
14.42%4.30B
16.31%4.32B
Tổng các khoản nợ
-24.58%1.31B
-27.37%1.23B
-19.75%1.29B
--1.58B
9.05%1.73B
-3.99%1.69B
-3.36%1.61B
----
-14.78%1.59B
-1.99%1.76B
-1.82%1.66B
-1.01%1.73B
2.08%1.86B
-3.92%1.80B
5.81%1.70B
8.92%1.75B
7.17%1.83B
13.87%1.87B
-9.40%1.60B
18.41%1.61B
21.25%1.70B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.04%3.68B
7.59%3.88B
7.83%3.86B
--3.73B
1.20%3.50B
7.41%3.60B
10.79%3.58B
----
10.51%3.46B
9.79%3.35B
10.37%3.23B
11.30%3.19B
10.40%3.13B
7.66%3.06B
5.65%2.93B
6.49%2.87B
8.27%2.83B
9.64%2.84B
10.72%2.77B
12.16%2.70B
13.31%2.62B
Thu nhập hoạt động ròng
-37.12%179.25M
-28.00%179.66M
19.84%190.50M
-63.86%61.32M
12.02%285.07M
38.24%249.52M
31.80%158.96M
160.01%169.67M
30.46%254.49M
2.14%180.50M
27.95%120.61M
307.05%65.25M
1.22%195.07M
56.85%176.71M
-8.90%94.27M
-80.32%16.03M
17.34%192.71M
-32.49%112.66M
4.49%103.48M
36.69%81.44M
----
Đầu tư ròng
18.72%-39.01M
94.92%-16.78M
230.63%195.72M
138.32%29.01M
-130.27%-47.99M
-4.12%-330.43M
-268.71%-149.83M
-128.27%-75.71M
597.32%158.57M
-516.78%-317.34M
497.63%88.81M
46.25%-33.17M
-89.17%-31.89M
-453.06%-51.45M
31.18%-22.34M
43.39%-61.71M
84.78%-16.86M
96.19%-9.30M
77.39%-32.45M
-1294.72%-109.01M
----
Tài chính thuần
-1.59%-255.66M
-112.66%-201.57M
-479.26%-500.54M
79.04%-30.51M
-93.82%-251.65M
-36.22%-94.79M
3.44%-86.41M
-120.67%-145.57M
-99.03%-129.84M
-189.72%-69.58M
-300.28%-89.49M
-81.90%-65.97M
20.31%-65.24M
80.36%-24.02M
-62.73%-22.36M
55.71%-36.27M
-86.34%-81.86M
47.97%-122.28M
-103.04%-13.74M
-3630.49%-81.87M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tổng doanh thu đạt 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74B.

Tài sản ngắn hạn của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.94.

Tổng tài sản của Nice Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nice Ltd là 5.11B, bao gồm 1.38B tài sản ngắn hạn và 3.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tổng nghĩa vụ của Nice Ltd là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nice Ltd là 3.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nice Ltd là 654.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.

Giá trị đầu tư ròng của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nice Ltd là 159.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nice Ltd là -984.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.84.

Thu nhập ròng của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, lợi nhuận ròng là 612.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.27.

Biên lợi nhuận ròng của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, biên lợi nhuận ròng là 20.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.43.

Biên lợi nhuận gộp của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, biên lợi nhuận gộp là 66.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nice Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nice Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 654.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.